Files
Leonard-ThindPad-P50 c81f249920 init git
2026-09-08 10:26:21 +07:00

138 lines
4.6 KiB
Markdown
Raw Permalink Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

# TCO — Cost Model — <PROJECT> · phương án P…
| | |
|---|---|
| **Version** | 1.0 |
| **Date** | YYYY-MM-DD |
| **Author** | <SA> (skill sa-1-context) |
| **Status** | 🟡 Draft |
| **Approved by** | PO: — |
| **Source** | CTX_… v1.0 · báo giá … · hoá đơn cloud tháng … |
| **Scope** | Phương án P… · 3 năm · đơn vị tiền: VND/tháng |
| **Confidence** | 🟡 |
## Change Log
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 1.0 | | | Bản đầu |
---
## 1. Tóm tắt
| | Kịch bản A *(tải dự kiến)* | Kịch bản B *(tải × 3)* |
|---|---|---|
| **Năm 1** | | |
| **Năm 2** | | |
| **Năm 3** | | |
| **Tổng 3 năm** | | |
| **So với `CON-01` (ngân sách duyệt)** | ✅ trong ngân sách / ❌ vượt … % | |
🔴 Vượt ngân sách ⇒ **không im lặng đi tiếp**. Trình `OPT` §7 "Cắt gì thì giảm bao nhiêu" để
PO có lựa chọn.
## 2. Giả định tải — nền của mọi con số dưới đây
| Chỉ số | Kịch bản A | Kịch bản B | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Người dùng hoạt động | | | `CTX` §4.4 / ước lượng của … |
| Giao dịch/ngày (trung bình) | | | |
| Giao dịch/giờ (đỉnh) | | | |
| Dung lượng dữ liệu năm 1 / 3 | | | |
| Tốc độ tăng dữ liệu | /tháng | | |
| Băng thông ra ngoài | GB/tháng | | |
🔴 **Egress (băng thông ra) là khoản hay bị quên nhất và tăng phi tuyến.** Luôn có dòng này.
## 3. Chi phí hạ tầng
| Hạng mục | Cấu hình | Đơn giá | SL (A) | Tiền (A) | SL (B) | Tiền (B) | Nguồn giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Compute | | | | | | | báo giá … ngày … |
| CSDL | | | | | | | |
| Cache | | | | | | | |
| Lưu trữ đối tượng | | | | | | | |
| Message broker | | | | | | | |
| Load balancer / gateway | | | | | | | |
| **Băng thông ra (egress)** | | | | | | | |
| Backup & DR | | | | | | | |
| Observability (log/metric/trace) | | | | | | | |
| Môi trường non-prod (dev/stg) | | | | | | | |
| **Cộng hạ tầng/tháng** | | | | | | | |
🔴 **Observability và non-prod thường chiếm 20–35% hoá đơn** và gần như luôn bị bỏ khỏi ước
lượng ban đầu. Giữ hai dòng này kể cả khi chưa có số.
## 4. License & dịch vụ mua ngoài
| Hạng mục | Mô hình tính giá | Đơn giá | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| | theo user / theo core / theo giao dịch | | | | | |
🔴 **Mô hình tính giá quan trọng hơn đơn giá.** License tính theo user thì chi phí tăng cùng
thành công của sản phẩm — hỏi rõ ngưỡng bậc giá tiếp theo ở đâu.
## 5. Vận hành
| Hạng mục | Cách tính | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 |
|---|---|---|---|---|
| Nhân sự vận hành | … người × … % thời gian × chi phí/người | | | |
| Trực sự cố (on-call) | | | | |
| Đào tạo kỹ năng mới | *(sinh từ `CON-04` — kỹ năng team chưa có)* | | | |
| Công cụ (CI, scanner, APM…) | | | | |
| **Cộng vận hành/năm** | | | | |
🔴 Nếu `CON-04` ghi team chưa có kỹ năng nào đó, dòng "Đào tạo" **không được bằng 0**. Chi phí
đó có thật, chỉ là nó nằm ở chỗ khác trong tổ chức.
## 6. Chi phí xây dựng (một lần)
| Hạng mục | Effort (người-tuần) | Tiền |
|---|---|---|
| Thiết kế & POC | | |
| Phát triển | | |
| Kiểm thử | | |
| Migration dữ liệu | | |
| Triển khai & tài liệu | | |
| **Cộng** | | |
## 7. Tổng hợp 3 năm
| Nhóm | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Tổng | % |
|---|---|---|---|---|---|
| Hạ tầng | | | | | |
| License | | | | | |
| Vận hành | | | | | |
| Xây dựng | | | — | — | |
| **Tổng** | | | | | 100% |
## 8. Điểm nhạy cảm
*Con số nào sai thì tổng lệch nhiều nhất — đây là chỗ cần đo trước, không cần đo hết.*
| Giả định | Nếu sai ±50% thì tổng 3 năm lệch | Cách giảm bất định |
|---|---|---|
| | | POC / báo giá chính thức / đo trên môi trường thật |
## 9. Điểm hoà vốn so với P0 *(giữ nguyên hiện trạng)*
| | |
|---|---|
| Chi phí hiện tại (P0)/năm | |
| Tiết kiệm dự kiến/năm | |
| **Hoà vốn sau** | … tháng |
## 10. Giả định & Ngoài phạm vi
**Giả định:**
| ID | Giả định | Nếu sai |
|---|---|---|
| `ASM-nn` | Tỉ giá, đơn giá cloud giữ nguyên 3 năm | |
**Ngoài phạm vi:** *(ví dụ: chưa tính chi phí bản quyền hệ điều hành, chưa tính chi phí kiểm
toán bảo mật hàng năm)*
-