# ADL — ADR Ledger — | | | |---|---| | **Cập nhật** | YYYY-MM-DD | | **Author** | (skill sa-conformance) | | **Tổng số ADR** | | | **Nguồn quét** | `02-architecture/adr/` | > Sổ này là **mục lục**, không phải nơi chứa nội dung quyết định. Nội dung ở từng file ADR. --- ## 1. Tóm tắt | Trạng thái | Số lượng | |---|---| | `Proposed` | | | `Accepted` | | | `Rejected` | | | `Superseded` | | | `Deprecated` | | | Cảnh báo | Số lượng | |---|---| | `Proposed` quá 10 ngày | | | Điểm radar ≥ 8 mà `Accepted` không có POC | | | Nguồn (`QAS`/`ASR`) đã đổi sau khi ADR được ký | | | Chuỗi supersede gãy | | | **Hai ADR mâu thuẫn** | | ## 2. Mục lục | ID | Quyết định | Chủ đề | Status | Ngày | Người quyết | Radar | POC | Nguồn | Supersedes | Superseded by | |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---| | `ADR-001` | | cấu trúc | Accepted | | | 9 | POC-01 | `ASR-001` | — | — | | `ADR-002` | | dữ liệu | Accepted | | | 7 | — | `QAS-004` | — | `ADR-011` | **Chủ đề** *(dùng để rà mâu thuẫn — rà theo chủ đề, không theo số thứ tự)*: cấu trúc · dữ liệu · tích hợp · bảo mật · hạ tầng · frontend · vận hành ## 3. Theo chủ đề *Đây là bảng dùng để tìm mâu thuẫn — kiểm tra khó nhất và đắt nhất khi bỏ sót.* ### Cấu trúc hệ thống | `ADR` | Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với | |---|---|---|---| ### Dữ liệu | `ADR` | Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với | |---|---|---|---| ### Tích hợp | `ADR` | Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với | |---|---|---|---| ### Bảo mật | `ADR` | Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với | |---|---|---|---| ### Hạ tầng & vận hành | `ADR` | Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với | |---|---|---|---| ## 4. Năm kiểm tra ### 4.1 Chuỗi supersede | `ADR` cũ | Ghi `Superseded by` | `ADR` mới | Ghi `Supersedes` ngược lại | Khớp | |---|---|---|---|---| | `ADR-002` | `ADR-011` | `ADR-011` | `ADR-002` | ✅ | | `ADR-005` | `ADR-013` | `ADR-013` | *(trống)* | 🔴 gãy | ### 4.2 `Proposed` quá hạn | `ADR` | Đề xuất ngày | Số ngày treo | Ai phải quyết | Đang chặn gì | |---|---|---|---|---| *Quá 10 ngày ⇒ có người đang chờ mà không ai biết. Đây là cảnh báo hay đúng nhất.* ### 4.3 Điểm radar ≥ 8 chưa có POC | `ADR` | Radar | Status | POC | Vi phạm | |---|---|---|---|---| | | | Accepted | — | 🔴 `decision-radar.md` §6 | *Quyết định điểm cao dựa trên suy đoán là quyết định sẽ phải làm lại.* ### 4.4 Nguồn đã đổi | `ADR` | Dựa trên | Nguồn đó đã đổi | Quyết định còn đúng không | |---|---|---|---| | `ADR-007` | `QAS-004` (v1.0) | `QAS-004` sửa ở v1.1: 45→30 phút | ☐ cần xem lại | ### 4.5 Mâu thuẫn | `ADR` A | `ADR` B | Cùng chủ đề | Mâu thuẫn ở đâu | Xử lý | |---|---|---|---|---| 🔴 Hai `ADR` cùng `Accepted` quyết ngược nhau ⇒ team đang thi công theo hai hướng. Đây là phát hiện đắt nhất của skill này. **Chặn gate.** ## 5. Điều kiện xét lại đã chạm ngưỡng | `ADR` | Điều kiện (§7 của ADR) | Ngưỡng | Thực tế | Chạm | Hành động | |---|---|---|---|---|---| | `ADR-004` | thông lượng vượt … | | *(từ `CONF`)* | ☐ | | ## 6. ADR không có `FIT` bảo vệ *Quyết định không kiểm chứng được sẽ bị vi phạm trong 6 tháng mà không ai biết (quy tắc `D8`).* | `ADR` | Ràng buộc nó đặt ra | `FIT` | Nhãn `⚠️ Khuyến nghị` | Đứt | |---|---|---|---|---| ## 7. Quyết định KHÔNG đủ tầm ADR — `DEC` *Điểm radar 3–4. Ghi ở đây một dòng, không cần file riêng.* | `DEC` | Quyết định | Ngày | Ai | Radar | |---|---|---|---|---| | `DEC-01` | | | | 4 | ## 8. Việc phải làm | # | Việc | ADR liên quan | Chủ | Hạn | Mức | |---|---|---|---|---|---| | 1 | Nối lại chuỗi supersede `ADR-005` ↔ `ADR-013` | | | | 🟠 | | 2 | | | | | | ## 9. Thống kê theo thời gian *Nhịp ra quyết định nói lên tình trạng dự án.* | Kỳ | ADR mới | Superseded | Ghi chú | |---|---|---|---| | 2026-Q3 | | | | - **Nhiều ADR mới ở giai đoạn muộn** ⇒ GĐ2 làm chưa đủ, quyết định đang bị đẩy sang lúc thi công - **Nhiều supersede trong thời gian ngắn** ⇒ quyết định đang được ký khi chưa đủ bằng chứng - **Không có ADR nào trong 3 tháng** ⇒ hoặc dự án ổn định, hoặc quyết định đang xảy ra mà không ai ghi