update skill and docs

This commit is contained in:
Canhchimlac
2026-09-22 13:46:36 +07:00
parent 343ad8bbbc
commit 51506aabc7
149 changed files with 43752 additions and 300 deletions

View File

@@ -16,8 +16,8 @@ Nền tảng lý thuyết của bộ này: [`../../solution-architect-role.md`](
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | `sa-lifecycle` | *Điều phối* | "Tôi đang ở đâu, làm gì tiếp?" | Bảng trạng thái pipeline, `INDEX` | — |
| 1 | `sa-1-context` | Bối cảnh | "Áp lực gì, ràng buộc gì, chọn phương án nào, tốn bao nhiêu?" | `CTX`, `OPT`, `TCO`, `ARISK` | **AG1** |
| 2 | `sa-2-architecture` | Kiến trúc | "Hệ thống gồm gì, giao tiếp thế nào, hỏng thì sao?" | `QAS`, `ASR`, `SAD`, `ADR`, `ICD`, `DAT`, `SEC`, `INF`, `FAIL` | **AG2** |
| 3 | `sa-3-enablement` | Thi công | "Làm sao kiến trúc tồn tại trong code và ở lại đó?" | `AGD`, `FIT`, `DREV`, `TDEBT` | **AG3** |
| 2 | `sa-2-architecture` | Kiến trúc | "Hệ thống gồm gì, giao tiếp thế nào, hỏng thì sao — và dev code theo file nào?" | `QAS`, `ASR`, `SAD`, `ADR`, `ICD`, `DAT`, `SEC`, `INF`, `FAIL` + **`DOM`, `CTR`, `PDM`** (class diagram · OpenAPI/AsyncAPI · schema + DDL/migration) | **AG2** |
| 3 | `sa-3-enablement` | Thi công | "Dev cần đọc gì, và làm sao kiến trúc tồn tại trong code?" | **`HANDOFF`**, `AGD`, `FIT`, `DREV`, `TDEBT` | **AG3** |
| 4 | `sa-4-evolution` | Vận hành | "Chạy thật có đúng như cam kết không?" | `CONF`, `TRM`, `PMR` | **AG4** |
| ⊕ | `sa-conformance` | *Xuyên suốt* | "Có chỗ nào đứt không?" | `DTM`, `ADL`, báo cáo coverage | Chặn AG2–AG4 |
@@ -48,8 +48,8 @@ D:\Kakao\Docs\.claude\skills\
│ ├── design-rules.md ← 12 quy tắc viết tài liệu kiến trúc (D1–D12)
│ └── decision-radar.md ← quyết định nào cần ADR, quyết định nào không
├── sa-1-context/ SKILL.md · GUIDE.md · templates/ (4)
├── sa-2-architecture/ SKILL.md · GUIDE.md · templates/ (8)
├── sa-3-enablement/ SKILL.md · GUIDE.md · templates/ (4)
├── sa-2-architecture/ SKILL.md · GUIDE.md · templates/ (11 + contracts/ + diagrams/) · scripts/contract-check.mjs
├── sa-3-enablement/ SKILL.md · GUIDE.md · templates/ (5) · scripts/handoff-check.mjs
├── sa-4-evolution/ SKILL.md · GUIDE.md · templates/ (3)
└── sa-conformance/ SKILL.md · GUIDE.md · templates/ (2)
```
@@ -65,9 +65,12 @@ chuẩn bị gì, ví dụ hội thoại, lỗi thường gặp. **templates/**
sa-output/<PROJECT>/
├── 00-index/ INDEX · DTM · ADL · GLOSSARY · DEC · OQ
├── 01-context/ CTX · OPT · TCO · ARISK
├── 02-architecture/ ASR · QAS · SAD · ICD · DAT · SEC · INF · FAIL
│ └── adr/ ADR-001_… · ADR-002_… · archive/
├── 03-enablement/ AGD · FIT · DREV · TDEBT
├── 02-architecture/ ASR · QAS · SAD · ICD · DAT · SEC · INF · FAIL · DOM · CTR · PDM
│ ├── adr/ ADR-001_… · ADR-002_… · archive/
│ ├── contracts/ openapi/*.yaml · asyncapi/*.yaml · partners/*.yaml ← file máy đọc, thắng mọi bảng
│ ├── schema/<kho>/ V001__*.sql · V001__*.down.sql · seed/ ← DDL + migration có rollback
│ └── diagrams/ *.<type>.json (spec Archify) · *.html (đã deliver)
├── 03-enablement/ HANDOFF · AGD · FIT · DREV · TDEBT
└── 04-evolution/ CONF · TRM · PMR
```
@@ -105,6 +108,9 @@ có `Supersedes:`. ADR bị `Rejected` vẫn giữ lại.
| `IF-nnn` | Interface | 2 |
| `THR-nn` | Mối đe doạ (STRIDE) | 2 |
| `FM-nn` | Failure mode | 2 |
| `TBL-nnn` | Bảng vật lý trong `PDM` | 2 |
| `MIG-nnn` | Migration (cặp up/down) trong `PDM` §4 | 2 |
| `CTR-nn` | File contract trong `CTR` | 2 |
| `FIT-nn` | Fitness function | 3 |
| `DREV-nnn` | Mục design review | 3 |
| `TD-nn` | Nợ kỹ thuật | 3 |
@@ -124,6 +130,9 @@ ID **không bao giờ tái sử dụng**. Bỏ một mục ⇒ đánh dấu `[DR
/sa-2-architecture Settlement --focus qas # lượng hoá NFR (làm TRƯỚC mọi thứ)
/sa-2-architecture Settlement --focus sad # phân rã + C4
/sa-2-architecture Settlement --focus adr "..." # viết một ADR
/sa-2-architecture Settlement --focus ctr # sinh OpenAPI/AsyncAPI thật từ ICD
/sa-2-architecture Settlement --focus pdm # schema vật lý + DDL/migration
/sa-3-enablement Settlement --focus handoff # gói bàn giao dev (chạy ngay khi AG2 ký)
/sa-3-enablement Settlement --focus fit # dựng fitness function
/sa-3-enablement Settlement --focus review "..." # review một thay đổi
/sa-4-evolution Settlement --focus conf --period 2026-09
@@ -147,7 +156,9 @@ thiếu, tóm tắt cách hiểu, rồi *chờ bạn xác nhận* mới làm. Th
| Tuần 2 | `--focus sad` |
| Tuần 3 | `--focus icd` · `--focus dat` |
| Tuần 4 | `--focus sec` · `--focus inf` · `--focus fail` |
| Tuần 5 | `--focus dom` · `--focus ctr` · `--focus pdm` — lớp bàn giao dev |
| Trước khi BA trình G3 | `/sa-conformance --gate AG2` → trình AG2 |
| Ngày AG2 ký | `/sa-3-enablement --focus handoff` → dev ký đã nhận |
| Tuần 1 thi công | `/sa-3-enablement --focus agd` |
| Tuần 2–4 thi công | `--focus fit` theo lộ trình 4 tuần |
| Suốt thi công | `--focus review` mỗi thay đổi chạm kiến trúc · `--focus debt` mỗi lệch |
@@ -158,6 +169,24 @@ thiếu, tóm tắt cách hiểu, rồi *chờ bạn xác nhận* mới làm. Th
---
## 6b. Sơ đồ — chuẩn Archify
Mọi sơ đồ của bộ SA tuân **chuẩn và phong cách Archify** ([`ba-lifecycle/references/diagram-rules.md`](ba-lifecycle/references/diagram-rules.md),
gói đã nhúng ở `archify/`): mỗi sơ đồ = **spec JSON** (`diagrams/<ARTIFACT>_<slug>.<type>.json`,
`quality_profile: showcase`, `archify validate` 0 lỗi) + **mermaid** có marker trong `.md` + **bảng đi kèm**.
| Sơ đồ SA | Loại Archify |
|---|---|
| C4 Context/Container/Component, deployment, ranh giới tin cậy, phương án mức khối | `architecture` |
| Luồng chính có nhánh lỗi | `sequence` |
| Ownership / luồng dữ liệu | `dataflow` |
| Phụ thuộc roadmap | `workflow` |
| ERD khái niệm, class diagram | `mermaid-only` |
Một đường chính, ≤ 12 node, nhãn cạnh ghi giao thức + sync/async, không màu. Kiểm:
`node .claude/skills/ba-lifecycle/scripts/diagram-check.mjs --md <artifact>`. Spec mẫu đã pass:
`sa-2-architecture/templates/diagrams/`.
## 7. Quan hệ với bộ skill BA
Hai bộ **chạy đan xen, không nối tiếp**. Bảng chốt thứ tự: