update skill ba

This commit is contained in:
Canhchimlac
2026-09-11 23:01:18 +07:00
parent 2c7bcde741
commit d169c85dd4
51 changed files with 4111 additions and 30 deletions

View File

@@ -19,6 +19,10 @@
| `NFR` | Yêu cầu phi chức năng | `03-specification/` | ba-3 | Dev, Ops, QA |
| `WF` | Wireframe & bố cục (`.md` bảng vùng/thành phần/lệch + `.html` low-fi) — chỉ `PRODUCT = screen` | `03-specification/` | ba-3 (activity `wf`) | Dev FE, Designer, PO |
| `UICONV` | Quy ước giao diện cấp project — chỉ `PRODUCT = screen`, sinh một lần | `00-index/` | ba-3 (activity `uiconv`) | Dev FE, Designer, mọi SRS/WF |
| `DS` | Design system cấp project (`.md` + `ds/tokens.json` chuẩn W3C DTCG, `ds/tokens.css`, `ds/components.html`) — chỉ `PRODUCT = screen`, sinh một lần | `00-index/` | ba-design (activity `ds`) | Dev FE, Designer, mọi HIFI/FIGMA |
| `HIFI` | Mockup hi-fi tự chứa (`.html`: mọi `SCR` × trạng thái × breakpoint, chế độ prototype bấm được) — chỉ `screen` | `03-specification/design/` | ba-design (`hifi`, `proto`) | Dev FE, Designer, PO |
| `FIGMA` | Gói nhập Figma (thư mục: SVG mỗi `SCR` × khung nhìn, `tokens.dtcg.json`, `png/`, `README-import.md`) — chỉ `screen`; **không có `.fig`** | `03-specification/design/` | ba-design (`figma`) | Designer |
| `DSPEC` | Đặc tả thiết kế & bàn giao (redline, ánh xạ component, truy cập, bảng lệch HIFI ↔ WF/SRS/DS) — chỉ `screen` | `03-specification/design/` | ba-design (`dspec`) | Dev FE, QA (review giao diện) |
| `QLOG` | Clarification log | `04-delivery/` | ba-4 | Dev, QA |
| `CR` | Change Request | `04-delivery/` | ba-4 | PO, PM, Dev |
| `TCREVIEW` | Biên bản review test case | `04-delivery/` | ba-4 | QA |
@@ -56,6 +60,10 @@ Mọi file `.md` sinh ra phải mở đầu bằng khối này. Thiếu một d
| 1.0 | 2026-08-30 | … | Bản đầu | — |
```
Artifact **không phải `.md`** (`WF_*.html`, `HIFI_*.html`, thư mục `FIGMA_*/`, `ds/*`) không có header riêng:
trạng thái duyệt của chúng nằm ở artifact `.md` đi kèm (`WF.md` cho `WF.html`; `DSPEC` cho `HIFI` và `FIGMA`;
`DS.md` cho `ds/*`). Gate chấm file `.md` đó, và kiểm file kèm có tồn tại + qua `design-check`.
**Ý nghĩa `Status`** — đây là thứ gate đọc, không phải tên file:
| Status | Nghĩa | Ai được sửa file |
@@ -134,17 +142,31 @@ flowchart LR
SRS --> WF
PROTO[["Prototype / design system (ngoài bộ BA)"]] -.-> UICONV
PROTO -.-> WF
UICONV --> DS["DS"]
BRAND[["Brand guideline (ngoài bộ BA)"]] -.-> DS
PROTO -.-> DS
DS --> HIFI["HIFI"]
WF --> HIFI
SRS --> HIFI
HIFI --> FIGMA["FIGMA"]
HIFI --> DSPEC["DSPEC"]
DS --> FIGMA
AC --> UAT["UAT"]
UAT --> BENEFIT["BENEFIT"]
UAT --> RELNOTE["RELNOTE"]
UAT --> MANUAL["MANUAL"]
```
**RTM đọc:** `BRIEF`(RQ) · `BACKLOG`(US) · `SRS`+`AC`(AC, field, mã lỗi) · `WF`(C-id, SCR) · `UAT`(test case) · `CR`
**RTM đọc:** `BRIEF`(RQ) · `BACKLOG`(US) · `SRS`+`AC`(AC, field, mã lỗi) · `WF`(C-id, SCR) · `HIFI`(`data-c`, `data-key`, `SCR`) · `DS`(token) · `UAT`(test case) · `CR`
`WF` và `UICONV` chỉ tồn tại khi `PRODUCT = screen`. `WF` **không** là nguồn sự thật về hành
vi — nó tham chiếu ngược về `SRS`; đổi prototype ⇒ đổi `WF`, `SRS` chỉ đổi khi lệch loại
Tồn tại/Hành vi được PO chấp nhận (qua `CR` nếu SRS đã Baselined).
`DS`, `HIFI`, `FIGMA`, `DSPEC` cũng chỉ tồn tại khi `PRODUCT = screen` và do `ba-design` sinh **sau** `WF`.
`HIFI` **không** là nguồn sự thật về hành vi hay text — nó *chép* từ `SRS` (`design-check` H3/H4 kiểm); `DS` là
nguồn sự thật về visual (token). Đổi brand ⇒ đổi `DS` ⇒ chạy lại mọi `HIFI`/`FIGMA`; đổi `SRS`/`WF` ⇒ chạy lại
`HIFI` → `FIGMA` → `DSPEC` của US đó.
Đọc xuôi mũi tên để biết **sửa cái này thì phải sửa tiếp cái nào**. Ví dụ sửa một `BR` ⇒
phải rà lại `SRS`, `AC`, test case, và cập nhật `RTM`.