Files
Leonard-ThindPad-P50 c81f249920 init git
2026-09-08 10:26:21 +07:00

138 lines
4.6 KiB
Markdown

# IMPACT — Phân tích tác động — <US / Module>
| | |
|---|---|
| **Version** | 1.0 |
| **Date** | YYYY-MM-DD |
| **Author** | <BA> (skill ba-2-analysis) |
| **Status** | 🟡 Draft |
| **Approved by** | — *(cần Tech Lead xác nhận)* |
| **Source** | |
| **Scope** | |
## Change Log
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi | CR |
|---|---|---|---|---|
---
## 0. Kết luận
| | |
|---|---|
| **Mức tác động tổng thể** | 🔴 Lớn / 🟠 Trung bình / 🟢 Nhỏ |
| **Số hạng mục 🔴** | |
| **Cần migrate dữ liệu** | Có / Không |
| **Cần phối hợp bên thứ ba** | Có / Không — bên nào |
| **Rủi ro lớn nhất** | |
*Viết mục này sau cùng. Đây là mục Tech Lead và PM đọc.*
---
## 1. Sáu trục rà soát
> Rà đủ sáu trục. Trục nào không có tác động vẫn phải ghi *"đã rà, không phát hiện"* kèm
> phạm vi đã rà. **"Đã rà và không thấy" khác hoàn toàn "chưa rà".**
### 1.1 Màn hình / chức năng hiện có
| Màn hình/chức năng | Đường dẫn | Tác động | Mức | Phương án | Ai xác nhận |
|---|---|---|---|---|---|
| | | | 🔴/🟠/🟢 | | |
*Cách kiểm tra: tra bản đồ màn hình, grep route/tên component, hỏi dev từng làm module đó.*
**Đã rà:** … *(nêu phạm vi: repo nào, thư mục nào, tài liệu nào)*
### 1.2 Dữ liệu
| Bảng/thực thể | Thay đổi | Số bản ghi hiện có | Dữ liệu cũ xử lý thế nào | Mức | Ai xác nhận |
|---|---|---|---|---|---|
| | Thêm cột X | ~120.000 | Điền mặc định `Y` cho bản ghi cũ | 🟠 | |
🔴 **Dữ liệu cũ luôn phải chọn một trong ba, kèm lý do. "Xử lý sau" không phải câu trả lời:**
| Lựa chọn | Khi nào phù hợp | Chi phí kèm theo |
|---|---|---|
| **Giữ nguyên** | Dữ liệu cũ không cần theo rule mới | Chấp nhận dữ liệu không đồng nhất — phải ghi rõ cho QA và người dùng |
| **Migrate** | Cần đồng nhất để báo cáo/đối soát đúng | Script + kịch bản rollback + **đối chiếu sau khi chạy** |
| **Song song** | Rule đổi từ một mốc thời gian | Cần quy tắc phân biệt rõ ràng, hiển thị được cho người dùng |
**Nếu migrate:**
| | |
|---|---|
| Số bản ghi cần chuyển | |
| Cách đối chiếu sau khi chạy | |
| Kịch bản rollback | |
| Thời gian dừng hệ thống dự kiến | |
| Ai duyệt kết quả migrate | |
### 1.3 Business rule
| BR hiện hành | Bị ảnh hưởng thế nào | Mâu thuẫn với rule mới? | Xử lý | Mức |
|---|---|---|---|---|
### 1.4 Phân quyền
| Vai trò | Thay đổi quyền | Ai bị mất quyền | Đã thông báo | Mức |
|---|---|---|---|---|
### 1.5 Tích hợp / hệ thống ngoài
| Hệ thống | Điểm chạm | Thay đổi | Đầu mối bên kia | Cần bên kia làm gì | Hạn | Mức |
|---|---|---|---|---|---|---|
**Nếu bên kia lỗi hoặc chậm thì nghiệp vụ này xử lý thế nào?** *(bắt buộc trả lời)*
### 1.6 Báo cáo / đối soát
| Báo cáo | Số liệu nào đổi | Đổi từ khi nào | Ai dùng báo cáo này | Đã báo chưa | Mức |
|---|---|---|---|---|---|
🔴 Đổi cách tính một chỉ số mà không báo người dùng báo cáo là cách nhanh nhất để mất niềm
tin vào hệ thống: họ thấy số nhảy và nghĩ hệ thống sai.
---
## 2. Tác động lên người dùng và vận hành
| Vai trò | Thay đổi trong công việc | Cần đào tạo | Cần thông báo trước | Mức kháng cự dự kiến |
|---|---|---|---|---|
## 3. Tác động lên phi chức năng
| Khía cạnh | Tác động | Ngưỡng hiện tại | Ngưỡng sau thay đổi | Cần đo lại |
|---|---|---|---|---|
| Hiệu năng | | | | ☐ |
| Dung lượng lưu trữ | | | | ☐ |
| Bảo mật / tuân thủ | | | | ☐ |
## 4. Thứ tự triển khai bắt buộc
*Cái gì phải xong trước cái gì, và vì sao.*
| # | Việc | Phải xong trước | Vì sao | Ai làm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Migrate dữ liệu | Bật tính năng mới | Rule mới áp lên dữ liệu cũ sẽ sai | |
## 5. Phạm vi hồi quy đề xuất cho QA
| Khu vực cần test lại | Vì sao | Ưu tiên |
|---|---|---|
## 6. Open Questions
| ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì |
|---|---|---|---|---|
## 7. Xác nhận
| Vai trò | Người | Xác nhận nội dung | Ngày |
|---|---|---|---|
| Tech Lead | | ☐ Khả thi, đã rà đủ | |
| QA | | ☐ Phạm vi hồi quy hợp lý | |
| PO | | ☐ Chấp nhận tác động lên người dùng | |