| Tên gói thầu | [[CẦN ĐIỀN: Tên gói thầu]] |
|---|---|
| Bên mời thầu | [[CẦN ĐIỀN: Bên mời thầu]] |
| Nhà thầu | [[CẦN ĐIỀN: Tên công ty dự thầu]] |
| Ngày lập hồ sơ | 2026-09-06 |
| Hạn nộp hồ sơ dự thầu (HSDT) | [[CẦN ĐIỀN]] |
| Hiệu lực hồ sơ dự thầu | 90 ngày kể từ hạn nộp HSDT |
Hồ sơ dự thầu · Đề xuất kỹ thuật & tài chính
Thuyết trình tóm tắt phương án dự thầu
| Tên gói thầu | [[CẦN ĐIỀN: Tên gói thầu]] |
|---|---|
| Bên mời thầu | [[CẦN ĐIỀN: Bên mời thầu]] |
| Nhà thầu | [[CẦN ĐIỀN: Tên công ty dự thầu]] |
| Ngày lập hồ sơ | 2026-09-06 |
| Hạn nộp hồ sơ dự thầu (HSDT) | [[CẦN ĐIỀN]] |
| Hiệu lực hồ sơ dự thầu | 90 ngày kể từ hạn nộp HSDT |
Mục lục
B1 — Hiểu biết về yêu cầu & bài toán
Bài toán cốt lõi không chỉ là xây một website bán hàng, mà là dựng hạ tầng giao dịch ba bên — khách hàng, người bán, và sàn với vai trò trung gian thu hoa hồng — nơi một giỏ hàng có thể chứa sản phẩm của nhiều người bán khác nhau, mỗi đơn con có vòng đời xử lý riêng.
Mục tiêu chính:
B2 — Phạm vi & đối tượng sử dụng
Phạm vi bao trùm toàn bộ chuỗi nghiệp vụ lõi: danh mục & tìm kiếm đa người bán, giỏ hàng/checkout tách đơn, thanh toán đa phương thức, quản lý đơn hàng/đổi trả, đăng ký & quản trị người bán, hoa hồng/payout, khuyến mãi/loyalty, đa ngôn ngữ, và tích hợp vận chuyển.
| Nhóm người dùng | Nhu cầu chính |
|---|---|
| Khách vãng lai & Khách hàng | Mua sắm nhanh, thanh toán tin cậy, theo dõi đơn hàng minh bạch, hỗ trợ đổi trả |
| Người bán (Seller) | Tự chủ quản lý gian hàng, nhận thanh toán đúng hạn và minh bạch |
| Quản trị viên sàn (Admin) | Kiểm soát chất lượng người bán/catalog, cấu hình chính sách thương mại |
| Vận hành kho & giao nhận (Ops) | Công cụ xử lý đóng gói/giao hàng, tích hợp đơn vị vận chuyển |
| Chăm sóc khách hàng (CSR) | Xử lý khiếu nại/tranh chấp có đầy đủ lịch sử giao dịch |
B2 · Nhóm 1
Ngoài ra: quản lý hồ sơ/địa chỉ, wishlist, đánh giá sản phẩm, thông báo đơn hàng, khuyến mãi và chương trình thành viên thân thiết đều thuộc phạm vi MVP; đăng nhập mạng xã hội và hiển thị đa tiền tệ là hạng mục tùy chọn.
B2 · Nhóm 2
Toàn bộ 4 nhóm chức năng cốt lõi dành cho người bán được triển khai ngay trong đợt bàn giao MVP, cho phép người bán vận hành gian hàng độc lập ngay từ ngày go-live.
B2 · Nhóm 3
Nhóm Admin/Ops/CSR còn có điều phối tồn kho & vận chuyển (đóng gói, cập nhật giao hàng) trong phạm vi MVP.
B3 — Giải pháp kỹ thuật
flowchart TB
Client["Khách hàng · Người bán · Quản trị viên
(giao diện web đáp ứng)"]
Edge["CDN + WAF + Cân bằng tải"]
GW["Cổng API (xác thực, giới hạn tần suất)"]
subgraph CORE["Dịch vụ nghiệp vụ cốt lõi (tự động mở rộng theo tải)"]
ID["Định danh & Truy cập"]
CAT["Danh mục & Tìm kiếm"]
ORD["Giỏ hàng & Đơn hàng"]
PAY["Thanh toán"]
SEL["Người bán & KYC"]
COM["Hoa hồng & Payout"]
end
EVT["Hàng đợi sự kiện (xử lý bất đồng bộ)"]
DATA[("CSDL theo dịch vụ · Cache · Lưu trữ tệp")]
EXT["Đối tác ngoài: Cổng thanh toán · Vận chuyển · Ngân hàng"]
Client --> Edge --> GW
GW --> ID & CAT & ORD & PAY & SEL
ORD <--> EVT
PAY <--> EVT
EVT --> COM
ID --> DATA
CAT --> DATA
ORD --> DATA
PAY --> DATA
SEL --> DATA
COM --> DATA
PAY --> EXT
SEL --> EXT
COM --> EXT
Thao tác chính (tìm sản phẩm, đặt hàng, thanh toán) đi qua đường đồng bộ để phản hồi ngay; các bước phụ (tính hoa hồng, thông báo, lên lịch payout) xử lý ngầm qua hàng đợi sự kiện, không làm chậm trải nghiệm người dùng.
B3.3 — Luồng nghiệp vụ chính
sequenceDiagram
actor KH as Khách hàng
participant Order as Giỏ hàng & Đơn hàng
participant Pay as Thanh toán
participant GW as Cổng thanh toán
participant Event as Hàng đợi sự kiện
KH->>Order: Xác nhận giỏ hàng, đặt hàng
Order->>Order: Kiểm tra tồn kho & tách đơn theo người bán
Order-->>KH: Tạo đơn hàng thành công
KH->>Pay: Thanh toán qua cổng
Pay->>GW: Chuyển hướng thanh toán
GW-->>Pay: Xác nhận kết quả giao dịch
Pay->>Event: Phát sự kiện "Thanh toán thành công"
Event->>Order: Cập nhật trạng thái & trừ tồn kho chính thức
Hệ thống kiểm tra tồn kho trước khi xác nhận đơn để tránh bán vượt số lượng thực có. Nếu thiếu hàng: từ chối tạo đơn, giữ nguyên tồn kho. Nếu cổng thanh toán không phản hồi đúng hạn: đơn giữ trạng thái chờ xác nhận, hệ thống tự động đối soát định kỳ.
B4 — Tech stack đề xuất
| Lớp | Công nghệ đề xuất | Lý do (gắn NFR) |
|---|---|---|
| Giao diện người dùng | SPA + design system, khung i18n | Đa ngôn ngữ/tiền tệ, dễ bảo trì |
| Dịch vụ nghiệp vụ | Kiến trúc dịch vụ hoá theo domain | Mở rộng độc lập theo domain, module hoá |
| CSDL quan hệ | Mã nguồn mở, một CSDL/dịch vụ, multi-AZ | Mở rộng, độ sẵn sàng cao |
| Bộ nhớ đệm | Redis (hoặc tương đương) | Giảm độ trễ, hấp thụ tải đột biến |
| Tìm kiếm sản phẩm | OpenSearch (hoặc tương đương) | Tìm kiếm nhanh, chịu tải mùa khuyến mãi |
| Hàng đợi sự kiện | Kafka (hoặc tương đương) | Đệm tải đột biến, tách rời xử lý phía sau |
Ngôn ngữ lập trình backend cụ thể và công cụ CI/CD sẽ chốt cùng đội kiến trúc khi khởi động dự án — [[CẦN ĐIỀN: framework/CI-CD cụ thể]].
B4.2 — Sizing hạ tầng
| Môi trường | Cấu hình/số lượng | Dữ liệu |
|---|---|---|
| Dev | Một thực thể nhỏ nhất mỗi dịch vụ, CSDL đơn vùng | Dữ liệu giả lập, không PII/KYC thật |
| Staging | Quy mô nhỏ hơn Production, cấu trúc tương tự, CSDL đa vùng nhỏ | Dữ liệu ẩn danh hoá — dùng cho tích hợp/hiệu năng/bảo mật/UAT |
| Production | Tự động mở rộng theo tải, CSDL đa vùng có bản sao đọc, CDN toàn cầu | Dữ liệu thật, mã hoá lưu trữ, kiểm soát truy cập nghiêm ngặt |
Mọi thay đổi đi qua 3 môi trường tách biệt trước khi tới người dùng thật; cấu hình trần tự động mở rộng cụ thể là [[CẦN ĐIỀN: cấu hình cụ thể theo kết quả kiểm thử tải]].
B5 — Bảo mật & tuân thủ
| Chuẩn/Quy định | Mức áp dụng |
|---|---|
| TMĐT (đăng ký website sàn giao dịch) | Phối hợp cùng Bên mời thầu |
| Bảo vệ dữ liệu cá nhân | Áp dụng đầy đủ |
| PCI-DSS | Phạm vi thu hẹp (không lưu số thẻ) |
| OWASP ASVS/Top 10 | Khung tham chiếu thiết kế & kiểm thử |
B6 — Phương pháp luận & quản lý dự án
B7 — Kế hoạch triển khai
| Giai đoạn | % nỗ lực | Khoảng tháng | Nỗ lực (MM) |
|---|---|---|---|
| Khởi động & Chuẩn bị | 5% | 0 – 0,5 | 2,65 |
| Phân tích & Thiết kế chi tiết | 15% | 0,5 – 1,5 | 7,95 |
| Phát triển (3 đợt) | 45% | 1,5 – 4,5 | 23,86 |
| Kiểm thử hệ thống, hiệu năng, bảo mật | 15% | 4,5 – 5,5 | 7,95 |
| UAT & Đào tạo | 12% | 5,5 – 6,5 | 6,36 |
| Go-live & Hỗ trợ ổn định | 8% | 6,5 – 7 | 4,24 |
B8 — Tổ chức nhân sự
| Vai trò | Tổng MM (mmByRole) |
|---|---|
| BE (Backend) | 18,31 |
| FE (Frontend) | 9,47 |
| QA (Kiểm thử) | 8,49 |
| DEVOPS | 4,92 |
| PM / BA / SA / UIUX (cộng gộp) | 11,84 |
Nhân sự đội phát triển (BE/FE/SA/UIUX) giảm dần từ tháng 5, chuyển trọng tâm sang QA cho giai đoạn Kiểm thử & UAT. Tên nhân sự chủ chốt: [[CẦN ĐIỀN: CV & cam kết tham gia — keyPersonnel chưa khai báo]].
C1–C5 — Ước lượng & giá dự thầu
Cơ sở tính: phân rã công việc (WBS bottom-up) trên 892 MD cơ sở + 221,5 MD dự phòng rủi ro = 1.113,5 MD (÷21 MD/MM). Đối chiếu độc lập bằng Use Case Points cho kết quả 27,5 MM — chênh lệch được giải thích do mật độ hạng mục kỹ thuật xuyên suốt (bảo mật, tích hợp bên thứ ba, hiệu năng) cao hơn mức UCP phản ánh.
Giá tạm tính: tổng trên mới gồm chi phí nhân công theo rate card; 8 hạng mục chi phí khác (hạ tầng cloud, phí tích hợp bên thứ ba, pentest, đào tạo…) chưa có đơn giá cụ thể — [[CẦN ĐIỀN: đơn giá chi phí khác — xem C4]]. Hiệu lực báo giá: 90 ngày kể từ hạn nộp HSDT.
B6.6 — Quản lý rủi ro dự án
| Rủi ro | Biện pháp giảm thiểu |
|---|---|
| Số liệu nghiệp vụ (SLA, ngưỡng hạng thành viên, ngân hàng đối tác) chưa được xác nhận | Xác nhận toàn bộ tại giai đoạn khởi động, trước khi khoá phạm vi đợt 1 |
| Đột biến tải trong đợt khuyến mãi lớn | Kiến trúc tự động mở rộng theo tải, kiểm thử hiệu năng định kỳ trước cao điểm |
| Phụ thuộc đối tác bên ngoài (cổng thanh toán, vận chuyển, ngân hàng) | Phương án dự phòng/đối soát tự động cho từng tích hợp |
| Thay đổi quy định pháp luật TMĐT/bảo vệ dữ liệu cá nhân | Rà soát định kỳ cùng pháp chế Bên mời thầu, thiết kế linh hoạt dễ mở rộng |
| Yêu cầu thay đổi phạm vi phát sinh giữa chừng | Áp dụng quy trình Change Request chính thức |
B2.1 — Ma trận đáp ứng yêu cầu
Toàn bộ yêu cầu có bằng chứng thiết kế cụ thể tại từng mục hồ sơ kỹ thuật liên quan (kiến trúc, mô hình dữ liệu, luồng nghiệp vụ, bảo mật).
| Mức đáp ứng | Số lượng |
|---|---|
| Đáp ứng | 35 |
| Đáp ứng một phần | 0 |
| Vượt yêu cầu | 0 |
| Không đáp ứng | 0 |
Phần A — Hồ sơ năng lực
| Hạng mục | Tình trạng |
|---|---|
| Chứng chỉ ISO 9001 | Sẵn sàng |
| Chứng chỉ ISO/IEC 27001 | Sẵn sàng |
| Chứng chỉ CMMI | Sẵn sàng |
| Giấy ĐKKD & giấy ủy quyền ký hồ sơ | [[CẦN ĐIỀN: bổ sung tài liệu]] |
| Báo cáo tài chính 2–3 năm gần nhất | [[CẦN ĐIỀN: bổ sung tài liệu]] |
| Hợp đồng tương tự & CV nhân sự chủ chốt | [[CẦN ĐIỀN: bổ sung tài liệu]] |
Không có liên danh/thầu phụ — nhà thầu dự thầu độc lập.
Kết thúc trình bày
| Đầu mối phụ trách hồ sơ | [[CẦN ĐIỀN: chức danh, email, điện thoại]] |
|---|