5.2 KiB
DREV — Design Review Log —
| Cập nhật | YYYY-MM-DD |
| Author | (skill sa-3-enablement) |
| Scope |
Đây là sổ sống — ghi thêm liên tục, không lên version, không archive. Mục cũ không bao giờ sửa; sai thì thêm mục mới tham chiếu ngược.
1. Tóm tắt
| Trạng thái | Số mục |
|---|---|
| Đang chờ SA (⏳) | |
| Đã kết luận, đang thực hiện | |
| Đã đóng | |
Sinh ra ADR mới |
|
Sinh ra TD |
Thời gian chờ trung bình: … ngày · mục tiêu: ≤ 2 ngày làm việc
🔴 Chờ lâu hơn 2 ngày thì dev sẽ đi tiếp mà không chờ — và review thành phê bình sau khi đã code xong: vô ích và gây mâu thuẫn.
2. Nhật ký
DREV-nnn — <tiêu đề ngắn>
| Ngày nhận | |
| Người hỏi | |
| Loại | ❓ câu hỏi làm rõ · 🔧 đề xuất thay đổi thiết kế · ⚠️ phát hiện thiết kế sai |
| Trạng thái | ⏳ chờ SA · 🔄 đang thực hiện · ✅ đóng |
| Ngày kết luận |
Bối cảnh — (dev mô tả gì, đang gặp vấn đề gì thật)
Điểm radar (theo ../../sa-lifecycle/references/decision-radar.md §2)
| Tiêu chí | Điểm | Lý do |
|---|---|---|
| Chi phí đảo ngược | ||
| Bán kính ảnh hưởng | ||
| Chạm thuộc tính chất lượng | ||
| Ràng buộc dài hạn | ||
| Tranh cãi | ||
| Tổng | /10 | ⇒ (0–2 trả Tech Lead · 3–4 DEC · 5–7 ADR · 8–10 ADR + POC) |
Đối chiếu thiết kế
| Tài liệu | Nội dung liên quan | Có mâu thuẫn không |
|---|---|---|
ADR-nnn |
||
QAS-nnn |
||
SAD §… |
Phương án — (≥ 2, kể cả khi dev chỉ đưa 1. Phần lớn giá trị của review nằm ở đây.)
| # | Phương án | Ưu | Nhược | Chi phí |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||
| 2 |
Kết luận — chọn đúng một trong bốn:
- ✅ Đúng thiết kế — không cần làm gì
- 🟡 Lệch nhưng chấp nhận được ⇒
TD-nn, hạn … - 🔴 Lệch phải sửa ⇒ việc: …, chủ: …, hạn: …
- ⚠️ Thiết kế sai, cần
ADRmới ⇒ADR-nnn(Supersedes: ADR-nnn)
Người quyết · ngày: …
Việc phát sinh
| Việc | Chủ | Hạn | Ghi ở đâu |
|---|
DREV-nnn — <tiêu đề>
(cùng cấu trúc)
3. Mẫu tham khảo — một mục đã hoàn chỉnh
DREV-012 — Gọi thẳng CSDL module Order từ module Report
| Ngày nhận | 2026-09-12 |
| Người hỏi | anh Nam (dev) |
| Loại | 🔧 đề xuất thay đổi thiết kế |
| Trạng thái | ✅ đóng |
| Ngày kết luận | 2026-09-13 |
Bối cảnh — Báo cáo tổng hợp cần join 3 bảng của module Order. Gọi qua interface công khai
mất 4,1 giây, vượt QAS-003 (p95 ≤ 3s). Dev đề xuất truy vấn thẳng CSDL của Order.
Điểm radar: 8/10 — chi phí đảo ngược 1 · bán kính 2 · chạm QAS 2 · ràng buộc dài hạn 2 ·
tranh cãi 1 ⇒ cần ADR, không quyết trong PR.
Đối chiếu: ADR-004 chốt module chỉ giao tiếp qua interface công khai. QAS-003 yêu cầu
p95 ≤ 3s — thiết kế hiện tại không đạt. Dev đúng về vấn đề, sai về cách giải.
Phương án
| # | Phương án | Ưu | Nhược | Chi phí |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giữ ranh giới + read model riêng cho báo cáo | Đúng ADR-004, mở đường tách service |
Thêm cơ chế đồng bộ | +1 tuần |
| 2 | Giữ ranh giới + cache kết quả | Rẻ nhất, +2 ngày | Dữ liệu trễ ≤ 5 phút | +2 ngày |
| 3 | Gọi thẳng CSDL | Nhanh nhất | Vi phạm ADR-004, chặn việc tách service sau này |
+0 |
| 4 | Nới QAS-003 lên 5s |
Không phải làm gì | Cần PO chấp nhận | +0 |
Kết luận: ⚠️ hỏi PO trước (OQ-034: báo cáo trễ 5 phút có chấp nhận được không).
PO trả lời 2026-09-13: chấp nhận ⇒ chọn PA-2.
Người quyết: SA + Tech Lead, sau khi PO trả lời OQ-034 · 2026-09-13
Việc phát sinh
| Việc | Chủ | Hạn | Ghi ở đâu |
|---|---|---|---|
Bổ sung QAS-003 ghi rõ "dữ liệu báo cáo trễ ≤ 5 phút" |
SA | 2026-09-15 | QAS v1.1 |
Ghi DEC-07 về mức trễ chấp nhận được |
SA | 2026-09-15 | 00-index/DEC |
| Cài cache + cơ chế làm mới | anh Nam | 2026-09-19 |
4. Câu hỏi lặp lại ⇒ tài liệu chưa rõ
Cùng một câu hỏi từ ≥ 2 người ⇒ không phải lỗi của dev, là lỗi của tài liệu.
| Câu hỏi | Số lần bị hỏi | Tài liệu phải sửa | Đã sửa |
|---|---|---|---|
AGD §… / ICD §… |
☐ |
5. Phản hồi "kiến trúc không thực tế"
Cùng một phản hồi về cùng một chỗ, ≥ 3 lần ⇒ khả năng cao thiết kế sai thật.
| Chỗ bị phản hồi | Số lần | Ai | Đã đánh giá lại | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| ☐ |