| OQ-001 |
Tên thật + đầu mối liên lạc của STK-01…STK-06 (PO sàn, Khách hàng đại diện, Seller đại diện, Kế toán đối soát, Trưởng vận hành, Tech Lead) là gì? |
Điều phối dự án / PO |
2026-09-08 |
Ký G1 module Giỏ hàng & Checkout một cách hợp lệ |
STAKEHOLDER_CartCheckout_v1.0.md §7 |
| OQ-002 |
Mức Quan tâm × Ảnh hưởng của từng stakeholder (đánh giá sơ bộ của BA) có đúng không? |
STK-01…STK-06 |
2026-09-08 |
Chiến lược tiếp cận stakeholder |
STAKEHOLDER_CartCheckout_v1.0.md §2, §7 |
| OQ-003 |
Ai là đại diện Pháp chế/Bảo mật cho dự án e-commerce? Cần rà soát phạm vi lưu/chia sẻ PII (địa chỉ, SĐT) khi tách đơn theo seller. |
PO sàn |
2026-09-08 |
RISK-03, RQ-003, RACI mục tuân thủ PII |
STAKEHOLDER_CartCheckout_v1.0.md §3, §7; BRIEF_CartCheckout_v1.0.md §10; RISK_CartCheckout_v1.0.md §2 |
| OQ-005 |
Cần tổ chức phỏng vấn thật với Khách hàng đại diện (STK-02) và Seller đại diện (STK-03) cho module này — ai làm đầu mối sắp xếp? |
Điều phối dự án / PO sàn |
2026-09-08 |
Chất lượng RQ, phát hiện ngoại lệ thực tế trước GĐ2 |
ELICITATION_CartCheckout_2026-09-08.md §5; BRIEF_CartCheckout_v1.0.md §10 |
| OQ-006 |
Chính sách giới hạn giá trị đơn COD (nếu có) là gì, để giảm rủi ro bùng hàng khi giỏ đa seller bị tách thành nhiều đơn COD độc lập? |
PO sàn, Kế toán đối soát |
2026-09-08 |
ASM-05, RISK-01, BR-CART-03 (GĐ2) |
RISK_CartCheckout_v1.0.md §1, §2; BR_CartCheckout_v1.0.md |
| OQ-007 |
Baseline thật cho GOAL-01 (tỷ lệ bỏ giỏ hàng ở checkout đa seller) và GOAL-02 (tỷ lệ thanh toán thành công theo kênh) là bao nhiêu? |
PO sàn |
2026-09-08 |
Đo lường hiệu quả ở GĐ5, xác nhận mục tiêu ở GĐ1 |
BRIEF_CartCheckout_v1.0.md §4, §10 |
| OQ-009 |
Khi giá/tồn kho thay đổi giữa lúc thêm giỏ và lúc checkout (ASM-06), hệ thống tự động cập nhật giá mới và thông báo, hay chặn checkout yêu cầu khách xác nhận lại? |
PO + Tech Lead |
2026-09-08 |
US-003, US-004, PROCESS bước B3/B5 |
PROCESS_CartCheckout_v1.0.md A5 (E2); BACKLOG_CartCheckout_v1.0.md |
| OQ-010 |
Xác nhận khả thi kỹ thuật ASM-01 (webhook VNPay/Momo gần thời gian thực) |
Tech Lead |
2026-09-08 |
BR-CART-06, US-008 |
PROCESS_CartCheckout_v1.0.md A3 (P2); RISK_CartCheckout_v1.0.md ASM-01 |
| OQ-011 |
Xác nhận ASM-03 — giỏ hàng N seller luôn tách thành đúng N đơn con, không có trường hợp gộp 2 seller vào 1 đơn con |
PO |
2026-09-08 |
BR-CART-01, US-004 |
RISK_CartCheckout_v1.0.md ASM-03; BR_CartCheckout_v1.0.md |
| OQ-012 |
Guest (chưa xác thực) có cần giới hạn giá trị đơn hoặc xác thực OTP cho đơn giá trị cao không (liên quan RISK-01 phương án (b))? |
PO, Bảo mật (chưa có người — OQ-003) |
2026-09-08 |
RBAC_CartCheckout_v1.0.md §2, BR-CART-03 |
RBAC_CartCheckout_v1.0.md |
| OQ-013 |
Với thanh toán COD, Payment.status được ghi nhận "success" ngay khi đơn được xác nhận, hay giữ "pending" cho tới khi thực thu tiền lúc giao hàng? |
Kế toán đối soát, PO |
2026-09-08 |
US-007, BR_CartCheckout_v1.0.md §3 (vòng đời PAYMENT) |
BR_CartCheckout_v1.0.md |
| OQ-014 |
Order.total_amount/OrderSeller.subtotal_amount có gồm phí vận chuyển ước tính (US-005) không? Coupon/điểm thưởng áp giảm giá ở cấp Order hay từng OrderSeller? |
PO, Tech Lead |
2026-09-08 |
BR-CART-08/09, US-005, AC ở GĐ3 |
BR_CartCheckout_v1.0.md §5 |
| OQ-015 |
Có cần cơ chế chống lạm dụng (rate limit/CAPTCHA) cho Guest checkout để tránh spam tạo đơn giả không? |
Tech Lead, Bảo mật |
2026-09-08 |
RBAC_CartCheckout_v1.0.md §5, thiết kế kỹ thuật GĐ3 |
RBAC_CartCheckout_v1.0.md |
| OQ-016 |
Mức che dữ liệu PII (địa chỉ/SĐT) khi truyền cho seller lúc tách đơn là gì? |
Pháp chế/Bảo mật (chưa có người — OQ-003), PO |
2026-09-08 |
RBAC_CartCheckout_v1.0.md §4, RISK-03 |
RBAC_CartCheckout_v1.0.md |
| OQ-017 |
Nếu API "áp dụng mã/điểm" của module Khuyến mãi & Loyalty lỗi/chậm lúc checkout, hệ thống bỏ qua và cho tiếp tục hay chặn checkout hoàn toàn? |
PO, Tech Lead |
2026-09-08 |
IMPACT_CartCheckout_v1.0.md §1.5 dòng Khuyến mãi & Loyalty |
IMPACT_CartCheckout_v1.0.md |
| OQ-018 |
Ngưỡng breakpoint theo px cho desktop/tablet/mobile-web, và grid layout (số cột, gutter px, max-width px) toàn site — SAD §7.0 chỉ nêu 3 tier tên gọi, không cho ngưỡng cụ thể |
Dev FE / Tech Lead |
2026-09-08 |
UICONV §1 (Khung layout) |
UICONV_e-commerce_v1.0.md §1 |
| OQ-019 |
Kiểu phân trang (offset/cursor/cuộn vô hạn), số dòng-sản phẩm mỗi trang, và tiêu chí sắp xếp mặc định cho danh sách sản phẩm (SCR-02) và lịch sử đơn hàng (SCR-10) — SCR-02 chỉ nêu "phân trang hoặc infinite-scroll", chưa chọn 1 |
PO, Dev FE |
2026-09-08 |
UICONV §3 (Danh sách) |
UICONV_e-commerce_v1.0.md §3 |
| OQ-020 |
Vị trí và thời lượng hiển thị toast thông báo — SAD §7 không mô tả cơ chế toast (chỉ có banner trong vùng, inline dưới field, trang trạng thái) |
PO, Dev FE |
2026-09-08 |
UICONV §5 (Phản hồi hệ thống) |
UICONV_e-commerce_v1.0.md §5 |
| OQ-021 |
Nút CTA chính khi form chưa hợp lệ: bấm được rồi hiện lỗi, hay khoá (disable) tới khi hợp lệ? — SAD chỉ nói rõ hành vi này ở cấp wizard (SCR-16, chặn "Next"), không nói cho form thường |
PO, Dev FE |
2026-09-08 |
UICONV §4 (Form) |
UICONV_e-commerce_v1.0.md §4 |
| OQ-022 |
Chọn design system cụ thể — Material Design hay Ant Design? NFR-07 ghi "dev chọn", chưa có quyết định chính thức |
Tech Lead |
2026-09-08 |
UICONV §0, §11 (Từ vựng thành phần) |
UICONV_e-commerce_v1.0.md §0, §11 |
| OQ-023 |
Ngôn ngữ hiển thị khi thiếu bản dịch (EN/ZH/KO/JA): hiện khoá i18n hay fallback VI? Độ dài nhãn tối đa (ký tự) để không vỡ layout ở ZH/KO/JA? SAD §7.0 chỉ cảnh báo định tính "cần co giãn được, không fix-width" |
PO, Dev FE |
2026-09-08 |
UICONV §9 (Ngôn ngữ và giọng văn) |
UICONV_e-commerce_v1.0.md §9 |
| OQ-024 |
Độ trễ debounce (ms) cho gợi ý autocomplete ở ô tìm kiếm (SCR-01) — SAD chỉ chốt ngưỡng tối thiểu 1 ký tự trước khi gợi ý, không chốt độ trễ |
Dev FE |
2026-09-08 |
UICONV §3 (Danh sách — Tìm kiếm) |
UICONV_e-commerce_v1.0.md §3 |
| OQ-025 |
Quy tắc quy đổi tiền tệ tham khảo (CurrencyToggle/PriceDisplay, FR-16/NFR-06): nguồn tỷ giá, tần suất cập nhật, quy tắc làm tròn — SAD chỉ xác nhận VND là tiền giao dịch chính, giá quy đổi chỉ tham khảo |
PO, Tech Lead |
2026-09-08 |
UICONV §8 (Định dạng hiển thị) |
UICONV_e-commerce_v1.0.md §8 |
| OQ-026 |
Xưng hô trong toàn bộ text hệ thống ("bạn" hay không xưng hô) — SAD §7 không đề cập giọng văn |
PO |
2026-09-08 |
UICONV §9 (Ngôn ngữ và giọng văn) |
UICONV_e-commerce_v1.0.md §9 |
| OQ-027 |
🔴 Ngoại lệ gate: UICONV_e-commerce_v1.0.md được sinh trong khi Gate G2 module Giỏ hàng & Checkout chưa được PO + Tech Lead ký chính thức (xem DEC-02). Nếu BACKLOG_CartCheckout/BR_CartCheckout đổi khi G2 ký thật, UICONV (đặc biệt §11 phần liên quan Guest checkout, BR-CART-07) có cần rà lại không? |
PO, Tech Lead |
2026-09-08 |
Baseline UICONV và mọi WF phụ thuộc |
DECISION_e-commerce.md DEC-05 |
| OQ-028 |
Sửa số lượng CartItem về 0 (nhập tay hoặc bấm - khi đang ở 1, màn Giỏ hàng US-003) → hệ thống tự mở modal xoá dòng, hay chặn không cho giảm dưới 1? |
PO |
2026-09-08 |
SRS_US002-003 F01, AC-US003-08 |
SRS_US002-003_v1.0.md §8 |
| OQ-029 |
Giá hiển thị ở màn Giỏ hàng (US-002, C06) là giá snapshot lúc thêm giỏ (cart_item.unit_price_snapshot) hay giá hiện tại real-time từ Catalog? Ảnh hưởng badge "Giá đã thay đổi" mà SAD SCR-04 mô tả nhưng BACKLOG không xác nhận thuộc scope US-002 |
PO, Tech Lead |
2026-09-08 |
SRS_US002-003 C06, WF_US002-003 §5 #3 |
SRS_US002-003_v1.0.md §8 |
| OQ-030 |
Sửa số lượng tại màn Giỏ hàng (US-003) có kiểm tra giới hạn trên theo tồn kho hiện tại ngay lúc sửa không, hay chỉ kiểm tra ở checkout (US-004) như BACKLOG đã khoanh phạm vi? SAD SCR-04 mô tả "≤ tồn kho hiện tại" nhưng BACKLOG loại trừ việc này khỏi US-002/US-003 |
PO, Tech Lead |
2026-09-08 |
SRS_US002-003 F01, WF_US002-003 §5 #2/#4 |
SRS_US002-003_v1.0.md §8 |
| OQ-031 |
Nút "Tiến hành Checkout" (SCR-04) áp dụng cho toàn bộ giỏ hàng, hay chỉ cho các dòng được tick chọn (checkbox mà SAD SCR-04 mô tả nhưng không US nào trong BACKLOG định nghĩa)? Ảnh hưởng cả phạm vi US-004 |
PO |
2026-09-08 |
SRS_US002-003 C11, WF_US002-003 §5 #1 |
SRS_US002-003_v1.0.md §8 |
| OQ-032 |
Với Guest, cơ chế kiểm tra quyền sở hữu CartItem khi gọi PATCH/DELETE /v1/cart/items/{cartItemId} có tương đương cơ chế ownership theo JWT (403 ERR_FORBIDDEN_OWNERSHIP) không? SAD §4.1.1/§4.2 chỉ mô tả rõ cho customerId/sellerId trong JWT |
Tech Lead |
2026-09-08 |
AC-US003-13, E-CART-0005 |
SRS_US002-003_v1.0.md §8, API_US002-003_v1.0.md §5 |
| OQ-033 |
Ngưỡng thời gian phản hồi (p95) cho GET /v1/cart và cho PATCH/DELETE /v1/cart/items là bao nhiêu giây? SAD NFR-01 chỉ có ngưỡng cho danh mục/tìm kiếm (<2s) và checkout (<3s) |
PO, Tech Lead |
2026-09-08 |
NFR_US002-003 §1 |
NFR_US002-003_v1.0.md §9 |
| OQ-034 |
GET /v1/cart trả về cấu trúc đã nhóm theo seller sẵn (sellers[].items[]) hay danh sách phẳng cart items kèm sellerId để FE tự nhóm? SAD §4.1.5 không có ví dụ JSON cho endpoint này |
BE Lead, Tech Lead |
2026-09-08 |
API_US002-003 §1 endpoint 3.1, C02 nguồn dữ liệu (không chặn G3 — đã đánh dấu ⚠️ BA đề xuất) |
API_US002-003_v1.0.md §5 |