update skill and docs
This commit is contained in:
@@ -96,15 +96,21 @@ Cuối mỗi tài liệu, mục **"Ngoài phạm vi"**: những thứ người
|
||||
không có. Ví dụ: *"Không xử lý đơn hàng đa tiền tệ trong phiên bản này"*. Nó ngăn dev làm
|
||||
thừa và ngăn PO tưởng đã có.
|
||||
|
||||
## W13 — Sơ đồ vẽ bằng mermaid, và luôn có bảng đi kèm
|
||||
## W13 — Sơ đồ theo chuẩn Archify: spec JSON + mermaid + bảng đi kèm
|
||||
|
||||
Hai vế, cả hai bắt buộc.
|
||||
Ba vế, cả ba bắt buộc. Chi tiết: [`diagram-rules.md`](diagram-rules.md).
|
||||
|
||||
**Vế 1 — mermaid, không ASCII art.** ASCII vỡ khi dán sang Confluence/PowerPoint, `git diff`
|
||||
ra một khối rác, và ký hiệu tự chế khiến khách quen UML/BPMN đọc lệch. Loại sơ đồ nào dùng
|
||||
cú pháp nào, quy ước ID/nhãn/hình dạng: [`diagram-rules.md`](diagram-rules.md).
|
||||
**Vế 1 — spec Archify là nguồn sự thật về topology.** Mỗi sơ đồ có kiểu Archify
|
||||
(`architecture` · `workflow` · `sequence` · `dataflow` · `lifecycle`) phải có file
|
||||
`diagrams/<ARTIFACT>_<slug>.<type>.json` đạt `archify validate … --quality showcase` 0 lỗi, và một
|
||||
đường chính rõ ràng với ≤ 12 node chính. Sơ đồ không có kiểu Archify (ERD, class, use case, 2×2)
|
||||
đánh dấu `mermaid-only`.
|
||||
|
||||
**Vế 2 — sơ đồ để nhìn, bảng để truy vết và test.** Sơ đồ không diễn đạt được điều kiện
|
||||
**Vế 2 — mermaid là bản chiếu, không ASCII art.** Ngay trên khối mermaid có marker
|
||||
`<!-- archify: <type> · <spec.json> -->`; ID node và cạnh khớp spec hai chiều; không `style`/
|
||||
`classDef`/màu. ASCII vỡ khi dán sang Confluence, `git diff` ra rác, ký hiệu tự chế đọc lệch.
|
||||
|
||||
**Vế 3 — sơ đồ để nhìn, bảng để truy vết và test.** Sơ đồ không diễn đạt được điều kiện
|
||||
chính xác, ai được làm, mã lỗi nào, quy tắc nào chi phối. Sơ đồ đứng một mình là bức tranh
|
||||
đẹp mà QA không viết được test case từ đó.
|
||||
|
||||
@@ -135,11 +141,12 @@ Sơ đồ mâu thuẫn bảng ⇒ **bảng thắng** (hệ quả của W11).
|
||||
[ ] W10 Có tóm tắt nghiệp vụ cho PO ở đầu
|
||||
[ ] W11 Có câu quy định ảnh vs bảng; (screen) mọi lệch prototype ↔ SRS nằm ở WF §5
|
||||
[ ] W12 Có mục "Ngoài phạm vi"
|
||||
[ ] W13 Sơ đồ dùng mermaid (không ASCII), và mỗi sơ đồ có bảng đi kèm
|
||||
[ ] W13 Sơ đồ theo chuẩn Archify: marker + spec validate pass + mermaid khớp spec + bảng đi kèm
|
||||
```
|
||||
|
||||
Quét W13: `grep -n '```mermaid' <file>` phải khớp số sơ đồ; `grep -nE '^\s*[┌└├│─▼]' <file>`
|
||||
phải rỗng.
|
||||
Quét W13: `node .claude/skills/ba-lifecycle/scripts/diagram-check.mjs --md <file>` phải exit 0
|
||||
(A0–A7 không 🔴). Không có Bash ⇒ tự kiểm: số marker `<!-- archify:` = số khối ` ```mermaid `;
|
||||
`grep -nE '^\s*[┌└├│─▼]' <file>` rỗng; ghi `humanInputNeeded` "chạy diagram-check".
|
||||
|
||||
In checklist này dạng bảng ☐/✅ ở cuối mỗi lần chạy skill. Mục chưa đạt ⇒ nói rõ thiếu gì,
|
||||
**không được đánh ✅ cho có**.
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user