6.0 KiB
BRIEF — <Tên module/dự án>
| Version | 1.0 |
| Date | YYYY-MM-DD |
| Author | (skill ba-1-discovery) |
| Status | 🟡 Draft |
| Approved by | — |
| Source | <liệt kê file/biên bản đã dùng, mỗi cái một dòng> |
| Scope | <module / US id> |
Change Log
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi | CR |
|---|---|---|---|---|
| 1.0 | YYYY-MM-DD | Bản đầu | — |
1. Tóm tắt cho người quyết định
Ba câu. Đọc xong biết: vấn đề gì, làm gì, được gì. Viết mục này SAU CÙNG.
2. Bối cảnh
Hiện tại việc này đang diễn ra thế nào? Ai làm, tần suất bao nhiêu, mất bao lâu, bằng công cụ gì. Chỉ nêu sự thật quan sát được, kèm nguồn.
| Thông tin hiện trạng | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Số giao dịch/ngày | ||
| Số người thao tác | ||
| Thời gian xử lý trung bình | ||
| Tỷ lệ sai sót hiện tại |
3. Phát biểu bài toán
Vấn đề: gặp <khó khăn gì> khi <làm việc gì>, dẫn tới <hậu quả đo được>.
❌ Không viết giải pháp ở đây ("cần thêm màn hình…", "cần nút export…"). ✅ Viết vấn đề đo được ("mất trung bình 2 giờ/ngày đối chiếu thủ công, sai sót 3–5 ca/tháng").
Bằng chứng của vấn đề:
| # | Bằng chứng | Nguồn | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 | STK-nn, biên bản ngày… | Sự thật / Ý kiến |
Điều gì xảy ra nếu không làm gì cả? (câu này quyết định dự án có đáng làm không)
4. Mục tiêu kinh doanh & KPI
| ID | Mục tiêu | Baseline hiện tại | Mục tiêu | Cách đo | Ai đo | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GOAL-01 | ||||||
| GOAL-02 |
🔴 Baseline trống ⇒ ghi OQ kèm đề xuất cách đo. Không có baseline thì GĐ5 không có gì
để so sánh, và "dự án có thành công không" sẽ thành tranh cãi cảm tính.
5. Phạm vi
5.1 Trong phạm vi
| # | Hạng mục | Vì sao cần | RQ liên quan |
|---|---|---|---|
| 1 | RQ-001 |
5.2 Ngoài phạm vi (quan trọng hơn mục 5.1)
| # | Hạng mục | Lý do loại | Xử lý ở đâu / khi nào |
|---|---|---|---|
| 1 |
5.3 Ranh giới hệ thống
Hệ thống nào nằm trong, hệ thống nào chỉ tích hợp, dữ liệu đi qua đâu.
flowchart LR
NGUOIDUNG(["👤 Vai trò sử dụng"])
subgraph PHAMVI["Trong phạm vi dự án"]
HT["Hệ thống đang xây"]
end
HTA[["Hệ thống A — chỉ tích hợp"]]
HTB[["Hệ thống B — ngoài phạm vi"]]
NGUOIDUNG --> HT
HT <--> HTA
HT --> HTB
Khung đôi [[ ]] = ngoài phạm vi dự án. Mũi tên hai chiều = có trao đổi dữ liệu hai chiều.
| Hệ thống | Trong/Ngoài phạm vi | Dữ liệu trao đổi | Chiều | Đầu mối |
|---|---|---|---|---|
Bảng này là phần bắt buộc đi kèm sơ đồ (quy tắc W13) — sơ đồ không nói được dữ liệu gì đi qua và ai chịu trách nhiệm.
6. Yêu cầu mức nghiệp vụ
| ID | Phát biểu yêu cầu | Nguồn (STK + ngày) | MoSCoW | GOAL | Giải pháp khách gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|
| RQ-001 | STK-01, 2026-08-22 | Must | GOAL-01 | ||
| RQ-002 | Should |
Kiểm tra phân bổ MoSCoW: Must ≤ 60% tổng số. Vượt ⇒ chưa phân loại thật, quay lại hỏi PO "nếu chỉ kịp một nửa thì cắt cái nào".
| MoSCoW | Nghĩa chính xác |
|---|---|
| Must | Không có thì bản phát hành này vô nghĩa |
| Should | Quan trọng, nhưng thiếu vẫn dùng được, có cách làm thủ công tạm |
| Could | Có thì tốt, cắt đầu tiên khi thiếu thời gian |
| Won't (this time) | Đã bàn và thống nhất không làm lần này — ghi để khỏi bàn lại |
7. Ràng buộc
| Loại | Nội dung | Nguồn | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| Thời gian | |||
| Ngân sách / nguồn lực | |||
| Công nghệ | |||
| Pháp lý / tuân thủ | |||
| Tổ chức / quy trình |
8. Giả định và rủi ro
Chi tiết ở RISK_<...>.md. Ở đây chỉ nêu những cái ảnh hưởng tới phạm vi.
| ID | Nội dung | Nếu sai thì sao |
|---|---|---|
| ASM-01 | ||
| RISK-01 |
9. Tiêu chí thành công của giai đoạn
Khi nào coi là "làm xong và làm đúng"? Khác với KPI ở mục 4 — mục này nói về sản phẩm, mục 4 nói về hiệu quả kinh doanh.
10. Open Questions
| ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì | Phương án BA đề xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| OQ-001 | (đề xuất, chưa phải quyết định) |
11. Ngoài phạm vi tài liệu này
Những gì người đọc có thể tưởng là có trong tài liệu này nhưng không có, và tìm ở đâu.
- Thiết kế màn hình → GĐ3,
SRS - Quy trình chi tiết từng bước → GĐ2,
PROCESS - Ước lượng công sức → PM
Tự chấm
Gate G1
| # | Tiêu chí | ☐/✅ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | BRIEF có bối cảnh, phát biểu bài toán, phạm vi in/out, GOAL kèm KPI | ||
| 2 | STAKEHOLDER đủ 4 nhóm, có tên thật | ||
| 3 | ELICITATION có ≥1 buổi với nhóm quyết định và nhóm sử dụng | ||
| 4 | RQ có MoSCoW, truy về được stakeholder cụ thể | ||
| 5 | RISK/ASM đã ghi, rủi ro cao có người chịu trách nhiệm | ||
| 6 | KPI có baseline |
Quy tắc viết W1–W13 — xem ../ba-lifecycle/references/writing-rules.md
| W1 | W2 | W3 | W4 | W5 | W6 | W7 | W8 | W9 | W10 | W11 | W12 | W13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|