# BENEFIT — Benefit Realization Review — | | | |---|---| | **Version** | 1.0 | | **Date** | YYYY-MM-DD | | **Author** | (skill ba-5-post-release) | | **Status** | 🟡 Draft | | **Approved by** | PO: — · BA Lead: — | | **Ngày go-live** | | | **Cửa sổ đo** | từ … đến … *(sau go-live … tháng)* | | **Source** | BRIEF_… v1.0 §4 · UAT_… · QLOG_… · CR_… | > 🔴 **Tài liệu này viết để học, không phải để khoe.** Một báo cáo nói *"KPI không đạt vì lý > do X"* có giá trị hơn nhiều một báo cáo toàn màu xanh mà không ai tin. --- ## 1. Kết luận | | | |---|---| | **Số GOAL đạt** | … / … | | **Kết luận tổng thể** | ✅ Đạt kỳ vọng / 🟠 Đạt một phần / 🔴 Không đạt / ⏳ Chưa đo được | | **Phát hiện quan trọng nhất** | | | **Đề xuất chính** | | *Viết mục này sau cùng.* --- ## 2. KPI so với baseline | GOAL | Chỉ số | Baseline (GĐ1) | Mục tiêu | **Thực tế** | Đạt? | Nguồn số liệu | Cách tính | |---|---|---|---|---|---|---|---| | GOAL-01 | | | | | ✅/🟠/🔴/⏳ | | | | GOAL-02 | | | | | | | | **Bốn quy tắc đo — xác nhận từng cái:** | # | Quy tắc | ☐/✅ | Ghi chú | |---|---|---|---| | 1 | Đo **cùng cách** với lúc lấy baseline | | Đổi cách đo ⇒ không so sánh được | | 2 | Đo sau khi hệ thống **ổn định** (≥1 tháng, tốt nhất 3 tháng) | | Tuần đầu luôn nhiễu | | 3 | Đã ghi rõ **yếu tố nhiễu** | | Xem §2.1 | | 4 | Không đo được thì **ghi là không đo được** | | Không ước lượng một con số đẹp | 🔴 Quy tắc 1 hay bị vi phạm đúng lúc kết quả không đẹp: người ta đổi sang cách đo "chính xác hơn". Nếu buộc phải đổi cách đo, trình **cả hai con số** và giải thích. ### 2.1 Yếu tố nhiễu *Cùng thời gian đó có thay đổi gì khác không? Không có yếu tố nhiễu là chuyện hiếm.* | # | Yếu tố | Ảnh hưởng tới GOAL nào | Theo hướng nào | Ước tính mức độ | |---|---|---|---|---| | 1 | *(vd: tuyển thêm 2 nhân viên đối soát)* | GOAL-01 | Làm kết quả **đẹp hơn** thực chất | | | 2 | *(vd: tháng cao điểm, khối lượng gấp đôi)* | GOAL-02 | Làm kết quả **xấu hơn** thực chất | | ### 2.2 GOAL không đo được | GOAL | Vì sao không đo được | Khắc phục cho lần sau | |---|---|---| | | *(vd: GĐ1 không ghi baseline)* | Bắt buộc điền baseline trước khi qua G1 | 🔴 **Không có baseline là bài học của GĐ1, không phải lý do để bỏ qua.** Có thể ước lượng ngược từ log/số liệu cũ nếu còn — nhưng phải ghi rõ là **ước lượng ngược, độ tin cậy thấp**. --- ## 3. Mức độ sử dụng thật *Số liệu không nói dối. Đây là phần đối trọng với phản hồi chủ quan ở §4.* | Chức năng | US | Số lượt dùng/tháng | Số người dùng khác nhau | Kỳ vọng | Nhận xét | |---|---|---|---|---|---| | | US-011 | | | | | **Chức năng gần như không ai dùng:** | Chức năng | Lượt dùng | Vì sao (giả thuyết) | Đã xác minh bằng cách nào | |---|---|---|---| 🔴 Chức năng **ai cũng khen nhưng log cho thấy không ai dùng** là phát hiện quan trọng hơn cả hai nguồn riêng lẻ. Đối chiếu §3 với §4 để tìm những chỗ như vậy. --- ## 4. Phản hồi người dùng ### 4.1 Nguồn thu thập | Nguồn | Số lượng | Thời gian thu thập | Độ tin cậy | |---|---|---|---| | Khảo sát | | | Thiên lệch về người bức xúc | | Phỏng vấn sâu | | | | | Ticket hỗ trợ / CS | | | Chỉ thấy phần nổi | | Số liệu sử dụng | | | Không nói dối, không giải thích được vì sao | ### 4.2 Phân loại | Nhóm | Số lượng | Ví dụ tiêu biểu | Đi đâu | |---|---|---|---| | Lỗi | | | Ticket defect | | Yêu cầu tính năng mới | | | Backlog vòng sau | | Khó dùng / không tìm thấy | | | Cải thiện thiết kế **hoặc** đào tạo | | Hiểu nhầm | | | Bổ sung tài liệu/đào tạo | ### 4.3 Đối chiếu ba nguồn | Phát hiện | Số liệu nói gì | Người dùng nói gì | Ticket nói gì | Kết luận | |---|---|---|---|---| | | | | | | --- ## 5. Bài học > Mẫu bắt buộc: **quan sát được → nguyên nhân → lần sau làm khác thế nào**. > Bài học kiểu *"cần giao tiếp tốt hơn"* là không dùng được. ### 5.1 Rút từ dữ liệu có sẵn — không ngồi nhớ lại | Nguồn | Số liệu | Rút ra được gì | |---|---|---| | `QLOG` loại 2 (spec mơ hồ) | … câu | Cao ⇒ vi phạm quy tắc W2, cần viết chặt hơn ở mục nào | | `QLOG` loại 3 (spec không nói) | … câu | Cao ⇒ đặc tả thiếu phạm vi, rà lại checklist G3 | | `QLOG` loại 4 (spec sai) | … câu | Cao ⇒ GĐ2 hiểu sai nghiệp vụ | | `QLOG` câu hỏi lặp lại | … | Mục tài liệu nào khó tra cứu | | `CR` — số **spec gap** | … / … CR | Chỗ nào của đặc tả hay bỏ sót | | `UAT` "hiểu nhầm cách dùng" | … | Thiết kế hoặc đào tạo chưa đủ | | `RISK` đã xảy ra thật | … / … | Rủi ro nào dự đoán đúng, rủi ro nào không lường được | ### 5.2 Bảng bài học | # | Quan sát được | Nguyên nhân | Lần sau làm khác thế nào | Áp dụng ở giai đoạn | |---|---|---|---|---| | 1 | 7/12 CR là spec gap về xử lý dữ liệu cũ | GĐ2 chỉ rà tác động code, không rà dữ liệu lịch sử | Bắt buộc điền §1.2 của `IMPACT` với số bản ghi thật, không để "sẽ xử lý sau" | GĐ2 | | 2 | Kế toán phủ quyết ở tuần cuối UAT | Không có trong stakeholder map từ đầu | Rà đích danh 3 nhóm hay bị sót ở Bước 1 GĐ1 | GĐ1 | ### 5.3 Cái gì đã làm tốt — giữ lại | # | Việc | Vì sao hiệu quả | |---|---|---| *Bài học không chỉ là danh sách sai lầm. Cái làm tốt mà không ghi lại thì lần sau cũng không lặp lại được.* --- ## 6. Đề xuất vòng sau > Mỗi đề xuất phải có **bằng chứng từ §3/§4**. Đề xuất không có bằng chứng là ý kiến cá nhân. | # | Đề xuất | Vấn đề nó giải quyết | Bằng chứng | Ước lượng | Lợi ích kỳ vọng | Ưu tiên BA đề xuất | |---|---|---|---|---|---|---| | 1 | | | §4.2: 14 phản hồi cùng nội dung | | | Cao | **Khuyến nghị của BA:** … *(Khuyến nghị, không phải quyết định — PO chốt.)* --- ## 7. Tự chấm Gate G5 | # | Tiêu chí | ☐/✅ | Ghi chú | |---|---|---|---| | 1 | `RELNOTE` đã phát hành cho người dùng | | | | 2 | `MANUAL` / tài liệu đào tạo đã bàn giao | | | | 3 | KPI thực tế đã so sánh với baseline và mục tiêu | | | | 4 | Feedback đã thu thập và phân loại | | | | 5 | Bài học đã viết theo mẫu quan sát→nguyên nhân→hành động | | | | 6 | Đề xuất vòng sau đã lập và đưa vào backlog | | | ## 8. Kết thúc hay mở vòng mới | | | |---|---| | **Quyết định** | Đóng dự án / Mở vòng cải tiến / Chờ đo lại sau … tháng | | **Người quyết** | | | **Ngày** | | | **Nếu mở vòng mới** | Chạy `/ba-1-discovery ` — `BRIEF` phiên bản mới, **không sửa đè bản cũ** |