# BACKLOG — | | | |---|---| | **Version** | 1.0 | | **Date** | YYYY-MM-DD | | **Author** | (skill ba-2-analysis) | | **Status** | 🟡 Draft | | **Approved by** | — | | **Source** | BRIEF_… v1.0 · PROCESS_… v1.0 | | **Scope** | | ## Change Log | Version | Date | Người sửa | Thay đổi | CR | |---|---|---|---|---| --- ## 0. Sơ đồ Use Case — toàn cảnh cho PO *Một hình cho PO thấy **ai làm được gì** trong phạm vi này. Đây là thứ mang vào buổi duyệt G2, không phải bảng US 40 dòng.* ```mermaid flowchart LR NV(["👤 Nhân viên đối soát"]) TN(["👤 Trưởng nhóm"]) KT(["👤 Kế toán"]) subgraph HT["Phạm vi US-011 … US-014"] UC11(["US-011 Tải file POS"]) UC12(["US-012 Xem kết quả nhập"]) UC13(["US-013 Xem chênh lệch"]) UC14(["US-014 Đóng chênh lệch"]) end NGOAI[["Hệ thống POS — ngoài phạm vi"]] NV --- UC11 NV --- UC12 NV --- UC13 TN --- UC13 TN --- UC14 KT --- UC13 UC11 --- NGOAI ``` **Quy ước:** dùng `---` không mũi tên (quan hệ actor–use case là **liên kết**, không phải luồng) · ID node là `UC` để khớp bảng §5 · khung đôi `[[ ]]` = ngoài phạm vi. Sơ đồ quá 12 use case ⇒ **tách theo Epic**, mỗi Epic một sơ đồ. Nhồi hết vào một hình thì không ai đọc được, và mục đích của nó là để đọc được. 🔴 **Bảng đi kèm bắt buộc là bảng §5** (quy tắc W13) — sơ đồ không nói được MoSCoW, ước lượng, phụ thuộc, hay `RQ` nào sinh ra US đó. | Actor trong sơ đồ | Vai trò trong `RBAC` | Số US | |---|---|---| | Nhân viên đối soát | ROLE-01 | 3 | | Trưởng nhóm | ROLE-02 | 2 | | Kế toán | ROLE-03 | 1 | *Actor ở đây phải khớp vai trò trong `RBAC_….md`. Lệch nhau ⇒ một trong hai tài liệu sai.* ## 1. Cây phân rã ```mermaid flowchart LR RQ007["RQ-007 <phát biểu ngắn>"] E02["EPIC-02 <tên>"] F05["FEAT-05 <tên>"] F06["FEAT-06 <tên>"] U11(["US-011 <tên ngắn>"]) U12(["US-012 <tên ngắn>"]) U13(["US-013 <tên ngắn>"]) RQ007 --> E02 E02 --> F05 E02 --> F06 F05 --> U11 F05 --> U12 F06 --> U13 ``` *Ba tầng, không nhảy cóc. Một `RQ` ra nhiều `EPIC` thì vẽ nhiều nhánh; nhiều `RQ` cùng ra một `EPIC` cũng hợp lệ — vẽ nhiều mũi tên vào.* ## 2. Epic | ID | Tên | Giá trị nghiệp vụ | RQ phủ | Feature | Ưu tiên | |---|---|---|---|---|---| | EPIC-01 | | | RQ-001, RQ-003 | FEAT-01…03 | | ## 3. Feature | ID | Tên | Epic | Mô tả một câu | US | MoSCoW | |---|---|---|---|---|---| | FEAT-01 | | EPIC-01 | | US-001…004 | Must | ## 4. User Story > Mẫu — **cả ba vế bắt buộc**: > *Là ``, tôi muốn ``, để ``.* > > Vai trò phải cụ thể ("nhân viên đối soát"), không được là "người dùng". > Vế **để** trống hoặc lặp lại vế **muốn** ⇒ US này chưa chứng minh được giá trị. ### US-011 — | | | |---|---| | **Feature** | FEAT-05 | | **RQ** | RQ-007 | | **MoSCoW** | Must | | **Vai trò** | | | **Phụ thuộc** | *(US phải xong trước, nếu có)* | | **BR áp dụng** | BR-021, BR-022 | | **Ước lượng sơ bộ** | S / M / L / XL | **Story:** > Là …, tôi muốn …, để …. **Phạm vi:** - Trong: … - Ngoài: … **Điều kiện nghiệm thu mức thô** *(chi tiết Given/When/Then viết ở GĐ3)* - … **INVEST:** | I | N | V | E | S | T | Ghi chú nếu không đạt | |---|---|---|---|---|---|---| | ✅ | ✅ | ✅ | ⚠️ | ✅ | ✅ | E: chưa rõ nguồn dữ liệu POS → OQ-014 | --- ## 5. Bảng tổng hợp US | ID | Tên | Feature | RQ | MoSCoW | Ước lượng | Phụ thuộc | INVEST | Trạng thái | |---|---|---|---|---|---|---|---|---| | US-011 | | FEAT-05 | RQ-007 | Must | M | — | ✅ | Draft | ## 6. Đối chiếu ngược RQ → US *(bảng bắt buộc)* | RQ | Phát biểu ngắn | MoSCoW | US phủ | Trạng thái | |---|---|---|---|---| | RQ-001 | | Must | US-001, US-002 | ✅ Đã phủ | | RQ-005 | | Should | — | 🔴 **CHƯA PHỦ** | **RQ chưa phủ ⇒ giải thích từng cái:** bị hoãn sang phase sau (ghi `DEC-nn`), hay bỏ sót? ## 7. US không truy về RQ nào *(nghi ngờ scope creep)* | US | Từ đâu ra | Đề xuất | PO quyết | |---|---|---|---| | US-0nn | *(ai đề xuất, buổi nào)* | Giữ / Bỏ / Hoãn | ☐ | Không im lặng giữ. Mỗi dòng phải có PO quyết. ## 8. Đề xuất thứ tự thực hiện *BA đề xuất, **PO chốt**. Sắp theo: phụ thuộc kỹ thuật → giá trị → rủi ro.* | Đợt | US | Lý do xếp trước | Kết quả demo được | |---|---|---|---| | 1 | US-001, US-011 | Nền tảng dữ liệu, US khác phụ thuộc | Nhập được file POS | | 2 | | | | ## 9. Open Questions | ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn US nào | |---|---|---|---|---| ## 10. Ngoài phạm vi - Ước lượng story point chính thức → team dev ở buổi grooming - Thiết kế màn hình, field spec → GĐ3 `SRS`