# STAKEHOLDER — | | | |---|---| | **Version** | 1.0 | | **Date** | YYYY-MM-DD | | **Author** | (skill ba-1-discovery) | | **Status** | 🟡 Draft | | **Approved by** | — | | **Source** | | | **Scope** | | --- ## 1. Danh sách stakeholder | ID | Tên | Vai trò / Bộ phận | Nhóm | Quan tâm | Ảnh hưởng | Chiến lược | Kênh | Người thay thế | |---|---|---|---|---|---|---|---|---| | STK-01 | | | Quyết định | Cao | Cao | Quản lý sát | | | | STK-02 | | | Sử dụng | Cao | Thấp | Giữ thông tin | | | | STK-03 | | | Bị ảnh hưởng | | | | | | | STK-04 | | | Cung cấp thông tin | | | | | | **Nhóm** — bốn nhóm, thiếu nhóm nào cũng là lỗ hổng: | Nhóm | Nhận diện bằng câu hỏi | Rủi ro nếu bỏ sót | |---|---|---| | Quyết định | Ai ký duyệt? Ai cắt được scope? Ai giữ ngân sách? | Làm xong bị bác | | Sử dụng | Ai ngồi trước màn hình mỗi ngày? | Đúng spec nhưng không ai dùng | | Bị ảnh hưởng | Quy trình của ai thay đổi? Ai mất/được việc? | Kháng cự lúc go-live | | Cung cấp thông tin | Ai biết nghiệp vụ hiện tại? Ai giữ dữ liệu/hệ thống cũ? | Hiểu sai AS-IS | ## 2. Ma trận Quan tâm × Ảnh hưởng ```mermaid quadrantChart title Stakeholder — Quan tâm × Ảnh hưởng x-axis "Quan tâm thấp" --> "Quan tâm cao" y-axis "Ảnh hưởng thấp" --> "Ảnh hưởng cao" quadrant-1 "QUẢN LÝ SÁT" quadrant-2 "GIỮ HÀI LÒNG" quadrant-3 "THEO DÕI" quadrant-4 "GIỮ THÔNG TIN" "STK-01": [0.85, 0.90] "STK-02": [0.80, 0.25] "STK-03": [0.30, 0.35] "STK-04": [0.20, 0.85] ``` *Toạ độ 0–1. Đặt mỗi `STK-nn` theo mức đã chấm ở bảng §1.* | Ô | Chiến lược | STK trong ô | |---|---|---| | **Quản lý sát** *(quan tâm cao, ảnh hưởng cao)* | Đồng hành, duyệt từng gate | STK-01 | | **Giữ hài lòng** *(quan tâm thấp, ảnh hưởng cao)* | Hỏi từng điểm một, không chấp nhận im lặng | STK-04 | | **Giữ thông tin** *(quan tâm cao, ảnh hưởng thấp)* | Hỏi ý kiến, demo sớm | STK-02 | | **Theo dõi** *(cả hai thấp)* | Thông báo khi cần | STK-03 | ⚠️ `quadrantChart` cần mermaid ≥ 10. Renderer cũ không hiểu ⇒ **bảng trên là phương án dự phòng**, luôn giữ nó. 🔴 **Ô "Giữ hài lòng" là ô nguy hiểm nhất** — ảnh hưởng cao nhưng ít quan tâm, nên thường im lặng suốt dự án rồi phủ quyết ở phút chót. Pháp chế, bảo mật, kế toán hay nằm ở đây. Với ô này: hỏi từng điểm một, không chấp nhận "không có ý kiến gì". ## 3. Ba nhóm hay bị bỏ sót — rà đích danh | Nhóm | Vì sao dễ quên | Câu phải hỏi | |---|---|---| | **Vận hành / CS** | Không dự họp dự án | "Khi khách hàng khiếu nại việc này, ai nhận cuộc gọi? Họ cần tra cứu gì?" | | **Kế toán / đối soát** | Chỉ xuất hiện cuối kỳ | "Số liệu này cuối tháng ai đối chiếu? Đối chiếu với cái gì?" | | **Pháp chế / bảo mật** | Chỉ được hỏi khi sắp go-live | "Dữ liệu này có phải thông tin cá nhân không? Lưu bao lâu? Ai được xem?" | ## 4. RACI theo hạng mục quyết định | Hạng mục | R (làm) | A (chịu trách nhiệm cuối) | C (hỏi ý kiến) | I (thông báo) | |---|---|---|---|---| | Chốt phạm vi | BA | PO | Tech Lead, PM | Team | | Chốt quy trình nghiệp vụ | BA | PO | STK-02, STK-04 | QA, Dev | | Chốt phương án kỹ thuật | Tech Lead | Tech Lead | BA | PO | | Chốt tiêu chí nghiệm thu | BA | PO | QA | Dev | | Duyệt UAT | QA | PO | BA | Team | **Mỗi hàng chỉ có đúng một chữ A.** Hai chữ A nghĩa là chưa ai chịu trách nhiệm. ## 5. Kế hoạch tiếp cận | STK | Cần lấy thông tin gì | Kỹ thuật | Dự kiến | Trạng thái | |---|---|---|---|---| | STK-01 | Mục tiêu, ràng buộc, tiêu chí thành công | Phỏng vấn 1-1 | | ☐ | | STK-02 | Quy trình thật, pain point, ngoại lệ | Quan sát tại chỗ | | ☐ | ## 6. Mâu thuẫn giữa các bên *Ghi lại, **không tự giải quyết**. Đây là đầu vào cho PO quyết.* | # | Bên A muốn | Bên B muốn | Vì sao mâu thuẫn | Trạng thái | |---|---|---|---|---| | 1 | STK-01: … | STK-03: … | | Chờ PO — OQ-0nn | ## 7. Open Questions | ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì | |---|---|---|---|---|