update skill ba
This commit is contained in:
118
sa-output/e-commerce/00-index/ADL_e-commerce.md
Normal file
118
sa-output/e-commerce/00-index/ADL_e-commerce.md
Normal file
@@ -0,0 +1,118 @@
|
||||
# ADL — ADR Ledger — e-commerce
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Cập nhật** | 2026-09-10 |
|
||||
| **Author** | sa-lifecycle (khởi tạo — khung rỗng, chưa có ADR nào) |
|
||||
| **Tổng số ADR** | 0 |
|
||||
| **Nguồn quét** | `02-architecture/adr/` *(chưa tồn tại — sẽ tạo khi ADR đầu tiên được sinh ở sa-2-architecture)* |
|
||||
|
||||
> Sổ này là **mục lục**, không phải nơi chứa nội dung quyết định. Nội dung ở từng file ADR.
|
||||
> Khung khởi tạo — sẽ được `sa-conformance` cập nhật sau mỗi giai đoạn.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Tóm tắt
|
||||
|
||||
| Trạng thái | Số lượng |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `Proposed` | 0 |
|
||||
| `Accepted` | 0 |
|
||||
| `Rejected` | 0 |
|
||||
| `Superseded` | 0 |
|
||||
| `Deprecated` | 0 |
|
||||
|
||||
| Cảnh báo | Số lượng |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `Proposed` quá 10 ngày | 0 |
|
||||
| Điểm radar ≥ 8 mà `Accepted` không có POC | 0 |
|
||||
| Nguồn (`QAS`/`ASR`) đã đổi sau khi ADR được ký | 0 |
|
||||
| Chuỗi supersede gãy | 0 |
|
||||
| **Hai ADR mâu thuẫn** | 0 |
|
||||
|
||||
## 2. Mục lục
|
||||
|
||||
| ID | Quyết định | Chủ đề | Status | Ngày | Người quyết | Radar | POC | Nguồn | Supersedes | Superseded by |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
**Chủ đề** *(dùng để rà mâu thuẫn — rà theo chủ đề, không theo số thứ tự)*: cấu trúc · dữ liệu ·
|
||||
tích hợp · bảo mật · hạ tầng · frontend · vận hành
|
||||
|
||||
## 3. Theo chủ đề
|
||||
|
||||
### Cấu trúc hệ thống
|
||||
|
||||
| `ADR` | Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### Dữ liệu
|
||||
|
||||
| `ADR` | Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### Tích hợp
|
||||
|
||||
| `ADR` | Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### Bảo mật
|
||||
|
||||
| `ADR` | Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### Hạ tầng & vận hành
|
||||
|
||||
| `ADR` | Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 4. Năm kiểm tra
|
||||
|
||||
### 4.1 Chuỗi supersede
|
||||
|
||||
| `ADR` cũ | Ghi `Superseded by` | `ADR` mới | Ghi `Supersedes` ngược lại | Khớp |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### 4.2 `Proposed` quá hạn
|
||||
|
||||
| `ADR` | Đề xuất ngày | Số ngày treo | Ai phải quyết | Đang chặn gì |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### 4.3 Điểm radar ≥ 8 chưa có POC
|
||||
|
||||
| `ADR` | Radar | Status | POC | Vi phạm |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### 4.4 Nguồn đã đổi
|
||||
|
||||
| `ADR` | Dựa trên | Nguồn đó đã đổi | Quyết định còn đúng không |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### 4.5 Mâu thuẫn
|
||||
|
||||
| `ADR` A | `ADR` B | Cùng chủ đề | Mâu thuẫn ở đâu | Xử lý |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 5. Điều kiện xét lại đã chạm ngưỡng
|
||||
|
||||
| `ADR` | Điều kiện (§7 của ADR) | Ngưỡng | Thực tế | Chạm | Hành động |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 6. ADR không có `FIT` bảo vệ
|
||||
|
||||
| `ADR` | Ràng buộc nó đặt ra | `FIT` | Nhãn `⚠️ Khuyến nghị` | Đứt |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 7. Quyết định KHÔNG đủ tầm ADR — `DEC`
|
||||
|
||||
| `DEC` | Quyết định | Ngày | Ai | Radar |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 8. Việc phải làm
|
||||
|
||||
| # | Việc | ADR liên quan | Chủ | Hạn | Mức |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 9. Thống kê theo thời gian
|
||||
|
||||
| Kỳ | ADR mới | Superseded | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
33
sa-output/e-commerce/00-index/DEC_e-commerce.md
Normal file
33
sa-output/e-commerce/00-index/DEC_e-commerce.md
Normal file
@@ -0,0 +1,33 @@
|
||||
# DEC — Sổ quyết định không đủ tầm ADR — e-commerce
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Version** | 1.0 |
|
||||
| **Date** | 2026-09-10 |
|
||||
| **Author** | SA (qua skill sa-lifecycle — khởi tạo) |
|
||||
| **Status** | 🟡 Draft — cập nhật liên tục qua các giai đoạn |
|
||||
| **Approved by** | — *(sổ theo dõi, không cần baseline riêng)* |
|
||||
| **Source** | Khởi tạo trống — chưa có artifact GĐ nào của SA |
|
||||
| **Scope** | Toàn dự án e-commerce (kiến trúc) |
|
||||
| **Confidence** | 🟡 Sổ theo dõi rỗng lúc khởi tạo, chưa có nội dung để đánh giá |
|
||||
|
||||
## Change Log
|
||||
|
||||
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi | ADR |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1.0 | 2026-09-10 | SA (qua skill sa-lifecycle) | Khởi tạo sổ DEC kiến trúc, khung rỗng | — |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Quyết định đã chốt (radar 3–4, không đủ tầm ADR)
|
||||
|
||||
| ID | Quyết định | Người quyết | Ngày | Radar | Ảnh hưởng |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## Ghi chú
|
||||
|
||||
- Dùng chung ID-space `DEC-nn` với bộ BA nhưng là sổ riêng của SA. Bộ BA của e-commerce hiện
|
||||
có `DEC-01` (và theo ghi chú điều phối, các ngoại lệ gate `DEC-02..07` đang được dùng để chạy
|
||||
thử dự án — không có Designer, PO ký thay). Sổ SA sẽ cấp số `DEC-01` trở đi độc lập; khi tham
|
||||
chiếu chéo giữa hai bộ, ghi rõ `DEC-nn (BA)` hoặc `DEC-nn (SA)` để tránh nhầm lẫn.
|
||||
- Mọi lần bỏ giai đoạn SA (theo `workflow.md §5`) phải ghi một dòng ở đây kèm lý do.
|
||||
145
sa-output/e-commerce/00-index/DTM_e-commerce.md
Normal file
145
sa-output/e-commerce/00-index/DTM_e-commerce.md
Normal file
@@ -0,0 +1,145 @@
|
||||
# DTM — Decision Traceability Matrix — e-commerce
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Cập nhật** | 2026-09-10 |
|
||||
| **Author** | sa-lifecycle (khởi tạo — khung rỗng, chưa có artifact GĐ2 nào để quét) |
|
||||
| **Nguồn quét** | *(chưa có — `01-context/`, `02-architecture/` chưa tồn tại)* |
|
||||
| **Artifact 🟡 Draft bị tách riêng** | *(chưa có)* |
|
||||
|
||||
> Ma trận **trống trung thực tốt hơn ma trận đầy do suy diễn**. Ô trống là danh sách việc;
|
||||
> ô điền bừa là cảm giác an toàn giả. Khung khởi tạo — sẽ được `sa-conformance` cập nhật sau
|
||||
> mỗi giai đoạn.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Báo cáo coverage
|
||||
|
||||
| Chuỗi | Tỉ lệ | % | Mức | ID bị đứt | Chặn gate |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| `DRV` → `ASR`/`QAS` | 0/0 | — | — | — | AG2 |
|
||||
| `ASR` → `ADR` | 0/0 | — | — | — | AG2 |
|
||||
| `ADR` → nguồn (`DRV`/`CON`/`QAS`/`ASR`) | 0/0 | — | — | — | — |
|
||||
| `ADR` → `CMP` | 0/0 | — | — | — | AG2 |
|
||||
| `QAS` (Must) → bài đo | 0/0 | — | — | — | AG3 |
|
||||
| `QAS` (Must) → kết quả đo thật | 0/0 | — | — | — | AG3 |
|
||||
| Ràng buộc `AGD` → `FIT` hoặc nhãn khuyến nghị | 0/0 | — | — | — | AG3 |
|
||||
| `CMP` → `ASR` hoặc nhu cầu chức năng | 0/0 | — | — | — | — |
|
||||
| `IF` → chủ sở hữu contract | 0/0 | — | — | — | AG2 |
|
||||
| Thực thể dữ liệu → đúng một chủ | 0/0 | — | — | — | AG2 |
|
||||
| `THR` → biện pháp → cách kiểm chứng | 0/0 | — | — | — | AG2 |
|
||||
| Phụ thuộc ngoài process → `FM` | 0/0 | — | — | — | AG2 |
|
||||
|
||||
## 2. `DRV` × `ASR` / `QAS`
|
||||
|
||||
| | **Đứt** |
|
||||
|---|---|
|
||||
|
||||
**Đọc ngược** — `ASR`/`QAS` không sinh từ `DRV`/`CON` nào:
|
||||
|
||||
| ID | Sinh từ đâu | Hợp lệ? |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 3. `ASR` × `ADR`
|
||||
|
||||
| `ASR` | Phát biểu ngắn | `ADR` hiện thực hoá | Trạng thái ADR | Đứt |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
**Đọc ngược** — `ADR` không phục vụ `ASR`/`QAS` nào:
|
||||
|
||||
| `ADR` | Quyết định gì | Nguồn ghi trong §1 | Hợp lệ? |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 4. `ADR` × `CMP`
|
||||
|
||||
| | **Không hiện ở đâu** |
|
||||
|---|---|
|
||||
|
||||
**Đọc ngược** — `CMP` không phục vụ `ASR` nào và không có nhu cầu chức năng rõ:
|
||||
|
||||
| `CMP` | Trách nhiệm | Sinh từ | Hợp lệ? |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 5. `QAS` × kiểm chứng
|
||||
|
||||
| `QAS` | Mức | Bài đo (`FIT`/tên bài) | Đã chạy | Kết quả | Nguồn kết quả | Đứt |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 6. Ràng buộc `AGD` × `FIT`
|
||||
|
||||
| Ràng buộc `AGD` | Nguồn | `FIT` | Nhãn `⚠️ Khuyến nghị` | Đứt |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 7. Kiểm tra chuyên biệt
|
||||
|
||||
### 7.1 Interface
|
||||
|
||||
| `IF-nnn` | Chủ sở hữu contract | Contract tồn tại | Versioning policy | `FM` khi hỏng | Đứt |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### 7.2 Dữ liệu
|
||||
|
||||
| Thực thể | Số chủ sở hữu | Hợp lệ | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### 7.3 Bảo mật
|
||||
|
||||
| `THR-nn` | Có biện pháp | Có cách kiểm chứng | Đứt |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### 7.4 Đường lỗi
|
||||
|
||||
| Phụ thuộc ngoài process *(từ `SAD`+`ICD`)* | Có `FM-nn` | Trả lời đủ 4 câu | Đứt |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 8. Đối chiếu chéo với bộ BA
|
||||
|
||||
| Kiểm | Kết quả | Hành động |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Mọi `NFR-nn` của BA có `QAS` tương ứng | chưa đo được — SA GĐ2 chưa chạy | — |
|
||||
| Mọi endpoint trong `API` của BA có `IF-nnn` | chưa đo được — SA GĐ2 chưa chạy | — |
|
||||
| Mọi `ROLE-nn` trong `RBAC` map xuống `SEC` §3.1 | chưa đo được — SA GĐ2 chưa chạy | — |
|
||||
| `BR-nnn` ép ràng buộc kiến trúc đã có `ADR` | chưa đo được — SA GĐ2 chưa chạy | — |
|
||||
|
||||
## 9. ID trùng lặp
|
||||
|
||||
| ID | Xuất hiện ở | Mức |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 10. Tham chiếu gãy
|
||||
|
||||
| Từ | Trỏ tới | Vấn đề |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 11. Phát hiện — xếp theo mức
|
||||
|
||||
### 🔴 Chặn gate
|
||||
|
||||
| # | Phát hiện | File · mục | Hành động | Skill sửa | Chặn |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### 🟠 Nợ — phải trả trước gate sau
|
||||
|
||||
| # | Phát hiện | File · mục | Hành động | Skill sửa |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
### 🟡 Cải thiện
|
||||
|
||||
| # | Phát hiện | File · mục | Hành động |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## 12. Kết luận gate
|
||||
|
||||
```
|
||||
AG1: — chưa tới (chưa có CTX/OPT/TCO/ARISK)
|
||||
AG2: — chưa tới
|
||||
AG3: — chưa tới
|
||||
AG4: — chưa tới
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Việc gần nhất:** `/sa-1-context e-commerce` *(sau khi BA qua G1 hoặc có ngoại lệ gate ghi rõ)*
|
||||
|
||||
## 13. Chấp nhận có ý thức
|
||||
|
||||
| Chỗ đứt | Vì sao chấp nhận | Ai chấp nhận · ngày | Hạn xử lý | `DEC` |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
31
sa-output/e-commerce/00-index/GLOSSARY_e-commerce.md
Normal file
31
sa-output/e-commerce/00-index/GLOSSARY_e-commerce.md
Normal file
@@ -0,0 +1,31 @@
|
||||
# GLOSSARY — Từ điển thuật ngữ kỹ thuật — e-commerce
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Version** | 1.0 |
|
||||
| **Date** | 2026-09-10 |
|
||||
| **Author** | SA (qua skill sa-lifecycle — khởi tạo) |
|
||||
| **Status** | 🟡 Draft — bồi đắp dần qua các giai đoạn |
|
||||
| **Approved by** | — *(sổ theo dõi, không cần baseline riêng)* |
|
||||
| **Source** | Khởi tạo trống — chưa có artifact GĐ nào của SA |
|
||||
| **Scope** | Toàn dự án e-commerce (kiến trúc) |
|
||||
| **Confidence** | 🟡 Sổ theo dõi rỗng lúc khởi tạo, chưa có nội dung để đánh giá |
|
||||
|
||||
## Change Log
|
||||
|
||||
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi | ADR/DEC |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1.0 | 2026-09-10 | SA (qua skill sa-lifecycle) | Khởi tạo từ điển thuật ngữ, khung rỗng | — |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Thuật ngữ
|
||||
|
||||
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ngữ cảnh dùng | Nguồn |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## Ghi chú
|
||||
|
||||
- Bồi đắp dần khi `sa-1-context` trở đi định nghĩa thuật ngữ kiến trúc mới (ví dụ: tên pattern,
|
||||
tên component, tên cơ chế). Không copy định nghĩa nghiệp vụ đã có ở BA — nếu có, tham chiếu
|
||||
bằng đường dẫn tới BA (ví dụ `ba-output/e-commerce/...`).
|
||||
39
sa-output/e-commerce/00-index/INDEX_e-commerce.md
Normal file
39
sa-output/e-commerce/00-index/INDEX_e-commerce.md
Normal file
@@ -0,0 +1,39 @@
|
||||
# INDEX — e-commerce (kiến trúc)
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Cập nhật** | 2026-09-10 |
|
||||
| **Giai đoạn hiện tại** | Chưa bắt đầu — project mới khởi tạo qua `sa-lifecycle` (init) |
|
||||
| **Gate gần nhất đã qua** | Chưa có |
|
||||
| **ADR đang Proposed** | — |
|
||||
|
||||
## Artifact
|
||||
|
||||
| Loại | File mới nhất | Version | Status | Confidence | Cập nhật |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| — | *(chưa có artifact giai đoạn nào — sẽ điền khi `sa-1-context` chạy)* | | | | |
|
||||
|
||||
## Open Question đang mở
|
||||
|
||||
| ID | Nội dung | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## Rủi ro kiến trúc mức cao đang mở
|
||||
|
||||
| ID | Rủi ro | Chủ | Cách hạ | Hạn |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## Ghi chú khởi tạo
|
||||
|
||||
- Cây thư mục `01-context/`, `02-architecture/adr/`, `03-enablement/`, `04-evolution/` sẽ được
|
||||
tạo bởi skill giai đoạn tương ứng khi có artifact đầu tiên (không tạo thư mục/rỗng trước).
|
||||
- Trạng thái đồng bộ với bộ BA tại thời điểm init: `ba-output/e-commerce/00-index/INDEX_e-commerce.md`
|
||||
ghi "Giai đoạn hiện tại: GĐ1 · Discovery (chưa bắt đầu)", **BA chưa qua G1**. Theo
|
||||
`references/workflow.md §4`, SA GĐ1 cần BA đã qua G1 (có `BRIEF`/`GOAL`/`RQ`) để có driver
|
||||
chấm phương án. Đây chỉ là ghi nhận hiện trạng lúc `init`, không chặn việc tạo cấu trúc thư
|
||||
mục rỗng; nó **sẽ chặn** khi chạy `/sa-1-context` thật (xem `Bẫy thường gặp` trong
|
||||
`sa-lifecycle/SKILL.md`).
|
||||
- Dự án e-commerce là "dự án chạy thử" theo ghi chú điều phối: gate BA đang chạy bằng các
|
||||
ngoại lệ `DEC-02..07` (không có Designer, PO ký thay). Việc này không ảnh hưởng cấu trúc SA
|
||||
vừa khởi tạo, nhưng sẽ ảnh hưởng `Confidence` của `CTX`/`OPT` khi GĐ1 SA thực sự bắt đầu nếu
|
||||
BA vẫn chưa qua G1 tại thời điểm đó.
|
||||
42
sa-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md
Normal file
42
sa-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md
Normal file
@@ -0,0 +1,42 @@
|
||||
# OQ — Sổ Open Question (kiến trúc) — e-commerce
|
||||
|
||||
| | |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Version** | 1.0 |
|
||||
| **Date** | 2026-09-10 |
|
||||
| **Author** | SA (qua skill sa-lifecycle — khởi tạo) |
|
||||
| **Status** | 🟡 Draft — cập nhật liên tục qua các giai đoạn |
|
||||
| **Approved by** | — *(sổ theo dõi, không cần baseline riêng)* |
|
||||
| **Source** | Khởi tạo trống — chưa có artifact GĐ nào của SA |
|
||||
| **Scope** | Toàn dự án e-commerce (kiến trúc) |
|
||||
| **Confidence** | 🟡 Sổ theo dõi rỗng lúc khởi tạo, chưa có nội dung để đánh giá |
|
||||
|
||||
## Change Log
|
||||
|
||||
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi | ADR/DEC |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1.0 | 2026-09-10 | SA (qua skill sa-lifecycle) | Khởi tạo sổ OQ kiến trúc, khung rỗng | — |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Open Question đang mở
|
||||
|
||||
| ID | Nội dung | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì | Nguồn |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## Open Question đã đóng
|
||||
|
||||
| ID | Nội dung | Trả lời | Ngày đóng | Người trả lời |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
|
||||
## Ghi chú
|
||||
|
||||
- Sổ này dùng chung ID-space `OQ-nnn` với bộ BA nhưng là sổ riêng của SA
|
||||
(`sa-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md`), không ghi đè
|
||||
`ba-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md`. Khi một câu hỏi thuộc cả hai bộ (ví dụ
|
||||
ràng buộc BA cần SA xác nhận về kiến trúc), tham chiếu chéo bằng ID + đường dẫn, không copy
|
||||
nội dung.
|
||||
- Tại thời điểm khởi tạo, bộ BA của e-commerce có `OQ-001..OQ-034` đang mở/đóng ở
|
||||
`ba-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md`; sổ SA sẽ đánh số `OQ-001` trở đi độc lập
|
||||
khi `sa-1-context` bắt đầu ghi câu hỏi kiến trúc đầu tiên — cần Grep cả hai sổ trước khi cấp
|
||||
ID mới để tránh trùng khi tham chiếu chéo.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user