# ARISK — Architecture Risk Register & POC Plan — | | | |---|---| | **Version** | 1.0 | | **Date** | YYYY-MM-DD | | **Author** | (skill sa-1-context) | | **Status** | 🟡 Draft | | **Approved by** | Tech Lead: — · PM: — | | **Source** | CTX_… v1.0 · OPT_… v1.0 | | **Scope** | | | **Confidence** | 🟡 | ## Change Log | Version | Date | Người sửa | Thay đổi | |---|---|---|---| | 1.0 | | | Bản đầu | > Sổ này **sống suốt dự án**, không đóng ở AG1. Mỗi rủi ro chỉ đóng khi có bằng chứng, không > đóng vì hết hạn. --- ## 1. Tóm tắt | Mức | Số lượng | Đã có biện pháp cụ thể | Quá hạn | |---|---|---|---| | 🔴 Cao | | | | | 🟠 Trung bình | | | | | 🟡 Thấp | | | | **Ba rủi ro cần chú ý nhất tuần này:** `ARISK-…`, `ARISK-…`, `ARISK-…` ## 2. Cách chấm mức | | Tác động thấp | Tác động vừa | Tác động lớn *(lệch tiến độ >4 tuần, vượt ngân sách, không đáp ứng `DRV` Must)* | |---|---|---|---| | **Xác suất cao** | 🟠 | 🔴 | 🔴 | | **Xác suất vừa** | 🟡 | 🟠 | 🔴 | | **Xác suất thấp** | 🟡 | 🟡 | 🟠 | ## 3. Sổ rủi ro | ID | Rủi ro | Nguồn | XS | TĐ | Mức | Biện pháp hạ rủi ro | Chủ | Hạn | Trạng thái | |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---| | `ARISK-01` | | công nghệ mới | | | 🔴 | POC-01 | | | Mở | | `ARISK-02` | | phụ thuộc ngoài | | | | | | | | **Trạng thái:** Mở · Đang hạ · Đã đóng (kèm bằng chứng) · Đã chấp nhận (kèm ai chấp nhận) 🔴 **Biện pháp "sẽ theo dõi" không phải biện pháp.** Biện pháp hợp lệ là: POC, spike, đàm phán hợp đồng, đổi phương án, mua bảo hiểm kỹ thuật (fallback), hoặc **chấp nhận có người ký**. ## 4. Rà sáu nguồn rủi ro *(checklist — mỗi dòng phải trả lời)* | Nguồn | Câu hỏi | Trả lời | Sinh `ARISK` nào | |---|---|---|---| | Công nghệ mới | Có ai trong team từng chạy production cái này chưa? | | | | Phụ thuộc ngoài | Bên kia có SLA không? Ta làm gì khi họ hỏng/đổi/ngừng? | | | | Dữ liệu | Migration có rollback được không? Dữ liệu bẩn tới mức nào? | | | | Hiệu năng | Con số throughput/latency lấy từ bài đo hay từ suy đoán? | | | | Con người | Người duy nhất biết hệ thống cũ có còn ở công ty không? | | | | Chi phí | Khoản nào tăng phi tuyến theo tải? | | | ## 5. Rủi ro đã chấp nhận *Rủi ro không hạ được và có người ký chấp nhận. Ghi lại để sau này không ai ngạc nhiên.* | ID | Rủi ro | Vì sao chấp nhận | Ai ký · ngày | Dấu hiệu cảnh báo sớm | Kế hoạch dự phòng | |---|---|---|---|---|---| ## 6. Kế hoạch POC *Mọi `ARISK` 🔴 chưa chứng minh được phải có POC. Tiêu chí pass/fail viết **trước** khi làm — POC không có tiêu chí trước là POC luôn "thành công".* ### POC-01 — | | | |---|---| | **Hạ rủi ro** | `ARISK-01` | | **Câu hỏi cần trả lời** | *(đúng một câu, có thể trả lời bằng số)* | | **Tiêu chí PASS** | *(số cụ thể, ví dụ: ≥ 500 msg/s với payload 2KB, p99 ≤ 200ms, chạy 30 phút không mất message)* | | **Tiêu chí FAIL** | *(và khi fail thì làm gì — chuyển sang phương án nào)* | | **Phạm vi** | *(cái gì KHÔNG làm trong POC — POC không có giới hạn sẽ thành dự án nhỏ)* | | **Thời lượng tối đa** | … ngày · **dừng khi hết thời lượng dù chưa xong** | | **Ai làm** | | | **Môi trường** | *(phải gần production ở điểm nào — cấu hình máy, kích thước dữ liệu, độ trễ mạng)* | **Kết quả** *(điền sau khi chạy)* | | | |---|---| | **Ngày chạy** | | | **Kết quả đo** | | | **PASS / FAIL** | | | **Điều bất ngờ phát hiện được** | *(thường có giá trị hơn cả kết quả chính)* | | **Quyết định rút ra** | ⟶ `ADR-nnn` | 🔴 **POC fail vẫn phải ghi lại đầy đủ.** Nó là bằng chứng cho một phương án bị loại ở `OPT` §5, và nó ngăn người khác đề xuất lại đúng phương án đó sau sáu tháng. ### POC-02 — *(cùng cấu trúc)* ## 7. Rủi ro đã đóng | ID | Rủi ro | Đóng ngày | Bằng chứng | |---|---|---|---| ## 8. Open Questions | ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì | |---|---|---|---|---|