This commit is contained in:
Leonard-ThindPad-P50
2026-09-08 10:26:21 +07:00
commit c81f249920
169 changed files with 38726 additions and 0 deletions

View File

@@ -0,0 +1,182 @@
# BENEFIT — Benefit Realization Review — <PROJECT>
| | |
|---|---|
| **Version** | 1.0 |
| **Date** | YYYY-MM-DD |
| **Author** | <BA> (skill ba-5-post-release) |
| **Status** | 🟡 Draft |
| **Approved by** | PO: — · BA Lead: — |
| **Ngày go-live** | |
| **Cửa sổ đo** | từ … đến … *(sau go-live … tháng)* |
| **Source** | BRIEF_… v1.0 §4 · UAT_… · QLOG_… · CR_… |
> 🔴 **Tài liệu này viết để học, không phải để khoe.** Một báo cáo nói *"KPI không đạt vì lý
> do X"* có giá trị hơn nhiều một báo cáo toàn màu xanh mà không ai tin.
---
## 1. Kết luận
| | |
|---|---|
| **Số GOAL đạt** | … / … |
| **Kết luận tổng thể** | ✅ Đạt kỳ vọng / 🟠 Đạt một phần / 🔴 Không đạt / ⏳ Chưa đo được |
| **Phát hiện quan trọng nhất** | |
| **Đề xuất chính** | |
*Viết mục này sau cùng.*
---
## 2. KPI so với baseline
| GOAL | Chỉ số | Baseline (GĐ1) | Mục tiêu | **Thực tế** | Đạt? | Nguồn số liệu | Cách tính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GOAL-01 | | | | | ✅/🟠/🔴/⏳ | | |
| GOAL-02 | | | | | | | |
**Bốn quy tắc đo — xác nhận từng cái:**
| # | Quy tắc | ☐/✅ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Đo **cùng cách** với lúc lấy baseline | | Đổi cách đo ⇒ không so sánh được |
| 2 | Đo sau khi hệ thống **ổn định** (≥1 tháng, tốt nhất 3 tháng) | | Tuần đầu luôn nhiễu |
| 3 | Đã ghi rõ **yếu tố nhiễu** | | Xem §2.1 |
| 4 | Không đo được thì **ghi là không đo được** | | Không ước lượng một con số đẹp |
🔴 Quy tắc 1 hay bị vi phạm đúng lúc kết quả không đẹp: người ta đổi sang cách đo "chính xác
hơn". Nếu buộc phải đổi cách đo, trình **cả hai con số** và giải thích.
### 2.1 Yếu tố nhiễu
*Cùng thời gian đó có thay đổi gì khác không? Không có yếu tố nhiễu là chuyện hiếm.*
| # | Yếu tố | Ảnh hưởng tới GOAL nào | Theo hướng nào | Ước tính mức độ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | *(vd: tuyển thêm 2 nhân viên đối soát)* | GOAL-01 | Làm kết quả **đẹp hơn** thực chất | |
| 2 | *(vd: tháng cao điểm, khối lượng gấp đôi)* | GOAL-02 | Làm kết quả **xấu hơn** thực chất | |
### 2.2 GOAL không đo được
| GOAL | Vì sao không đo được | Khắc phục cho lần sau |
|---|---|---|
| | *(vd: GĐ1 không ghi baseline)* | Bắt buộc điền baseline trước khi qua G1 |
🔴 **Không có baseline là bài học của GĐ1, không phải lý do để bỏ qua.** Có thể ước lượng
ngược từ log/số liệu cũ nếu còn — nhưng phải ghi rõ là **ước lượng ngược, độ tin cậy thấp**.
---
## 3. Mức độ sử dụng thật
*Số liệu không nói dối. Đây là phần đối trọng với phản hồi chủ quan ở §4.*
| Chức năng | US | Số lượt dùng/tháng | Số người dùng khác nhau | Kỳ vọng | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|
| | US-011 | | | | |
**Chức năng gần như không ai dùng:**
| Chức năng | Lượt dùng | Vì sao (giả thuyết) | Đã xác minh bằng cách nào |
|---|---|---|---|
🔴 Chức năng **ai cũng khen nhưng log cho thấy không ai dùng** là phát hiện quan trọng hơn
cả hai nguồn riêng lẻ. Đối chiếu §3 với §4 để tìm những chỗ như vậy.
---
## 4. Phản hồi người dùng
### 4.1 Nguồn thu thập
| Nguồn | Số lượng | Thời gian thu thập | Độ tin cậy |
|---|---|---|---|
| Khảo sát | | | Thiên lệch về người bức xúc |
| Phỏng vấn sâu | | | |
| Ticket hỗ trợ / CS | | | Chỉ thấy phần nổi |
| Số liệu sử dụng | | | Không nói dối, không giải thích được vì sao |
### 4.2 Phân loại
| Nhóm | Số lượng | Ví dụ tiêu biểu | Đi đâu |
|---|---|---|---|
| Lỗi | | | Ticket defect |
| Yêu cầu tính năng mới | | | Backlog vòng sau |
| Khó dùng / không tìm thấy | | | Cải thiện thiết kế **hoặc** đào tạo |
| Hiểu nhầm | | | Bổ sung tài liệu/đào tạo |
### 4.3 Đối chiếu ba nguồn
| Phát hiện | Số liệu nói gì | Người dùng nói gì | Ticket nói gì | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| | | | | |
---
## 5. Bài học
> Mẫu bắt buộc: **quan sát được → nguyên nhân → lần sau làm khác thế nào**.
> Bài học kiểu *"cần giao tiếp tốt hơn"* là không dùng được.
### 5.1 Rút từ dữ liệu có sẵn — không ngồi nhớ lại
| Nguồn | Số liệu | Rút ra được gì |
|---|---|---|
| `QLOG` loại 2 (spec mơ hồ) | … câu | Cao ⇒ vi phạm quy tắc W2, cần viết chặt hơn ở mục nào |
| `QLOG` loại 3 (spec không nói) | … câu | Cao ⇒ đặc tả thiếu phạm vi, rà lại checklist G3 |
| `QLOG` loại 4 (spec sai) | … câu | Cao ⇒ GĐ2 hiểu sai nghiệp vụ |
| `QLOG` câu hỏi lặp lại | … | Mục tài liệu nào khó tra cứu |
| `CR` — số **spec gap** | … / … CR | Chỗ nào của đặc tả hay bỏ sót |
| `UAT` "hiểu nhầm cách dùng" | … | Thiết kế hoặc đào tạo chưa đủ |
| `RISK` đã xảy ra thật | … / … | Rủi ro nào dự đoán đúng, rủi ro nào không lường được |
### 5.2 Bảng bài học
| # | Quan sát được | Nguyên nhân | Lần sau làm khác thế nào | Áp dụng ở giai đoạn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7/12 CR là spec gap về xử lý dữ liệu cũ | GĐ2 chỉ rà tác động code, không rà dữ liệu lịch sử | Bắt buộc điền §1.2 của `IMPACT` với số bản ghi thật, không để "sẽ xử lý sau" | GĐ2 |
| 2 | Kế toán phủ quyết ở tuần cuối UAT | Không có trong stakeholder map từ đầu | Rà đích danh 3 nhóm hay bị sót ở Bước 1 GĐ1 | GĐ1 |
### 5.3 Cái gì đã làm tốt — giữ lại
| # | Việc | Vì sao hiệu quả |
|---|---|---|
*Bài học không chỉ là danh sách sai lầm. Cái làm tốt mà không ghi lại thì lần sau cũng không lặp lại được.*
---
## 6. Đề xuất vòng sau
> Mỗi đề xuất phải có **bằng chứng từ §3/§4**. Đề xuất không có bằng chứng là ý kiến cá nhân.
| # | Đề xuất | Vấn đề nó giải quyết | Bằng chứng | Ước lượng | Lợi ích kỳ vọng | Ưu tiên BA đề xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | | §4.2: 14 phản hồi cùng nội dung | | | Cao |
**Khuyến nghị của BA:** …
*(Khuyến nghị, không phải quyết định — PO chốt.)*
---
## 7. Tự chấm Gate G5
| # | Tiêu chí | ☐/✅ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | `RELNOTE` đã phát hành cho người dùng | | |
| 2 | `MANUAL` / tài liệu đào tạo đã bàn giao | | |
| 3 | KPI thực tế đã so sánh với baseline và mục tiêu | | |
| 4 | Feedback đã thu thập và phân loại | | |
| 5 | Bài học đã viết theo mẫu quan sát→nguyên nhân→hành động | | |
| 6 | Đề xuất vòng sau đã lập và đưa vào backlog | | |
## 8. Kết thúc hay mở vòng mới
| | |
|---|---|
| **Quyết định** | Đóng dự án / Mở vòng cải tiến / Chờ đo lại sau … tháng |
| **Người quyết** | |
| **Ngày** | |
| **Nếu mở vòng mới** | Chạy `/ba-1-discovery <PROJECT>` — `BRIEF` phiên bản mới, **không sửa đè bản cũ** |

View File

@@ -0,0 +1,109 @@
# RELNOTE — <Tên hệ thống> — Bản phát hành <ngày / số hiệu>
| | |
|---|---|
| **Ngày phát hành** | YYYY-MM-DD |
| **Phiên bản** | |
| **Người viết** | <BA> |
| **Đối tượng đọc** | Người dùng cuối *(không phải dev)* |
| **US bao gồm** | US-011, US-012, US-013 |
> 🔴 **Đây không phải changelog kỹ thuật.**
>
> | Viết thế này | Không viết thế này |
> |---|---|
> | "Bạn xem được chênh lệch POS ngay trong ngày, thay vì chờ cuối tháng" | "Thêm endpoint GET /discrepancies" |
> | "Từ 01/09, ô Mã cửa hàng chỉ nhận chữ hoa và số" | "Áp dụng regex `^[A-Z0-9-]+$` cho field code" |
---
## 1. Tóm tắt
*Hai câu. Bản phát hành này thay đổi gì trong công việc hằng ngày của bạn.*
---
## 2. Có gì mới
*Sắp theo công việc của người dùng, không theo màn hình.*
### 2.1 <Tên công việc theo cách người dùng gọi>
| | |
|---|---|
| **Dành cho** | *(vai trò nào)* |
| **Trước đây** | |
| **Từ nay** | |
| **Vào ở đâu** | |
*(ảnh chụp màn hình)*
---
## 3. Có gì thay đổi so với cách làm cũ
> 🔴 **Mục quan trọng nhất.** Đây là chỗ gây bối rối và gây cuộc gọi tới bộ phận hỗ trợ.
| # | Thay đổi | Trước | Sau | Bạn cần lưu ý gì | Từ ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | | | | |
**Thay đổi có thể làm bạn giật mình:**
| Hiện tượng bạn sẽ thấy | Vì sao | Có phải lỗi không |
|---|---|---|
| *(vd: số liệu tháng 8 khác báo cáo cũ)* | Cách tính chênh lệch đã đổi theo quy tắc mới | Không — xem mục 3.1 |
*Đổi cách tính một chỉ số mà không báo trước là cách nhanh nhất để mất niềm tin: người dùng
thấy số nhảy và nghĩ hệ thống sai.*
---
## 4. Bạn cần làm gì
| # | Việc | Ai cần làm | Hạn | Vì sao |
|---|---|---|---|---|
| 1 | | | | |
*Không có việc gì cần làm thì ghi rõ "Không cần làm gì" — đừng để trống.*
---
## 5. Chưa có gì *(hạn chế đã biết)*
> Mục này hay bị bỏ vì "không hay ho". Nhưng người dùng phát hiện hạn chế mà **không được
> báo trước** sẽ mất niềm tin vào toàn bộ hệ thống, không chỉ vào tính năng đó.
| # | Chưa làm được | Cách xử lý tạm | Dự kiến có khi nào |
|---|---|---|---|
| 1 | | | |
---
## 6. Gặp vấn đề thì làm gì
| Tình huống | Làm gì | Liên hệ ai |
|---|---|---|
| Thấy số liệu không đúng | | |
| Không vào được / lỗi hiển thị | | |
| Không tìm thấy chức năng | Xem tài liệu hướng dẫn mục… | |
| Muốn đề xuất cải tiến | | |
---
## 7. Tài liệu kèm theo
| Tài liệu | Dành cho ai | Ở đâu |
|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | Người dùng | |
| Video/buổi đào tạo | | |
| Câu hỏi thường gặp | | |
---
## 8. Lịch hỗ trợ sau phát hành
| Thời gian | Hình thức hỗ trợ | Ai trực |
|---|---|---|
| Tuần đầu | | |
| Tuần 2–4 | | |

View File

@@ -0,0 +1,175 @@
# MANUAL — Hướng dẫn sử dụng — <Tên hệ thống/module>
| | |
|---|---|
| **Version** | 1.0 |
| **Date** | YYYY-MM-DD |
| **Author** | <BA> |
| **Đối tượng** | *(vai trò nào đọc tài liệu này)* |
| **Áp dụng cho phiên bản** | |
> 🔴 **Viết theo công việc, không theo màn hình.** Người dùng tìm *"làm sao để đối soát ngày
> hôm qua"*, không tìm *"màn hình SCR-01"*. Mục lục theo màn hình là mục lục không ai tra được.
---
## Mục lục theo công việc
| # | Tôi muốn… | Xem mục |
|---|---|---|
| 1 | Đối soát dữ liệu của một ngày | §2.1 |
| 2 | Tìm lại một chênh lệch đã xử lý | §2.2 |
| 3 | Xuất báo cáo gửi kế toán | §2.3 |
| 4 | Gặp lỗi khi lưu | §4 |
---
## 1. Trước khi bắt đầu
| | |
|---|---|
| **Đường dẫn** | |
| **Đăng nhập bằng** | |
| **Quyền bạn cần có** | |
| **Trình duyệt khuyến nghị** | |
| **Không vào được thì liên hệ** | |
**Bạn thuộc vai trò nào — và điều đó ảnh hưởng gì:**
| Vai trò | Bạn làm được gì | Bạn không thấy chức năng nào |
|---|---|---|
| | | |
*Người dùng không thấy một nút và tưởng hệ thống lỗi là tình huống hỗ trợ phổ biến nhất.
Bảng này xử lý nó trước khi nó xảy ra.*
---
## 2. Các công việc
### 2.1 <Tên công việc theo cách người dùng gọi>
| | |
|---|---|
| **Khi nào làm việc này** | |
| **Bạn cần chuẩn bị** | |
| **Mất khoảng** | |
**Các bước:**
1. **<Thao tác>**
*(ảnh chụp màn hình có khoanh vùng chỗ cần bấm)*
> 💡 *Mẹo: …*
2. **<Thao tác>**
> ⚠️ *Lưu ý: …*
**Kết quả bạn sẽ thấy:**
*(ảnh chụp)*
**Nếu không đúng như vậy:** xem §4.
---
**Lỗi thường gặp ở công việc này:**
| Bạn thấy | Nghĩa là | Làm gì |
|---|---|---|
| | | |
*Nguồn của bảng này: mục "hiểu nhầm cách dùng" trong `UAT` §B2 và các quan sát ở §B3 — đó là
chỗ người dùng **thật sự** vấp phải, đã được kiểm chứng, không phải phỏng đoán.*
---
## 3. Giải thích thuật ngữ
| Thuật ngữ trên màn hình | Nghĩa là gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| | | |
*Lấy từ `GLOSSARY` trong `00-index/`. Thuật ngữ hệ thống dùng mà người dùng không quen là
nguồn hiểu nhầm thường xuyên.*
---
## 4. Gặp lỗi thì làm gì
*Lấy từ bảng mã lỗi trong `SRS` §4.1, viết lại bằng ngôn ngữ người dùng.*
| Thông báo bạn thấy | Nghĩa là | Bạn nên làm gì | Vẫn không được thì |
|---|---|---|---|
| "Mã cửa hàng này đã được sử dụng." | Mã bạn nhập trùng với cửa hàng khác | Kiểm tra lại danh sách, chọn mã khác | Liên hệ … |
---
## 5. Câu hỏi thường gặp
*Nguồn: `QLOG` (câu hỏi lặp lại) + `UAT` §B2 (hiểu nhầm cách dùng) + phản hồi sau go-live.*
**Hỏi:** …
**Đáp:** …
---
## 6. Những gì hệ thống chưa làm được
| Chưa làm được | Hiện phải làm thế nào | Dự kiến có khi nào |
|---|---|---|
*Ghi ra để người dùng không mất thời gian đi tìm chức năng không tồn tại.*
---
## 7. Liên hệ hỗ trợ
| Vấn đề | Liên hệ | Kênh | Thời gian phản hồi |
|---|---|---|---|
---
# Phụ lục — Nội dung đào tạo
## P1. Kế hoạch buổi đào tạo
| | |
|---|---|
| **Đối tượng** | |
| **Số người** | |
| **Thời lượng** | |
| **Hình thức** | Trực tiếp / Trực tuyến / Tự học |
| **Ngày** | |
| Thời gian | Nội dung | Hình thức |
|---|---|---|
| 0–10' | Vì sao có thay đổi này *(lấy từ `BRIEF` §3)* | Trình bày |
| 10–30' | Đi qua luồng công việc chính | Demo |
| 30–60' | **Người học tự thao tác trên dữ liệu mẫu** | Thực hành |
| 60–75' | Hỏi đáp | |
🔴 **Phần thực hành là phần duy nhất tạo ra thay đổi hành vi.** Buổi đào tạo chỉ có trình
bày và demo thì tuần sau người dùng vẫn làm theo cách cũ.
## P2. Bài thực hành
| # | Tình huống | Người học phải làm gì | Coi là đạt khi |
|---|---|---|---|
| 1 | | | |
*Lấy tình huống từ kịch bản `UAT` §A5 — chúng đã được kiểm chứng là phản ánh công việc thật.*
## P3. Theo dõi sau đào tạo
| # | Việc | Khi nào | Ai |
|---|---|---|---|
| 1 | Gửi tài liệu + link video | Ngay sau buổi | BA |
| 2 | Trực hỗ trợ tại chỗ | Tuần đầu | |
| 3 | Kiểm tra số lượt sử dụng thật | Sau 2 tuần | BA |
| 4 | Thu thập phản hồi | Sau 1 tháng | BA |
*Việc số 3 là việc hay bị bỏ và là việc trung thực nhất: nếu sau hai tuần không ai dùng, thì
buổi đào tạo đã không có tác dụng — và đó là dữ liệu cho `BENEFIT`.*