init git
This commit is contained in:
36
.claude/skills/sad-proposal/proposal-config.template.md
Normal file
36
.claude/skills/sad-proposal/proposal-config.template.md
Normal file
@@ -0,0 +1,36 @@
|
||||
---
|
||||
# Thông tin thương mại cho proposal — do người điều phối điền cùng người dùng.
|
||||
# Đây là NGUỒN DUY NHẤT cho giá / ngày / tên người. Giá trị còn [[CẦN ĐIỀN]] sẽ thành placeholder trong proposal.
|
||||
project: "" # để trống → lấy tên dự án từ docs/00-project-brief.md
|
||||
customer: "[[CẦN ĐIỀN: Tên khách hàng]]"
|
||||
customerContact: "[[CẦN ĐIỀN: Người liên hệ phía khách hàng — chức danh, email]]"
|
||||
vendor: "[[CẦN ĐIỀN: Đơn vị đề xuất]]"
|
||||
vendorContact: "[[CẦN ĐIỀN: Người phụ trách — chức danh, email, điện thoại]]"
|
||||
date: "[[CẦN ĐIỀN: YYYY-MM-DD]]"
|
||||
validity: "30 ngày kể từ ngày phát hành"
|
||||
language: vi # vi | en
|
||||
brandColor: "#1f4e9c" # màu chủ đạo của đơn vị đề xuất (hex)
|
||||
logo: "" # đường dẫn tương đối hoặc data URI; để trống nếu không có
|
||||
pricingModel: omit # fixed | time-and-materials | phased | omit (omit = không đưa số tiền, chỉ mô tả cách tính)
|
||||
currency: VND
|
||||
timelineStart: "[[CẦN ĐIỀN: YYYY-MM-DD]]"
|
||||
timelineDurationMonths: 0 # 0 → lấy từ ràng buộc timeline trong brief nếu có
|
||||
warrantyMonths: 6
|
||||
team: # để trống → proposal dùng placeholder
|
||||
# - role: Project Manager
|
||||
# count: 1
|
||||
# allocation: "50%"
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Ghi chú thương mại
|
||||
<!-- Điều khoản thanh toán, phạm vi không bao gồm, ưu đãi, điều kiện đặc biệt. Để trống nếu chưa có. -->
|
||||
|
||||
## Chi phí (chỉ khi pricingModel ≠ omit)
|
||||
| Hạng mục | Mô tả | Chi phí | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| | | | |
|
||||
|
||||
## Mốc thanh toán (tuỳ chọn)
|
||||
| Mốc | Điều kiện | Tỉ lệ |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| | | |
|
||||
Reference in New Issue
Block a user