Files
sys-analysis-design/e-commerce/bid/01-compliance-matrix.md
2026-09-08 12:35:40 +07:00

9.4 KiB
Raw Permalink Blame History

01 — Ma trận đáp ứng (B2.1)

Không có HSMT/RFP trong bid/inputs/ (xem bid/00-bid-brief.md §0.1). Theo nguyên tắc xử lý khi thiếu HSMT, ma trận dưới đây là ma trận tự đối chiếu: mỗi yêu cầu chức năng (FR) / phi chức năng (NFR) đã được xác nhận trong docs/SAD.md (§2 Phân tích yêu cầu) được đối chiếu với mục hồ sơ sẽ trình bày trong Phần B, để đảm bảo hồ sơ kỹ thuật phủ hết giải pháp đã thiết kế — không phải đối chiếu với yêu cầu của một bên mời thầu cụ thể. Mã YC đánh theo FR-nn/NFR-nn gốc từ SAD §2 (không dùng RFP-nnn vì không có văn bản HSMT để đánh số theo thứ tự xuất hiện). Cột "Bắt buộc?" phản ánh mức ưu tiên MVP đã chốt trong SAD (Must = Có; Should/Could = Không, có thể lùi phạm vi) — đây là ưu tiên sản phẩm, không phải điều kiện pass/fail của bên mời thầu.

Chức năng (FR)

Mã YC Yêu cầu (trích ngắn, SAD §2.1) Loại Bắt buộc? Mục hồ sơ đáp ứng Bằng chứng SAD Mức đáp ứng Ghi chú
FR-01 Đăng ký & đăng nhập tài khoản khách hàng (email/password) Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-01; §3 Identity & Access Service; §8.1.1 Đáp ứng
FR-02 Đăng nhập mạng xã hội (Google/Facebook OAuth) Chức năng Không (Could) B2, B3 §2.1 FR-02; §3 Identity & Access Service; §4.1 OAuth callback; §8.1.1 Đáp ứng Ưu tiên Could — có thể lùi nếu thời gian hạn chế
FR-03 Quản lý hồ sơ & địa chỉ giao hàng Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-03; §5 (customer, customer_address) Đáp ứng
FR-04 Danh mục & tìm kiếm sản phẩm đa người bán Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-04; §3 Catalog & Inventory Service, Search subsystem (OpenSearch) Đáp ứng
FR-05 Giỏ hàng đa người bán Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-05; §3 Cart & Order Service; §6.1.1 Đáp ứng
FR-06 Checkout & tách đơn theo seller Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-06; §3 Cart & Order Service; §6.1.1 sequence checkout Đáp ứng
FR-07 Thanh toán qua VNPay, Momo, COD Chức năng Có (Must) B2, B3, B5 §2.1 FR-07; §3 Payment Service; §8.4 (PCI-DSS scope giảm) Đáp ứng
FR-08 Quản lý đơn hàng (khách hàng): tạo, theo dõi, huỷ Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-08; §3 Cart & Order Service Đáp ứng
FR-09 Đổi trả & khiếu nại đơn hàng Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-09; §3 Dispute/CSR handling (module trong Cart & Order); §6.1.3 Đáp ứng
FR-10 Danh sách yêu thích (Wishlist) Chức năng Không (Should) B2, B3 §2.1 FR-10; §3 Catalog & Inventory Service Đáp ứng
FR-11 Đánh giá & nhận xét sản phẩm Chức năng Không (Should) B2, B3 §2.1 FR-11; §3 Review Service Đáp ứng
FR-12 Thông báo email/SMS xác nhận đơn hàng, cập nhật giao hàng Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-12; §3 Notification Service Đáp ứng
FR-13 Khuyến mãi & mã giảm giá Chức năng Không (Should) B2, B3 §2.1 FR-13; §3 Promotion & Loyalty Service Đáp ứng
FR-14 Chương trình loyalty/điểm thưởng & hạng thành viên Chức năng Không (Should) B2, B3 §2.1 FR-14; §3 Promotion & Loyalty Service Đáp ứng
FR-15 Đa ngôn ngữ giao diện (VI/EN/ZH/KO/JA) Chức năng Không (Should) B2, B3, B4 §2.1 FR-15; §3 (cross-cutting i18n); §4.1.1; §7.0 Đáp ứng
FR-16 Hiển thị đa tiền tệ (quy đổi tham khảo, giao dịch VND) Chức năng Không (Could) B2, B3, B4 §2.1 FR-16; §3 (cross-cutting); §4.1.1 Đáp ứng
FR-17 Đăng ký & KYC người bán (upload giấy phép/CMND, admin duyệt) Chức năng Có (Must) B2, B3, B5 §2.1 FR-17; §3 Seller Management Service; §8 (KYC lưu S3 mã hoá) Đáp ứng
FR-18 Quản lý sản phẩm & tồn kho (seller) Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-18; §3 Catalog & Inventory Service Đáp ứng
FR-19 Quản lý đơn hàng (seller) Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-19; §3 Cart & Order Service Đáp ứng
FR-20 Dashboard & báo cáo doanh thu/hoa hồng/payout (seller) Chức năng Không (Should) B2, B3 §2.1 FR-20; §3 Seller Management Service Đáp ứng
FR-21 Cấu hình hoa hồng (commission) theo ngành hàng Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-21; §3 Commission & Payout Service Đáp ứng
FR-22 Payout định kỳ cho seller (hàng tuần, kỳ giữ tiền) Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-22; §3 Commission & Payout Service; §6.1.4 Đáp ứng
FR-23 Quản trị seller (duyệt/khoá) Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-23; §3 Seller Management Service Đáp ứng
FR-24 Quản trị catalog toàn sàn Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-24; §3 Catalog & Inventory Service Đáp ứng
FR-25 Xử lý tranh chấp & khiếu nại (CSR/Admin) Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-25; §3 Dispute/CSR handling; §6.1.3 Đáp ứng
FR-26 Xử lý tồn kho & vận chuyển (GHN/GHTK) Chức năng Có (Must) B2, B3 §2.1 FR-26; §3 Shipping & Fulfillment Service Đáp ứng
FR-27 Xác thực đa yếu tố (MFA) — bắt buộc Admin, khuyến khích Seller Chức năng Không (Should) B2, B3, B5 §2.1 FR-27; §8.1.1 (TOTP, backup codes) Đáp ứng

Phi chức năng (NFR)

Mã YC Yêu cầu (trích ngắn, SAD §2.2) Loại Bắt buộc? Mục hồ sơ đáp ứng Bằng chứng SAD Mức đáp ứng Ghi chú
NFR-01 Hiệu năng: catalog/search <2s, checkout <3s kể cả tải đỉnh Phi chức năng Có B3, B4, B9 (performance testing) §2.2 NFR-01; §3 (Search subsystem, cache); §9.1.4 Đáp ứng Ngưỡng là giả định mặc định đã chốt trong brief, chưa xác nhận bằng SLA hợp đồng thực tế
NFR-02 Khả năng mở rộng: scale-out ngang, cache/CDN/MQ ngay từ đầu Phi chức năng Có B3, B4 §2.2 NFR-02; §3.1, §3.2 (Redis, CDN, Kafka/MSK) Đáp ứng
NFR-03 Độ sẵn sàng: uptime 99.9% dịch vụ giao dịch cốt lõi Phi chức năng Có B3, B4, B9 §2.2 NFR-03; §3 (multi-AZ, auto-scaling); §9.1.4 (chaos/failover test) Đáp ứng Mục tiêu 99.9% là giả định mặc định, chưa có SLA hợp đồng xác nhận
NFR-04 Bảo mật: PII, MFA, mã hoá Phi chức năng Có B5 §2.2 NFR-04; §8 (toàn bộ) Đáp ứng
NFR-05 Tuân thủ pháp lý: NĐ52/85, NĐ13/2023, PCI-DSS scope giảm Pháp lý Có B5, B10 §2.2 NFR-05; §1.5 (ràng buộc pháp lý); §3 (cô lập Payment Service); §8.4 Đáp ứng (cần xác minh hiệu lực văn bản) Không có văn bản pháp lý gốc trong bid/inputs/ — cờ "cần xác minh hiệu lực tại thời điểm nộp thầu" theo nguyên tắc khung pháp lý
NFR-06 Đa ngôn ngữ/đa tiền tệ (i18n/l10n) Phi chức năng Có B2, B3, B4, B7 (UI) §2.2 NFR-06; §3 (cross-cutting i18n); §4.1.1; §7.0 Đáp ứng
NFR-07 Khả năng bảo trì: design system chuẩn, kiến trúc module hoá Phi chức năng Không B3, B6 §2.2 NFR-07; §3.1 (ranh giới service theo domain); §7.0 Đáp ứng
NFR-08 Vận hành: 3 môi trường Dev/Staging/Production, hỗ trợ giờ hành chính + escalation 24/7 Phi chức năng Có B6, B9 §2.2 NFR-08; §3.3 (môi trường); §9 (kế hoạch vận hành/kiểm thử) Đáp ứng

Tổng hợp

Mức đáp ứng Số lượng
Đáp ứng 35
Một phần 0
Vượt 0
Không 0
Cần làm rõ 0
Tổng 35

Yêu cầu bắt buộc (Must/Có) chưa đáp ứng: không có — toàn bộ 27 FR + 8 NFR đều được SAD (§1–§9) mô tả giải pháp đáp ứng ở mức thiết kế. Đây là kết quả tự đối chiếu nội bộ (dự án tự thiết kế theo brief của chính mình), không thay thế việc kiểm tra lại khi có HSMT thật — khi đó phải dựng lại ma trận này theo đúng mã yêu cầu và tiêu chí của bên mời thầu, và một số mục có thể chuyển thành "Một phần"/"Không"/"Cần làm rõ" nếu yêu cầu thực tế khác với phạm vi MVP đã chốt (đặc biệt các hạng mục còn là giả định: SLA hiệu năng/uptime NFR-01/03, phạm vi cấp phép pháp lý sàn TMĐT NFR-05, ngân sách/timeline chưa xác định).

Lưu ý về giới hạn của ma trận tự đối chiếu: ma trận này chỉ xác nhận rằng giải pháp trong SAD tự nhất quán với chính các yêu cầu nó đề ra — không xác nhận rằng giải pháp đáp ứng kỳ vọng của một khách hàng/bên mời thầu cụ thể. Khi bid/inputs/ có HSMT/RFP, agent phụ trách phải thay thế hoàn toàn bảng trên bằng ma trận đối chiếu theo mã yêu cầu của HSMT.