init git
This commit is contained in:
94
.claude/skills/ba-5-post-release/examples.md
Normal file
94
.claude/skills/ba-5-post-release/examples.md
Normal file
@@ -0,0 +1,94 @@
|
||||
# Ví dụ minh hoạ — `ba-5-post-release`
|
||||
|
||||
Tách khỏi `SKILL.md` để quy trình không lẫn ví dụ của một ngành cụ thể.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bước 1 · Release note viết cho người dùng, không cho dev
|
||||
|
||||
| ❌ Changelog kỹ thuật | ✅ Release note nghiệp vụ |
|
||||
|---|---|
|
||||
| "Thêm endpoint `GET /discrepancies`" | "Bạn xem được chênh lệch POS ngay trong ngày, thay vì chờ cuối tháng" |
|
||||
| "Áp dụng regex `^[A-Z0-9-]+$` cho field code" | "Từ 01/09, ô Mã cửa hàng chỉ nhận chữ hoa và số" |
|
||||
| "Thêm optimistic locking cho bảng `appointment`" | "Nếu hai người cùng đặt một khung giờ, người bấm sau sẽ được báo và chọn giờ khác — trước đây cả hai đều đặt được rồi một người bị gọi lại huỷ" |
|
||||
| "Migrate `warehouse_code` sang uppercase" | "Mã kho giờ hiển thị đồng nhất bằng chữ hoa. Báo cáo cũ vẫn giữ nguyên định dạng cũ" |
|
||||
|
||||
### Mục "thay đổi có thể làm bạn giật mình" — hay bị bỏ, và đắt
|
||||
|
||||
| Hiện tượng người dùng sẽ thấy | Vì sao | Có phải lỗi không |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Số liệu tháng 8 khác báo cáo cũ | Cách tính chênh lệch đổi: làm tròn từng dòng thay vì làm tròn tổng | Không — xem mục 3.1 |
|
||||
| Danh sách lịch hẹn ít hơn hôm qua | Lịch quá hạn 30 ngày được chuyển sang tab Lưu trữ | Không |
|
||||
|
||||
🔴 Đổi cách tính một chỉ số mà không báo trước là cách nhanh nhất để mất niềm tin: người dùng
|
||||
thấy số nhảy và kết luận hệ thống sai.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bước 4 · KPI so với baseline
|
||||
|
||||
### Đạt — có đủ ba yếu tố
|
||||
|
||||
```
|
||||
GOAL-02 | Thời gian phát hiện chênh lệch
|
||||
Baseline: 22 ngày (TB tháng 6–7/2026, nguồn: sổ đối soát của chị Lan)
|
||||
Mục tiêu: ≤ 1 ngày
|
||||
Thực tế: 1,4 ngày (TB tháng 10–12/2026, cùng cách đo)
|
||||
Đạt? 🟠 Gần đạt
|
||||
Yếu tố nhiễu: tháng 12 là cao điểm, khối lượng gấp 1,8 lần
|
||||
→ làm kết quả XẤU hơn thực chất
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Không đo được — ghi rõ, không lấp liếm
|
||||
|
||||
```
|
||||
GOAL-03 | Giảm khiếu nại của cửa hàng về số liệu
|
||||
Baseline: ❌ KHÔNG CÓ — GĐ1 không ghi
|
||||
Thực tế: không so sánh được
|
||||
Xử lý: ước lượng ngược từ ticket CS tháng 5–7/2026 được 14 ca/tháng,
|
||||
nhưng ticket lúc đó chưa phân loại theo nguyên nhân
|
||||
→ 🔴 độ tin cậy THẤP, không dùng để kết luận
|
||||
Bài học: bắt buộc điền baseline trước khi qua G1
|
||||
```
|
||||
|
||||
🔴 Không có baseline là **bài học của GĐ1**, không phải lý do để bịa một con số đẹp.
|
||||
|
||||
### Đối chiếu ba nguồn — chỗ ra phát hiện
|
||||
|
||||
| Phát hiện | Số liệu nói | Người dùng nói | Ticket nói | Kết luận |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| Chức năng "xuất báo cáo tuỳ chọn" | 3 lượt dùng/tháng | "Rất tiện, hay dùng" | 0 ticket | 🔴 Ai cũng khen nhưng gần như không ai dùng — hỏi lại vì sao |
|
||||
| Màn hình đối soát | 340 lượt/tháng | "Bình thường" | 11 ticket "không tìm thấy nút đóng" | Dùng nhiều nhưng có điểm vướng — ưu tiên sửa |
|
||||
|
||||
Dòng đầu là kiểu phát hiện chỉ xuất hiện khi đối chiếu, không nguồn riêng lẻ nào cho thấy.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bước 5 · Bài học — quan sát → nguyên nhân → hành động
|
||||
|
||||
### ❌ Không dùng được
|
||||
|
||||
- "Cần giao tiếp tốt hơn với khách hàng"
|
||||
- "Nên làm tài liệu kỹ hơn"
|
||||
- "Cần test nhiều hơn"
|
||||
|
||||
### ✅ Dùng được
|
||||
|
||||
| Quan sát được | Nguyên nhân | Lần sau làm khác thế nào | Áp dụng ở |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 7/12 CR là spec gap về xử lý dữ liệu cũ | GĐ2 chỉ rà tác động code, không rà dữ liệu lịch sử | Bắt buộc điền `IMPACT §1.2` với **số bản ghi thật**, cấm ghi "sẽ xử lý sau" | GĐ2 |
|
||||
| Kế toán phủ quyết ở tuần cuối UAT | Không có trong stakeholder map từ đầu | Rà đích danh 3 nhóm hay bị sót ở Bước 1 GĐ1 | GĐ1 |
|
||||
| 9/34 câu hỏi của dev thuộc loại 3 (spec không nói) | Đều về đồng thời và chạy lại — không có trong checklist G3 | Thêm hai câu vào checklist G3: "hai người cùng sửa thì sao?" và "chạy lại thì sao?" | GĐ3 |
|
||||
| Cùng một câu hỏi về bảng field bị hỏi 4 lần | Bảng field nằm cuối tài liệu 60 trang, khó tra | Đưa bảng field lên đầu PART 2, thêm mục lục theo field | GĐ3 |
|
||||
|
||||
Bài học phải cụ thể **tới mức lần sau đọc là biết sửa chỗ nào trong quy trình** — và ba dòng
|
||||
cuối đều dẫn tới một thay đổi cụ thể trong chính bộ skill này.
|
||||
|
||||
### Rút từ dữ liệu, không ngồi nhớ lại
|
||||
|
||||
| Nguồn | Số liệu kỳ này | Rút ra |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `QLOG` loại 2 (mơ hồ) | 11/34 | Cao ⇒ vi phạm W2, viết chặt hơn |
|
||||
| `QLOG` loại 3 (không nói) | 9/34 | Cao ⇒ đặc tả thiếu phạm vi |
|
||||
| `CR` là spec gap | 7/12 | 🔴 Rất cao ⇒ rà lại checklist G3 |
|
||||
| `UAT` "hiểu nhầm cách dùng" | 5 ca | Đưa cả 5 vào FAQ của `MANUAL` |
|
||||
Reference in New Issue
Block a user