init git
This commit is contained in:
200
.claude/skills/ba-1-discovery/templates/elicitation-guide.md
Normal file
200
.claude/skills/ba-1-discovery/templates/elicitation-guide.md
Normal file
@@ -0,0 +1,200 @@
|
||||
# ELICITATION — Bộ câu hỏi & mẫu biên bản
|
||||
|
||||
Hai phần: **§A ngân hàng câu hỏi** (chọn ra, cắt theo người sắp gặp) và **§B mẫu biên bản**
|
||||
(điền sau mỗi buổi).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# §A · Ngân hàng câu hỏi
|
||||
|
||||
> Đừng bê nguyên 60 câu vào buổi họp. Chọn 8–12 câu đúng vai trò người ngồi đối diện,
|
||||
> gửi trước cho họ chuẩn bị số liệu.
|
||||
|
||||
## A1. Năm câu hỏi bắt buộc trong mọi buổi
|
||||
|
||||
1. "Hôm nay anh/chị làm việc này thế nào? Cho tôi xem một ca thật được không?"
|
||||
2. "Chỗ nào mất thời gian nhất / hay sai nhất?"
|
||||
3. "Trường hợp ngoại lệ nào hay gặp? Lúc đó xử lý sao?"
|
||||
4. "Nếu hệ thống mới chỉ làm được đúng một thứ thôi, anh/chị chọn thứ gì?"
|
||||
5. "Làm thế nào để biết dự án này thành công?" *(nguồn của KPI)*
|
||||
|
||||
## A2. Hỏi người quyết định (PO, quản lý)
|
||||
|
||||
- Vấn đề nào khiến anh/chị quyết định đầu tư vào việc này lúc này, mà không phải năm ngoái?
|
||||
- Nếu dự án này không làm, chuyện gì xảy ra trong 6 tháng tới?
|
||||
- Ba tháng sau go-live, anh/chị nhìn vào con số nào để nói "đáng tiền"?
|
||||
- Hiện tại con số đó đang là bao nhiêu? *(baseline — hỏi thẳng, đừng ngại)*
|
||||
- Có ràng buộc nào về thời hạn không thể lùi? Vì sao?
|
||||
- Nếu chỉ kịp một nửa, anh/chị cắt phần nào?
|
||||
- Ai ngoài anh/chị có quyền phủ quyết việc này?
|
||||
- Đã từng có ai làm việc tương tự trong công ty chưa? Kết quả thế nào?
|
||||
|
||||
## A3. Hỏi người sử dụng hằng ngày
|
||||
|
||||
- Một ngày làm việc điển hình của anh/chị với việc này diễn ra thế nào?
|
||||
- Anh/chị đang dùng công cụ gì? *(chú ý các file Excel cá nhân — chúng là spec ẩn)*
|
||||
- Bước nào anh/chị phải làm đi làm lại, hoặc phải copy từ chỗ này sang chỗ kia?
|
||||
- Khi nào anh/chị phải hỏi người khác mới làm tiếp được?
|
||||
- Có mẹo/quy ước riêng nào mà chỉ người trong nghề biết không?
|
||||
- Lần gần nhất có sự cố, chuyện gì đã xảy ra? Xử lý thế nào?
|
||||
- Một tháng có bao nhiêu ca ngoại lệ? Ai xử lý?
|
||||
- Nếu làm sai, ai phát hiện ra và phát hiện lúc nào?
|
||||
- Có việc gì anh/chị vẫn phải làm tay dù hệ thống hiện tại có chức năng đó không? Vì sao?
|
||||
|
||||
🔴 Câu cuối là câu vàng — nó lộ ra chỗ hệ thống cũ **có tính năng nhưng không dùng được**,
|
||||
tức là chỗ dễ lặp lại sai lầm nhất.
|
||||
|
||||
## A4. Hỏi về dữ liệu
|
||||
|
||||
- Dữ liệu này từ đâu ra? Ai nhập? Nhập lúc nào?
|
||||
- Trường nào bắt buộc, trường nào hay bỏ trống?
|
||||
- Có bao nhiêu bản ghi hiện tại? Tăng bao nhiêu mỗi tháng?
|
||||
- Dữ liệu cũ có cần chuyển sang không? Từ mốc nào trở đi?
|
||||
- Dữ liệu này có sai không? Sai kiểu gì? Ai sửa?
|
||||
- Cùng một thực thể có thể có mấy bản ghi trùng? Nhận biết trùng bằng gì?
|
||||
- Có thông tin cá nhân/nhạy cảm không? Ai được xem? Lưu bao lâu?
|
||||
- Ai đang cầm bản dữ liệu "thật" nhất? *(thường là một file Excel trên máy ai đó)*
|
||||
|
||||
## A5. Hỏi về quy tắc nghiệp vụ
|
||||
|
||||
- Điều kiện nào thì được làm việc này? Điều kiện nào thì không?
|
||||
- Ai được phê duyệt? Có mức nào cần hai người duyệt không?
|
||||
- Có giới hạn nào về số lượng/giá trị/thời gian không?
|
||||
- Quy tắc này có ngoại lệ không? Ai được cho phép ngoại lệ?
|
||||
- Quy tắc này có từ bao giờ, do đâu mà có? *(quy định pháp luật hay thói quen nội bộ — hai
|
||||
thứ này có độ cứng rất khác nhau)*
|
||||
- Quy tắc này có thể thay đổi trong 1 năm tới không?
|
||||
- Nếu vi phạm quy tắc thì hệ thống nên chặn, cảnh báo, hay chỉ ghi log?
|
||||
|
||||
## A6. Hỏi về tích hợp
|
||||
|
||||
- Việc này liên quan tới hệ thống nào khác?
|
||||
- Dữ liệu chạy theo chiều nào? Đồng bộ hay theo lô?
|
||||
- Bên kia có tài liệu API không? Ai là đầu mối?
|
||||
- Nếu bên kia lỗi/chậm thì nghiệp vụ này xử lý sao?
|
||||
- Có phải đối chiếu số liệu hai bên không? Ai làm, tần suất nào?
|
||||
|
||||
## A7. Hỏi về phi chức năng
|
||||
|
||||
- Bao nhiêu người dùng đồng thời? Giờ cao điểm là khi nào?
|
||||
- Chậm bao lâu thì anh/chị thấy không chấp nhận được?
|
||||
- Hệ thống được phép dừng bao lâu để bảo trì? Vào lúc nào?
|
||||
- Có yêu cầu lưu vết ai làm gì lúc nào không? Lưu bao lâu?
|
||||
- Dùng trên máy tính hay điện thoại? Trình duyệt nào? Có dùng ngoài văn phòng không?
|
||||
- Cần hỗ trợ mấy ngôn ngữ?
|
||||
|
||||
## A8. Câu hỏi đào sâu khi câu trả lời mơ hồ
|
||||
|
||||
| Họ nói | Hỏi lại |
|
||||
|---|---|
|
||||
| "Thường thì…" | "Thường là bao nhiêu phần trăm? Còn lại thì sao?" |
|
||||
| "Cái đó tự động" | "Tự động chạy lúc nào? Ai bấm? Nếu lỗi thì ai biết?" |
|
||||
| "Ai cũng làm được" | "Cụ thể những vai trò nào? Có ai KHÔNG được làm không?" |
|
||||
| "Nhanh thôi" | "Bao nhiêu giây thì anh/chị bắt đầu thấy khó chịu?" |
|
||||
| "Giống hệ thống cũ" | "Cho tôi xem hệ thống cũ. Có chỗ nào anh/chị muốn khác đi không?" |
|
||||
| "Không quan trọng lắm" | "Nếu bỏ hẳn phần này thì có ảnh hưởng gì không?" |
|
||||
| "Để tôi hỏi lại" | "Tôi ghi là OQ nhé, anh/chị trả lời được trước ngày nào?" |
|
||||
|
||||
## A9. Kỹ thuật 5-Why cho pain point
|
||||
|
||||
Dùng khi khách nêu một khó khăn — đào tới nguyên nhân gốc, đừng dừng ở lớp một.
|
||||
|
||||
```mermaid
|
||||
flowchart TD
|
||||
P0["Điểm đau khách nêu:<br/>'Mất 2 tiếng mỗi ngày để đối chiếu'"]
|
||||
P1["Vì sao? → Phải mở 3 hệ thống rồi copy sang Excel"]
|
||||
P2["Vì sao? → Không hệ thống nào có đủ cả 3 loại số liệu"]
|
||||
P3["Vì sao? → POS và kho là hai hệ thống của hai nhà cung cấp"]
|
||||
P4["Vì sao? → Mua ở hai thời điểm khác nhau, không ai làm cầu nối"]
|
||||
P5(["🎯 GỐC: Chưa ai đo được thiệt hại nên chưa ai ưu tiên"])
|
||||
|
||||
P0 --> P1 --> P2 --> P3 --> P4 --> P5
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Bảng đi kèm** *(quy tắc W13)* — mỗi lớp có thể sinh ra một `RQ` khác nhau:
|
||||
|
||||
| Lớp | Nếu dừng ở đây thì `RQ` sẽ là | Chi phí giải pháp | Có giải quyết gốc không |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | "Cần công cụ copy nhanh hơn" | Thấp | ❌ |
|
||||
| 3 | "Cần một nơi xem đủ 3 loại số liệu" | Trung bình | Một phần |
|
||||
| 5 | "Cần đo được thiệt hại để ưu tiên đúng" | Thấp | ✅ |
|
||||
|
||||
Gốc quyết định `RQ` viết thế nào. Dừng ở lớp một thì ra một yêu cầu "làm thêm nút export".
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# §B · Mẫu biên bản
|
||||
|
||||
> Mỗi buổi một file: `ELICITATION_<phạm vi>_<YYYY-MM-DD>.md`. Không gộp nhiều buổi.
|
||||
|
||||
```markdown
|
||||
# ELICITATION — <Chủ đề> — <YYYY-MM-DD>
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Buổi** | <số>/<tổng dự kiến> |
|
||||
| **Ngày giờ** | YYYY-MM-DD HH:MM–HH:MM |
|
||||
| **Hình thức** | Phỏng vấn 1-1 / Workshop / Quan sát tại chỗ / Khảo sát |
|
||||
| **Người tham gia** | STK-nn <tên, vai trò> |
|
||||
| **Người ghi** | |
|
||||
| **Đã gửi xác nhận** | ☐ / ✅ ngày… |
|
||||
|
||||
## 1. Mục tiêu buổi làm việc
|
||||
|
||||
- Cần làm rõ: …
|
||||
|
||||
## 2. Nội dung
|
||||
|
||||
### 2.1 Sự thật thu được *(đo được, kiểm chứng được)*
|
||||
|
||||
| # | Nội dung | Nguồn xác minh |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| F1 | | |
|
||||
|
||||
### 2.2 Ý kiến / mong muốn *(chưa phải yêu cầu đã chốt)*
|
||||
|
||||
| # | Nội dung | Người nêu | Mức thiết tha |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| O1 | | STK-nn | Cao/TB/Thấp |
|
||||
|
||||
### 2.3 Giả định phát hiện *(người nói tin là đúng nhưng chưa ai xác nhận)*
|
||||
|
||||
| # | Giả định | Cách xác minh | → ASM |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| A1 | | | ASM-nn |
|
||||
|
||||
### 2.4 Trích nguyên văn *(những câu quan trọng, KHÔNG diễn giải lại)*
|
||||
|
||||
> "…" — STK-nn
|
||||
|
||||
## 3. Mâu thuẫn với thông tin trước đó
|
||||
|
||||
| # | Buổi này nói | Buổi/nguồn trước nói | Trạng thái |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | | ⚠️ mâu thuẫn với STK-03 ngày… | Chưa giải quyết — OQ-0nn |
|
||||
|
||||
*Ghi cả hai, **không tự chọn bên nào**.*
|
||||
|
||||
## 4. Yêu cầu chưng cất được
|
||||
|
||||
| → RQ | Phát biểu | MoSCoW đề xuất | Giải pháp khách gợi ý |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| RQ-0nn | | | |
|
||||
|
||||
## 5. Open Questions phát sinh
|
||||
|
||||
| ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Hạn đề xuất |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| OQ-0nn | | | |
|
||||
|
||||
## 6. Việc cần làm tiếp
|
||||
|
||||
| # | Việc | Ai | Hạn |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 7. Tóm tắt đã đọc lại cho người tham gia xác nhận tại chỗ
|
||||
|
||||
- [ ] Đã đọc lại tóm tắt cuối buổi
|
||||
- [ ] Đã gửi biên bản trong vòng 24h
|
||||
- [ ] Đã nhận phản hồi xác nhận
|
||||
```
|
||||
184
.claude/skills/ba-1-discovery/templates/project-brief.md
Normal file
184
.claude/skills/ba-1-discovery/templates/project-brief.md
Normal file
@@ -0,0 +1,184 @@
|
||||
# BRIEF — <Tên module/dự án>
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Version** | 1.0 |
|
||||
| **Date** | YYYY-MM-DD |
|
||||
| **Author** | <BA> (skill ba-1-discovery) |
|
||||
| **Status** | 🟡 Draft |
|
||||
| **Approved by** | — |
|
||||
| **Source** | <liệt kê file/biên bản đã dùng, mỗi cái một dòng> |
|
||||
| **Scope** | <module / US id> |
|
||||
|
||||
## Change Log
|
||||
|
||||
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi | CR |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1.0 | YYYY-MM-DD | | Bản đầu | — |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Tóm tắt cho người quyết định
|
||||
|
||||
> *Ba câu. Đọc xong biết: vấn đề gì, làm gì, được gì. Viết mục này SAU CÙNG.*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 2. Bối cảnh
|
||||
|
||||
*Hiện tại việc này đang diễn ra thế nào? Ai làm, tần suất bao nhiêu, mất bao lâu, bằng
|
||||
công cụ gì. Chỉ nêu sự thật quan sát được, kèm nguồn.*
|
||||
|
||||
| Thông tin hiện trạng | Giá trị | Nguồn |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Số giao dịch/ngày | | |
|
||||
| Số người thao tác | | |
|
||||
| Thời gian xử lý trung bình | | |
|
||||
| Tỷ lệ sai sót hiện tại | | |
|
||||
|
||||
## 3. Phát biểu bài toán
|
||||
|
||||
> **Vấn đề:** *<Ai> gặp <khó khăn gì> khi <làm việc gì>, dẫn tới <hậu quả đo được>.*
|
||||
|
||||
❌ Không viết giải pháp ở đây ("cần thêm màn hình…", "cần nút export…").
|
||||
✅ Viết vấn đề đo được ("mất trung bình 2 giờ/ngày đối chiếu thủ công, sai sót 3–5 ca/tháng").
|
||||
|
||||
**Bằng chứng của vấn đề:**
|
||||
|
||||
| # | Bằng chứng | Nguồn | Loại |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | | STK-nn, biên bản ngày… | Sự thật / Ý kiến |
|
||||
|
||||
**Điều gì xảy ra nếu không làm gì cả?** *(câu này quyết định dự án có đáng làm không)*
|
||||
|
||||
## 4. Mục tiêu kinh doanh & KPI
|
||||
|
||||
| ID | Mục tiêu | Baseline hiện tại | Mục tiêu | Cách đo | Ai đo | Tần suất |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| GOAL-01 | | | | | | |
|
||||
| GOAL-02 | | | | | | |
|
||||
|
||||
🔴 **Baseline trống ⇒ ghi `OQ` kèm đề xuất cách đo.** Không có baseline thì GĐ5 không có gì
|
||||
để so sánh, và "dự án có thành công không" sẽ thành tranh cãi cảm tính.
|
||||
|
||||
## 5. Phạm vi
|
||||
|
||||
### 5.1 Trong phạm vi
|
||||
|
||||
| # | Hạng mục | Vì sao cần | RQ liên quan |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | | | RQ-001 |
|
||||
|
||||
### 5.2 Ngoài phạm vi *(quan trọng hơn mục 5.1)*
|
||||
|
||||
| # | Hạng mục | Lý do loại | Xử lý ở đâu / khi nào |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | | | |
|
||||
|
||||
### 5.3 Ranh giới hệ thống
|
||||
|
||||
*Hệ thống nào nằm trong, hệ thống nào chỉ tích hợp, dữ liệu đi qua đâu.*
|
||||
|
||||
```mermaid
|
||||
flowchart LR
|
||||
NGUOIDUNG(["👤 Vai trò sử dụng"])
|
||||
|
||||
subgraph PHAMVI["Trong phạm vi dự án"]
|
||||
HT["Hệ thống đang xây"]
|
||||
end
|
||||
|
||||
HTA[["Hệ thống A — chỉ tích hợp"]]
|
||||
HTB[["Hệ thống B — ngoài phạm vi"]]
|
||||
|
||||
NGUOIDUNG --> HT
|
||||
HT <--> HTA
|
||||
HT --> HTB
|
||||
```
|
||||
|
||||
*Khung đôi `[[ ]]` = ngoài phạm vi dự án. Mũi tên hai chiều = có trao đổi dữ liệu hai chiều.*
|
||||
|
||||
| Hệ thống | Trong/Ngoài phạm vi | Dữ liệu trao đổi | Chiều | Đầu mối |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| | | | | |
|
||||
|
||||
*Bảng này là phần bắt buộc đi kèm sơ đồ (quy tắc W13) — sơ đồ không nói được dữ liệu gì đi
|
||||
qua và ai chịu trách nhiệm.*
|
||||
|
||||
## 6. Yêu cầu mức nghiệp vụ
|
||||
|
||||
| ID | Phát biểu yêu cầu | Nguồn (STK + ngày) | MoSCoW | GOAL | Giải pháp khách gợi ý |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| RQ-001 | | STK-01, 2026-08-22 | Must | GOAL-01 | |
|
||||
| RQ-002 | | | Should | | |
|
||||
|
||||
**Kiểm tra phân bổ MoSCoW:** Must ≤ 60% tổng số. Vượt ⇒ chưa phân loại thật, quay lại hỏi
|
||||
PO *"nếu chỉ kịp một nửa thì cắt cái nào"*.
|
||||
|
||||
| MoSCoW | Nghĩa chính xác |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Must** | Không có thì bản phát hành này vô nghĩa |
|
||||
| **Should** | Quan trọng, nhưng thiếu vẫn dùng được, có cách làm thủ công tạm |
|
||||
| **Could** | Có thì tốt, cắt đầu tiên khi thiếu thời gian |
|
||||
| **Won't (this time)** | Đã bàn và thống nhất **không** làm lần này — ghi để khỏi bàn lại |
|
||||
|
||||
## 7. Ràng buộc
|
||||
|
||||
| Loại | Nội dung | Nguồn | Ảnh hưởng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| Thời gian | | | |
|
||||
| Ngân sách / nguồn lực | | | |
|
||||
| Công nghệ | | | |
|
||||
| Pháp lý / tuân thủ | | | |
|
||||
| Tổ chức / quy trình | | | |
|
||||
|
||||
## 8. Giả định và rủi ro
|
||||
|
||||
*Chi tiết ở `RISK_<...>.md`. Ở đây chỉ nêu những cái ảnh hưởng tới phạm vi.*
|
||||
|
||||
| ID | Nội dung | Nếu sai thì sao |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| ASM-01 | | |
|
||||
| RISK-01 | | |
|
||||
|
||||
## 9. Tiêu chí thành công của giai đoạn
|
||||
|
||||
*Khi nào coi là "làm xong và làm đúng"? Khác với KPI ở mục 4 — mục này nói về sản phẩm,
|
||||
mục 4 nói về hiệu quả kinh doanh.*
|
||||
|
||||
- [ ]
|
||||
- [ ]
|
||||
|
||||
## 10. Open Questions
|
||||
|
||||
| ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì | Phương án BA đề xuất |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| OQ-001 | | | | | *(đề xuất, chưa phải quyết định)* |
|
||||
|
||||
## 11. Ngoài phạm vi tài liệu này
|
||||
|
||||
*Những gì người đọc có thể tưởng là có trong tài liệu này nhưng không có, và tìm ở đâu.*
|
||||
|
||||
- Thiết kế màn hình → GĐ3, `SRS`
|
||||
- Quy trình chi tiết từng bước → GĐ2, `PROCESS`
|
||||
- Ước lượng công sức → PM
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Tự chấm
|
||||
|
||||
**Gate G1**
|
||||
|
||||
| # | Tiêu chí | ☐/✅ | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | BRIEF có bối cảnh, phát biểu bài toán, phạm vi in/out, GOAL kèm KPI | | |
|
||||
| 2 | STAKEHOLDER đủ 4 nhóm, có tên thật | | |
|
||||
| 3 | ELICITATION có ≥1 buổi với nhóm quyết định và nhóm sử dụng | | |
|
||||
| 4 | RQ có MoSCoW, truy về được stakeholder cụ thể | | |
|
||||
| 5 | RISK/ASM đã ghi, rủi ro cao có người chịu trách nhiệm | | |
|
||||
| 6 | KPI có baseline | | |
|
||||
|
||||
**Quy tắc viết W1–W13** — xem `../ba-lifecycle/references/writing-rules.md`
|
||||
|
||||
| W1 | W2 | W3 | W4 | W5 | W6 | W7 | W8 | W9 | W10 | W11 | W12 | W13 |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| | | | | | | | | | | | | |
|
||||
97
.claude/skills/ba-1-discovery/templates/risk-register.md
Normal file
97
.claude/skills/ba-1-discovery/templates/risk-register.md
Normal file
@@ -0,0 +1,97 @@
|
||||
# RISK — Sổ rủi ro & giả định — <Tên module/dự án>
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Version** | 1.0 |
|
||||
| **Date** | YYYY-MM-DD |
|
||||
| **Author** | <BA> (skill ba-1-discovery) |
|
||||
| **Status** | 🟡 Draft |
|
||||
| **Approved by** | — |
|
||||
| **Source** | |
|
||||
| **Scope** | |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Giả định (`ASM-nn`)
|
||||
|
||||
Mọi thứ đang tin là đúng nhưng **chưa ai xác nhận**. Giả định không ghi ra là giả định sẽ
|
||||
nổ ở GĐ3 hoặc UAT.
|
||||
|
||||
| ID | Giả định | Ai/cái gì làm nó đúng | Cách xác minh | Hạn xác minh | Hệ quả nếu sai | Trạng thái |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| ASM-01 | | | | | | ☐ Chưa xác minh |
|
||||
|
||||
**Bốn chỗ giả định hay ẩn nấp — rà đích danh, đừng chờ nó tự lộ:**
|
||||
|
||||
| Chỗ | Giả định điển hình | Cách xác minh rẻ nhất |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Dữ liệu** | "Hệ thống cũ có sẵn trường này" | Mở DB/màn hình cũ ra xem, chụp màn hình |
|
||||
| **Tích hợp** | "API bên kia trả về realtime" | Xin tài liệu API + gọi thử một lần |
|
||||
| **Con người** | "Vận hành sẽ nhập liệu hằng ngày" | Hỏi thẳng chính người đó, không hỏi sếp họ |
|
||||
| **Pháp lý** | "Được phép lưu thông tin này" | Gửi câu hỏi bằng văn bản cho pháp chế |
|
||||
|
||||
🔴 Giả định có **hệ quả nếu sai ở mức Cao** ⇒ nâng thành `RISK` và **xác minh ngay trong
|
||||
GĐ1**. Để sang GĐ3 mới phát hiện thì phải viết lại spec.
|
||||
|
||||
## 2. Rủi ro (`RISK-nn`)
|
||||
|
||||
| ID | Mô tả rủi ro | Loại | Khả năng | Tác động | Mức | Người chịu trách nhiệm | Phương án ứng phó | Dấu hiệu sớm | Trạng thái |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| RISK-01 | | | Cao/TB/Thấp | Cao/TB/Thấp | 🔴/🟠/🟢 | | | | Mở |
|
||||
|
||||
**Viết rủi ro đúng cách** — công thức ba vế, thiếu vế nào cũng thành khẩu hiệu:
|
||||
|
||||
```
|
||||
Vì <nguyên nhân có thật>, có thể xảy ra <sự kiện>, dẫn tới <hậu quả đo được>.
|
||||
```
|
||||
|
||||
❌ "Rủi ro về tiến độ."
|
||||
✅ "Vì hệ thống POS do bên thứ ba vận hành và chưa cam kết lịch mở API, có thể tới cuối
|
||||
tháng 10 vẫn chưa tích hợp được, dẫn tới trượt go-live tháng 11 hoặc phải nhập tay
|
||||
~3.000 giao dịch/ngày."
|
||||
|
||||
**Ma trận mức** — 3×3, mermaid không có loại sơ đồ này nên dùng bảng (`diagram-rules.md`):
|
||||
|
||||
| Tác động ↓ · Khả năng → | Thấp | Trung bình | Cao |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **Cao** | 🟠 | 🔴 | 🔴 |
|
||||
| **Trung bình** | 🟢 | 🟠 | 🔴 |
|
||||
| **Thấp** | 🟢 | 🟢 | 🟠 |
|
||||
|
||||
🔴 = phải có phương án ứng phó và người chịu trách nhiệm **ngay trong GĐ1**, báo PM.
|
||||
🟠 = theo dõi, rà lại ở mỗi gate.
|
||||
🟢 = ghi nhận.
|
||||
|
||||
**Loại rủi ro — rà đủ 6 loại, đừng chỉ nghĩ tới tiến độ:**
|
||||
|
||||
| Loại | Câu hỏi rà |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Nghiệp vụ | Hiểu sai quy trình? Bỏ sót ngoại lệ quan trọng? |
|
||||
| Dữ liệu | Dữ liệu cũ bẩn? Không migrate được? Không đối chiếu được? |
|
||||
| Tích hợp | Bên thứ ba không sẵn sàng? Đổi contract giữa chừng? |
|
||||
| Con người | Người dùng không chịu đổi thói quen? Người biết nghiệp vụ nghỉ việc? |
|
||||
| Tuân thủ | Vi phạm quy định về dữ liệu cá nhân? Thiếu lưu vết? |
|
||||
| Tổ chức | Hai bên stakeholder mâu thuẫn chưa giải quyết? Không ai ký được? |
|
||||
|
||||
## 3. Phụ thuộc bên ngoài
|
||||
|
||||
*Những thứ dự án cần nhưng không tự quyết được.*
|
||||
|
||||
| # | Phụ thuộc vào | Bên nào | Cần trước ngày | Nếu trễ thì sao | Đầu mối | Trạng thái |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 4. Rủi ro đã đóng
|
||||
|
||||
*Giữ lại, không xoá — để lần sau biết cái gì từng xảy ra và xử lý thế nào.*
|
||||
|
||||
| ID | Rủi ro | Ngày đóng | Kết cục | Bài học |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 5. Lịch rà soát
|
||||
|
||||
| Mốc | Việc |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Mỗi gate | Rà toàn bộ 🔴 và 🟠, cập nhật trạng thái |
|
||||
| GĐ3 bắt đầu | Mọi `ASM` phải chuyển sang **đã xác minh** hoặc thành `RISK` |
|
||||
| GĐ4 UAT | Rà rủi ro con người và dữ liệu — đây là lúc chúng hiện hình |
|
||||
| GĐ5 | Chuyển bài học vào `BENEFIT` |
|
||||
104
.claude/skills/ba-1-discovery/templates/stakeholder-map.md
Normal file
104
.claude/skills/ba-1-discovery/templates/stakeholder-map.md
Normal file
@@ -0,0 +1,104 @@
|
||||
# STAKEHOLDER — <Tên module/dự án>
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Version** | 1.0 |
|
||||
| **Date** | YYYY-MM-DD |
|
||||
| **Author** | <BA> (skill ba-1-discovery) |
|
||||
| **Status** | 🟡 Draft |
|
||||
| **Approved by** | — |
|
||||
| **Source** | |
|
||||
| **Scope** | |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Danh sách stakeholder
|
||||
|
||||
| ID | Tên | Vai trò / Bộ phận | Nhóm | Quan tâm | Ảnh hưởng | Chiến lược | Kênh | Người thay thế |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| STK-01 | | | Quyết định | Cao | Cao | Quản lý sát | | |
|
||||
| STK-02 | | | Sử dụng | Cao | Thấp | Giữ thông tin | | |
|
||||
| STK-03 | | | Bị ảnh hưởng | | | | | |
|
||||
| STK-04 | | | Cung cấp thông tin | | | | | |
|
||||
|
||||
**Nhóm** — bốn nhóm, thiếu nhóm nào cũng là lỗ hổng:
|
||||
|
||||
| Nhóm | Nhận diện bằng câu hỏi | Rủi ro nếu bỏ sót |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Quyết định | Ai ký duyệt? Ai cắt được scope? Ai giữ ngân sách? | Làm xong bị bác |
|
||||
| Sử dụng | Ai ngồi trước màn hình mỗi ngày? | Đúng spec nhưng không ai dùng |
|
||||
| Bị ảnh hưởng | Quy trình của ai thay đổi? Ai mất/được việc? | Kháng cự lúc go-live |
|
||||
| Cung cấp thông tin | Ai biết nghiệp vụ hiện tại? Ai giữ dữ liệu/hệ thống cũ? | Hiểu sai AS-IS |
|
||||
|
||||
## 2. Ma trận Quan tâm × Ảnh hưởng
|
||||
|
||||
```mermaid
|
||||
quadrantChart
|
||||
title Stakeholder — Quan tâm × Ảnh hưởng
|
||||
x-axis "Quan tâm thấp" --> "Quan tâm cao"
|
||||
y-axis "Ảnh hưởng thấp" --> "Ảnh hưởng cao"
|
||||
quadrant-1 "QUẢN LÝ SÁT"
|
||||
quadrant-2 "GIỮ HÀI LÒNG"
|
||||
quadrant-3 "THEO DÕI"
|
||||
quadrant-4 "GIỮ THÔNG TIN"
|
||||
"STK-01": [0.85, 0.90]
|
||||
"STK-02": [0.80, 0.25]
|
||||
"STK-03": [0.30, 0.35]
|
||||
"STK-04": [0.20, 0.85]
|
||||
```
|
||||
|
||||
*Toạ độ 0–1. Đặt mỗi `STK-nn` theo mức đã chấm ở bảng §1.*
|
||||
|
||||
| Ô | Chiến lược | STK trong ô |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Quản lý sát** *(quan tâm cao, ảnh hưởng cao)* | Đồng hành, duyệt từng gate | STK-01 |
|
||||
| **Giữ hài lòng** *(quan tâm thấp, ảnh hưởng cao)* | Hỏi từng điểm một, không chấp nhận im lặng | STK-04 |
|
||||
| **Giữ thông tin** *(quan tâm cao, ảnh hưởng thấp)* | Hỏi ý kiến, demo sớm | STK-02 |
|
||||
| **Theo dõi** *(cả hai thấp)* | Thông báo khi cần | STK-03 |
|
||||
|
||||
⚠️ `quadrantChart` cần mermaid ≥ 10. Renderer cũ không hiểu ⇒ **bảng trên là phương án dự
|
||||
phòng**, luôn giữ nó.
|
||||
|
||||
🔴 **Ô "Giữ hài lòng" là ô nguy hiểm nhất** — ảnh hưởng cao nhưng ít quan tâm, nên thường
|
||||
im lặng suốt dự án rồi phủ quyết ở phút chót. Pháp chế, bảo mật, kế toán hay nằm ở đây.
|
||||
Với ô này: hỏi từng điểm một, không chấp nhận "không có ý kiến gì".
|
||||
|
||||
## 3. Ba nhóm hay bị bỏ sót — rà đích danh
|
||||
|
||||
| Nhóm | Vì sao dễ quên | Câu phải hỏi |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Vận hành / CS** | Không dự họp dự án | "Khi khách hàng khiếu nại việc này, ai nhận cuộc gọi? Họ cần tra cứu gì?" |
|
||||
| **Kế toán / đối soát** | Chỉ xuất hiện cuối kỳ | "Số liệu này cuối tháng ai đối chiếu? Đối chiếu với cái gì?" |
|
||||
| **Pháp chế / bảo mật** | Chỉ được hỏi khi sắp go-live | "Dữ liệu này có phải thông tin cá nhân không? Lưu bao lâu? Ai được xem?" |
|
||||
|
||||
## 4. RACI theo hạng mục quyết định
|
||||
|
||||
| Hạng mục | R (làm) | A (chịu trách nhiệm cuối) | C (hỏi ý kiến) | I (thông báo) |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| Chốt phạm vi | BA | PO | Tech Lead, PM | Team |
|
||||
| Chốt quy trình nghiệp vụ | BA | PO | STK-02, STK-04 | QA, Dev |
|
||||
| Chốt phương án kỹ thuật | Tech Lead | Tech Lead | BA | PO |
|
||||
| Chốt tiêu chí nghiệm thu | BA | PO | QA | Dev |
|
||||
| Duyệt UAT | QA | PO | BA | Team |
|
||||
|
||||
**Mỗi hàng chỉ có đúng một chữ A.** Hai chữ A nghĩa là chưa ai chịu trách nhiệm.
|
||||
|
||||
## 5. Kế hoạch tiếp cận
|
||||
|
||||
| STK | Cần lấy thông tin gì | Kỹ thuật | Dự kiến | Trạng thái |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| STK-01 | Mục tiêu, ràng buộc, tiêu chí thành công | Phỏng vấn 1-1 | | ☐ |
|
||||
| STK-02 | Quy trình thật, pain point, ngoại lệ | Quan sát tại chỗ | | ☐ |
|
||||
|
||||
## 6. Mâu thuẫn giữa các bên
|
||||
|
||||
*Ghi lại, **không tự giải quyết**. Đây là đầu vào cho PO quyết.*
|
||||
|
||||
| # | Bên A muốn | Bên B muốn | Vì sao mâu thuẫn | Trạng thái |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | STK-01: … | STK-03: … | | Chờ PO — OQ-0nn |
|
||||
|
||||
## 7. Open Questions
|
||||
|
||||
| ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
Reference in New Issue
Block a user