improve BA skill
This commit is contained in:
@@ -95,7 +95,7 @@ một phần".
|
||||
🔴 **Phép kiểm bị bỏ vì profile phải được ghi ra trong báo cáo**, kèm lý do — đừng lặng lẽ
|
||||
tính coverage trên tập nhỏ hơn rồi báo 100%.
|
||||
|
||||
### Bước 3 — Bốn phép kiểm nhất quán
|
||||
### Bước 3 — Sáu phép kiểm nhất quán
|
||||
|
||||
Ngoài coverage, kiểm tra tài liệu có mâu thuẫn nhau không:
|
||||
|
||||
@@ -105,8 +105,21 @@ Ngoài coverage, kiểm tra tài liệu có mâu thuẫn nhau không:
|
||||
| 2 | **Ràng buộc lệch** | Bảng field trong `SRS` vs. bảng ràng buộc trong `API` | UI chặn 20 ký tự, API chặn 50 |
|
||||
| 3 | **Mã lỗi lệch** | Mã trong `SRS` §4.1 vs. mã trong `API` §4 | Mã lỗi không endpoint nào sinh ra |
|
||||
| 4 | **Trạng thái lệch** | Trạng thái trong `BR` vs. trạng thái dùng trong `SRS`/`RBAC` | RBAC phân quyền cho trạng thái không tồn tại |
|
||||
| 5 | **Thành phần lệch** *(screen)* | Tập `C-id`/`F-id` trong `SRS` §2.3.1/§2.3.3 vs. `WF` §3.x.2 và `data-c` trong `WF.html` — **hai chiều** | Nút có trong WF (từ prototype) mà SRS không đặc tả hành vi; hoặc SRS có nút mà WF không đặt chỗ |
|
||||
| 6 | **Quy ước lệch** *(screen)* | `SRS` §2.3.2/§2.3.6/§4.3 định nghĩa phân trang, trạng thái, định dạng khác `UICONV` mà `UICONV` §12 không có dòng | Hai SRS hai kiểu phân trang; múi giờ hiển thị khác nhau |
|
||||
|
||||
Phép 1 chạy được bằng máy: so `Source:` trong header với version thật của file được trích dẫn.
|
||||
Phép 5 cũng vậy:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
grep -oE "\b[CF][0-9]{2}\b" SRS_<US>*.md | sort -u > /tmp/srs_ids
|
||||
grep -oE "\b[CF][0-9]{2}\b|data-c=\"[CF][0-9]{2}\"" WF_<US>*.md WF_<US>*.html | grep -oE "[CF][0-9]{2}" | sort -u > /tmp/wf_ids
|
||||
comm -3 /tmp/srs_ids /tmp/wf_ids # phải rỗng
|
||||
```
|
||||
|
||||
Ngoài ra với `screen`: đọc `WF` §5 — mỗi dòng loại **Tồn tại/Hành vi** có trạng thái ☐ là một
|
||||
blocker G3, liệt kê đích danh. `WF` không có §5 hoặc §5 trống không ghi "đã đối chiếu" ⇒ báo
|
||||
"chưa đối chiếu prototype", không phải "không lệch".
|
||||
|
||||
### Bước 4 — `OQ` và `CR` tồn đọng
|
||||
|
||||
|
||||
@@ -93,6 +93,14 @@ quyết**. Đó là cách một business rule bốc hơi khỏi sản phẩm.
|
||||
| 2 | **Ràng buộc lệch** — field vs. API | F01 max 20 ký tự (SRS) vs. 50 (API) | 🔴 | |
|
||||
| 3 | **Mã lỗi lệch** — SRS vs. API | `E-STL-0007` không endpoint nào sinh ra | 🟠 | |
|
||||
| 4 | **Trạng thái lệch** — BR vs. SRS/RBAC | RBAC phân quyền cho trạng thái `LOCKED` không có trong BR | 🔴 | |
|
||||
| 5 | **Thành phần lệch** *(screen)* — SRS §2.3.1 vs. WF §3.x.2 / `data-c` | `C07` có trong WF (prototype vẽ nút Xuất) nhưng SRS không đặc tả | 🔴 G3 | PO quyết ở WF §5 |
|
||||
| 6 | **Quy ước lệch** *(screen)* — SRS vs. UICONV không có dòng §12 | SRS_US011 phân trang cursor, UICONV §3 offset | 🟠 | Sửa SRS hoặc thêm UICONV §12 |
|
||||
|
||||
**Lệch prototype ↔ SRS còn mở** *(screen — đọc từ `WF` §5, chỉ loại Tồn tại/Hành vi)*
|
||||
|
||||
| WF | # | Màn hình | Nội dung lệch | Ai quyết | Từ ngày | Chặn |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| `WF_US011` | 1 | SCR-03 | Prototype không có nút Huỷ, SRS có C07 | Designer | | 🔴 G3 |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user