# OPT — Solution Options & Trade-off — | | | |---|---| | **Version** | 1.0 | | **Date** | YYYY-MM-DD | | **Author** | (skill sa-1-context) | | **Status** | 🟡 Draft | | **Approved by** | PO: — · Tech Lead: — | | **Source** | CTX_… v1.0 · TCO_… v1.0 · ARISK_… v1.0 | | **Scope** | | | **Confidence** | 🟡 | ## Change Log | Version | Date | Người sửa | Thay đổi | ADR/DEC | |---|---|---|---|---| | 1.0 | | | Bản đầu | — | > ⚠️ **Đây là tài liệu PO + Tech Lead ký để qua AG1.** Đọc §1 và §5 là đủ để quyết. --- ## 1. Khuyến nghị *(đọc mục này trước)* | | | |---|---| | **Phương án khuyến nghị** | P… | | **Vì sao** | *(một câu, gắn với `DRV` và `CON` cụ thể)* | | **Chỗ phương án này THUA** | *(bắt buộc — phương án không thua ở đâu là phương án chưa được chấm thật)* | | **Điều kiện kèm theo** | *(ví dụ: với điều kiện POC-01 đạt ≥ … ; POC fail ⇒ chuyển sang P…)* | | **Quyết định này cần ai ký** | PO (ngân sách) · Tech Lead (khả thi) | --- ## 2. Bộ tiêu chí *(chốt TRƯỚC khi mô tả phương án)* *Tiêu chí sinh từ `DRV` và `CON`. PO duyệt trọng số. Trọng số cộng lại = 100%.* | # | Tiêu chí | Trọng số | Sinh từ | Đo bằng | |---|---|---|---|---| | 1 | Đáp ứng `DRV` mức Must | 25% | `DRV-01`, `DRV-02` | Có/không từng driver | | 2 | Chi phí 3 năm | 20% | `CON-01` | Tiền (từ `TCO`) | | 3 | Thời gian tới bản chạy được | 15% | `CON-02` | Tuần | | 4 | Rủi ro kỹ thuật | 15% | — | Số `ARISK` mức cao | | 5 | Phù hợp năng lực team & vận hành | 15% | `CON-04` | Kỹ năng phải tuyển/đào tạo | | 6 | Khả năng tiến hoá | 10% | — | Chi phí đảo ngược | **Trọng số do ai duyệt · ngày:** … 🔴 Chốt tiêu chí sau khi đã có phương án yêu thích là tự lừa mình. Nếu tiêu chí được sửa sau khi chấm, ghi rõ vào Change Log **vì sao**. --- ## 3. Các phương án ### P0 — Không làm gì / giữ nguyên *(mốc so sánh, bắt buộc có)* | | | |---|---| | **Mô tả** | Giữ quy trình hiện tại | | **Chi phí 3 năm** | *(chi phí thủ công đang tốn — đây là con số dự án phải thắng)* | | **Vì sao không chọn** | | ### P1 — | | | |---|---| | **Ý tưởng một câu** | | | **Thành phần chính** | | | **Mua gì / tự làm gì** | | | **Dữ liệu nằm ở đâu, ai sở hữu** | | | **Ai vận hành** | | | **Thời gian tới bản chạy được** | … tuần | | **Chi phí 3 năm** | *(tham chiếu `TCO` §…)* | | **Rủi ro chính** | `ARISK-nn`, `ARISK-nn` | | **Đảo ngược được không, tốn bao nhiêu** | | **Sơ đồ mức khối** *(C4 Context — chỉ hộp lớn, chưa phải component)* ```mermaid flowchart LR ``` ### P2 — *(cùng cấu trúc)* --- ## 4. Bảng chấm điểm *Thang 1–5. **Mỗi ô phải có một câu lý do** — ô không lý do là ô bịa.* | Tiêu chí | Trọng số | P0 | P1 | P2 | |---|---|---|---|---| | 1. Đáp ứng `DRV` Must | 25% | | | | | 2. Chi phí 3 năm | 20% | | | | | 3. Thời gian | 15% | | | | | 4. Rủi ro kỹ thuật | 15% | | | | | 5. Năng lực team & vận hành | 15% | | | | | 6. Khả năng tiến hoá | 10% | | | | | **Tổng có trọng số** | 100% | | | | **Lý do từng ô** | Tiêu chí | P1 | P2 | |---|---|---| | 1 | | | | 2 | | | 🔴 **Điểm tổng chênh nhau < 0.3 nghĩa là bộ tiêu chí chưa phân biệt được.** Đừng chọn theo chênh lệch đó. Quay lại hỏi PO tiêu chí nào thực sự quan trọng nhất, hoặc chọn theo tiêu chí phụ (thường là: cái nào đảo ngược rẻ hơn). --- ## 5. Phương án bị loại và lý do *(bắt buộc — quy tắc `D3`)* | Phương án | Đã cân nhắc vì | Loại vì | Gắn với | Điều kiện nào thì xét lại | |---|---|---|---|---| | | | | `CON-nn` / `QAS-nnn` | | *"Team quen công nghệ X" là lý do hợp lệ — nhưng phải viết thành `CON-nn` có tên, để sau này biết quyết định gắn với con người chứ không phải với kỹ thuật.* --- ## 6. Bảng đánh đổi trình PO *Dịch lựa chọn kỹ thuật thành ngôn ngữ PO hiểu được và quyết được trong một lần đọc.* | Nếu chọn | Được | Mất | Tiền chênh 3 năm | Thời gian chênh | |---|---|---|---|---| | P1 | | | | | | P2 | | | | | ## 7. Cắt gì thì giảm bao nhiêu *Dùng khi `TCO` vượt `CON-01`. Cho PO lựa chọn thay vì chỉ báo tin xấu.* | Cắt phần nào | Tiết kiệm/3 năm | Mất gì | `DRV` nào bị ảnh hưởng | |---|---|---|---| ## 8. Giả định & Ngoài phạm vi **Giả định** — `ASM-nn` ảnh hưởng tới lựa chọn này: | ID | Giả định | Nếu sai thì phương án nào đổi | |---|---|---| **Ngoài phạm vi:** - ## 9. Open Questions | ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì | Hệ quả nếu trả lời ngược | |---|---|---|---|---|---|