# Cấu trúc hồ sơ dự thầu dự án CNTT — chuẩn áp dụng cho pipeline `sad-bid` Mọi agent trong pipeline đọc file này trước khi viết. Số thứ tự mục (A1…D5) là **ID cố định** để truy vết và để reviewer kiểm tra thiếu mục. ## Nguyên tắc 1. **Một nguồn số liệu duy nhất:** mọi con số MM/chi phí/thời gian trong hồ sơ lấy từ `bid/estimate.computed.json` (do workflow tính bằng code). Agent không tự cộng trừ, không làm tròn khác. 2. **Mọi mục Phần B truy vết được về SAD** (ghi "Nguồn: SAD §x") hoặc về `bid-config`/HSMT. Không nguồn ⇒ giả định, ghi vào B10. 3. **Không rò rỉ nội bộ:** không đưa ghi chú rà soát, trạng thái duyệt, OQ, findings, mã FR/NFR/TC ngoài Phụ lục, điểm yếu thiết kế, tên agent/pipeline. 4. **Thiếu thông tin ⇒ `[[CẦN ĐIỀN: …]]`**, không bịa giá, tên, ngày, số hợp đồng, chứng chỉ. 5. **Có HSMT/RFP ⇒ ma trận đáp ứng (B2.1) là bắt buộc** và cấu trúc hồ sơ phải theo mẫu HSMT nếu HSMT quy định; cấu trúc dưới đây là mặc định khi HSMT không quy định. 6. Ngôn ngữ trang trọng, khách quan, hướng đánh giá theo tiêu chí chấm (nếu biết trọng số ⇒ ưu tiên độ sâu tương ứng). ## Phần A — Hồ sơ hành chính, pháp lý & năng lực *(không suy từ SAD → checklist + placeholder)* | ID | Tài liệu | Bắt buộc | Nguồn | |---|---|---|---| | A1 | Đơn dự thầu (theo mẫu HSMT), thư giới thiệu/bìa | Có | bid-config, HSMT | | A2 | Bảo đảm dự thầu (thư bảo lãnh ngân hàng / đặt cọc) | Theo HSMT | HSMT | | A3 | Giấy ĐKKD, giấy ủy quyền ký hồ sơ | Có | Hồ sơ công ty | | A4 | Báo cáo tài chính 2–3 năm gần nhất, xác nhận thuế | Theo HSMT | Hồ sơ công ty | | A5 | Kinh nghiệm: hợp đồng tương tự + biên bản nghiệm thu/xác nhận | Có | Hồ sơ công ty | | A6 | Nhân sự chủ chốt: CV, bằng cấp/chứng chỉ, cam kết tham gia | Có | Hồ sơ công ty + B8 | | A7 | Chứng chỉ tổ chức (ISO 9001, ISO/IEC 27001, CMMI…) | Nếu có / theo HSMT | Hồ sơ công ty | | A8 | Thỏa thuận liên danh / danh sách thầu phụ | Nếu có | bid-config | | A9 | Cam kết: bảo mật, không vi phạm, không xung đột lợi ích, tuân thủ pháp luật | Theo HSMT | Mẫu công ty | | A10 | Tài liệu khác HSMT yêu cầu riêng | Theo HSMT | HSMT | ## Phần B — Đề xuất kỹ thuật | ID | Mục | Nội dung tối thiểu | Nguồn SAD | |---|---|---|---| | B1 | Hiểu biết về yêu cầu & bài toán | bối cảnh, mục tiêu, phạm vi, đối tượng sử dụng, KPI | §1, brief | | B2 | Phạm vi & Danh mục chức năng/tính năng | bảng chức năng theo nhóm người dùng, mô tả, ưu tiên/giai đoạn; trong/ngoài phạm vi | §2, §7 | | B2.1 | **Ma trận đáp ứng yêu cầu HSMT** | Yêu cầu HSMT ↔ mục đáp ứng ↔ mức (Đáp ứng / Đáp ứng một phần / Vượt / Không) ↔ bằng chứng | HSMT ↔ §2–§9 | | B3 | Giải pháp kỹ thuật & sơ đồ hoạt động | kiến trúc tổng thể, use case, luồng nghiệp vụ chính (sequence), sơ đồ triển khai, mô hình dữ liệu khái niệm, tích hợp bên ngoài | §3, §4, §5, §6 | | B4 | Tech stack & hạ tầng đề xuất | bảng lớp × công nghệ × lý do × license; sizing hạ tầng (môi trường, cấu hình) | §3, §5 | | B5 | Bảo mật & tuân thủ | xác thực/phân quyền, bảo vệ dữ liệu, chuẩn tuân thủ, kiểm thử bảo mật | §8 | | B6 | Phương pháp luận triển khai & quản lý | mô hình (Agile/hybrid), quy trình chất lượng, chiến lược kiểm thử, quản lý rủi ro/thay đổi/cấu hình, báo cáo | §9 | | B7 | Kế hoạch triển khai | WBS, Gantt, mốc, sản phẩm bàn giao theo giai đoạn, tiêu chí nghiệm thu từng mốc | computed + §9 | | B8 | Tổ chức nhân sự & staffing plan | sơ đồ tổ chức, vai trò/trách nhiệm, số lượng theo tháng, nhân sự chủ chốt (→A6) | computed, bid-config | | B9 | Đào tạo, chuyển giao, bảo hành, hỗ trợ | kế hoạch đào tạo, tài liệu bàn giao, thời hạn bảo hành, SLA hỗ trợ | §9, bid-config | | B10 | Giả định, ràng buộc, loại trừ, trách nhiệm bên mời thầu | | §1, intake | ## Phần C — Đề xuất tài chính | ID | Mục | Nội dung | Nguồn | |---|---|---|---| | C1 | Cơ sở & phương pháp ước lượng | WBS bottom-up (chính) + Use Case Points (đối chiếu), độ lệch, giả định năng suất | estimate.json, computed | | C2 | Bảng effort theo chức năng × vai trò | MD từng hạng mục, tổng theo vai trò, quy đổi MM (MD/MM theo config) | computed | | C3 | Đơn giá nhân sự & chi phí nhân công | rate card theo vai trò × MM | bid-config, computed | | C4 | Chi phí khác | hạ tầng/cloud năm đầu, license, dịch vụ bên thứ ba, đào tạo, bảo hành, quản lý, dự phòng | bid-config, §3 | | C5 | Tổng giá dự thầu | trước/sau VAT, tùy chọn (option), đơn vị tiền | computed | | C6 | Điều khoản thanh toán & hiệu lực giá | mốc thanh toán gắn với B7, hiệu lực báo giá | bid-config, B7 | | C7 | Biểu giá theo mẫu HSMT | nếu HSMT có mẫu | HSMT | ## Phần D — Phụ lục D1 Danh mục chức năng chi tiết (kèm mã tham chiếu) · D2 Bộ sơ đồ · D3 Ước lượng chi tiết (bảng từ estimate.json) · D4 Ma trận truy vết yêu cầu → chức năng → mốc bàn giao → hạng mục giá · D5 Thuật ngữ. ## Khung pháp lý tham chiếu (Việt Nam) — **phải xác minh hiệu lực tại thời điểm nộp thầu** Luật Đấu thầu 22/2023/QH15 và nghị định/thông tư hướng dẫn (mẫu HSMT dịch vụ phi tư vấn/hàng hóa CNTT); Nghị định 73/2019/NĐ-CP về quản lý đầu tư ứng dụng CNTT sử dụng NSNN (dự án vốn nhà nước); phương pháp xác định giá trị phần mềm theo Use Case Points (Công văn 2589/BTTTT-ƯDCNTT) thường được bên mời thầu nhà nước tham chiếu. Thầu tư nhân/doanh nghiệp: theo RFP của bên mời thầu. Agent chỉ **nêu tên** văn bản kèm cờ "cần xác minh", không trích dẫn điều khoản cụ thể nếu không có văn bản trong `bid/inputs/`.