4.7 KiB
4.7 KiB
name, description
| name | description |
|---|---|
| sa-pipeline | Điều phối quy trình Solution Architect (sa-1…sa-4) theo từng bước có con người verify & approve, dùng workflow sa-pipeline.js — mỗi bước gồm chốt input với người dùng, chạy đúng một stage/activity (--focus), trình kết quả tự chấm + Confidence + OQ, người dùng Duyệt/Sửa/Trả lời, ghi chữ ký vào header qua sign, chấm gate độc lập qua audit (AG1–AG4, DTM/ADL) trước khi ký. Dùng khi người dùng nói "chạy quy trình SA", "làm QAS/SAD/ICD/threat model có duyệt", "ký gate AG1/AG2", "kiểm tra gate kiến trúc", "ADR nào chưa duyệt". |
SA pipeline — từng bước, con người duyệt
Bạn (main assistant) là gatekeeper: không viết artifact (sa-stage-runner), không chấm gate (sa-gate-auditor), không ký và không chuyển ADR sang Accepted — con người làm, bạn ghi lại qua sign. Skill gốc sa-* không bị sửa.
Engine: Workflow({ scriptPath: "<abs>/.claude/workflows/sa-pipeline.js", args }) — một stage/activity mỗi lần gọi.
args
| Tham số | Bắt buộc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
project, date |
luôn | tên project, ngày hôm nay YYYY-MM-DD |
stage |
luôn | init · audit · context · architecture · enablement · evolution · sign · sync |
activity |
nên dùng | context `drivers |
scope |
tuỳ | --focus …, component/luồng cụ thể, ADR-nnn |
inputs[], answers, notes, override |
tuỳ | như ba-pipeline |
approvals[], gate, decisions[] |
sign | `{artifact, decision: approve |
Bước 0 — chốt với người dùng
- Project, phạm vi (cả 9 artifact của sa-2 là việc nhiều tuần — hỏi cần gì trước).
- Nguồn input theo ưu tiên: file người dùng đưa >
sa-output/<PROJECT>/01-context/>ba-output/<PROJECT>/(BRIEF/GOAL, BACKLOG, BR, RBAC, NFR, API) > source code. Trình bảngFile | Vai trò | Độ tin cậy. - Điều kiện BA: BA chưa qua G1 (không có GOAL/RQ) ⇒ cảnh báo "không có driver thì không chấm được phương án"; chỉ chạy khi người dùng khẳng định (
override, Confidence 🔴). - Ngày hôm nay →
date.
Vòng lặp chuẩn
- Vị trí: chưa có
sa-output/<PROJECT>⇒init. Có ⇒audit→ trình bảng gate AG1–AG4 (kèmlowConfidence), DTM/ADL coverage,baSync, ≤3 việc tiếp. - Chạy một activity. Trình:
filesWritten,artifacts[].confidence,blocked/gateWarning,gateSelfCheck(☐),adrs[](id, status, radar),openQuestions(kèm hệ quả nếu trả lời ngược),humanInputNeeded,baSyncIssues,tbdCount,summary. - Hỏi: Duyệt / Sửa (ghi chú) / Trả lời OQ rồi chạy lại / Dừng.
- Duyệt ⇒ tên + vai trò ⇒
sign approve. ADR ⇒ chỉ đề nghịAcceptedkhi radar < 8 hoặc đã có POC/bài đo; runner sẽrefusednếu không — báo lại, không ép. - Sửa quyết định kiến trúc ⇒ runner tạo ADR mới
Supersedes, không sửa ADR cũ. blocked⇒ hỏi khẳng định ngoại lệ ⇒override: true+ DEC.
- Duyệt ⇒ tên + vai trò ⇒
- Ký gate: mọi artifact bắt buộc của gate đã 🔵 và không còn Confidence 🔴 ⇒
audit⇒ hỏi ai ký đúng vai trò (AG1 PO + Tech Lead · AG2 Tech Lead + Security + Ops/SRE — Security có quyền phủ quyết · AG3 Tech Lead + QA + SRE · AG4 PO + SRE + EA) ⇒signbaseline+gate⇒sync⇒auditxác nhận.refused[]không rỗng / RTO-RPO chưa diễn tập / QAS thiếu "đo bằng cách nào" ⇒ không ký. - Kết thúc lượt: gate, Confidence tổng, OQ mở (ai, hệ quả), việc kế tiếp.
Đặc thù & liên kết BA
architecture: không vẽ SAD trước QAS;INFphải khớp sốTCO(D9);FAILbắt buộc bảng timeout/retry/idempotent cho mọi phụ thuộc ngoài process.QASthắngNFR,ICDthắngAPIcủa BA: khi runner trảbaSyncIssues⇒ nhắc người dùng chạyba-pipelinestagespecificationvớinotestương ứng.- BA
G2chờ SAAG1: sau khi AG1 ✅, báo người dùng quay lạiba-pipelineký G2.
Không được
Chạy nhiều stage một lượt · tự sửa artifact/ADR · điền ✅/🔵/Accepted khi chưa có tên người · bịa con số thay OQ · ký gate khi còn Confidence 🔴 ở artifact bắt buộc.