# MANUAL — Hướng dẫn sử dụng — | | | |---|---| | **Version** | 1.0 | | **Date** | YYYY-MM-DD | | **Author** | | | **Đối tượng** | *(vai trò nào đọc tài liệu này)* | | **Áp dụng cho phiên bản** | | > 🔴 **Viết theo công việc, không theo màn hình.** Người dùng tìm *"làm sao để đối soát ngày > hôm qua"*, không tìm *"màn hình SCR-01"*. Mục lục theo màn hình là mục lục không ai tra được. --- ## Mục lục theo công việc | # | Tôi muốn… | Xem mục | |---|---|---| | 1 | Đối soát dữ liệu của một ngày | §2.1 | | 2 | Tìm lại một chênh lệch đã xử lý | §2.2 | | 3 | Xuất báo cáo gửi kế toán | §2.3 | | 4 | Gặp lỗi khi lưu | §4 | --- ## 1. Trước khi bắt đầu | | | |---|---| | **Đường dẫn** | | | **Đăng nhập bằng** | | | **Quyền bạn cần có** | | | **Trình duyệt khuyến nghị** | | | **Không vào được thì liên hệ** | | **Bạn thuộc vai trò nào — và điều đó ảnh hưởng gì:** | Vai trò | Bạn làm được gì | Bạn không thấy chức năng nào | |---|---|---| | | | | *Người dùng không thấy một nút và tưởng hệ thống lỗi là tình huống hỗ trợ phổ biến nhất. Bảng này xử lý nó trước khi nó xảy ra.* --- ## 2. Các công việc ### 2.1 | | | |---|---| | **Khi nào làm việc này** | | | **Bạn cần chuẩn bị** | | | **Mất khoảng** | | **Các bước:** 1. **** *(ảnh chụp màn hình có khoanh vùng chỗ cần bấm)* > 💡 *Mẹo: …* 2. **** > ⚠️ *Lưu ý: …* **Kết quả bạn sẽ thấy:** *(ảnh chụp)* **Nếu không đúng như vậy:** xem §4. --- **Lỗi thường gặp ở công việc này:** | Bạn thấy | Nghĩa là | Làm gì | |---|---|---| | | | | *Nguồn của bảng này: mục "hiểu nhầm cách dùng" trong `UAT` §B2 và các quan sát ở §B3 — đó là chỗ người dùng **thật sự** vấp phải, đã được kiểm chứng, không phải phỏng đoán.* --- ## 3. Giải thích thuật ngữ | Thuật ngữ trên màn hình | Nghĩa là gì | Ví dụ | |---|---|---| | | | | *Lấy từ `GLOSSARY` trong `00-index/`. Thuật ngữ hệ thống dùng mà người dùng không quen là nguồn hiểu nhầm thường xuyên.* --- ## 4. Gặp lỗi thì làm gì *Lấy từ bảng mã lỗi trong `SRS` §4.1, viết lại bằng ngôn ngữ người dùng.* | Thông báo bạn thấy | Nghĩa là | Bạn nên làm gì | Vẫn không được thì | |---|---|---|---| | "Mã cửa hàng này đã được sử dụng." | Mã bạn nhập trùng với cửa hàng khác | Kiểm tra lại danh sách, chọn mã khác | Liên hệ … | --- ## 5. Câu hỏi thường gặp *Nguồn: `QLOG` (câu hỏi lặp lại) + `UAT` §B2 (hiểu nhầm cách dùng) + phản hồi sau go-live.* **Hỏi:** … **Đáp:** … --- ## 6. Những gì hệ thống chưa làm được | Chưa làm được | Hiện phải làm thế nào | Dự kiến có khi nào | |---|---|---| *Ghi ra để người dùng không mất thời gian đi tìm chức năng không tồn tại.* --- ## 7. Liên hệ hỗ trợ | Vấn đề | Liên hệ | Kênh | Thời gian phản hồi | |---|---|---|---| --- # Phụ lục — Nội dung đào tạo ## P1. Kế hoạch buổi đào tạo | | | |---|---| | **Đối tượng** | | | **Số người** | | | **Thời lượng** | | | **Hình thức** | Trực tiếp / Trực tuyến / Tự học | | **Ngày** | | | Thời gian | Nội dung | Hình thức | |---|---|---| | 0–10' | Vì sao có thay đổi này *(lấy từ `BRIEF` §3)* | Trình bày | | 10–30' | Đi qua luồng công việc chính | Demo | | 30–60' | **Người học tự thao tác trên dữ liệu mẫu** | Thực hành | | 60–75' | Hỏi đáp | | 🔴 **Phần thực hành là phần duy nhất tạo ra thay đổi hành vi.** Buổi đào tạo chỉ có trình bày và demo thì tuần sau người dùng vẫn làm theo cách cũ. ## P2. Bài thực hành | # | Tình huống | Người học phải làm gì | Coi là đạt khi | |---|---|---|---| | 1 | | | | *Lấy tình huống từ kịch bản `UAT` §A5 — chúng đã được kiểm chứng là phản ánh công việc thật.* ## P3. Theo dõi sau đào tạo | # | Việc | Khi nào | Ai | |---|---|---|---| | 1 | Gửi tài liệu + link video | Ngay sau buổi | BA | | 2 | Trực hỗ trợ tại chỗ | Tuần đầu | | | 3 | Kiểm tra số lượt sử dụng thật | Sau 2 tuần | BA | | 4 | Thu thập phản hồi | Sau 1 tháng | BA | *Việc số 3 là việc hay bị bỏ và là việc trung thực nhất: nếu sau hai tuần không ai dùng, thì buổi đào tạo đã không có tác dụng — và đó là dữ liệu cho `BENEFIT`.*