This commit is contained in:
Leonard-ThindPad-P50
2026-09-08 10:26:21 +07:00
commit c81f249920
169 changed files with 38726 additions and 0 deletions

View File

@@ -0,0 +1,200 @@
# ELICITATION — Bộ câu hỏi & mẫu biên bản
Hai phần: **§A ngân hàng câu hỏi** (chọn ra, cắt theo người sắp gặp) và **§B mẫu biên bản**
(điền sau mỗi buổi).
---
# §A · Ngân hàng câu hỏi
> Đừng bê nguyên 60 câu vào buổi họp. Chọn 8–12 câu đúng vai trò người ngồi đối diện,
> gửi trước cho họ chuẩn bị số liệu.
## A1. Năm câu hỏi bắt buộc trong mọi buổi
1. "Hôm nay anh/chị làm việc này thế nào? Cho tôi xem một ca thật được không?"
2. "Chỗ nào mất thời gian nhất / hay sai nhất?"
3. "Trường hợp ngoại lệ nào hay gặp? Lúc đó xử lý sao?"
4. "Nếu hệ thống mới chỉ làm được đúng một thứ thôi, anh/chị chọn thứ gì?"
5. "Làm thế nào để biết dự án này thành công?" *(nguồn của KPI)*
## A2. Hỏi người quyết định (PO, quản lý)
- Vấn đề nào khiến anh/chị quyết định đầu tư vào việc này lúc này, mà không phải năm ngoái?
- Nếu dự án này không làm, chuyện gì xảy ra trong 6 tháng tới?
- Ba tháng sau go-live, anh/chị nhìn vào con số nào để nói "đáng tiền"?
- Hiện tại con số đó đang là bao nhiêu? *(baseline — hỏi thẳng, đừng ngại)*
- Có ràng buộc nào về thời hạn không thể lùi? Vì sao?
- Nếu chỉ kịp một nửa, anh/chị cắt phần nào?
- Ai ngoài anh/chị có quyền phủ quyết việc này?
- Đã từng có ai làm việc tương tự trong công ty chưa? Kết quả thế nào?
## A3. Hỏi người sử dụng hằng ngày
- Một ngày làm việc điển hình của anh/chị với việc này diễn ra thế nào?
- Anh/chị đang dùng công cụ gì? *(chú ý các file Excel cá nhân — chúng là spec ẩn)*
- Bước nào anh/chị phải làm đi làm lại, hoặc phải copy từ chỗ này sang chỗ kia?
- Khi nào anh/chị phải hỏi người khác mới làm tiếp được?
- Có mẹo/quy ước riêng nào mà chỉ người trong nghề biết không?
- Lần gần nhất có sự cố, chuyện gì đã xảy ra? Xử lý thế nào?
- Một tháng có bao nhiêu ca ngoại lệ? Ai xử lý?
- Nếu làm sai, ai phát hiện ra và phát hiện lúc nào?
- Có việc gì anh/chị vẫn phải làm tay dù hệ thống hiện tại có chức năng đó không? Vì sao?
🔴 Câu cuối là câu vàng — nó lộ ra chỗ hệ thống cũ **có tính năng nhưng không dùng được**,
tức là chỗ dễ lặp lại sai lầm nhất.
## A4. Hỏi về dữ liệu
- Dữ liệu này từ đâu ra? Ai nhập? Nhập lúc nào?
- Trường nào bắt buộc, trường nào hay bỏ trống?
- Có bao nhiêu bản ghi hiện tại? Tăng bao nhiêu mỗi tháng?
- Dữ liệu cũ có cần chuyển sang không? Từ mốc nào trở đi?
- Dữ liệu này có sai không? Sai kiểu gì? Ai sửa?
- Cùng một thực thể có thể có mấy bản ghi trùng? Nhận biết trùng bằng gì?
- Có thông tin cá nhân/nhạy cảm không? Ai được xem? Lưu bao lâu?
- Ai đang cầm bản dữ liệu "thật" nhất? *(thường là một file Excel trên máy ai đó)*
## A5. Hỏi về quy tắc nghiệp vụ
- Điều kiện nào thì được làm việc này? Điều kiện nào thì không?
- Ai được phê duyệt? Có mức nào cần hai người duyệt không?
- Có giới hạn nào về số lượng/giá trị/thời gian không?
- Quy tắc này có ngoại lệ không? Ai được cho phép ngoại lệ?
- Quy tắc này có từ bao giờ, do đâu mà có? *(quy định pháp luật hay thói quen nội bộ — hai
thứ này có độ cứng rất khác nhau)*
- Quy tắc này có thể thay đổi trong 1 năm tới không?
- Nếu vi phạm quy tắc thì hệ thống nên chặn, cảnh báo, hay chỉ ghi log?
## A6. Hỏi về tích hợp
- Việc này liên quan tới hệ thống nào khác?
- Dữ liệu chạy theo chiều nào? Đồng bộ hay theo lô?
- Bên kia có tài liệu API không? Ai là đầu mối?
- Nếu bên kia lỗi/chậm thì nghiệp vụ này xử lý sao?
- Có phải đối chiếu số liệu hai bên không? Ai làm, tần suất nào?
## A7. Hỏi về phi chức năng
- Bao nhiêu người dùng đồng thời? Giờ cao điểm là khi nào?
- Chậm bao lâu thì anh/chị thấy không chấp nhận được?
- Hệ thống được phép dừng bao lâu để bảo trì? Vào lúc nào?
- Có yêu cầu lưu vết ai làm gì lúc nào không? Lưu bao lâu?
- Dùng trên máy tính hay điện thoại? Trình duyệt nào? Có dùng ngoài văn phòng không?
- Cần hỗ trợ mấy ngôn ngữ?
## A8. Câu hỏi đào sâu khi câu trả lời mơ hồ
| Họ nói | Hỏi lại |
|---|---|
| "Thường thì…" | "Thường là bao nhiêu phần trăm? Còn lại thì sao?" |
| "Cái đó tự động" | "Tự động chạy lúc nào? Ai bấm? Nếu lỗi thì ai biết?" |
| "Ai cũng làm được" | "Cụ thể những vai trò nào? Có ai KHÔNG được làm không?" |
| "Nhanh thôi" | "Bao nhiêu giây thì anh/chị bắt đầu thấy khó chịu?" |
| "Giống hệ thống cũ" | "Cho tôi xem hệ thống cũ. Có chỗ nào anh/chị muốn khác đi không?" |
| "Không quan trọng lắm" | "Nếu bỏ hẳn phần này thì có ảnh hưởng gì không?" |
| "Để tôi hỏi lại" | "Tôi ghi là OQ nhé, anh/chị trả lời được trước ngày nào?" |
## A9. Kỹ thuật 5-Why cho pain point
Dùng khi khách nêu một khó khăn — đào tới nguyên nhân gốc, đừng dừng ở lớp một.
```mermaid
flowchart TD
P0["Điểm đau khách nêu:<br/>'Mất 2 tiếng mỗi ngày để đối chiếu'"]
P1["Vì sao? → Phải mở 3 hệ thống rồi copy sang Excel"]
P2["Vì sao? → Không hệ thống nào có đủ cả 3 loại số liệu"]
P3["Vì sao? → POS và kho là hai hệ thống của hai nhà cung cấp"]
P4["Vì sao? → Mua ở hai thời điểm khác nhau, không ai làm cầu nối"]
P5(["🎯 GỐC: Chưa ai đo được thiệt hại nên chưa ai ưu tiên"])
P0 --> P1 --> P2 --> P3 --> P4 --> P5
```
**Bảng đi kèm** *(quy tắc W13)* — mỗi lớp có thể sinh ra một `RQ` khác nhau:
| Lớp | Nếu dừng ở đây thì `RQ` sẽ là | Chi phí giải pháp | Có giải quyết gốc không |
|---|---|---|---|
| 1 | "Cần công cụ copy nhanh hơn" | Thấp | ❌ |
| 3 | "Cần một nơi xem đủ 3 loại số liệu" | Trung bình | Một phần |
| 5 | "Cần đo được thiệt hại để ưu tiên đúng" | Thấp | ✅ |
Gốc quyết định `RQ` viết thế nào. Dừng ở lớp một thì ra một yêu cầu "làm thêm nút export".
---
# §B · Mẫu biên bản
> Mỗi buổi một file: `ELICITATION_<phạm vi>_<YYYY-MM-DD>.md`. Không gộp nhiều buổi.
```markdown
# ELICITATION — <Chủ đề> — <YYYY-MM-DD>
| | |
|---|---|
| **Buổi** | <số>/<tổng dự kiến> |
| **Ngày giờ** | YYYY-MM-DD HH:MM–HH:MM |
| **Hình thức** | Phỏng vấn 1-1 / Workshop / Quan sát tại chỗ / Khảo sát |
| **Người tham gia** | STK-nn <tên, vai trò> |
| **Người ghi** | |
| **Đã gửi xác nhận** | ☐ / ✅ ngày… |
## 1. Mục tiêu buổi làm việc
- Cần làm rõ: …
## 2. Nội dung
### 2.1 Sự thật thu được *(đo được, kiểm chứng được)*
| # | Nội dung | Nguồn xác minh |
|---|---|---|
| F1 | | |
### 2.2 Ý kiến / mong muốn *(chưa phải yêu cầu đã chốt)*
| # | Nội dung | Người nêu | Mức thiết tha |
|---|---|---|---|
| O1 | | STK-nn | Cao/TB/Thấp |
### 2.3 Giả định phát hiện *(người nói tin là đúng nhưng chưa ai xác nhận)*
| # | Giả định | Cách xác minh | → ASM |
|---|---|---|---|
| A1 | | | ASM-nn |
### 2.4 Trích nguyên văn *(những câu quan trọng, KHÔNG diễn giải lại)*
> "…" — STK-nn
## 3. Mâu thuẫn với thông tin trước đó
| # | Buổi này nói | Buổi/nguồn trước nói | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 1 | | ⚠️ mâu thuẫn với STK-03 ngày… | Chưa giải quyết — OQ-0nn |
*Ghi cả hai, **không tự chọn bên nào**.*
## 4. Yêu cầu chưng cất được
| → RQ | Phát biểu | MoSCoW đề xuất | Giải pháp khách gợi ý |
|---|---|---|---|
| RQ-0nn | | | |
## 5. Open Questions phát sinh
| ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Hạn đề xuất |
|---|---|---|---|
| OQ-0nn | | | |
## 6. Việc cần làm tiếp
| # | Việc | Ai | Hạn |
|---|---|---|---|
## 7. Tóm tắt đã đọc lại cho người tham gia xác nhận tại chỗ
- [ ] Đã đọc lại tóm tắt cuối buổi
- [ ] Đã gửi biên bản trong vòng 24h
- [ ] Đã nhận phản hồi xác nhận
```

View File

@@ -0,0 +1,184 @@
# BRIEF — <Tên module/dự án>
| | |
|---|---|
| **Version** | 1.0 |
| **Date** | YYYY-MM-DD |
| **Author** | <BA> (skill ba-1-discovery) |
| **Status** | 🟡 Draft |
| **Approved by** | — |
| **Source** | <liệt kê file/biên bản đã dùng, mỗi cái một dòng> |
| **Scope** | <module / US id> |
## Change Log
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi | CR |
|---|---|---|---|---|
| 1.0 | YYYY-MM-DD | | Bản đầu | — |
---
## 1. Tóm tắt cho người quyết định
> *Ba câu. Đọc xong biết: vấn đề gì, làm gì, được gì. Viết mục này SAU CÙNG.*
---
## 2. Bối cảnh
*Hiện tại việc này đang diễn ra thế nào? Ai làm, tần suất bao nhiêu, mất bao lâu, bằng
công cụ gì. Chỉ nêu sự thật quan sát được, kèm nguồn.*
| Thông tin hiện trạng | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Số giao dịch/ngày | | |
| Số người thao tác | | |
| Thời gian xử lý trung bình | | |
| Tỷ lệ sai sót hiện tại | | |
## 3. Phát biểu bài toán
> **Vấn đề:** *<Ai> gặp <khó khăn gì> khi <làm việc gì>, dẫn tới <hậu quả đo được>.*
❌ Không viết giải pháp ở đây ("cần thêm màn hình…", "cần nút export…").
✅ Viết vấn đề đo được ("mất trung bình 2 giờ/ngày đối chiếu thủ công, sai sót 3–5 ca/tháng").
**Bằng chứng của vấn đề:**
| # | Bằng chứng | Nguồn | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 | | STK-nn, biên bản ngày… | Sự thật / Ý kiến |
**Điều gì xảy ra nếu không làm gì cả?** *(câu này quyết định dự án có đáng làm không)*
## 4. Mục tiêu kinh doanh & KPI
| ID | Mục tiêu | Baseline hiện tại | Mục tiêu | Cách đo | Ai đo | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GOAL-01 | | | | | | |
| GOAL-02 | | | | | | |
🔴 **Baseline trống ⇒ ghi `OQ` kèm đề xuất cách đo.** Không có baseline thì GĐ5 không có gì
để so sánh, và "dự án có thành công không" sẽ thành tranh cãi cảm tính.
## 5. Phạm vi
### 5.1 Trong phạm vi
| # | Hạng mục | Vì sao cần | RQ liên quan |
|---|---|---|---|
| 1 | | | RQ-001 |
### 5.2 Ngoài phạm vi *(quan trọng hơn mục 5.1)*
| # | Hạng mục | Lý do loại | Xử lý ở đâu / khi nào |
|---|---|---|---|
| 1 | | | |
### 5.3 Ranh giới hệ thống
*Hệ thống nào nằm trong, hệ thống nào chỉ tích hợp, dữ liệu đi qua đâu.*
```mermaid
flowchart LR
NGUOIDUNG(["👤 Vai trò sử dụng"])
subgraph PHAMVI["Trong phạm vi dự án"]
HT["Hệ thống đang xây"]
end
HTA[["Hệ thống A — chỉ tích hợp"]]
HTB[["Hệ thống B — ngoài phạm vi"]]
NGUOIDUNG --> HT
HT <--> HTA
HT --> HTB
```
*Khung đôi `[[ ]]` = ngoài phạm vi dự án. Mũi tên hai chiều = có trao đổi dữ liệu hai chiều.*
| Hệ thống | Trong/Ngoài phạm vi | Dữ liệu trao đổi | Chiều | Đầu mối |
|---|---|---|---|---|
| | | | | |
*Bảng này là phần bắt buộc đi kèm sơ đồ (quy tắc W13) — sơ đồ không nói được dữ liệu gì đi
qua và ai chịu trách nhiệm.*
## 6. Yêu cầu mức nghiệp vụ
| ID | Phát biểu yêu cầu | Nguồn (STK + ngày) | MoSCoW | GOAL | Giải pháp khách gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|
| RQ-001 | | STK-01, 2026-08-22 | Must | GOAL-01 | |
| RQ-002 | | | Should | | |
**Kiểm tra phân bổ MoSCoW:** Must ≤ 60% tổng số. Vượt ⇒ chưa phân loại thật, quay lại hỏi
PO *"nếu chỉ kịp một nửa thì cắt cái nào"*.
| MoSCoW | Nghĩa chính xác |
|---|---|
| **Must** | Không có thì bản phát hành này vô nghĩa |
| **Should** | Quan trọng, nhưng thiếu vẫn dùng được, có cách làm thủ công tạm |
| **Could** | Có thì tốt, cắt đầu tiên khi thiếu thời gian |
| **Won't (this time)** | Đã bàn và thống nhất **không** làm lần này — ghi để khỏi bàn lại |
## 7. Ràng buộc
| Loại | Nội dung | Nguồn | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| Thời gian | | | |
| Ngân sách / nguồn lực | | | |
| Công nghệ | | | |
| Pháp lý / tuân thủ | | | |
| Tổ chức / quy trình | | | |
## 8. Giả định và rủi ro
*Chi tiết ở `RISK_<...>.md`. Ở đây chỉ nêu những cái ảnh hưởng tới phạm vi.*
| ID | Nội dung | Nếu sai thì sao |
|---|---|---|
| ASM-01 | | |
| RISK-01 | | |
## 9. Tiêu chí thành công của giai đoạn
*Khi nào coi là "làm xong và làm đúng"? Khác với KPI ở mục 4 — mục này nói về sản phẩm,
mục 4 nói về hiệu quả kinh doanh.*
- [ ]
- [ ]
## 10. Open Questions
| ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì | Phương án BA đề xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| OQ-001 | | | | | *(đề xuất, chưa phải quyết định)* |
## 11. Ngoài phạm vi tài liệu này
*Những gì người đọc có thể tưởng là có trong tài liệu này nhưng không có, và tìm ở đâu.*
- Thiết kế màn hình → GĐ3, `SRS`
- Quy trình chi tiết từng bước → GĐ2, `PROCESS`
- Ước lượng công sức → PM
---
## Tự chấm
**Gate G1**
| # | Tiêu chí | ☐/✅ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | BRIEF có bối cảnh, phát biểu bài toán, phạm vi in/out, GOAL kèm KPI | | |
| 2 | STAKEHOLDER đủ 4 nhóm, có tên thật | | |
| 3 | ELICITATION có ≥1 buổi với nhóm quyết định và nhóm sử dụng | | |
| 4 | RQ có MoSCoW, truy về được stakeholder cụ thể | | |
| 5 | RISK/ASM đã ghi, rủi ro cao có người chịu trách nhiệm | | |
| 6 | KPI có baseline | | |
**Quy tắc viết W1–W13** — xem `../ba-lifecycle/references/writing-rules.md`
| W1 | W2 | W3 | W4 | W5 | W6 | W7 | W8 | W9 | W10 | W11 | W12 | W13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | | | | | | | | | | | | |

View File

@@ -0,0 +1,97 @@
# RISK — Sổ rủi ro & giả định — <Tên module/dự án>
| | |
|---|---|
| **Version** | 1.0 |
| **Date** | YYYY-MM-DD |
| **Author** | <BA> (skill ba-1-discovery) |
| **Status** | 🟡 Draft |
| **Approved by** | — |
| **Source** | |
| **Scope** | |
---
## 1. Giả định (`ASM-nn`)
Mọi thứ đang tin là đúng nhưng **chưa ai xác nhận**. Giả định không ghi ra là giả định sẽ
nổ ở GĐ3 hoặc UAT.
| ID | Giả định | Ai/cái gì làm nó đúng | Cách xác minh | Hạn xác minh | Hệ quả nếu sai | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ASM-01 | | | | | | ☐ Chưa xác minh |
**Bốn chỗ giả định hay ẩn nấp — rà đích danh, đừng chờ nó tự lộ:**
| Chỗ | Giả định điển hình | Cách xác minh rẻ nhất |
|---|---|---|
| **Dữ liệu** | "Hệ thống cũ có sẵn trường này" | Mở DB/màn hình cũ ra xem, chụp màn hình |
| **Tích hợp** | "API bên kia trả về realtime" | Xin tài liệu API + gọi thử một lần |
| **Con người** | "Vận hành sẽ nhập liệu hằng ngày" | Hỏi thẳng chính người đó, không hỏi sếp họ |
| **Pháp lý** | "Được phép lưu thông tin này" | Gửi câu hỏi bằng văn bản cho pháp chế |
🔴 Giả định có **hệ quả nếu sai ở mức Cao** ⇒ nâng thành `RISK` và **xác minh ngay trong
GĐ1**. Để sang GĐ3 mới phát hiện thì phải viết lại spec.
## 2. Rủi ro (`RISK-nn`)
| ID | Mô tả rủi ro | Loại | Khả năng | Tác động | Mức | Người chịu trách nhiệm | Phương án ứng phó | Dấu hiệu sớm | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RISK-01 | | | Cao/TB/Thấp | Cao/TB/Thấp | 🔴/🟠/🟢 | | | | Mở |
**Viết rủi ro đúng cách** — công thức ba vế, thiếu vế nào cũng thành khẩu hiệu:
```
Vì <nguyên nhân có thật>, có thể xảy ra <sự kiện>, dẫn tới <hậu quả đo được>.
```
❌ "Rủi ro về tiến độ."
✅ "Vì hệ thống POS do bên thứ ba vận hành và chưa cam kết lịch mở API, có thể tới cuối
tháng 10 vẫn chưa tích hợp được, dẫn tới trượt go-live tháng 11 hoặc phải nhập tay
~3.000 giao dịch/ngày."
**Ma trận mức** — 3×3, mermaid không có loại sơ đồ này nên dùng bảng (`diagram-rules.md`):
| Tác động ↓ · Khả năng → | Thấp | Trung bình | Cao |
|---|---|---|---|
| **Cao** | 🟠 | 🔴 | 🔴 |
| **Trung bình** | 🟢 | 🟠 | 🔴 |
| **Thấp** | 🟢 | 🟢 | 🟠 |
🔴 = phải có phương án ứng phó và người chịu trách nhiệm **ngay trong GĐ1**, báo PM.
🟠 = theo dõi, rà lại ở mỗi gate.
🟢 = ghi nhận.
**Loại rủi ro — rà đủ 6 loại, đừng chỉ nghĩ tới tiến độ:**
| Loại | Câu hỏi rà |
|---|---|
| Nghiệp vụ | Hiểu sai quy trình? Bỏ sót ngoại lệ quan trọng? |
| Dữ liệu | Dữ liệu cũ bẩn? Không migrate được? Không đối chiếu được? |
| Tích hợp | Bên thứ ba không sẵn sàng? Đổi contract giữa chừng? |
| Con người | Người dùng không chịu đổi thói quen? Người biết nghiệp vụ nghỉ việc? |
| Tuân thủ | Vi phạm quy định về dữ liệu cá nhân? Thiếu lưu vết? |
| Tổ chức | Hai bên stakeholder mâu thuẫn chưa giải quyết? Không ai ký được? |
## 3. Phụ thuộc bên ngoài
*Những thứ dự án cần nhưng không tự quyết được.*
| # | Phụ thuộc vào | Bên nào | Cần trước ngày | Nếu trễ thì sao | Đầu mối | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
## 4. Rủi ro đã đóng
*Giữ lại, không xoá — để lần sau biết cái gì từng xảy ra và xử lý thế nào.*
| ID | Rủi ro | Ngày đóng | Kết cục | Bài học |
|---|---|---|---|---|
## 5. Lịch rà soát
| Mốc | Việc |
|---|---|
| Mỗi gate | Rà toàn bộ 🔴 và 🟠, cập nhật trạng thái |
| GĐ3 bắt đầu | Mọi `ASM` phải chuyển sang **đã xác minh** hoặc thành `RISK` |
| GĐ4 UAT | Rà rủi ro con người và dữ liệu — đây là lúc chúng hiện hình |
| GĐ5 | Chuyển bài học vào `BENEFIT` |

View File

@@ -0,0 +1,104 @@
# STAKEHOLDER — <Tên module/dự án>
| | |
|---|---|
| **Version** | 1.0 |
| **Date** | YYYY-MM-DD |
| **Author** | <BA> (skill ba-1-discovery) |
| **Status** | 🟡 Draft |
| **Approved by** | — |
| **Source** | |
| **Scope** | |
---
## 1. Danh sách stakeholder
| ID | Tên | Vai trò / Bộ phận | Nhóm | Quan tâm | Ảnh hưởng | Chiến lược | Kênh | Người thay thế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STK-01 | | | Quyết định | Cao | Cao | Quản lý sát | | |
| STK-02 | | | Sử dụng | Cao | Thấp | Giữ thông tin | | |
| STK-03 | | | Bị ảnh hưởng | | | | | |
| STK-04 | | | Cung cấp thông tin | | | | | |
**Nhóm** — bốn nhóm, thiếu nhóm nào cũng là lỗ hổng:
| Nhóm | Nhận diện bằng câu hỏi | Rủi ro nếu bỏ sót |
|---|---|---|
| Quyết định | Ai ký duyệt? Ai cắt được scope? Ai giữ ngân sách? | Làm xong bị bác |
| Sử dụng | Ai ngồi trước màn hình mỗi ngày? | Đúng spec nhưng không ai dùng |
| Bị ảnh hưởng | Quy trình của ai thay đổi? Ai mất/được việc? | Kháng cự lúc go-live |
| Cung cấp thông tin | Ai biết nghiệp vụ hiện tại? Ai giữ dữ liệu/hệ thống cũ? | Hiểu sai AS-IS |
## 2. Ma trận Quan tâm × Ảnh hưởng
```mermaid
quadrantChart
title Stakeholder — Quan tâm × Ảnh hưởng
x-axis "Quan tâm thấp" --> "Quan tâm cao"
y-axis "Ảnh hưởng thấp" --> "Ảnh hưởng cao"
quadrant-1 "QUẢN LÝ SÁT"
quadrant-2 "GIỮ HÀI LÒNG"
quadrant-3 "THEO DÕI"
quadrant-4 "GIỮ THÔNG TIN"
"STK-01": [0.85, 0.90]
"STK-02": [0.80, 0.25]
"STK-03": [0.30, 0.35]
"STK-04": [0.20, 0.85]
```
*Toạ độ 0–1. Đặt mỗi `STK-nn` theo mức đã chấm ở bảng §1.*
| Ô | Chiến lược | STK trong ô |
|---|---|---|
| **Quản lý sát** *(quan tâm cao, ảnh hưởng cao)* | Đồng hành, duyệt từng gate | STK-01 |
| **Giữ hài lòng** *(quan tâm thấp, ảnh hưởng cao)* | Hỏi từng điểm một, không chấp nhận im lặng | STK-04 |
| **Giữ thông tin** *(quan tâm cao, ảnh hưởng thấp)* | Hỏi ý kiến, demo sớm | STK-02 |
| **Theo dõi** *(cả hai thấp)* | Thông báo khi cần | STK-03 |
⚠️ `quadrantChart` cần mermaid ≥ 10. Renderer cũ không hiểu ⇒ **bảng trên là phương án dự
phòng**, luôn giữ nó.
🔴 **Ô "Giữ hài lòng" là ô nguy hiểm nhất** — ảnh hưởng cao nhưng ít quan tâm, nên thường
im lặng suốt dự án rồi phủ quyết ở phút chót. Pháp chế, bảo mật, kế toán hay nằm ở đây.
Với ô này: hỏi từng điểm một, không chấp nhận "không có ý kiến gì".
## 3. Ba nhóm hay bị bỏ sót — rà đích danh
| Nhóm | Vì sao dễ quên | Câu phải hỏi |
|---|---|---|
| **Vận hành / CS** | Không dự họp dự án | "Khi khách hàng khiếu nại việc này, ai nhận cuộc gọi? Họ cần tra cứu gì?" |
| **Kế toán / đối soát** | Chỉ xuất hiện cuối kỳ | "Số liệu này cuối tháng ai đối chiếu? Đối chiếu với cái gì?" |
| **Pháp chế / bảo mật** | Chỉ được hỏi khi sắp go-live | "Dữ liệu này có phải thông tin cá nhân không? Lưu bao lâu? Ai được xem?" |
## 4. RACI theo hạng mục quyết định
| Hạng mục | R (làm) | A (chịu trách nhiệm cuối) | C (hỏi ý kiến) | I (thông báo) |
|---|---|---|---|---|
| Chốt phạm vi | BA | PO | Tech Lead, PM | Team |
| Chốt quy trình nghiệp vụ | BA | PO | STK-02, STK-04 | QA, Dev |
| Chốt phương án kỹ thuật | Tech Lead | Tech Lead | BA | PO |
| Chốt tiêu chí nghiệm thu | BA | PO | QA | Dev |
| Duyệt UAT | QA | PO | BA | Team |
**Mỗi hàng chỉ có đúng một chữ A.** Hai chữ A nghĩa là chưa ai chịu trách nhiệm.
## 5. Kế hoạch tiếp cận
| STK | Cần lấy thông tin gì | Kỹ thuật | Dự kiến | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| STK-01 | Mục tiêu, ràng buộc, tiêu chí thành công | Phỏng vấn 1-1 | | ☐ |
| STK-02 | Quy trình thật, pain point, ngoại lệ | Quan sát tại chỗ | | ☐ |
## 6. Mâu thuẫn giữa các bên
*Ghi lại, **không tự giải quyết**. Đây là đầu vào cho PO quyết.*
| # | Bên A muốn | Bên B muốn | Vì sao mâu thuẫn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | STK-01: … | STK-03: … | | Chờ PO — OQ-0nn |
## 7. Open Questions
| ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì |
|---|---|---|---|---|