# RISK — Sổ rủi ro & giả định — | | | |---|---| | **Version** | 1.0 | | **Date** | YYYY-MM-DD | | **Author** | (skill ba-1-discovery) | | **Status** | 🟡 Draft | | **Approved by** | — | | **Source** | | | **Scope** | | --- ## 1. Giả định (`ASM-nn`) Mọi thứ đang tin là đúng nhưng **chưa ai xác nhận**. Giả định không ghi ra là giả định sẽ nổ ở GĐ3 hoặc UAT. | ID | Giả định | Ai/cái gì làm nó đúng | Cách xác minh | Hạn xác minh | Hệ quả nếu sai | Trạng thái | |---|---|---|---|---|---|---| | ASM-01 | | | | | | ☐ Chưa xác minh | **Bốn chỗ giả định hay ẩn nấp — rà đích danh, đừng chờ nó tự lộ:** | Chỗ | Giả định điển hình | Cách xác minh rẻ nhất | |---|---|---| | **Dữ liệu** | "Hệ thống cũ có sẵn trường này" | Mở DB/màn hình cũ ra xem, chụp màn hình | | **Tích hợp** | "API bên kia trả về realtime" | Xin tài liệu API + gọi thử một lần | | **Con người** | "Vận hành sẽ nhập liệu hằng ngày" | Hỏi thẳng chính người đó, không hỏi sếp họ | | **Pháp lý** | "Được phép lưu thông tin này" | Gửi câu hỏi bằng văn bản cho pháp chế | 🔴 Giả định có **hệ quả nếu sai ở mức Cao** ⇒ nâng thành `RISK` và **xác minh ngay trong GĐ1**. Để sang GĐ3 mới phát hiện thì phải viết lại spec. ## 2. Rủi ro (`RISK-nn`) | ID | Mô tả rủi ro | Loại | Khả năng | Tác động | Mức | Người chịu trách nhiệm | Phương án ứng phó | Dấu hiệu sớm | Trạng thái | |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---| | RISK-01 | | | Cao/TB/Thấp | Cao/TB/Thấp | 🔴/🟠/🟢 | | | | Mở | **Viết rủi ro đúng cách** — công thức ba vế, thiếu vế nào cũng thành khẩu hiệu: ``` Vì , có thể xảy ra , dẫn tới . ``` ❌ "Rủi ro về tiến độ." ✅ "Vì hệ thống POS do bên thứ ba vận hành và chưa cam kết lịch mở API, có thể tới cuối tháng 10 vẫn chưa tích hợp được, dẫn tới trượt go-live tháng 11 hoặc phải nhập tay ~3.000 giao dịch/ngày." **Ma trận mức** — 3×3, mermaid không có loại sơ đồ này nên dùng bảng (`diagram-rules.md`): | Tác động ↓ · Khả năng → | Thấp | Trung bình | Cao | |---|---|---|---| | **Cao** | 🟠 | 🔴 | 🔴 | | **Trung bình** | 🟢 | 🟠 | 🔴 | | **Thấp** | 🟢 | 🟢 | 🟠 | 🔴 = phải có phương án ứng phó và người chịu trách nhiệm **ngay trong GĐ1**, báo PM. 🟠 = theo dõi, rà lại ở mỗi gate. 🟢 = ghi nhận. **Loại rủi ro — rà đủ 6 loại, đừng chỉ nghĩ tới tiến độ:** | Loại | Câu hỏi rà | |---|---| | Nghiệp vụ | Hiểu sai quy trình? Bỏ sót ngoại lệ quan trọng? | | Dữ liệu | Dữ liệu cũ bẩn? Không migrate được? Không đối chiếu được? | | Tích hợp | Bên thứ ba không sẵn sàng? Đổi contract giữa chừng? | | Con người | Người dùng không chịu đổi thói quen? Người biết nghiệp vụ nghỉ việc? | | Tuân thủ | Vi phạm quy định về dữ liệu cá nhân? Thiếu lưu vết? | | Tổ chức | Hai bên stakeholder mâu thuẫn chưa giải quyết? Không ai ký được? | ## 3. Phụ thuộc bên ngoài *Những thứ dự án cần nhưng không tự quyết được.* | # | Phụ thuộc vào | Bên nào | Cần trước ngày | Nếu trễ thì sao | Đầu mối | Trạng thái | |---|---|---|---|---|---|---| ## 4. Rủi ro đã đóng *Giữ lại, không xoá — để lần sau biết cái gì từng xảy ra và xử lý thế nào.* | ID | Rủi ro | Ngày đóng | Kết cục | Bài học | |---|---|---|---|---| ## 5. Lịch rà soát | Mốc | Việc | |---|---| | Mỗi gate | Rà toàn bộ 🔴 và 🟠, cập nhật trạng thái | | GĐ3 bắt đầu | Mọi `ASM` phải chuyển sang **đã xác minh** hoặc thành `RISK` | | GĐ4 UAT | Rà rủi ro con người và dữ liệu — đây là lúc chúng hiện hình | | GĐ5 | Chuyển bài học vào `BENEFIT` |