init git
This commit is contained in:
108
.claude/skills/ba-1-discovery/examples.md
Normal file
108
.claude/skills/ba-1-discovery/examples.md
Normal file
@@ -0,0 +1,108 @@
|
||||
# Ví dụ minh hoạ — `ba-1-discovery`
|
||||
|
||||
Tách khỏi `SKILL.md` để quy trình không lẫn ví dụ của một ngành cụ thể. Cùng một quy tắc,
|
||||
minh hoạ ở ba domain khác nhau.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bước 4 · Chưng cất phát ngôn thành `RQ`
|
||||
|
||||
`RQ` là **yêu cầu mức nghiệp vụ** — không phải chức năng, không phải màn hình.
|
||||
|
||||
### Bán lẻ — đối soát doanh thu
|
||||
|
||||
```
|
||||
RQ-007 | Người phụ trách đối soát phải phát hiện được chênh lệch giữa số liệu POS và số
|
||||
liệu hệ thống trong ngày phát sinh, thay vì cuối tháng.
|
||||
Nguồn: STK-04, biên bản 2026-08-22 · MoSCoW: Must · Liên quan: GOAL-02
|
||||
Giải pháp khách gợi ý: "thêm màn hình đối soát"
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Y tế — đặt lịch khám
|
||||
|
||||
```
|
||||
RQ-003 | Bệnh nhân phải biết ngay tại thời điểm đặt là khung giờ đó còn trống hay không,
|
||||
thay vì đặt xong rồi bị gọi lại báo huỷ.
|
||||
Nguồn: STK-02 (điều dưỡng tiếp nhận), quan sát 2026-08-19 · MoSCoW: Must
|
||||
Giải pháp khách gợi ý: "cho xem lịch bác sĩ"
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Logistics — kiểm kê kho
|
||||
|
||||
```
|
||||
RQ-011 | Quản lý kho phải biết chênh lệch giữa tồn hệ thống và tồn thực tế của một mã hàng
|
||||
mà không phải dừng hoạt động kho để kiểm toàn bộ.
|
||||
Nguồn: STK-01, workshop 2026-08-20 · MoSCoW: Should · Liên quan: GOAL-01
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Điểm chung của cả ba:** nêu *ai* cần *đạt được gì*, kèm *ràng buộc thực tế*. Không nêu
|
||||
màn hình, không nêu nút.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bẫy giải pháp giả dạng yêu cầu
|
||||
|
||||
Câu khách nói thường là **giải pháp**. Hỏi ngược tới vấn đề gốc:
|
||||
|
||||
| Domain | Khách nói | Hỏi ngược | Vấn đề gốc → `RQ` |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| Bán lẻ | "Cần thêm nút Export Excel" | "Xuất ra để làm gì? Sau khi có file thì làm gì tiếp?" | Gửi kế toán đối chiếu thủ công vì hai hệ thống không khớp số |
|
||||
| Y tế | "Cho tôi xem lịch của tất cả bác sĩ" | "Xem để quyết định gì?" | Cần biết còn slot trống nào gần nhất, không cần xem cả lịch |
|
||||
| Logistics | "Thêm cột ngày nhập vào bảng" | "Có cột đó rồi anh/chị làm gì?" | Cần lọc ra hàng tồn quá 90 ngày → cần bộ lọc, không cần cột |
|
||||
|
||||
Cả ba trường hợp, giải pháp đúng **khác** với thứ khách yêu cầu — và rẻ hơn.
|
||||
|
||||
Ghi giải pháp khách gợi ý vào cột riêng: có giá trị tham khảo, nhưng không phải yêu cầu.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bước 5 · `GOAL` phải có baseline
|
||||
|
||||
### Đủ tiêu chuẩn
|
||||
|
||||
```
|
||||
GOAL-02 | Rút ngắn thời gian phát hiện chênh lệch đối soát
|
||||
Baseline: 22 ngày (trung bình tháng 6–7/2026, nguồn: chị Lan cung cấp)
|
||||
Mục tiêu: ≤ 1 ngày
|
||||
Đo bằng: chênh lệch giữa ngày phát sinh và ngày ghi nhận
|
||||
Ai đo: BA + kế toán, hàng tháng
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Chưa có baseline — vẫn phải xử lý, không bỏ trống
|
||||
|
||||
```
|
||||
GOAL-01 | Giảm tỷ lệ bệnh nhân bị huỷ lịch sau khi đã đặt
|
||||
Baseline: ❓ chưa có số — OQ-006
|
||||
Đề xuất cách đo baseline: đếm số cuộc gọi báo huỷ trong sổ tiếp nhận
|
||||
tháng 7–8/2026 (ước tính 2 giờ công), hoặc lấy log tổng đài nếu còn
|
||||
Mục tiêu: giảm 80% so với baseline đo được
|
||||
```
|
||||
|
||||
🔴 Baseline ước lượng **có ghi rõ cách ước lượng** vẫn tốt hơn không có gì. Bỏ trống ⇒ GĐ5
|
||||
không so sánh được với gì, và "dự án có thành công không" thành tranh cãi cảm tính.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bước 1 · Ba nhóm stakeholder hay bị bỏ sót
|
||||
|
||||
| Nhóm | Bán lẻ | Y tế | Logistics |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **Vận hành / CS** | Tổng đài nhận khiếu nại của cửa hàng | Điều dưỡng tiếp nhận, tổng đài đặt lịch | Điều phối viên nhận cuộc gọi tài xế |
|
||||
| **Kế toán / đối soát** | Kế toán công nợ đối chiếu cuối tháng | Kế toán viện phí, bảo hiểm y tế | Kế toán kho, kiểm kê định kỳ |
|
||||
| **Pháp chế / bảo mật** | Dữ liệu giao dịch, thông tin thẻ | 🔴 Hồ sơ bệnh án — quy định rất chặt | Dữ liệu vị trí tài xế |
|
||||
|
||||
Ba nhóm này thường nằm ở ô **"Giữ hài lòng"** (ảnh hưởng cao, ít quan tâm) — im lặng suốt
|
||||
dự án rồi phủ quyết ở phút chót.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bước 6 · Giả định — bốn chỗ hay ẩn nấp
|
||||
|
||||
| Chỗ | Bán lẻ | Y tế |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Dữ liệu** | "Hệ thống POS có lưu mã cửa hàng" — đã mở DB xem chưa? | "Hồ sơ cũ có số điện thoại bệnh nhân" — bao nhiêu % không rỗng? |
|
||||
| **Tích hợp** | "API POS trả realtime" — đã đọc tài liệu bên NCC chưa? | "Hệ thống BHYT tra cứu được 24/7" — đã hỏi giờ bảo trì chưa? |
|
||||
| **Con người** | "Nhân viên sẽ đối soát mỗi ngày" — đã hỏi chính họ chưa? | "Điều dưỡng nhập kết quả ngay sau khám" — đã quan sát chưa? |
|
||||
| **Pháp lý** | "Được lưu thông tin thẻ 5 năm" | 🔴 "Được cho bệnh nhân xem kết quả qua app" — đã hỏi pháp chế chưa? |
|
||||
|
||||
Giả định có **hệ quả nếu sai ở mức Cao** ⇒ nâng thành `RISK` và xác minh **ngay trong GĐ1**.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user