update skill ba
This commit is contained in:
@@ -42,8 +42,11 @@ sống còn. Chi tiết và cách chọn khi lưỡng lự: [`ba-lifecycle/refer
|
||||
| 4 | `ba-4-delivery-support` | Đồng hành dev | "Câu hỏi/thay đổi/UAT xử lý ra sao?" | `QLOG`, `CR`, `TCREVIEW`, `UAT` | **G4** |
|
||||
| 5 | `ba-5-post-release` | Sau release | "Có đạt mục tiêu không, cải tiến gì?" | `RELNOTE`, `MANUAL`, `BENEFIT` | **G5** |
|
||||
| ⊕ | `ba-traceability` | *Xuyên suốt* | "Có sót yêu cầu nào không?" | `RTM`, báo cáo coverage | Chặn G2–G4 |
|
||||
| ⊕ | `ba-design` | *Song song GĐ3 (screen)* | "Giao diện trông thế nào, Dev FE dựng theo gì, Designer sửa ở đâu?" | `DS`, `HIFI`, `FIGMA`, `DSPEC` | Ký cùng G3 |
|
||||
|
||||
`ba-lifecycle` và `ba-traceability` không phải giai đoạn — chúng chạy **ở mọi lúc**.
|
||||
`ba-lifecycle` và `ba-traceability` không phải giai đoạn — chúng chạy **ở mọi lúc**. `ba-design` là **vai Design**
|
||||
của bộ skill: chạy sau `wf` của ba-3 khi `PRODUCT = screen`, sinh design system, mockup hi-fi, gói nhập Figma
|
||||
(SVG + token + PNG + HTML — không có `.fig`) và redline bàn giao; dự án không có Designer thì nó đóng vai đề xuất, PO ký thay.
|
||||
|
||||
```mermaid
|
||||
flowchart LR
|
||||
@@ -66,6 +69,8 @@ flowchart LR
|
||||
GD2 -.-> RTM
|
||||
GD3 -.-> RTM
|
||||
GD4 -.-> RTM
|
||||
GD3 -.->|screen, sau wf| DSN(["ba-design — DS · HIFI · FIGMA · DSPEC"])
|
||||
DSN -.->|ký cùng G3| GD3
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
@@ -100,7 +105,12 @@ D:\Kakao\Docs\.claude\skills\
|
||||
│ └── wireframe.md · wireframe.html ← (screen) bố cục từng màn hình + render low-fi, đối chiếu prototype
|
||||
├── ba-4-delivery-support/ …
|
||||
├── ba-5-post-release/ …
|
||||
└── ba-traceability/ …
|
||||
├── ba-traceability/ …
|
||||
└── ba-design/ ← (screen) vai Design: chạy sau wf
|
||||
├── SKILL.md · GUIDE.md
|
||||
├── templates/ design-system.md · tokens.json (DTCG) · tokens.css · ds-components.css · components.html
|
||||
│ hifi.html · design-spec.md · figma-package/{SCR-xx.desktop.svg, README-import.md}
|
||||
└── scripts/ design-check.mjs (kiểm token/C-id/text/màu/SVG) · render-figma.sh (chụp PNG bằng Chrome headless)
|
||||
```
|
||||
|
||||
**SKILL.md** = quy trình Claude thực thi, viết trung lập về ngành. **GUIDE.md** = tài liệu
|
||||
@@ -116,10 +126,11 @@ Mặc định mọi artifact ghi vào thư mục làm việc hiện tại:
|
||||
|
||||
```
|
||||
ba-output/<PROJECT>/
|
||||
├── 00-index/ PROFILE, RTM, glossary, decision log, open questions, UICONV (screen)
|
||||
├── 00-index/ PROFILE, RTM, glossary, decision log, open questions, UICONV (screen), DS + ds/{tokens.json,tokens.css,components.html} (screen)
|
||||
├── 01-discovery/ BRIEF, STAKEHOLDER, ELICITATION, RISK
|
||||
├── 02-analysis/ PROCESS, BACKLOG, BR, RBAC, IMPACT
|
||||
├── 03-specification/ SRS, AC, API, NFR, WF (.md + .html, screen)
|
||||
│ └── design/ HIFI_<US>.html, FIGMA_<US>/ (svg, tokens.dtcg.json, png/, README-import.md), DSPEC_<US>.md (screen)
|
||||
├── 04-delivery/ QLOG, CR, TCREVIEW, UAT
|
||||
└── 05-post-release/ RELNOTE, MANUAL, BENEFIT
|
||||
```
|
||||
@@ -175,6 +186,8 @@ ID **không bao giờ tái sử dụng**. Yêu cầu bị bỏ ⇒ đánh dấu
|
||||
/ba-4-delivery-support US059 # xử lý câu hỏi dev / CR / UAT
|
||||
/ba-5-post-release Settlement 2026-09 # review sau release
|
||||
/ba-traceability Settlement # kiểm tra coverage, tìm yêu cầu bị sót
|
||||
/ba-design Settlement ds # (screen) design system một lần cho project
|
||||
/ba-design US059 hifi # (screen) mockup hi-fi sau khi WF xong; rồi figma, dspec
|
||||
```
|
||||
|
||||
Không nhớ tên skill thì cứ mô tả việc cần làm — skill tự kích hoạt theo mô tả.
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user