1.2 KiB
1.2 KiB
GLOSSARY — Từ điển thuật ngữ kỹ thuật — e-commerce
| Version | 1.0 |
| Date | 2026-09-10 |
| Author | SA (qua skill sa-lifecycle — khởi tạo) |
| Status | 🟡 Draft — bồi đắp dần qua các giai đoạn |
| Approved by | — (sổ theo dõi, không cần baseline riêng) |
| Source | Khởi tạo trống — chưa có artifact GĐ nào của SA |
| Scope | Toàn dự án e-commerce (kiến trúc) |
| Confidence | 🟡 Sổ theo dõi rỗng lúc khởi tạo, chưa có nội dung để đánh giá |
Change Log
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi | ADR/DEC |
|---|---|---|---|---|
| 1.0 | 2026-09-10 | SA (qua skill sa-lifecycle) | Khởi tạo từ điển thuật ngữ, khung rỗng | — |
Thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ngữ cảnh dùng | Nguồn |
|---|
Ghi chú
- Bồi đắp dần khi
sa-1-contexttrở đi định nghĩa thuật ngữ kiến trúc mới (ví dụ: tên pattern, tên component, tên cơ chế). Không copy định nghĩa nghiệp vụ đã có ở BA — nếu có, tham chiếu bằng đường dẫn tới BA (ví dụba-output/e-commerce/...).