# 00 — Bối cảnh thầu (Bid Brief) > Nguồn: `bid/bid-config.md`, `bid/inputs/` (rỗng — không có HSMT/RFP tại thời điểm lập tài liệu này), `docs/00-project-brief.md`, `docs/SAD.md`/`docs/sections/01–09`. > Ngày lập: 2026-09-06. ## 0.1 Tình trạng HSMT/RFP **Không có HSMT/RFP.** Thư mục `bid/inputs/` rỗng và `bid-config.md` không khai báo `rfpFiles`. Toàn bộ nội dung dưới đây được dựng trên cơ sở **tự đối chiếu** giữa năng lực giải pháp mô tả trong SAD và một bộ giả định thông lệ cho hồ sơ dự thầu giải pháp CNTT tư nhân (không có cơ quan mời thầu cụ thể ra đề). Mọi mục có tính chất "giả định" được đánh dấu rõ; đội viết hồ sơ **không được** trình bày các giả định này như thể là yêu cầu chính thức của bên mời thầu. Hệ quả: - **Không áp dụng** ma trận đáp ứng theo mã YC của HSMT — thay bằng ma trận tự đối chiếu FR/NFR của SAD (xem `bid/01-compliance-matrix.md`). - **Cấu trúc hồ sơ dùng mặc định** theo `.claude/skills/sad-bid/references/dossier-structure.md` (Phần A–D, ID A1…D5) — xem mục 0.6 `dossierStructureOverride` (để trống, không có quy định riêng nào ghi đè). - Mọi mốc thời gian, tiêu chí chấm, mẫu biểu, số bản nộp là **[[CẦN ĐIỀN]]** khi bên mời thầu/khách hàng thực tế xuất hiện và cung cấp HSMT. ## 0.2 Bên mời thầu, gói thầu, hình thức | Mục | Giá trị | Nguồn | |---|---|---| | Bên mời thầu (client) | [[CẦN ĐIỀN: Bên mời thầu]] | bid-config chưa điền | | Nhà thầu (bidder) | [[CẦN ĐIỀN: Tên công ty dự thầu]] | bid-config chưa điền | | Đầu mối phụ trách hồ sơ | [[CẦN ĐIỀN: Người phụ trách — chức danh, email, điện thoại]] | bid-config chưa điền | | Tên gói thầu | [[CẦN ĐIỀN: Tên gói thầu]] | bid-config chưa điền | | Hình thức/phương thức lựa chọn nhà thầu | [[CẦN ĐIỀN — không rõ nếu không có HSMT: đấu thầu rộng rãi / hạn chế / chào hàng cạnh tranh / chỉ định thầu…]] | Không công bố | | Nguồn vốn | **Tư nhân** (`fundingType: private` trong bid-config) | bid-config | **Ảnh hưởng nguồn vốn đến khung pháp lý:** vì `fundingType = private`, hồ sơ **không** bắt buộc áp dụng Luật Đấu thầu 22/2023/QH15 hay Nghị định 73/2019/NĐ-CP (các văn bản này áp dụng cho dự án dùng vốn nhà nước) — trừ khi HSMT thực tế của bên mời thầu quy định khác. Khung pháp lý áp dụng cho **bản thân giải pháp** (không phải quy trình đấu thầu) vẫn cần tuân thủ do tính chất sàn TMĐT, theo SAD §1.5/§2.2 (NFR-05): Nghị định 52/2013 và 85/2021 (thông báo website TMĐT dạng sàn giao dịch với Bộ Công Thương), Nghị định 13/2023 (bảo vệ dữ liệu cá nhân) — **cần xác minh hiệu lực tại thời điểm nộp thầu**, không có văn bản gốc trong `bid/inputs/`. ## 0.3 Mốc thời gian | Mốc | Ngày | Nguồn | |---|---|---| | Phát hành HSMT | [[CẦN ĐIỀN]] | Không công bố (không có HSMT) | | Hạn hỏi/làm rõ HSMT | [[CẦN ĐIỀN]] | Không công bố | | Hạn nộp hồ sơ dự thầu (HSDT) | [[CẦN ĐIỀN]] — `bid-config.submissionDeadline` đang để trống | bid-config | | Mở thầu | [[CẦN ĐIỀN]] | Không công bố | | Hiệu lực HSDT / hiệu lực báo giá | **90 ngày** kể từ hạn nộp (`priceValidityDays: 90`) | bid-config | | Ngày bắt đầu dự kiến dự án | [[CẦN ĐIỀN: YYYY-MM-DD]] — `bid-config.projectStartDate` chưa điền | bid-config | | Thời hạn hoàn thành dự án (nếu bên mời thầu ấn định) | Không ấn định (`projectDeadline` rỗng) — kế hoạch triển khai (B7) sẽ tự đề xuất theo `estimate.computed.json` | bid-config | | Bảo hành sau nghiệm thu | 12 tháng (`warrantyMonths: 12`) | bid-config | ## 0.4 Tiêu chí đánh giá & trọng số **Không công bố** — không có HSMT nêu tiêu chí/thang điểm chính thức. Đề xuất bộ trọng số giả định dưới đây **chỉ để đội viết hồ sơ ưu tiên độ sâu nội dung**, không phải tiêu chí chấm thật; phải gỡ bỏ/thay bằng tiêu chí thật ngay khi có HSMT. | Tiêu chí (giả định) | Trọng số (giả định) | Ghi chú | |---|---|---| | Giải pháp kỹ thuật & mức đáp ứng chức năng (Phần B2–B5) | 40% | Ưu tiên cao nhất — đây là dự án marketplace quy mô lớn, kiến trúc/bảo mật/hiệu năng là điểm phân biệt | | Năng lực, kinh nghiệm, nhân sự (Phần A5–A7) | 20% | Kinh nghiệm triển khai marketplace/thanh toán/PII tương tự | | Kế hoạch triển khai, phương pháp luận, tổ chức (Phần B6–B9) | 15% | | | Giá dự thầu (Phần C) | 20% | | | Hồ sơ pháp lý & hành chính (Phần A1–A4, A8–A10) | 5% | Pass/fail nhiều hơn là chấm điểm | *(Giả định — cần xác minh khi có HSMT thật.)* ## 0.5 Yêu cầu bắt buộc (pass/fail) & yêu cầu năng lực/kinh nghiệm/nhân sự Không có HSMT nên không có danh sách yêu cầu pass/fail chính thức. Theo thông lệ thầu CNTT tư nhân quy mô lớn có xử lý thanh toán/PII, các điều kiện tiên quyết thường gặp (giả định, cần xác minh) là: - Có tư cách pháp nhân hợp lệ, ĐKKD phù hợp ngành nghề CNTT. - Có tối thiểu 1–3 hợp đồng tương tự (thương mại điện tử/marketplace hoặc hệ thống có thanh toán trực tuyến quy mô lớn) trong 3–5 năm gần nhất. - Đội ngũ nhân sự chủ chốt (PM, kiến trúc sư, bảo mật) có kinh nghiệm hệ thống xử lý PII/thanh toán. - Không đang trong tình trạng tranh chấp pháp lý/phá sản, không bị cấm thầu. - Cam kết bảo mật và không xung đột lợi ích. Tình trạng đáp ứng các điều kiện này phụ thuộc hồ sơ công ty thực tế của nhà thầu — xem `bid/02-document-checklist.md` (Phần A) để biết tài liệu nào đã sẵn sàng (`companyDocs` trong bid-config) và tài liệu nào còn thiếu. ## 0.6 Mẫu biểu bắt buộc, cấu trúc hồ sơ, ngôn ngữ/định dạng nộp | Mục | Giá trị | |---|---| | Mẫu biểu HSMT bắt buộc dùng (đơn dự thầu, bảng giá…) | [[CẦN ĐIỀN — không có HSMT nên chưa có mẫu]] | | Cấu trúc hồ sơ do HSMT quy định (ghi đè cấu trúc mặc định) | **Không có** — dùng cấu trúc mặc định Phần A–D (A1…D5) theo `dossier-structure.md`. `dossierStructureOverride` = rỗng. | | Ngôn ngữ hồ sơ | Tiếng Việt (`language: vi`) | | Định dạng nộp | [[CẦN ĐIỀN — không rõ: bản giấy / bản điện tử / hệ thống mạng đấu thầu quốc gia]] | | Số bản nộp | [[CẦN ĐIỀN]] | | Ký/đóng dấu | [[CẦN ĐIỀN: người đại diện pháp luật ký tên, đóng dấu công ty theo mẫu A1/A3]] | ## 0.7 Ghi chú tổng quan giải pháp (tham chiếu nhanh cho đội viết hồ sơ) Tóm tắt từ `docs/00-project-brief.md` và `docs/SAD.md` để đội viết hồ sơ có bối cảnh khi diễn giải Phần B — **không dùng làm nội dung nộp thầu trực tiếp, phải viết lại theo văn phong hồ sơ**: - Sàn thương mại điện tử marketplace đa người bán (multi-vendor B2C/B2B2C), quy mô lớn (hàng trăm nghìn SKU+, hàng trăm nghìn–hàng triệu user, cao điểm hàng nghìn–chục nghìn concurrent). - 6 nhóm actor: Guest, Customer, Seller, Platform Admin, Ops/Warehouse, CSR. - Kiến trúc: modular microservices theo bounded-context (~11 service), event-driven cho luồng sau đặt hàng, AWS, cache Redis/CDN/OpenSearch/Kafka(MSK). - Có thanh toán (VNPay/Momo/COD + payout seller hàng tuần) và có PII (khách hàng + KYC seller) → NFR bảo mật/tuân thủ áp dụng đầy đủ. - Ngân sách/timeline dự án **chưa được chủ đầu tư xác định chính thức** (giả định lộ trình MVP ~9–12 tháng) — ảnh hưởng trực tiếp đến Phần C (giá) và B7 (kế hoạch triển khai); cần `bid-config.rateCard`, `nonLabor`, `paymentMilestones` được điền trước khi assembler tính toán `estimate.computed.json`.