update skill and docs
This commit is contained in:
@@ -17,6 +17,10 @@
|
||||
| `SEC` | Security Architecture & Threat Model | `02-architecture/` | sa-2 | Security, kiểm toán |
|
||||
| `INF` | Infrastructure & Deployment Design | `02-architecture/` | sa-2 | DevOps/SRE |
|
||||
| `FAIL` | Failure Mode & Resilience Design | `02-architecture/` | sa-2 | Dev, SRE, QA |
|
||||
| `DOM` | Domain Model — class diagram theo bounded context, aggregate, invariant ↔ `BR` | `02-architecture/` | sa-2 (`dom`) | Dev BE, Tech Lead |
|
||||
| `CTR` | Contract Files Index + **file thật** `contracts/{openapi,asyncapi,partners}/*.yaml` | `02-architecture/` | sa-2 (`ctr`) | Dev BE/FE, QA (contract test), đối tác |
|
||||
| `PDM` | Physical Data Model + **file thật** `schema/<kho>/V*.sql` (DDL, migration có down, seed) | `02-architecture/` | sa-2 (`pdm`) | Dev BE, DBA, DevOps |
|
||||
| `HANDOFF` | Gói bàn giao dev — mục lục đường dẫn thật + checklist đủ/thiếu + dev ký đã nhận | `03-enablement/` | sa-3 (`handoff`) | Dev BE/FE, QA, Tech Lead |
|
||||
| `AGD` | Architecture Guidelines & Reference Impl | `03-enablement/` | sa-3 | Dev |
|
||||
| `FIT` | Fitness Functions | `03-enablement/` | sa-3 | Dev, CI |
|
||||
| `DREV` | Design Review Log | `03-enablement/` | sa-3 | Tech Lead, Dev |
|
||||
@@ -44,11 +48,20 @@ sa-output/<PROJECT>/
|
||||
│ └── OQ_<PROJECT>.md
|
||||
├── 01-context/ CTX · OPT · TCO · ARISK
|
||||
├── 02-architecture/
|
||||
│ ├── ASR · QAS · SAD · ICD · DAT · SEC · INF · FAIL
|
||||
│ └── adr/
|
||||
│ ├── ADR-001_<slug>.md
|
||||
│ └── archive/
|
||||
├── 03-enablement/ AGD · FIT · DREV · TDEBT
|
||||
│ ├── ASR · QAS · SAD · ICD · DAT · SEC · INF · FAIL · DOM · CTR · PDM
|
||||
│ ├── adr/
|
||||
│ │ ├── ADR-001_<slug>.md
|
||||
│ │ └── archive/
|
||||
│ ├── contracts/
|
||||
│ │ ├── openapi/<module>.yaml ← OpenAPI 3.1 — nguồn sự thật của IF sync
|
||||
│ │ ├── asyncapi/<domain>-events.yaml ← AsyncAPI 3.0 — IF async
|
||||
│ │ └── partners/<ten>.yaml ← mirror tài liệu đối tác (ghi nguồn, ngày)
|
||||
│ ├── schema/<kho>/
|
||||
│ │ ├── V001__init_<schema>.sql · V001__init_<schema>.down.sql
|
||||
│ │ └── seed/R__reference_data.sql
|
||||
│ └── diagrams/ ← <ARTIFACT>_<slug>.<type>.json (spec Archify) + .html
|
||||
├── 03-enablement/ HANDOFF · AGD · FIT · DREV · TDEBT
|
||||
│ └── diagrams/
|
||||
└── 04-evolution/ CONF · TRM · PMR
|
||||
```
|
||||
|
||||
@@ -137,14 +150,16 @@ BRIEF/BACKLOG (BA) ──► CTX ──► OPT ──► TCO
|
||||
│
|
||||
└──► ASR ──┬──► QAS ──────────────┬──► FIT ──► CONF
|
||||
│ │
|
||||
└──► SAD ──┬──► ICD ────┤
|
||||
│ ├──► DAT ├──► AGD ──► DREV
|
||||
└──► SAD ──┬──► ICD ──► CTR ──┤
|
||||
│ ├──► DAT ──► DOM ──► PDM ──┼──► HANDOFF ──► AGD ──► DREV
|
||||
│ ├──► SEC │
|
||||
│ ├──► INF └──► TDEBT ──► TRM
|
||||
│ └──► FAIL
|
||||
└──► ADR (sinh ở mọi nhánh)
|
||||
|
||||
DTM đọc: CTX(DRV) · ASR · QAS · ADR · SAD(CMP) · FIT · CONF
|
||||
BA: API ──► ICD/CTR (file contract thắng) · BR ──► DOM (invariant) · FLD (bảng field SRS) ──► PDM (cột)
|
||||
|
||||
DTM đọc: CTX(DRV) · ASR · QAS · ADR · SAD(CMP) · ICD(IF) · CTR · DAT · PDM(TBL) · FIT · CONF
|
||||
ADL đọc: toàn bộ adr/
|
||||
```
|
||||
|
||||
@@ -160,7 +175,9 @@ Hai bộ dùng chung `OQ` và `DEC`. Những chỗ còn lại phải khớp nhau
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `BRIEF` · `GOAL-nn` | `CTX` · `DRV-nn` | SA đọc GOAL để suy ra driver kiến trúc |
|
||||
| `NFR` (BA đề xuất) | `QAS` (SA lượng hoá) | **`QAS` thắng.** BA ghi nhu cầu, SA chốt con số và cách đo |
|
||||
| `API` (BA đề xuất) | `ICD` (SA chốt) | **`ICD` thắng.** BA đánh dấu "chờ xác nhận", SA là người xác nhận |
|
||||
| `API` (BA đề xuất) | `ICD` (SA chốt) → `CTR` (file OpenAPI) | **File contract trong `CTR` thắng.** BA đánh dấu "chờ xác nhận", SA xác nhận qua `ICD` và sinh file; `API` ghi `operationId` |
|
||||
| `SRS` PART 2 bảng field `FLD-*` | `PDM` cột | Cùng độ dài/kiểu/null — UI và DB chặn cùng ngưỡng; lệch ⇒ `OQ`, không im lặng chọn một bên |
|
||||
| `BR-nnn` ràng buộc dữ liệu / tính toán | `DOM` invariant | `BR` là nguồn, `DOM` nói invariant sống ở class nào |
|
||||
| `RBAC` | `SEC` §authz | `SEC` map ma trận RBAC nghiệp vụ xuống cơ chế kỹ thuật |
|
||||
| `IMPACT` | `SAD` + `DAT` | BA nêu module nghiệp vụ bị ảnh hưởng, SA nêu component và dữ liệu |
|
||||
| `BR-nnn` | `ADR` khi rule ép ràng buộc kiến trúc | Ví dụ rule "không được mất giao dịch" ⇒ ADR về consistency |
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user