149 lines
11 KiB
Markdown
149 lines
11 KiB
Markdown
# STAKEHOLDER — Module Giỏ hàng & Checkout (e-commerce)
|
||
|
||
| | |
|
||
|---|---|
|
||
| **Version** | 1.0 |
|
||
| **Date** | 2026-09-08 |
|
||
| **Author** | BA (qua skill ba-1-discovery) |
|
||
| **Status** | 🟡 Draft |
|
||
| **Approved by** | — |
|
||
| **Profile** | screen · greenfield · standard (xem `00-index/PROFILE_e-commerce.md`) |
|
||
| **Source** | `e-commerce/docs/00-project-brief.md` · `e-commerce/docs/sections/01-tong-quan.md` §1.2 · `e-commerce/docs/sections/02-phan-tich-yeu-cau.md` · Ghi chú vai trò từ người duyệt (prompt khởi tạo, 2026-09-08) |
|
||
| **Scope** | Module Giỏ hàng & Checkout (FR-05, FR-06, FR-07) — dự án e-commerce |
|
||
|
||
## Change Log
|
||
|
||
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi | CR |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| 1.0 | 2026-09-08 | BA (qua skill ba-1-discovery) | Bản đầu | — |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 0. Ghi chú về nguồn — đọc trước khi dùng
|
||
|
||
🔴 Stakeholder thật **chưa có tên**. Theo ghi chú từ người duyệt, dùng **vai trò** thay tên
|
||
thật: PO sàn, Trưởng vận hành, Kế toán đối soát, Seller đại diện, Khách hàng đại diện, Tech
|
||
Lead. Mọi ô "Tên" dưới đây ghi placeholder theo vai trò và có `OQ` đòi tên thật + đầu mối
|
||
liên lạc — **chưa liên hệ được thì chưa nên coi G1 là đã ký thật**, kể cả khi PO ký thay bằng
|
||
vai trò.
|
||
|
||
Mức quan tâm/ảnh hưởng ở bảng dưới là **đánh giá ban đầu của BA** dựa trên vai trò nghiệp vụ
|
||
mô tả trong brief, **chưa được chính chủ tự chấm** — xem `OQ-002`.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 1. Danh sách stakeholder
|
||
|
||
| ID | Tên | Vai trò / Bộ phận | Nhóm | Quan tâm | Ảnh hưởng | Chiến lược | Kênh | Người thay thế |
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||
| STK-01 | *(chưa có tên thật — OQ-001)* | PO sàn (Product Owner marketplace) | Quyết định | Cao | Cao | Quản lý sát | Chưa xác định | Chưa xác định |
|
||
| STK-02 | *(chưa có tên thật — OQ-001)* | Khách hàng đại diện (đại diện Guest + Customer, người thao tác giỏ hàng/checkout/thanh toán) | Sử dụng | Cao | Thấp | Giữ thông tin | Chưa xác định | Chưa xác định |
|
||
| STK-03 | *(chưa có tên thật — OQ-001)* | Seller đại diện (Vendor — đơn con của họ được tạo ra từ checkout) | Bị ảnh hưởng | Cao | Trung bình | Giữ thông tin | Chưa xác định | Chưa xác định |
|
||
| STK-04 | *(chưa có tên thật — OQ-001)* | Kế toán đối soát (đối soát doanh thu theo VNPay/Momo/COD, theo seller) | Bị ảnh hưởng | Thấp | Cao | Giữ hài lòng | Chưa xác định | Chưa xác định |
|
||
| STK-05 | *(chưa có tên thật — OQ-001)* | Trưởng vận hành (Ops/Warehouse — nhận đơn con sau checkout, phối hợp GHN/GHTK) | Cung cấp thông tin | Trung bình | Trung bình | Giữ thông tin | Chưa xác định | Chưa xác định |
|
||
| STK-06 | *(chưa có tên thật — OQ-001)* | Tech Lead (khả thi tích hợp VNPay/Momo/GHN/GHTK, ràng buộc kiến trúc) | Cung cấp thông tin | Cao | Cao | Quản lý sát | Chưa xác định | Chưa xác định |
|
||
|
||
**Nhóm** — bốn nhóm, thiếu nhóm nào cũng là lỗ hổng:
|
||
|
||
| Nhóm | Câu hỏi nhận diện | Rủi ro nếu bỏ sót |
|
||
|---|---|---|
|
||
| Quyết định | Ai ký duyệt? Ai cắt được scope? | Làm xong bị bác |
|
||
| Sử dụng | Ai ngồi trước màn hình mỗi ngày? | Đúng spec nhưng không ai dùng |
|
||
| Bị ảnh hưởng | Quy trình của ai thay đổi? Ai mất/được việc? | Kháng cự lúc go-live |
|
||
| Cung cấp thông tin | Ai biết nghiệp vụ hiện tại? Ai giữ dữ liệu? | Hiểu sai AS-IS |
|
||
|
||
🔴 **Nhóm còn thiếu — Pháp chế/Bảo mật.** Module này xử lý PII (địa chỉ giao hàng, số điện
|
||
thoại) và dữ liệu thanh toán (dù không lưu số thẻ). Danh sách vai trò do người duyệt cung cấp
|
||
**không có** đại diện Pháp chế/Bảo mật. Đây đúng là một trong ba nhóm SKILL cảnh báo hay bị bỏ
|
||
sót nhất → `OQ-003`. Chưa có người này ký thì rủi ro tuân thủ (RISK-03) chưa ai chịu trách
|
||
nhiệm chính thức.
|
||
|
||
## 2. Ma trận Quan tâm × Ảnh hưởng
|
||
|
||
```mermaid
|
||
quadrantChart
|
||
title Stakeholder — Quan tâm × Ảnh hưởng (module Giỏ hàng & Checkout)
|
||
x-axis "Quan tâm thấp" --> "Quan tâm cao"
|
||
y-axis "Ảnh hưởng thấp" --> "Ảnh hưởng cao"
|
||
quadrant-1 "QUẢN LÝ SÁT"
|
||
quadrant-2 "GIỮ HÀI LÒNG"
|
||
quadrant-3 "THEO DÕI"
|
||
quadrant-4 "GIỮ THÔNG TIN"
|
||
"STK-01 PO sàn": [0.90, 0.90]
|
||
"STK-02 KH đại diện": [0.80, 0.25]
|
||
"STK-03 Seller đại diện": [0.75, 0.50]
|
||
"STK-04 Kế toán đối soát": [0.20, 0.85]
|
||
"STK-05 Trưởng vận hành": [0.50, 0.45]
|
||
"STK-06 Tech Lead": [0.75, 0.85]
|
||
```
|
||
|
||
*Toạ độ 0–1, đánh giá sơ bộ của BA — cần từng người tự xác nhận lại, xem `OQ-002`.*
|
||
|
||
| Ô | Chiến lược | STK trong ô |
|
||
|---|---|---|
|
||
| **Quản lý sát** *(quan tâm cao, ảnh hưởng cao)* | Đồng hành, duyệt từng gate | STK-01, STK-06 |
|
||
| **Giữ hài lòng** *(quan tâm thấp, ảnh hưởng cao)* | Hỏi từng điểm một, không chấp nhận im lặng | STK-04 |
|
||
| **Giữ thông tin** *(quan tâm cao, ảnh hưởng thấp/TB)* | Hỏi ý kiến, demo sớm | STK-02, STK-03, STK-05 |
|
||
| **Theo dõi** *(cả hai thấp)* | Thông báo khi cần | — |
|
||
|
||
🔴 **STK-04 (Kế toán đối soát) nằm ở ô nguy hiểm nhất** — ảnh hưởng cao (họ phát hiện lỗi số
|
||
liệu payout/đối soát muộn nhất, và phủ quyết muộn nhất) nhưng quan tâm thấp (hiếm khi được
|
||
mời họp sản phẩm). Không được coi im lặng là đồng ý.
|
||
|
||
## 3. Ba nhóm hay bị bỏ sót — rà đích danh
|
||
|
||
| Nhóm | Có mặt trong danh sách vai trò của người duyệt? | Câu phải hỏi |
|
||
|---|---|---|
|
||
| Vận hành / CS | ✅ STK-05 Trưởng vận hành | "Khi Customer khiếu nại một đơn con bị chậm ngay sau checkout, ai nhận đầu tiên?" |
|
||
| Kế toán / đối soát | ✅ STK-04 Kế toán đối soát | "Số liệu doanh thu theo VNPay/Momo/COD, theo seller, ai đối chiếu và đối chiếu với cái gì?" |
|
||
| Pháp chế / bảo mật | ❌ **Không có trong danh sách** — `OQ-003` | "Dữ liệu địa chỉ + số điện thoại người nhận trong Order có phải PII cần xin phép lưu trữ/chia sẻ cho seller không?" |
|
||
|
||
## 4. RACI theo hạng mục quyết định (thu hẹp cho module này)
|
||
|
||
| Hạng mục | R (làm) | A (chịu trách nhiệm cuối) | C (hỏi ý kiến) | I (thông báo) |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| Chốt phạm vi module Giỏ hàng & Checkout | BA | STK-01 (PO sàn) | STK-06 (Tech Lead) | Team |
|
||
| Chốt quy tắc tách đơn theo seller (FR-06) | BA | STK-01 | STK-03, STK-05 | STK-04 |
|
||
| Chốt danh sách phương thức thanh toán & xử lý lỗi thanh toán (FR-07) | BA | STK-01 | STK-06, STK-04 | STK-02 |
|
||
| Chốt giới hạn/điều kiện áp dụng COD (RISK-01) | BA | STK-01 | STK-04, STK-05 | STK-03 |
|
||
| Xác nhận yêu cầu tuân thủ PII/thanh toán | BA | *(chưa xác định — `OQ-003`)* | STK-01, STK-06 | Team |
|
||
| Duyệt UAT module | QA | STK-01 | BA | Team |
|
||
|
||
**Mỗi hàng chỉ có đúng một chữ A.** Hàng "Xác nhận yêu cầu tuân thủ PII/thanh toán" chưa có A
|
||
vì chưa có đại diện Pháp chế — đây chính là lỗ hổng nêu ở mục 3.
|
||
|
||
## 5. Kế hoạch tiếp cận
|
||
|
||
🔴 Toàn bộ nội dung trong `BRIEF`/`ELICITATION` của lần chạy này lấy từ `docs/00-project-brief.md`
|
||
(biên bản 3 vòng Q&A đã chốt ở cấp toàn dự án, không riêng module Giỏ hàng & Checkout) — **chưa
|
||
có buổi làm việc trực tiếp nào với 6 vai trò dưới đây riêng cho module này.** Bảng dưới là kế
|
||
hoạch đề xuất, chưa thực hiện.
|
||
|
||
| STK | Cần lấy thông tin gì | Kỹ thuật | Dự kiến | Trạng thái |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| STK-01 (PO sàn) | Xác nhận tên thật, KPI/baseline conversion & tỷ lệ thanh toán thành công, ngưỡng Must/Should thật của module | Phỏng vấn 1-1 | Trước khi ký G1 | ☐ Chưa thực hiện |
|
||
| STK-02 (KH đại diện) | Kỳ vọng thực tế khi mua từ nhiều seller (mức chấp nhận phí ship gộp, thời gian chờ) | Phỏng vấn/khảo sát | Trước GĐ2 | ☐ Chưa thực hiện |
|
||
| STK-03 (Seller đại diện) | Kỳ vọng về tốc độ nhận đơn con, rủi ro bùng COD ảnh hưởng seller thế nào | Phỏng vấn 1-1 | Trước GĐ2 | ☐ Chưa thực hiện |
|
||
| STK-04 (Kế toán đối soát) | Cách đối soát hiện tại (nếu công ty đã có luồng thu khác), yêu cầu dữ liệu tối thiểu từ Order/Payment | Phỏng vấn 1-1 | Trước GĐ2 (BR) | ☐ Chưa thực hiện |
|
||
| STK-05 (Trưởng vận hành) | Ràng buộc thực tế của GHN/GHTK (vùng phục vụ, SLA báo phí), quy trình nhận đơn con | Phỏng vấn 1-1 hoặc workshop | Trước GĐ2 | ☐ Chưa thực hiện |
|
||
| STK-06 (Tech Lead) | Khả thi webhook VNPay/Momo, ràng buộc kiến trúc tách đơn | Phỏng vấn 1-1 | Trước G2 | ☐ Chưa thực hiện |
|
||
| *(Pháp chế/Bảo mật — chưa có người)* | Phạm vi PII được phép lưu/chia sẻ cho seller, thời hạn lưu | Chưa xác định người | Trước G2/G3 | ☐ Chưa xác định |
|
||
|
||
## 6. Mâu thuẫn giữa các bên
|
||
|
||
Chưa phát hiện mâu thuẫn trực tiếp nào giữa các vai trò cho module này, **vì chưa có buổi làm
|
||
việc riêng với từng vai trò** (xem mục 5). Đây không phải "không có mâu thuẫn" mà là "chưa đủ
|
||
dữ liệu để phát hiện mâu thuẫn" — ghi nhận như một giới hạn của lần chạy này, không tự suy diễn.
|
||
|
||
| # | Bên A muốn | Bên B muốn | Vì sao mâu thuẫn | Trạng thái |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| — | *(chưa phát hiện — xem ghi chú trên)* | | | — |
|
||
|
||
## 7. Open Questions
|
||
|
||
| ID | Câu hỏi | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| OQ-001 | Tên thật + đầu mối liên lạc của 6 vai trò STK-01…STK-06 là gì? | Điều phối dự án / PO | 2026-09-08 | Ký G1 thật (hiện chỉ có vai trò, chưa có người ký thật) |
|
||
| OQ-002 | Mức Quan tâm × Ảnh hưởng ở mục 2 là đánh giá của BA — từng STK có đồng ý không? | STK-01…STK-06 | 2026-09-08 | Chiến lược tiếp cận ở mục 5 |
|
||
| OQ-003 | Ai là đại diện Pháp chế/Bảo mật cho dự án e-commerce? Module Giỏ hàng & Checkout cần họ xác nhận phạm vi lưu/chia sẻ PII (địa chỉ, SĐT) cho seller khi tách đơn. | PO sàn (STK-01) | 2026-09-08 | RACI mục 4 (hàng tuân thủ PII), RISK-03 |
|