init git
This commit is contained in:
109
.claude/skills/ba-5-post-release/templates/release-note.md
Normal file
109
.claude/skills/ba-5-post-release/templates/release-note.md
Normal file
@@ -0,0 +1,109 @@
|
||||
# RELNOTE — <Tên hệ thống> — Bản phát hành <ngày / số hiệu>
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Ngày phát hành** | YYYY-MM-DD |
|
||||
| **Phiên bản** | |
|
||||
| **Người viết** | <BA> |
|
||||
| **Đối tượng đọc** | Người dùng cuối *(không phải dev)* |
|
||||
| **US bao gồm** | US-011, US-012, US-013 |
|
||||
|
||||
> 🔴 **Đây không phải changelog kỹ thuật.**
|
||||
>
|
||||
> | Viết thế này | Không viết thế này |
|
||||
> |---|---|
|
||||
> | "Bạn xem được chênh lệch POS ngay trong ngày, thay vì chờ cuối tháng" | "Thêm endpoint GET /discrepancies" |
|
||||
> | "Từ 01/09, ô Mã cửa hàng chỉ nhận chữ hoa và số" | "Áp dụng regex `^[A-Z0-9-]+$` cho field code" |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Tóm tắt
|
||||
|
||||
*Hai câu. Bản phát hành này thay đổi gì trong công việc hằng ngày của bạn.*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 2. Có gì mới
|
||||
|
||||
*Sắp theo công việc của người dùng, không theo màn hình.*
|
||||
|
||||
### 2.1 <Tên công việc theo cách người dùng gọi>
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Dành cho** | *(vai trò nào)* |
|
||||
| **Trước đây** | |
|
||||
| **Từ nay** | |
|
||||
| **Vào ở đâu** | |
|
||||
|
||||
*(ảnh chụp màn hình)*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 3. Có gì thay đổi so với cách làm cũ
|
||||
|
||||
> 🔴 **Mục quan trọng nhất.** Đây là chỗ gây bối rối và gây cuộc gọi tới bộ phận hỗ trợ.
|
||||
|
||||
| # | Thay đổi | Trước | Sau | Bạn cần lưu ý gì | Từ ngày |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | | | | | |
|
||||
|
||||
**Thay đổi có thể làm bạn giật mình:**
|
||||
|
||||
| Hiện tượng bạn sẽ thấy | Vì sao | Có phải lỗi không |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| *(vd: số liệu tháng 8 khác báo cáo cũ)* | Cách tính chênh lệch đã đổi theo quy tắc mới | Không — xem mục 3.1 |
|
||||
|
||||
*Đổi cách tính một chỉ số mà không báo trước là cách nhanh nhất để mất niềm tin: người dùng
|
||||
thấy số nhảy và nghĩ hệ thống sai.*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 4. Bạn cần làm gì
|
||||
|
||||
| # | Việc | Ai cần làm | Hạn | Vì sao |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | | | | |
|
||||
|
||||
*Không có việc gì cần làm thì ghi rõ "Không cần làm gì" — đừng để trống.*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 5. Chưa có gì *(hạn chế đã biết)*
|
||||
|
||||
> Mục này hay bị bỏ vì "không hay ho". Nhưng người dùng phát hiện hạn chế mà **không được
|
||||
> báo trước** sẽ mất niềm tin vào toàn bộ hệ thống, không chỉ vào tính năng đó.
|
||||
|
||||
| # | Chưa làm được | Cách xử lý tạm | Dự kiến có khi nào |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | | | |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 6. Gặp vấn đề thì làm gì
|
||||
|
||||
| Tình huống | Làm gì | Liên hệ ai |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Thấy số liệu không đúng | | |
|
||||
| Không vào được / lỗi hiển thị | | |
|
||||
| Không tìm thấy chức năng | Xem tài liệu hướng dẫn mục… | |
|
||||
| Muốn đề xuất cải tiến | | |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 7. Tài liệu kèm theo
|
||||
|
||||
| Tài liệu | Dành cho ai | Ở đâu |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Hướng dẫn sử dụng | Người dùng | |
|
||||
| Video/buổi đào tạo | | |
|
||||
| Câu hỏi thường gặp | | |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 8. Lịch hỗ trợ sau phát hành
|
||||
|
||||
| Thời gian | Hình thức hỗ trợ | Ai trực |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Tuần đầu | | |
|
||||
| Tuần 2–4 | | |
|
||||
Reference in New Issue
Block a user