# CR — Change Request — `CR-nnn` | | | |---|---| | **ID** | CR-001 | | **Ngày nhận** | YYYY-MM-DD | | **Người đề xuất** | | | **Kênh** | | | **Ưu tiên đề xuất** | Khẩn / Cao / Trung bình / Thấp | | **Trạng thái** | 🟡 Đang đánh giá / 🟠 Chờ PO quyết / ✅ Chấp nhận / ⏸ Hoãn / ❌ Từ chối | | **Author** | (skill ba-4-delivery-support) | | **Liên quan** | US-011 · SRS_US011 v1.2 · AC-05 | --- ## 0. Phân loại — làm trước mọi thứ khác > 🔴 Đây là phân loại tốn kém nhất khi làm sai. Áp dụng phép thử **máy móc**, không theo cảm tính. ```mermaid flowchart TD Q1{"Sản phẩm có làm đúng
tài liệu đã ký (SRS Baselined)?"} Q2{"Tài liệu có nói về
tình huống này không?"} D(["DEFECT
Dev sửa, không tính thêm chi phí
→ Đóng phiếu này"]) CR(["CHANGE REQUEST
PO quyết
→ Tiếp tục §1"]) GAP(["SPEC GAP
Thiếu sót đặc tả, trách nhiệm BA
→ Tiếp tục, xem §0.1"]) Q1 -->|KHÔNG| D Q1 -->|CÓ| Q2 Q2 -->|"CÓ, khách muốn khác đi"| CR Q2 -->|"KHÔNG nói gì"| GAP ``` | | | |---|---| | **Kết luận** | Defect / Change Request / **Spec gap** | | **Căn cứ** | *(trích đích danh mục tài liệu — không viết "theo tôi nghĩ")* | ### 0.1 Nếu là Spec gap Tài liệu im lặng về tình huống này ⇒ **thiếu sót của đặc tả, trách nhiệm thuộc BA**. | | | |---|---| | Vì sao đặc tả bỏ sót | | | Lẽ ra phải nằm ở mục nào | | | Đưa vào bài học GĐ5 | ☐ | Xử lý tiếp như một CR (đánh giá tác động, PO quyết), nhưng **nói rõ nguyên nhân gốc** — đừng đẩy sang khách như CR bình thường, cũng đừng nhận là bug của dev. --- ## 1. Yêu cầu — nguyên văn > "…" *Chép nguyên văn. Diễn giải lại theo ý mình là cách làm mất thông tin ngay từ bước đầu.* ## 2. Làm rõ — vấn đề gốc là gì > 🔴 **Bước cứu được nhiều tiền nhất.** Khách nói "thêm cột X vào bảng" → hỏi *"để làm gì?"* > → hoá ra để tìm nhanh hơn → hoá ra chỉ cần thêm bộ lọc, rẻ hơn nhiều. | Câu hỏi | Trả lời | |---|---| | Việc này giải quyết vấn đề gì? | | | Hiện tại không có nó thì xử lý thế nào? | | | Bao lâu gặp một lần? Ai gặp? | | | Nếu để sau bản phát hành này thì sao? | | | Có cách nào khác đạt cùng kết quả không? | | **Vấn đề gốc:** > *(phát biểu lại bằng ngôn ngữ vấn đề, không phải ngôn ngữ giải pháp)* ## 3. Đánh giá tác động *Rà đủ 6 trục như `IMPACT` ở GĐ2.* | Trục | Tác động | Mức | |---|---|---| | Màn hình/chức năng | | 🔴/🟠/🟢 | | Dữ liệu | | | | Business rule | | | | Phân quyền | | | | Tích hợp | | | | Báo cáo/đối soát | | | **Tài liệu phải sửa:** | Tài liệu | Mục | Version hiện tại → mới | |---|---|---| | SRS_US011 | §2.3.3, §4.1 | v1.2 → v1.3 | | AC_US011 | AC-05, AC-09 | | | RTM | | | **Ảnh hưởng tới việc đã làm:** | | | |---|---| | Code đã viết phải sửa | | | Test case phải viết lại | | | Đã UAT rồi thì phải test lại phần nào | | **Ước lượng** *(làm cùng dev, không ước lượng một mình)*: | Hạng mục | Công sức | Ai ước lượng | |---|---|---| | Phân tích + sửa tài liệu | | BA | | Phát triển | | Dev | | Kiểm thử | | QA | | **Tổng** | | | **Ảnh hưởng tiến độ:** … ## 4. Phương án > 🔴 **Luôn trình ≥2 phương án.** Một phương án không phải là lựa chọn, đó là thông báo. | # | Phương án | Công sức | Rủi ro | Đáp ứng vấn đề gốc | |---|---|---|---|---| | A | Làm đúng như đề xuất | | | Hoàn toàn | | B | Giải pháp thay thế rẻ hơn | | | Một phần — thiếu … | | C | Hoãn sang phase sau | 0 | Người dùng phải làm tay tới … | Không | **Khuyến nghị của BA:** Phương án … vì … *(Khuyến nghị, không phải quyết định — nguyên tắc 2.)* ## 5. Quyết định của PO | | | |---|---| | **Người quyết** | | | **Ngày** | | | **Quyết định** | ✅ Chấp nhận PA… / ⏸ Hoãn tới… / ❌ Từ chối | | **Lý do** | | | **Ghi vào** | `DEC-nn` trong `00-index/` | | **Ảnh hưởng tiến độ được chấp nhận** | | | **Chi phí được chấp nhận** | | ## 6. Thực thi > Thứ tự bắt buộc: **sửa tài liệu trước, code sau.** Ngược lại thì tài liệu không bao giờ đuổi kịp. | # | Việc | Ai | Hạn | Trạng thái | |---|---|---|---|---| | 1 | Sửa SRS + tăng version + Change Log | BA | | ☐ | | 2 | Cập nhật RTM | BA | | ☐ | | 3 | **Báo cho team** (dev, QA, ai đã đọc bản cũ) | BA | | ☐ | | 4 | Sửa code | Dev | | ☐ | | 5 | Cập nhật test case | QA | | ☐ | | 6 | Test lại phạm vi hồi quy | QA | | ☐ | ## 7. Đóng phiếu | | | |---|---| | Ngày đóng | | | Đã verify | ☐ | | Người xác nhận | | --- # Sổ tổng hợp CR | ID | Ngày | Người đề xuất | Tóm tắt | Loại | Công sức | Trạng thái | Quyết định | Ngày quyết | |---|---|---|---|---|---|---|---|---| | CR-001 | | | | CR | 3d | ✅ | PA-B | | **Thống kê:** | Chỉ số | Giá trị | Ý nghĩa nếu cao | |---|---|---| | Tổng CR | | | | Trong đó **Spec gap** | | 🔴 Đặc tả GĐ3 chưa kỹ — rà lại checklist G3 | | Trong đó bị phân loại nhầm ban đầu | | Cần thống nhất lại phép thử §0 với team | | Tổng công sức phát sinh | | So với ước lượng ban đầu | | CR chờ quyết > 5 ngày | | 🔴 Đang chặn team |