6.6 KiB
Bản đồ artifact
1. Toàn bộ artifact, ai sinh, ai tiêu thụ
| Mã | Tên đầy đủ | Thư mục | Sinh bởi | Tiêu thụ bởi |
|---|---|---|---|---|
BRIEF |
Project Brief | 01-discovery/ |
ba-1 | PO, toàn team |
STAKEHOLDER |
Stakeholder Map & Analysis | 01-discovery/ |
ba-1 | BA, PM |
ELICITATION |
Biên bản khai thác yêu cầu | 01-discovery/ |
ba-1 | ba-2 |
RISK |
Sổ rủi ro & giả định | 01-discovery/ |
ba-1 | PM, ba-5 |
PROCESS |
Quy trình AS-IS / TO-BE | 02-analysis/ |
ba-2 | Dev, QA, ba-5 |
BACKLOG |
Feature list & User story backlog | 02-analysis/ |
ba-2 | PO, ba-3 |
BR |
Business Rules | 02-analysis/ |
ba-2 | ba-3, Dev, QA |
RBAC |
Ma trận phân quyền | 02-analysis/ |
ba-2 | ba-3, Dev, Security |
IMPACT |
Phân tích tác động | 02-analysis/ |
ba-2 | Tech Lead, QA |
SRS |
Software Requirements Specification | 03-specification/ |
ba-3 | Dev, QA |
AC |
Acceptance Criteria (nếu tách khỏi SRS) | 03-specification/ |
ba-3 | QA |
API |
API contract đề xuất | 03-specification/ |
ba-3 | Dev BE/FE |
NFR |
Yêu cầu phi chức năng | 03-specification/ |
ba-3 | Dev, Ops, QA |
WF |
Wireframe & bố cục (.md bảng vùng/thành phần/lệch + .html low-fi) — chỉ PRODUCT = screen |
03-specification/ |
ba-3 (activity wf) |
Dev FE, Designer, PO |
UICONV |
Quy ước giao diện cấp project — chỉ PRODUCT = screen, sinh một lần |
00-index/ |
ba-3 (activity uiconv) |
Dev FE, Designer, mọi SRS/WF |
QLOG |
Clarification log | 04-delivery/ |
ba-4 | Dev, QA |
CR |
Change Request | 04-delivery/ |
ba-4 | PO, PM, Dev |
TCREVIEW |
Biên bản review test case | 04-delivery/ |
ba-4 | QA |
UAT |
Kế hoạch & kết quả UAT | 04-delivery/ |
ba-4 | PO |
RELNOTE |
Release note nghiệp vụ | 05-post-release/ |
ba-5 | Người dùng |
MANUAL |
Tài liệu hướng dẫn sử dụng | 05-post-release/ |
ba-5 | Người dùng, CS |
BENEFIT |
Benefit realization review | 05-post-release/ |
ba-5 | PO, BA Lead |
RTM |
Requirements Traceability Matrix | 00-index/ |
ba-traceability | Mọi vai trò |
GLOSSARY |
Từ điển thuật ngữ | 00-index/ |
ba-1, bồi đắp dần | Mọi vai trò |
DECISION |
Sổ quyết định (DEC-nn) |
00-index/ |
mọi skill | Mọi vai trò |
OQ |
Sổ open question | 00-index/ |
mọi skill | Mọi vai trò |
INDEX |
Mục lục dự án | 00-index/ |
ba-lifecycle | Mọi vai trò |
2. Header bắt buộc của mọi artifact
Mọi file .md sinh ra phải mở đầu bằng khối này. Thiếu một dòng ⇒ gate không chấm được.
# <LOẠI> — <Tên phạm vi>
| | |
|---|---|
| **Version** | 1.0 |
| **Date** | 2026-08-30 |
| **Author** | <tên BA> (qua skill ba-3-specification) |
| **Status** | 🟡 Draft / 🟠 In Review / 🔵 Approved / ✅ Baselined / 📦 Archived |
| **Approved by** | — *(điền tên + ngày khi được ký)* |
| **Source** | <danh sách file input đã dùng, mỗi cái một dòng> |
| **Scope** | <module / US id> |
## Change Log
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi | CR |
|---|---|---|---|---|
| 1.0 | 2026-08-30 | … | Bản đầu | — |
Ý nghĩa Status — đây là thứ gate đọc, không phải tên file:
| Status | Nghĩa | Ai được sửa file |
|---|---|---|
| 🟡 Draft | BA đang viết | BA tự do |
| 🟠 In Review | Đã gửi duyệt | BA sửa theo comment |
| 🔵 Approved | Người duyệt đã đồng ý nội dung | BA sửa, ghi Change Log |
| ✅ Baselined | Đã qua gate, là nguồn sự thật | Chỉ sửa qua CR-nnn |
| 📦 Archived | Đã bị thay bằng version mới | Không sửa |
3. Quy tắc version
| Thay đổi | Tăng |
|---|---|
| Sửa lỗi chính tả, làm rõ câu chữ, không đổi nghĩa | +0.1 |
| Thêm/sửa nội dung nghiệp vụ, thêm AC, sửa rule | +0.1 |
| Tái cấu trúc tài liệu, đổi phạm vi, gộp/tách US | +1.0 |
| Qua gate lần đầu | đặt 1.0, Status ✅ Baselined |
File đạt ✅ Baselined mà cần sửa: tạo version mới, chuyển bản cũ vào archive/ cùng
thư mục, Status bản cũ đổi thành 📦 Archived. Không xoá file.
4. Mẫu INDEX_<PROJECT>.md
# INDEX — <PROJECT>
| | |
|---|---|
| **Cập nhật** | 2026-08-30 |
| **Giai đoạn hiện tại** | GĐ2 · Analysis |
| **Gate gần nhất đã qua** | G1 (2026-08-20, ký bởi …) |
## Artifact
| Loại | File mới nhất | Version | Status | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| BRIEF | `01-discovery/BRIEF_<...>_v1.0.md` | 1.0 | ✅ | 2026-08-20 |
## Open Question đang mở
| ID | Nội dung | Hỏi ai | Từ ngày | Chặn gì |
|---|---|---|---|---|
## Quyết định đã chốt
| ID | Quyết định | Người quyết | Ngày | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|---|
INDEX do ba-lifecycle cập nhật mỗi lần chạy. Các skill giai đoạn không sửa INDEX —
chúng chỉ ghi artifact của mình rồi báo cho người dùng chạy /ba-lifecycle để đồng bộ.
5. Quan hệ phụ thuộc
Mũi tên = "cần cái kia mới viết đúng được". Thiếu input ⇒ vẫn làm, nhưng phải ghi OQ và
nêu rõ trong Source là đã dùng nguồn thay thế nào.
flowchart LR
STK["STAKEHOLDER"] --> BRIEF["BRIEF"]
ELI["ELICITATION"] --> BRIEF
BRIEF --> RISK["RISK"]
BRIEF --> BACKLOG["BACKLOG"]
PROCESS["PROCESS"] --> BACKLOG
BACKLOG --> BR["BR"]
BACKLOG --> RBAC["RBAC"]
IMPACT["IMPACT"] --> SRS["SRS"]
BR --> SRS
RBAC --> SRS
SRS --> AC["AC"]
SRS --> API["API"]
SRS --> NFR["NFR"]
UICONV["UICONV"] --> SRS
UICONV --> WF["WF"]
SRS --> WF
PROTO[["Prototype / design system (ngoài bộ BA)"]] -.-> UICONV
PROTO -.-> WF
AC --> UAT["UAT"]
UAT --> BENEFIT["BENEFIT"]
UAT --> RELNOTE["RELNOTE"]
UAT --> MANUAL["MANUAL"]
RTM đọc: BRIEF(RQ) · BACKLOG(US) · SRS+AC(AC, field, mã lỗi) · WF(C-id, SCR) · UAT(test case) · CR
WF và UICONV chỉ tồn tại khi PRODUCT = screen. WF không là nguồn sự thật về hành
vi — nó tham chiếu ngược về SRS; đổi prototype ⇒ đổi WF, SRS chỉ đổi khi lệch loại
Tồn tại/Hành vi được PO chấp nhận (qua CR nếu SRS đã Baselined).
Đọc xuôi mũi tên để biết sửa cái này thì phải sửa tiếp cái nào. Ví dụ sửa một BR ⇒
phải rà lại SRS, AC, test case, và cập nhật RTM.