22 KiB
22 KiB
INDEX — e-commerce (kiến trúc)
| Cập nhật | 2026-09-15 |
| Giai đoạn hiện tại | GĐ2 · sa-2-architecture — đủ 9/9 hoạt động (qas/asr/sad/icd/dat/sec/inf/fail/adr). Đủ 8/8 loại artifact GĐ2 (QAS v1.0, ASR v1.0, SAD v1.3, ICD v1.0, DAT v1.1, SEC v1.1, INF v1.1, FAIL v1.1) + 17 ADR (ADR-001…017). Mọi artifact 🟡 Draft đã được duyệt từng phần bởi "Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead)" theo ngoại lệ gate DEC-01 (dự án chạy thử, xem DEC_e-commerce.md) — không phải chữ ký Tech Lead thật. Security và Ops/SRE chưa ký bất kỳ artifact nào ở GĐ1 lẫn GĐ2 (OQ-007 — chưa có người Pháp chế/Bảo mật; OQ-004 — tính hợp lệ ký thay còn mở). GĐ1 (sa-1-context) đủ 4 artifact (CTX v1.2, OPT v1.0, TCO v1.1, ARISK v1.0), mỗi file duyệt từng phần bởi PO uỷ quyền. OPT chọn P2 (modular monolith + managed AWS, tách riêng Payment) làm hướng đi cho GĐ2, điều kiện OQ-010/OQ-012 (DEC-06) — đã được trả nợ ADR bằng ADR-001. |
| Gate gần nhất đã qua | Chưa có. AG1 — 4/4 artifact GĐ1 tồn tại, mỗi file tự chấm đủ tiêu chí cấu trúc nhưng nội dung còn OQ-004 (tính hợp lệ ký thay), OQ-005/006/007/008/013…017 (số thật ngân sách/deadline/vận hành/nhà cung cấp) mở, và POC-01/POC-02 chưa chạy — PO/Tech Lead thật chưa ký. AG2 — 9/9 hoạt động và 8/8 artifact + 17 ADR đã có về nội dung, coverage ASR→ADR đạt 12/15 + 3 lý do hợp lệ (xem DTM §3), nhưng thiếu: chữ ký thật Tech Lead + Security + Ops/SRE (mới có Tech Lead ký thay có điều kiện trên từng file); POC-01/POC-02/diễn tập DR/diễn tập inject lỗi chưa chạy (chặn ADR-005/ADR-006/ADR-009 Accepted, đồng thời diễn tập DR là điều kiện tiên quyết ký AG2 theo DEC-12); Security chưa có người (OQ-007 — chặn ADR-008 hoàn toàn, chặn cứng ADR-015, SEC chưa có hiệu lực phủ quyết AG2). |
| ADR đang Proposed | 17 (ADR-001…017) — tất cả Proposed, không cái nào Accepted. 3 ADR radar ≥8 (ADR-005 SQS FIFO+EventBridge, ADR-006 RDS gộp schema-per-module, ADR-009 HA/DR nhóm giao dịch lõi) bắt buộc POC-01/POC-02/diễn tập DR PASS trước khi Accepted (decision-radar.md §2/§6). ADR-008 (vùng lưu trữ PII) chặn hoàn toàn tới khi có đại diện Pháp chế/Bảo mật (OQ-007). ADR-015 (Service JWT service-to-service) chặn cứng bởi cùng lý do — quyết định bảo mật không ai có thẩm quyền ký. 4 ADR mới nhất (DEC-31, 2026-09-15): ADR-014 (Transactional Outbox cho publish sự kiện, radar 6), ADR-015 (Service JWT ngắn hạn, radar 5), ADR-016 (Blue-green qua AWS CodeDeploy, radar 6), ADR-017 (IaC Terraform, radar 7). Xem ADL_e-commerce.md để biết mục lục đầy đủ, nguồn, và điều kiện Accepted riêng từng ADR. |
Artifact
| Loại | File mới nhất | Version | Status | Confidence | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| CTX | 01-context/CTX_e-commerce_v1.0.md |
1.2 | 🟡 Draft (duyệt từng phần §2/§3/§5 — §4 chờ AG1 toàn phần cùng đợt) | 🔴 | 2026-09-12 |
| OPT | 01-context/OPT_e-commerce_v1.0.md |
1.0 | 🟡 Draft (duyệt từng phần — chọn P2 có điều kiện OQ-010/OQ-012, Tech Lead chưa ký thật) |
🔴 | 2026-09-12 |
| TCO | 01-context/TCO_e-commerce_v1.0.md |
1.1 | 🟡 Draft (duyệt từng phần — cấu trúc 4 nhóm chi phí + kết luận "P2 rẻ hơn P1"; đơn giá AWS/tỷ giá/FTE Ops chưa xác nhận) | 🔴 | 2026-09-12 |
| ARISK | 01-context/ARISK_e-commerce_v1.0.md |
1.0 | 🟡 Draft (duyệt từng phần — 10 rủi ro + kế hoạch POC-01/POC-02; POC chưa chạy) |
🔴 | 2026-09-12 |
| QAS | 02-architecture/QAS_e-commerce_v1.0.md |
1.0 | 🟡 Draft (duyệt từng phần — Tech Lead ký thay có điều kiện; 14 QAS; diễn tập DR chốt là điều kiện tiên quyết AG2; Security/Ops chưa ký) |
🔴 | 2026-09-14 |
| ASR | 02-architecture/ASR_e-commerce_v1.0.md |
1.0 | 🟡 Draft (duyệt từng phần — 15 ASR + 12 ADR ứng viên chấp nhận; ADR-005/006/009 chờ POC/diễn tập DR; Security/Ops chưa ký) |
🔴 | 2026-09-15 |
| SAD | 02-architecture/SAD_e-commerce_v1.0.md |
1.3 | 🟡 Draft (duyệt từng phần bản v1.0; v1.1 link 12 ADR; v1.2 sửa lỗi đếm IF-nn 22→17 — đóng OQ-029; v1.3 sửa nhất quán §6.1/§8 theo ADR-013; C4 Context/Container/Component + deployment view + 15 CMP (ma trận ASR→CMP 15/15); Security/Ops chưa ký) |
🔴 | 2026-09-15 |
| ICD | 02-architecture/ICD_e-commerce_v1.0.md |
1.0 | 🟡 Draft (duyệt từng phần — catalog 17 IF-nn + chi tiết IF-002 (Cart&Checkout); xác nhận/điều chỉnh API_US002-003 của BA; đối tác ngoài/Email-SMS chưa có contract thật; Security/Ops chưa ký) |
🔴 | 2026-09-15 |
| DAT | 02-architecture/DAT_e-commerce_v1.0.md |
1.1 | 🟡 Draft (duyệt từng phần bản v1.0 — ownership 15 CMP, mô hình Order/OrderSeller/Payment, idempotency, PITR; v1.1 chỉ link ADR-014 (Outbox), không đổi nội dung khác; §5 PII/retention/whitelist CHƯA CÓ HIỆU LỰC — chờ OQ-007; Security/Ops chưa ký) |
🔴 | 2026-09-15 |
| SEC | 02-architecture/SEC_e-commerce_v1.0.md |
1.1 | 🟡 Draft (duyệt từng phần bản v1.0 — 31 THR STRIDE, map ROLE-01/02, mô hình authn/authz, SAQ A, rate limit đề xuất 30/10/10 req/phút; v1.1 chỉ link ADR-015 (Service JWT); §5/§8.2 CHƯA CÓ HIỆU LỰC — Security chưa có người (OQ-007), SEC chưa có hiệu lực phủ quyết AG2; Ops/SRE chưa ký) |
🔴 | 2026-09-15 |
| INF | 02-architecture/INF_e-commerce_v1.0.md |
1.1 | 🟡 Draft (duyệt từng phần bản v1.0 — topology AWS ap-southeast-1, HA/auto-scaling, kế hoạch diễn tập DR 3 kịch bản, CI/CD blue-green; v1.1 chỉ link ADR-016/ADR-017; Security/Ops/SRE chưa ký) |
🔴 | 2026-09-15 |
| FAIL | 02-architecture/FAIL_e-commerce_v1.0.md |
1.1 | 🟡 Draft (duyệt từng phần bản v1.0 — 13 phụ thuộc FM-01…13, bảng mã lỗi §5, FIT-16…22; OQ-034 chọn Lựa chọn B (bất đồng bộ hoá khởi tạo thanh toán) → ADR-013; v1.1 sửa nhất quán §1.2 theo ADR-013; Security/Ops chưa ký) |
🔴 | 2026-09-15 |
| ADR-001…017 | 02-architecture/adr/ADR-001…017_*.md |
— | 17× Proposed — không ADR nào Accepted (thiếu chữ ký thật Tech Lead/Security/Ops; ADR-005/006/009 radar ≥8 chờ POC-01/POC-02/diễn tập DR; ADR-008/ADR-015 chặn cứng bởi OQ-007) |
🔴 | 2026-09-15 |
Open Question đang mở
(Sổ đầy đủ tại 00-index/OQ_e-commerce.md v1.25. Bảng dưới liệt kê toàn bộ 59 OQ đang mở
— OQ-001..063 trừ 4 câu đã đóng: OQ-002, OQ-009, OQ-011, OQ-029, xem "Open Question đã
đóng" trong sổ gốc để biết nội dung/người trả lời.)
| ID | Nội dung ngắn | Hỏi ai | Chặn gì |
|---|---|---|---|
| OQ-001 | BA chưa ký G1 chính thức cho BRIEF_CartCheckout — chấp nhận DRV giữ Confidence 🔴 tiếp tục hay dừng? |
PO sàn + BA | Nâng Confidence CTX; ký AG1 |
| OQ-003 | Giữ phạm vi Toàn sàn hay thu hẹp về Giỏ hàng & Checkout? | PO sàn + Tech Lead | Khối lượng/độ tin cậy OPT/TCO/ARISK |
| OQ-004 | Ngoại lệ gate DEC-01 có cần PO sàn thật xác nhận lại bằng văn bản riêng? |
PO sàn (người thật) | Tính hợp lệ mọi phê duyệt GĐ1/GĐ2 khi trình AG1/AG2 |
| OQ-005 | Ngân sách hạ tầng/tháng + chi phí một lần đã duyệt là bao nhiêu? | PO/tài chính | CON-01; TCO; loại phương án OPT |
| OQ-006 | Deadline dự án chính thức? (brief "~9-12 tháng" vs hồ sơ thầu "7 tháng" không khớp) | PO/PM | CON-02; kịch bản OPT |
| OQ-007 | Ai là đại diện Pháp chế/Bảo mật xác nhận residency NĐ13/2023? DAT §5/SEC §5,§8.2 là đề xuất CHƯA CÓ HIỆU LỰC tới khi có người |
PO sàn (chỉ định người) | CON-06; DAT/INF; hiệu lực phủ quyết SEC; ADR-008/ADR-015 Accepted |
| OQ-008 | Đội vận hành sau go-live nội bộ hay thuê ngoài, quy mô? | PM/SRE | CON-05/08; INF |
| OQ-010 | Tech Lead xác nhận đội thi công thật có kinh nghiệm production Kafka/MSK/OpenSearch/EKS? | Tech Lead | Rủi ro kỹ thuật OPT; ARISK-05; ADR-001/ADR-005 Accepted |
| OQ-012 | Chạy POC throughput SQS/EventBridge trước khi chốt P2, hay chấp nhận rủi ro tạm? | Tech Lead | ADR message backbone; ARISK-01/POC-01 |
| OQ-013 | Xác nhận đơn giá AWS ap-southeast-1 thật (Pricing Calculator/báo giá) |
Tech Lead/DevOps + tài chính | Độ tin cậy TCO; ngân sách INF |
| OQ-014 | Biểu phí giao dịch VNPay/Momo thật + GMV dự kiến năm 1? | PO/tài chính | TCO (NL-03) |
| OQ-015 | Biểu phí API GHN/GHTK theo hợp đồng thật? | PM | TCO (NL-05); ARISK-04 |
| OQ-016 | Nhà cung cấp Email/SMS cụ thể + biểu phí? | PM/Tech Lead | TCO (NL-04); ARISK-10; ICD |
| OQ-017 | Báo giá pentest hàng năm + ASV scan hàng quý (SAQ A) thật? | PO/Security | TCO (NL-07) |
| OQ-018 | Ngưỡng p95 GET /v1/cart — SA đề xuất ≤500ms |
PO + Tech Lead | QAS-003 baseline; FIT GĐ3 |
| OQ-019 | Ngưỡng p95 PATCH/DELETE /v1/cart/items — SA đề xuất ≤300ms |
PO + Tech Lead | QAS-004 baseline; FIT GĐ3 |
| OQ-020 | Cửa sổ bảo trì loại trừ ngân sách lỗi — SA đề xuất ≤2 giờ/tháng | PO | QAS-007; chính sách release INF |
| OQ-021 | Tần suất job đối soát thanh toán — SA đề xuất ≤15 phút/lần | Tech Lead | QAS-014; DAT/INF |
| OQ-022 | Lịch diễn tập DR đầu tiên — điều kiện tiên quyết ký AG2 đã chốt (DEC-12), ngày thật chờ Ops/SRE (nối OQ-056) |
Ops/SRE | QAS-008; điều kiện AG2 |
| OQ-023 | Ngưỡng rate limit Guest cart — SEC đề xuất 30 req/phút theo session_id + 60 req/phút theo IP, không tự quyết thay Security |
Tech Lead + Security | Hoạt động sec/icd; NFR-SEC-03 (BA) |
| OQ-024 | Phương thức MFA Admin — chốt TẠM TOTP app (ASM-20), chưa xác nhận thật |
Tech Lead + Security | ASR-009; SEC |
| OQ-025 | Dịch nội dung seller sang 5 ngôn ngữ ở MVP? — chốt TẠM không dịch (ASM-21) |
PO + Tech Lead | ASR-015; DAT |
| OQ-026 | Số ECS service thật cho 2 nhóm triển khai — chốt TẠM 2 service riêng (ASM-23, nối OQ-055) |
Tech Lead + Ops/SRE | SAD §7; ADR-012 |
| OQ-027 | Identity & Access thuộc nhóm nào — chốt TẠM Nhóm Giao dịch (ASM-22) |
Tech Lead | CMP-02; ADR-012 |
| OQ-028 | IF-021 in-process hay cross-network? — chốt TẠM cross-network (ASM-24) |
Tech Lead | ICD §3.6; FAIL; QAS-002 |
| OQ-030 | Xác nhận schema sự kiện OrderPlaced/PaymentConfirmed + IF-006 nhận sellerId — chốt TẠM chấp nhận (ASM-26) |
Tech Lead | Thi công Cart&Order/Payment; DAT |
| OQ-031 | Tên header correlation id — đề xuất X-Request-Id |
Tech Lead | Chuẩn hoá observability |
| OQ-032 (SA) | Chiều gọi IF-022 — chốt TẠM Cart&Order → Seller Mgmt (ASM-25) |
Tech Lead | ICD §3.7; denormalize sellerName |
| OQ-033 (SA) | Denormalize sellerName vào CartItem? — chốt TẠM chấp nhận |
Tech Lead + DBA | DAT; QAS-003 |
| OQ-034 | Ngân sách timeout checkout vượt QAS-002 — đã chọn Lựa chọn B (bất đồng bộ hoá khởi tạo thanh toán), đã viết ADR-013, chờ Tech Lead + PO thật xác nhận |
Tech Lead + PO | ADR-013 Accepted; SRS/AC US-004 (BA); ICD polling |
| OQ-035 | Ngưỡng circuit breaker FM-01/02/03/04/12/13 — chốt TẠM đề xuất SA |
Tech Lead + SRE | Cấu hình thi công; FIT-19/20/21 |
| OQ-036 | DLQ retention 14 ngày + cảnh báo lag >5 phút — chốt TẠM | Tech Lead + SRE | INF retention/alerting |
| OQ-037 | Kích thước bulkhead (connection pool) — chờ POC-02 (nối OQ-061) |
DBA + Tech Lead | Cấu hình pool thi công |
| OQ-038 | Giữ transaction DB mở xuyên IF-006/007/008? + 3 mã lỗi mới US-004 chưa có trong SRS |
Tech Lead + BA | SAD §6.1; SRS/AC US-004 |
| OQ-039 | SLA xử lý thủ công khi GHN+GHTK cùng lỗi? | PO + Ops | Runbook vận hành GĐ3 |
| OQ-040 | Cache nội dung Cart cho fallback RDS chậm? — SA nghiêng Phương án B (cache-aside); mã lỗi E-CART-0007 |
Tech Lead | DAT/INF cache strategy; mã lỗi SRS |
| OQ-041 | Cơ chế FE lấy redirectUrl — chốt TẠM polling, hay SSE/WebSocket? |
Tech Lead (+ FE) | Contract endpoint ICD lượt sau; thiết kế FE US-004 |
| OQ-042 | Ngưỡng job dọn Order kẹt PENDING_PAYMENT_INIT — chốt TẠM 5 phút |
Tech Lead | Thiết kế job quét dat/inf |
| OQ-043 | 1 Order = 1 Payment hay tách theo OrderSeller? |
Tech Lead + PO | Mô hình payment.order_id; IF-006 |
| OQ-044 | Transactional Outbox (chốt TẠM, đã viết ADR-014) hay job quét đơn giản? |
Tech Lead | ADR-014 Accepted; thiết kế relay INF |
| OQ-045 | Công cụ migration schema — Flyway hay Liquibase? | Tech Lead | CI/CD; rollback schema |
| OQ-046 | Đọc Cart/Order route sang read replica hay luôn primary? — SA đề xuất chỉ Catalog dùng replica |
Tech Lead | Cấu hình routing INF; độ tươi dữ liệu |
| OQ-047 | Kiến trúc audit trail — chốt TẠM (a) mỗi module tự ghi, không thêm CMP-16 |
Tech Lead + Security | Danh sách CMP; ADR-001 nếu đổi hướng |
| OQ-048 | VNPay/Momo hỗ trợ redirect thuần (giữ phạm vi SAQ A)? | Tech Lead + Security | SEC §8.1; ADR-002 |
| OQ-049 | Cơ chế chữ ký/HMAC webhook cụ thể của 4 đối tác? | Tech Lead | THR-17/22; kiểm chứng ADR-004 |
| OQ-050 | PA-3 service JWT (chốt TẠM, đã viết ADR-015) hay PA-2 mTLS? |
Tech Lead + Security + Ops/SRE | ADR-015 Accepted; INF TB3/TB4; THR-09/13 |
| OQ-051 | Số cụ thể Customer JWT TTL/refresh/thu hồi/rotation | Tech Lead | Thiết kế CMP-02 |
| OQ-052 | Ngưỡng account lockout theo vai trò + rate-limit login | Tech Lead + Security | THR-28/31; CMP-02 |
| OQ-053 | 3 trường whitelist chia sẻ seller hiển thị đầy đủ hay che một phần? | Security/Legal + PO | DAT §5.2; UI đơn hàng Seller |
| OQ-054 | Cross-region snapshot Payment (TCO) mâu thuẫn ADR-009 (không multi-region)? |
Tech Lead + Ops/SRE + PO | INF §5.2 đối chiếu TCO; ADR-009 |
| OQ-055 | Split ECS task GD/HT (A 2/2, B 6/4) + ngưỡng auto-scaling — nối OQ-026 |
Tech Lead + Ops/SRE | INF §4.2; Terraform GĐ3 |
| OQ-056 | Lịch diễn tập DR thật (3 kịch bản) — nối OQ-022 |
Ops/SRE | Điều kiện tiên quyết ký AG2 |
| OQ-057 | IP allowlist đối tác ngoài? | Tech Lead | INF §8.3; phối hợp đối tác |
| OQ-058 | ElastiCache SPOF kịch bản A — chốt TẠM giữ nguyên (không thêm replica), đánh đổi thuộc PO | PO + Ops/SRE | INF §4.3; cấu hình GĐ3 |
| OQ-059 | Retention log/backup + tỉ lệ sample X-Ray | Tech Lead + Ops/SRE | INF §5.2/§6.1; chi phí lưu trữ |
| OQ-060 | Công cụ IaC (chốt TẠM Terraform, đã viết ADR-017) + ngưỡng coverage test |
Tech Lead | ADR-017 Accepted; INF §7.1 |
| OQ-061 | Kích thước connection pool RDS/HTTP — chờ POC-02 — nối OQ-037 |
DBA + Tech Lead | Cấu hình RDS thật GĐ3 |
| OQ-062 | Non-prod tách VPC riêng hay account riêng? | Tech Lead + Ops/SRE | INF §2/§3 |
| OQ-063 | Đội Ops/SRE thật (nội bộ/thuê ngoài, quy mô) — nối OQ-008 |
PM/SRE | INF §5.4/§6.5; on-call; tần suất diễn tập DR |
Sổ quyết định (DEC) — tóm tắt DEC-01..31
(Nội dung đầy đủ tại 00-index/DEC_e-commerce.md v1.29. Toàn bộ 31 DEC đều gắn ngoại lệ gate
DEC-01 (dự án chạy thử, Điều phối dự án ký thay PO/Tech Lead) — không phải chữ ký thật.)
| ID | Việc chính | Ngày |
|---|---|---|
| DEC-01 | Ngoại lệ gate — chạy sa-1-context khi BA chưa qua G1 |
2026-09-12 |
| DEC-02 | Giả định tạm "team MVP chuẩn" cho CON nhóm Con người |
2026-09-12 |
| DEC-03 | Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 2 (Ràng buộc) | 2026-09-12 |
| DEC-04 | Đóng OQ-009 — SAD.md/hồ sơ thầu làm điểm khởi đầu tham khảo cho OPT, có điều kiện |
2026-09-12 |
| DEC-05 | Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 4 (Phương án) | 2026-09-12 |
| DEC-06 | Chọn P2 làm hướng đi tạm cho GĐ2, điều kiện OQ-010/OQ-012 — đã trả nợ bằng ADR-001 |
2026-09-12 |
| DEC-07 | Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 5, phần TCO |
2026-09-12 |
| DEC-08 | Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 5, phần ARISK |
2026-09-12 |
| DEC-09 | Duyệt từng phần TCO v1.1 |
2026-09-12 |
| DEC-10 | Duyệt từng phần ARISK v1.0 |
2026-09-12 |
| DEC-11 | Bắt đầu hoạt động QAS (GĐ2) dù AG1 chưa ký thật |
2026-09-14 |
| DEC-12 | Duyệt từng phần QAS v1.0 — chốt diễn tập DR là điều kiện tiên quyết AG2 |
2026-09-14 |
| DEC-13 | Bắt đầu hoạt động ASR |
2026-09-14 |
| DEC-14 | Duyệt từng phần ASR v1.0 (15 ASR + 12 ADR ứng viên) |
2026-09-15 |
| DEC-15 | Bắt đầu hoạt động SAD |
2026-09-15 |
| DEC-16 | Duyệt từng phần SAD v1.0 |
2026-09-15 |
| DEC-17 | Bắt đầu hoạt động adr — viết đủ ADR-001…012 |
2026-09-15 |
| DEC-18 | Bắt đầu hoạt động ICD |
2026-09-15 |
| DEC-19 | Duyệt từng phần ICD v1.0 (17 IF-nn) |
2026-09-15 |
| DEC-20 | Sửa lỗi nhất quán SAD (đếm IF-nn 22→17, đóng OQ-029) lên v1.2 |
2026-09-15 |
| DEC-21 | Bắt đầu hoạt động FAIL |
2026-09-15 |
| DEC-22 | Duyệt từng phần FAIL v1.0 — chọn Lựa chọn B cho OQ-034 |
2026-09-15 |
| DEC-23 | Viết ADR-013 (bất đồng bộ hoá khởi tạo thanh toán) + sửa SAD lên v1.3, FAIL lên v1.1 |
2026-09-15 |
| DEC-24 | Bắt đầu hoạt động DAT |
2026-09-15 |
| DEC-25 | Duyệt từng phần DAT v1.0 — chốt TẠM Outbox/audit (a)/5 phút/polling |
2026-09-15 |
| DEC-26 | Review nội dung ADR-013 — giữ Proposed |
2026-09-15 |
| DEC-27 | Bắt đầu hoạt động SEC |
2026-09-15 |
| DEC-28 | Duyệt từng phần SEC v1.0 — chốt TẠM PA-3 cho OQ-050 |
2026-09-15 |
| DEC-29 | Bắt đầu hoạt động INF |
2026-09-15 |
| DEC-30 | Duyệt từng phần INF v1.0 — chốt TẠM giữ nguyên TCO (không thêm replica) cho OQ-058 |
2026-09-15 |
| DEC-31 | Viết ADR-014/015/016/017, link vào DAT/SEC/INF (mỗi file +0.1, chỉ link) |
2026-09-15 |
Rủi ro kiến trúc mức cao đang mở
*(6/10 rủi ro mức 🔴 Cao trong sổ 01-context/ARISK_e-commerce_v1.0.md §1/§3; 3 mức 🟠 Trung bình
- 1 mức 🟡 Thấp không liệt kê ở đây, xem sổ đầy đủ.)*
| ID | Rủi ro | Chủ | Cách hạ | Hạn |
|---|---|---|---|---|
| ARISK-01 | SQS/EventBridge chưa đo throughput thật cho OrderPlaced/PaymentConfirmed ở tải đỉnh flash sale |
Tech Lead | POC-01 (chưa chạy) — throughput ≥100 msg/s, p99 ≤2s, 0 mất message |
Trước ADR-005 chuyển Accepted (OQ-012) |
| ARISK-02 | 1 cụm RDS chính chưa đo tải ghi/đọc gộp cho toàn bộ module ngoài Payment | Tech Lead/DBA | POC-02 (chưa chạy) — p95 write ≤300ms, p95 read ≤200ms, CPU <75% |
Trước ADR-006 chuyển Accepted |
| ARISK-03 | VNPay/Momo chưa sandbox/hợp đồng thật; webhook xác nhận thanh toán chưa xác minh gần thời gian thực | Tech Lead + PO | Đàm phán sandbox sớm; job đối soát bù (FAIL/DAT, cần xác minh lại) |
Trước GĐ2 kết thúc (ICD) |
| ARISK-05 | Đội thi công thật chưa xác nhận kinh nghiệm production Kafka/MSK/OpenSearch/EKS (OQ-010) |
Tech Lead | Xác nhận năng lực đội thật; thuê chuyên gia tư vấn nếu POC-01 fail |
Trước khi chốt ADR-001/ADR-005 Accepted |
| ARISK-06 | Chia sẻ PII cho seller khi tách đơn chưa rà soát theo NĐ13/2023; residency chưa xác nhận | PO (chỉ định người) → Legal/Security | PO chỉ định đại diện Pháp chế (OQ-007); DAT §5/SEC §5,§8.2 đã chuẩn bị đề xuất — CHƯA CÓ HIỆU LỰC, chờ Legal/Security phủ quyết |
Trước ADR-008/ADR-015 Accepted, chậm nhất trước go-live |
| ARISK-07 | Ngân sách vận hành 3 năm thật (11,2–19,1 tỷ VND tuỳ phương án) chưa được PO/tài chính xác nhận khả năng chi trả | PO/tài chính | Trình TCO đầy đủ (đã lập); nếu ngân sách thấp hơn — dùng P2 làm phương án cắt giảm |
Trước khi ký AG1 |
Ghi chú khởi tạo
- Cây thư mục
01-context/,02-architecture/adr/,03-enablement/,04-evolution/được tạo bởi skill giai đoạn tương ứng khi có artifact đầu tiên.03-enablement/và04-evolution/chưa được tạo — GĐ3/GĐ4 chưa bắt đầu. - Dự án e-commerce là "dự án chạy thử": gate SA/BA đang chạy bằng các ngoại lệ
DEC-01..31(SA) vàDEC-02..07(BA), không có Designer, PO ký thay. Mọi phê duyệt hiện tại là "PO/Tech Lead uỷ quyền — Điều phối dự án", không phải chữ ký PO/Tech Lead/Security/Ops-SRE thật (OQ-004). sa-conformancenên rà lại độc lập ở lần đồng bộ kế tiếp —ADL/DTMđã được cập nhật bởisa-2-architecture(hoạt độngadr,DEC-31) khi ghi 4 ADR cuối, chưa quasa-conformanceđộc lập xác nhận coverage.- Trạng thái đồng bộ với bộ BA:
ba-output/e-commerce/00-index/INDEX_e-commerce.md— đối chiếuNFR↔QAS,API↔ICD,RBAC↔SEC,BR↔ADRxemDTM §8(Đối chiếu chéo với bộ BA).