RTM — Requirements Traceability Matrix —
|
|
| Cập nhật |
YYYY-MM-DD |
| Chạy bởi |
skill ba-traceability |
| Tài liệu đã quét |
(liệt kê kèm version) |
| Tài liệu thiếu |
(và phép kiểm nào không chạy được vì thiếu nó) |
1. Bảng coverage tổng hợp
| # |
Phép kiểm |
Chiều |
Tổng |
Đã phủ |
Coverage |
Ngưỡng |
☐/✅ |
Chặn gate |
| 1 |
RQ → US |
xuôi |
|
|
|
100% |
|
G2 |
| 2 |
US → RQ |
ngược |
|
|
|
100% |
|
G2 |
| 3 |
US → AC (đủ 4 nhóm) |
xuôi |
|
|
|
100% |
|
G3 |
| 4 |
BR → áp dụng ở US/field |
xuôi |
|
|
|
100% |
|
G3 |
| 5 |
AC → test case |
xuôi |
|
|
|
100% |
|
G4 |
| 6 |
Tham chiếu → định nghĩa |
— |
|
|
|
100% |
|
mọi gate |
Không làm tròn lên. Coverage 99% vẫn là chặn khi ngưỡng là 100% — cái 1% đó là một yêu
cầu thật, của một người thật.
2. Ma trận chính
Một dòng cho mỗi mắt xích. Ô trống = lỗ hổng.
| RQ |
MoSCoW |
US |
BR |
AC |
Field |
Mã lỗi |
Test case |
Kết quả test |
CR |
| RQ-001 |
Must |
US-001 |
BR-003 |
AC-01, AC-05 |
F01, F02 |
E-STL-0001 |
TC-001..004 |
✅ |
— |
| RQ-005 |
Should |
🔴 — |
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi tiết từng lỗ hổng
Mỗi dòng nêu đích danh ID, nơi định nghĩa, và skill nào cần chạy để sửa.
3.1 🔴 RQ chưa có US nào phủ (yêu cầu bị bỏ quên — chặn G2)
| RQ |
MoSCoW |
Định nghĩa tại |
Vì sao chưa phủ |
Sửa bằng |
| RQ-005 |
Should |
BRIEF_…_v1.0.md §6 |
(bị bỏ sót? đã hoãn nhưng chưa ghi DEC?) |
/ba-2-analysis <P> |
3.2 🔴 US không truy về RQ nào (scope creep — chặn G2)
| US |
Định nghĩa tại |
Từ đâu ra |
PO quyết |
Sửa bằng |
| US-018 |
BACKLOG_…_v1.0.md |
|
Giữ / Bỏ / Hoãn |
/ba-2-analysis <P> |
3.3 🔴 US thiếu AC (chặn G3)
Đủ 4 nhóm mới tính là phủ. Chỉ có nhóm 1 ⇒ chưa phủ, không phải "phủ một phần".
| US |
Thành công |
Validation |
Lỗi hệ thống |
Phân quyền |
Sửa bằng |
| US-013 |
✅ AC-20 |
✅ AC-21 |
🔴 — |
🔴 — |
/ba-3-specification US013 |
3.4 🟠 BR mồ côi (không được áp dụng ở đâu)
| BR |
Định nghĩa tại |
Vì sao mồ côi |
Sửa bằng |
| BR-030 |
BR_…_v1.0.md |
(rule của phase sau? hay SRS quên áp?) |
/ba-3-specification <US> |
3.5 🔴 AC không có test case (chặn G4)
| AC |
US |
Nhóm |
Sửa bằng |
| AC-09 |
US-011 |
Lỗi hệ thống |
/ba-4-delivery-support US011 --part c |
3.6 🔴 Tham chiếu gãy
ID được nhắc tới nhưng không có nơi định nghĩa.
| ID được tham chiếu |
Nhắc ở đâu |
Có thể là |
Sửa bằng |
| BR-021 |
SRS_US011_v1.2 §1.3 |
Đổi số? BR chưa cập nhật? |
/ba-2-analysis <P> --only br |
🔴 Tham chiếu gãy nghĩa là dev đọc spec, thấy "theo BR-021", đi tìm không ra, rồi tự
quyết. Đó là cách một business rule bốc hơi khỏi sản phẩm.
4. Kiểm tra nhất quán
| # |
Phép kiểm |
Phát hiện |
Mức |
Xử lý |
| 1 |
Version lệch — Source: trích version cũ |
SRS_US011 khai BR_v1.0, thực tế BR đã v1.2 |
🔴 |
Rà lại SRS theo BR mới |
| 2 |
Ràng buộc lệch — field vs. API |
F01 max 20 ký tự (SRS) vs. 50 (API) |
🔴 |
|
| 3 |
Mã lỗi lệch — SRS vs. API |
E-STL-0007 không endpoint nào sinh ra |
🟠 |
|
| 4 |
Trạng thái lệch — BR vs. SRS/RBAC |
RBAC phân quyền cho trạng thái LOCKED không có trong BR |
🔴 |
|
| 5 |
Thành phần lệch (screen) — SRS §2.3.1 vs. WF §3.x.2 / data-c |
C07 có trong WF (prototype vẽ nút Xuất) nhưng SRS không đặc tả |
🔴 G3 |
PO quyết ở WF §5 |
| 6 |
Quy ước lệch (screen) — SRS vs. UICONV không có dòng §12 |
SRS_US011 phân trang cursor, UICONV §3 offset |
🟠 |
Sửa SRS hoặc thêm UICONV §12 |
| 7 |
Text lệch (screen · design) — data-key HIFI vs. SRS §4.2 |
btn.create: HIFI "Tạo", SRS "Tạo mới" (design-check H4) |
🔴 G3 |
Chép lại nguyên văn; muốn đổi ⇒ OQ cho BA/PO |
| 8 |
Token lệch (screen · design) — HIFI/SVG vs. ds/tokens.json |
HIFI có #333333 ngoài token; SCR-05.mobile.svg thiếu (design-check H2/S1) |
🔴 G3 |
/ba-design <US> hifi rồi figma |
Lệch prototype ↔ SRS còn mở (screen — đọc từ WF §5, chỉ loại Tồn tại/Hành vi)
| WF |
# |
Màn hình |
Nội dung lệch |
Ai quyết |
Từ ngày |
Chặn |
WF_US011 |
1 |
SCR-03 |
Prototype không có nút Huỷ, SRS có C07 |
Designer |
|
🔴 G3 |
5. Open Question & Change Request tồn đọng
Sắp theo số ngày quá hạn giảm dần.
| ID |
Nội dung |
Hỏi ai |
Từ ngày |
Số ngày |
Chặn ID nào |
Mức |
| OQ-014 |
|
|
|
9 |
AC-05, F03 |
🔴 quá hạn |
| CR |
Tóm tắt |
Chờ ai quyết |
Từ ngày |
Số ngày |
Mức |
TBD / TODO còn lại:
| Tài liệu |
Mục |
Nội dung |
Chặn gate |
SRS_US011 |
§2.3.3 F01 |
Độ dài chưa chốt |
🔴 G3 |
6. Kết luận gate
| Gate |
Trạng thái |
Blocker |
Chạy gì để gỡ |
| G2 |
🔴 |
RQ-005 chưa phủ · US-018, US-019 scope creep |
/ba-2-analysis <P> |
| G3 |
🔴 |
6/18 US thiếu AC nhóm lỗi · 4 TBD trong bảng field |
/ba-3-specification <US...> |
7. Lịch sử chạy
| Ngày |
Coverage RQ→US |
US→AC |
AC→TC |
Số blocker |
Ghi chú |
|
|
|
|
|
|
Chạy sau mỗi giai đoạn, không chỉ trước gate. Lỗ hổng phát hiện sớm thì rẻ; phát hiện
hôm trước ngày họp duyệt thì chỉ để hoãn họp.