139 lines
4.6 KiB
Markdown
139 lines
4.6 KiB
Markdown
# TRM — Technical Roadmap & Migration Plan — <PROJECT>
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| **Version** | 1.0 |
|
|
| **Date** | YYYY-MM-DD |
|
|
| **Author** | <SA> (skill sa-4-evolution) |
|
|
| **Status** | 🟡 Draft |
|
|
| **Approved by** | PO: — · Tech Lead: — |
|
|
| **Source** | CONF_…_YYYY-MM · TDEBT_… · ARISK_… · PMR_… |
|
|
| **Scope** | Kỳ kế hoạch: … |
|
|
| **Confidence** | 🟡 |
|
|
|
|
## Change Log
|
|
|
|
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi |
|
|
|---|---|---|---|
|
|
| 1.0 | | | Bản đầu |
|
|
|
|
> 🔴 **Mỗi mục phải có lợi ích bằng số theo ngôn ngữ PO**: giảm bao nhiêu tiền/tháng, nhanh
|
|
> hơn bao nhiêu ngày mỗi tính năng, giảm bao nhiêu sự cố. Roadmap toàn danh từ kỹ thuật
|
|
> ("tái cấu trúc module X") sẽ không được duyệt, và đúng như vậy.
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 1. Bảng trình PO — xếp thứ tự
|
|
|
|
| # | Việc | Vấn đề nó giải quyết | Chi phí | **Lợi ích/tháng** | Hoà vốn | Rủi ro nếu không làm | Nguồn | PO xếp |
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
| 1 | | | … ngày công | … tiền / … ngày công | … tháng | | `CONF` §3 | |
|
|
| 2 | | | | | | | `TDEBT` `TD-05` | |
|
|
|
|
**Ràng buộc, không phải lựa chọn** *(SA nêu rõ — PO không xếp thứ tự những mục này)*
|
|
|
|
| Việc | Vì sao là ràng buộc | Hạn cứng |
|
|
|---|---|---|
|
|
| | tuân thủ pháp lý / lỗ hổng bảo mật mức cao / công nghệ hết hỗ trợ | |
|
|
|
|
## 2. Nguồn đầu vào — đã rà đủ chưa
|
|
|
|
| Nguồn | Đã rà | Số mục đưa vào roadmap |
|
|
|---|---|---|
|
|
| `QAS` không đạt (`CONF` §2) | ☐ | |
|
|
| `TD` mức cao, lãi suất lớn (`TDEBT` §1) | ☐ | |
|
|
| Drift phải đóng (`CONF` §5) | ☐ | |
|
|
| Chi phí vượt `TCO` (`CONF` §3) | ☐ | |
|
|
| Rủi ro mới: vendor, hết vòng đời, tuân thủ | ☐ | |
|
|
| Tải/tính năng đã biết trước trong roadmap sản phẩm | ☐ | |
|
|
|
|
## 3. Chi tiết từng mục
|
|
|
|
### TRM-01 — <tên>
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| **Vấn đề** | *(nói bằng hệ quả, không bằng kỹ thuật)* |
|
|
| **Bằng chứng** | `CONF` §… · số đo · hoá đơn |
|
|
| **Phương án đề xuất** | |
|
|
| **Phương án khác đã cân nhắc** | *(quy tắc `D3` vẫn áp dụng)* |
|
|
| **Chi phí** | … ngày công · … chi phí hạ tầng phát sinh |
|
|
| **Lợi ích** | *(bằng số, hàng tháng)* |
|
|
| **Rủi ro khi làm** | |
|
|
| **Rủi ro nếu không làm** | |
|
|
| **Phụ thuộc** | *(phải làm sau mục nào)* |
|
|
| **Cần `ADR` mới không** | ☐ · `ADR-nnn` |
|
|
| **Đo thế nào để biết đã xong** | *(tiêu chí nghiệm thu bằng số)* |
|
|
|
|
### TRM-02 — <tên>
|
|
|
|
*(cùng cấu trúc)*
|
|
|
|
## 4. Phụ thuộc & thứ tự
|
|
|
|
<!-- archify: workflow · diagrams/TRM_phu-thuoc.workflow.json -->
|
|
```mermaid
|
|
flowchart LR
|
|
```
|
|
|
|
| Mục | Phải xong trước | Vì sao |
|
|
|---|---|---|
|
|
|
|
## 5. Kế hoạch migration *(nếu có mục là migration)*
|
|
|
|
### 5.1 Tổng quan
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| **Từ** | |
|
|
| **Sang** | |
|
|
| **Kiểu cắt chuyển** | một lần / song song hai hệ thống / cuốn chiếu theo nhóm |
|
|
| **Thời lượng dự kiến** | |
|
|
| **Cửa sổ cắt chuyển** | |
|
|
|
|
### 5.2 Các bước
|
|
|
|
| Bước | Việc | Tiêu chí đi tiếp | **Cách rollback ở bước này** | Thời lượng | Chủ |
|
|
|---|---|---|---|---|---|
|
|
| 1 | | | | | |
|
|
| 2 | | | | | |
|
|
|
|
🔴 **Mỗi bước phải rollback được độc lập.** Kế hoạch chỉ rollback được ở bước cuối là kế hoạch
|
|
một chiều — bước 3 hỏng thì không có đường lui.
|
|
|
|
### 5.3 Chạy song song
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| Hai hệ thống chạy song song bao lâu | |
|
|
| Nguồn sự thật trong thời gian đó | *(chỉ một — xem `DAT` §1)* |
|
|
| Cách đối chiếu dữ liệu hai bên | *(truy vấn nào, tần suất nào)* |
|
|
| Ngưỡng chênh lệch chấp nhận được | |
|
|
| Ai quyết định cắt hẳn | |
|
|
|
|
### 5.4 Tiêu chí hoàn tất
|
|
|
|
| Tiêu chí | Đo bằng | Ngưỡng |
|
|
|---|---|---|
|
|
|
|
## 6. Việc KHÔNG làm trong kỳ này
|
|
|
|
*Ghi ra để không ai tưởng nó đang được xử lý.*
|
|
|
|
| Việc | Vì sao hoãn | Xét lại khi nào | Rủi ro chấp nhận trong lúc chờ |
|
|
|---|---|---|---|
|
|
|
|
## 7. Theo dõi
|
|
|
|
| Mục | Trạng thái | % hoàn thành | Lợi ích đo được thực tế | So với dự kiến |
|
|
|---|---|---|---|---|
|
|
| TRM-01 | chưa bắt đầu / đang làm / xong | | | |
|
|
|
|
*Cột "lợi ích đo được thực tế" là cột làm cho roadmap kỳ sau được tin. Không đo lại thì lần
|
|
sau PO không có lý do gì để duyệt.*
|
|
|
|
## 8. Open Questions
|
|
|
|
| ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì |
|
|
|---|---|---|---|---|
|