12 KiB
ADR-008 — Vùng lưu trữ dữ liệu cá nhân (residency) và chính sách chia sẻ PII cho seller khi tách đơn
Tên file: adr/ADR-008_vung-luu-tru-pii-chinh-sach-chia-se-seller.md
| Status | Proposed (🔴 — phủ quyết thuộc Security/Legal, chưa có người, xem OQ-007) |
| Date | 2026-09-15 |
| Người quyết | Security/Legal (theo decision-radar.md §5 — "Bảo mật, quyền riêng tư": đề xuất SA, chốt Security, phủ quyết Security). Chưa có đại diện Pháp chế/Bảo mật được chỉ định — OQ-007 mở từ GĐ1, kế thừa RISK-03 của BA |
| Người đề xuất | SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động adr) |
| Điểm radar | ~7/10 |
| Supersedes | — |
| Superseded by | — |
| Liên quan | ASR-008 · QAS-011 · CON-06 · ASM-04 · RBAC_CartCheckout §4 (BA) · OQ-007 |
⚠️ ADR bất biến sau khi
Accepted. Muốn đổi quyết định thì viết ADR mới cóSupersedes: ADR-008và đổi trạng thái bản cũ thànhSuperseded by.
1. Bối cảnh
Khi tách đơn theo seller (ADR-003), hệ thống phải chia sẻ một số trường PII của khách hàng
(địa chỉ giao hàng, số điện thoại người nhận) cho seller tương ứng để họ giao hàng. DRV-07 ghi
nhận: việc này chưa được rà soát theo Nghị định 13/2023 vì dự án chưa có đại diện Pháp
chế/Bảo mật được chỉ định (OQ-007, kế thừa RISK-03 của BA). RBAC_CartCheckout §4 (BA) đã
đánh dấu "mức che dữ liệu khi hiển thị cho seller — chưa chốt". ASM-04 (residency
ap-southeast-1 đủ đáp ứng NĐ13/2023) cũng chưa được xác nhận.
🔴 Đây là ADR mà SA KHÔNG có thẩm quyền chốt — theo decision-radar.md §5 và D10, quyết
định bảo mật/quyền riêng tư thuộc Security, phủ quyết thuộc Security. SA chỉ chuẩn bị phương án
và danh sách trường để người có thẩm quyền quyết.
Ràng buộc đang chi phối:
| Nguồn | Nội dung |
|---|---|
CON-06 |
NĐ13/2023 — bảo vệ dữ liệu cá nhân, cứng, không thương lượng |
ASR-008 |
Data-minimization khi chia sẻ PII cho seller + xác nhận residency trước go-live |
QAS-011 |
100% trường PII rà soát trước go-live, 0 trường dư thừa |
RBAC_CartCheckout §4 (BA) |
Mức che dữ liệu khi hiển thị cho seller — chưa chốt |
Cái đã biết chắc / cái còn là giả định:
| Điều | 🟢 Đã kiểm chứng / 🔴 Giả định | Bằng chứng |
|---|---|---|
| NĐ13/2023 áp dụng cho cả PII khách hàng và giấy tờ KYC seller | 🟢 Đã kiểm chứng | CON-06, pháp luật hiện hành |
Region ap-southeast-1 (Singapore) đáp ứng đủ yêu cầu residency của NĐ13/2023 |
🔴 Giả định (ASM-04) |
Chưa có xác nhận Pháp chế — NĐ13/2023 không yêu cầu dữ liệu phải nằm trong lãnh thổ VN tuyệt đối trong mọi trường hợp, nhưng cần đánh giá cụ thể theo loại dữ liệu |
| Danh sách trường PII "cần thiết để giao hàng" đã đầy đủ và không dư thừa | 🔴 Giả định | SA đề xuất ở §2, chưa có Pháp chế/Bảo mật rà soát |
2. Phương án đã cân nhắc
PA-1 — Chia sẻ toàn bộ hồ sơ khách hàng cho seller (không data-minimization)
| Mô tả | Khi tách đơn, gửi toàn bộ thông tin Customer (bao gồm email, lịch sử mua hàng…) cho seller tương ứng |
| Ưu | Đơn giản nhất về mặt kỹ thuật — không cần lọc trường |
| Nhược | Vi phạm rõ nguyên tắc data-minimization của NĐ13/2023; tăng đáng kể bề mặt rủi ro nếu seller bị lộ dữ liệu (seller không có cùng mức kiểm soát bảo mật như sàn) |
| Chi phí đảo ngược | Cao — nếu vi phạm bị phát hiện sau go-live, phải thu hồi truy cập + có thể chịu chế tài pháp lý |
PA-2 — Whitelist trường tối thiểu cần thiết để giao hàng (đề xuất, chờ Security/Legal chốt)
| Mô tả | Chỉ chia sẻ: recipient_name, phone, address_line cho seller tương ứng với OrderSeller của họ — không chia sẻ email, lịch sử mua hàng, hay thông tin của các seller khác trong cùng Order |
| Ưu | Đáp ứng nguyên tắc data-minimization; giới hạn bề mặt rủi ro đúng phạm vi cần thiết cho nghiệp vụ (giao hàng) |
| Nhược | Cần cơ chế lọc trường chính xác ở tầng API (không được lộ nhầm trường khi trả response cho seller); cần review định kỳ khi thêm trường mới vào Customer/Order |
| Chi phí đảo ngược | Thấp — mở rộng whitelist sau này nếu cần thêm trường là thay đổi nhỏ, không phải viết lại |
PA-3 — Không chia sẻ trực tiếp, dùng dịch vụ vận chuyển làm trung gian (ẩn danh hoá địa chỉ)
| Mô tả | Sàn không gửi PII trực tiếp cho seller; địa chỉ giao hàng được gửi thẳng cho GHN/GHTK, seller chỉ nhận mã vận đơn để đóng gói mà không biết địa chỉ cụ thể của khách |
| Ưu | Giảm bề mặt rủi ro nhiều nhất — seller không bao giờ thấy PII khách hàng |
| Nhược | Không khớp mô hình vận hành thực tế của marketplace VN hiện tại (seller thường tự đóng gói và ghi địa chỉ lên đơn hàng, không phải drop-shipping qua đơn vị vận chuyển trung gian hoàn toàn); cần thay đổi quy trình vận hành seller đáng kể — vượt phạm vi MVP |
| Chi phí đảo ngược | Cao — thay đổi mô hình vận hành sau go-live ảnh hưởng trải nghiệm seller đã quen |
Bảng so sánh
| Tiêu chí | PA-1 | PA-2 | PA-3 |
|---|---|---|---|
Đáp ứng data-minimization (CON-06, QAS-011) |
❌ | ✅ | ✅ Cao nhất |
| Khớp mô hình vận hành seller hiện tại | ✅ | ✅ | ❌ Cần thay đổi lớn |
| Độ phức tạp kỹ thuật thêm | Thấp | Trung bình (lọc trường) | Cao (tích hợp vận chuyển sâu hơn) |
3. Quyết định
Đề xuất PA-2 — Whitelist trường tối thiểu (
recipient_name,phone,address_line) cho seller tương ứng vớiOrderSellercủa họ.
🔴 Đây là đề xuất của SA, chưa phải quyết định. Theo D10, chấp nhận rủi ro bảo mật/quyền
riêng tư là quyết định của Security/Legal, không phải của SA. ADR này giữ Proposed cho tới khi
có đại diện Pháp chế/Bảo mật thật rà soát và ký.
Vì sao đề xuất PA-2: Cân bằng giữa đáp ứng data-minimization (loại PA-1) và khả thi vận hành trong MVP (loại PA-3, vốn cần thay đổi mô hình vận hành seller ngoài phạm vi hiện tại).
Phạm vi áp dụng (nếu được chốt): Toàn bộ luồng tách đơn theo seller (ADR-003) và mọi API
trả dữ liệu OrderSeller cho phía Seller Management.
Điều kiện chuyển Proposed → Accepted
| Điều kiện | Ai xác nhận | Trạng thái hiện tại |
|---|---|---|
| PO chỉ định đại diện Pháp chế/Bảo mật | PO | 🔴 Chưa có người (OQ-007, mở từ GĐ1) |
| Đại diện đó rà soát danh sách trường whitelist ở §2 PA-2 và ký chấp nhận | Security/Legal | Chờ có người |
Xác nhận ASM-04 — region ap-southeast-1 đáp ứng đủ residency NĐ13/2023 |
Security/Legal | Chưa xác nhận |
🔴 ADR này chặn hoàn toàn cho tới khi có người — không có ai để ký ngoài SA đề xuất. Đây là
điểm chặn nghiêm trọng nhất trong 12 ADR (theo GUIDE.md: "phát hiện muộn nhất và đau nhất luôn
đến từ đây").
4. Phương án bị loại và lý do
| Phương án | Loại vì | Gắn với | Điều kiện nào thì xét lại |
|---|---|---|---|
| PA-1 — Chia sẻ toàn bộ hồ sơ | Vi phạm rõ data-minimization của NĐ13/2023 | CON-06, QAS-011 |
Không xét lại — vi phạm pháp luật |
| PA-3 — Ẩn danh hoá qua vận chuyển trung gian | Không khớp mô hình vận hành seller hiện tại; vượt phạm vi MVP | Mô hình vận hành seller đã chốt ở brief | Nếu về sau chuyển sang mô hình fulfillment tập trung (kho sàn quản lý đóng gói) — xét lại, ngoài phạm vi MVP hiện tại |
5. Hệ quả
Hệ quả tích cực (nếu PA-2 được Security/Legal chấp nhận)
- Giới hạn bề mặt rủi ro đúng phạm vi cần thiết cho nghiệp vụ giao hàng
- Có cơ sở whitelist rõ ràng để audit định kỳ
Hệ quả tiêu cực phải sống chung
- Cần cơ chế lọc trường chính xác ở tầng API — rủi ro lộ nhầm trường nếu code thay đổi không rà soát lại whitelist
- Chưa có người ký — dự án phải chấp nhận rủi ro pháp lý mở cho tới khi có đại diện Pháp chế
Cái quyết định này khoá lại
| Muốn đổi về sau thì | Tốn |
|---|---|
| Mở rộng chia sẻ thêm trường sau khi đã chốt whitelist hẹp | Cần rà soát lại toàn bộ với Pháp chế trước khi thay đổi — không tự ý mở rộng |
Việc phát sinh
| Việc | Chủ | Hạn | Ghi ở đâu |
|---|---|---|---|
| PO chỉ định đại diện Pháp chế/Bảo mật | PO | Trước go-live, càng sớm càng tốt | OQ-007 |
| Đại diện đó rà soát whitelist + xác nhận residency | Security/Legal | Sau khi có người | — |
| Thiết kế cơ chế lọc trường ở tầng API | SA (hoạt động sec/dat) |
GĐ2 tiếp theo | SEC_e-commerce, DAT_e-commerce |
6. Cách kiểm chứng quyết định này được tuân thủ
| Cách kiểm | Công cụ | Chạy ở đâu | FIT |
|---|---|---|---|
| Response API trả cho Seller Management chỉ chứa đúng trường whitelist | Contract test / schema validation | CI | FIT-11 (ứng viên) |
| Audit định kỳ so khớp trường thực tế truyền cho seller vs whitelist đã duyệt | Review thủ công định kỳ bởi Security/Legal | Hàng quý (đề xuất, chưa chốt tần suất) | ⚠️ Khuyến nghị — không tự kiểm được hoàn toàn, cần review thủ công |
7. Điều kiện xét lại
| Dấu hiệu | Ngưỡng | Ai theo dõi |
|---|---|---|
| Có đại diện Pháp chế/Bảo mật được chỉ định | Ngay khi có | PO |
| Phát hiện lộ trường PII dư thừa qua audit | Bất kỳ phát hiện nào | Security |
| NĐ13/2023 hoặc quy định liên quan thay đổi | Khi có văn bản pháp luật mới | Legal |
8. Tham chiếu
- POC: Không áp dụng
- Bài đo: Audit thủ công định kỳ (chưa chốt tần suất)
- Tài liệu ngoài:
RBAC_CartCheckout_v1.0.md §4(BA),RISK_CartCheckout_v1.0.md RISK-03(BA)
9. Review log (không đổi Status)
| Ngày | Người review | Vai trò | Quyết định | Lý do chưa chuyển Accepted |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, chế độ chạy thử) | Tech Lead (ký thay, ngoại lệ DEC-01) |
Reviewed (Proposed giữ nguyên) — nội dung đủ làm cơ sở thiết kế tiếp (icd/dat/sec/inf/fail) |
Chặn hoàn toàn — PO chưa chỉ định đại diện Pháp chế/Bảo mật (OQ-007); không ai có thẩm quyền ký |
Đây là ghi nhận review nội dung, không phải "sign" theo nghĩa gate:
Statusgiữ nguyênProposed. Xem00-index/ADL_e-commerce.md(Change Log — Review 2026-09-15) vàADL §8"Việc phải làm" cho điều kiện chuyểnAccepted. Confidence tổng thể của lượt review: 🔴 —AG2chưa ký.
- Thảo luận:
ASR_e-commerce_v1.0.md §B2 ASR-008,ARISK_e-commerce_v1.0.md §3 ARISK-06