AC — Acceptance Criteria — US-002 Xem giỏ hàng nhóm theo seller
|
|
| Version |
1.0 |
| Date |
2026-09-08 |
| Author |
BA (qua skill ba-3-specification) |
| Status |
🟡 Draft |
| Approved by |
QA: — (chưa có QA thật tham gia lần chạy này) |
| Source |
SRS_US002-003_v1.0.md · RBAC_CartCheckout_v1.0.md §2, §6 |
| Scope |
US-002 |
Change Log
| Version |
Date |
Người sửa |
Thay đổi |
CR |
| 1.0 |
2026-09-08 |
BA (qua skill ba-3-specification) |
Bản đầu — 6 AC, 4 nhóm |
— |
1. Bốn nhóm bắt buộc
| Nhóm |
Nội dung |
Tối thiểu |
Số AC đã viết |
| 1. Luồng thành công |
Xem giỏ hàng nhóm theo seller |
1/hành động |
2 |
| 2. Validation |
Không áp dụng — US-002 không có input do người dùng nhập, chỉ hiển thị (xem lý do dưới) |
— |
0 (N/A có lý do) |
| 3. Lỗi hệ thống |
Timeout, 5xx, phân biệt "rỗng thật" vs "không tải được" |
≥1 |
2 |
| 4. Phân quyền |
Không đủ quyền, hết phiên |
≥1/vai trò bị chặn |
2 |
Vì sao Nhóm 2 (Validation) ghi N/A: US-002 là hành động xem thuần tuý (SCR-04 khi mở màn hình) — không có trường nào do người dùng nhập trong phạm vi US-002 (nhập số lượng thuộc US-003, xem AC_US-003_v1.0.md). Đây không phải "chỉ có nhóm 1" (vi phạm nguyên tắc), vì Nhóm 3 và Nhóm 4 đã viết đủ.
2. Danh sách AC
Nhóm 1 — Luồng thành công
AC-US002-01 — Xem giỏ hàng có nhiều seller
|
|
| Liên quan |
SCR-04 · C01, C02, C03–C06, C08, C09, C11 |
| Vai trò |
ROLE-02 Customer (hành vi tương tự với ROLE-01 Guest, khác ở định danh X-Guest-Session-Id thay JWT) |
Dữ liệu mẫu để test:
| Field |
Giá trị |
| Shop A — CartItem 1 |
quantity=2, đơn giá=100.000 ₫ |
| Shop A — CartItem 2 |
quantity=1, đơn giá=50.000 ₫ |
| Shop A — CartItem 3 |
quantity=1, đơn giá=75.000 ₫ |
| Shop A — tạm tính (C08) kỳ vọng |
2×100.000 + 1×50.000 + 1×75.000 = 325.000 ₫ |
| Shop B — CartItem 1 |
quantity=1, đơn giá=200.000 ₫ |
| Shop B — CartItem 2 |
quantity=2, đơn giá=30.000 ₫ |
| Shop B — tạm tính (C08) kỳ vọng |
1×200.000 + 2×30.000 = 260.000 ₫ |
| Tổng cộng (C09) kỳ vọng |
325.000 + 260.000 = 585.000 ₫ |
AC-US002-02 — Xem giỏ hàng rỗng
|
|
| Liên quan |
SCR-04 · C10, C11 |
| Vai trò |
ROLE-01, ROLE-02 |
Nhóm 2 — Validation
N/A — xem lý do ở mục 1.
Nhóm 3 — Lỗi hệ thống
AC-US002-03 — Lỗi hệ thống khi tải giỏ hàng
|
|
| Liên quan |
SCR-04 · C12, C13 |
| Vai trò |
ROLE-01, ROLE-02 |
Ba tình huống tối thiểu của nhóm này:
| # |
Tình huống |
AC |
| 1 |
Server trả 5xx |
AC-US002-03 |
| 2 |
Timeout / mất mạng |
AC-US002-03 |
| 3 |
Dữ liệu bị người khác sửa/xoá trong lúc mình đang mở |
Không áp dụng ở US-002 (chỉ xem, không sửa) — xem AC_US-003_v1.0.md §3 Nhóm 3 (AC-US003-11) cho trường hợp này khi có thao tác sửa/xoá |
AC-US002-04 — Phân biệt "giỏ hàng chưa từng có dữ liệu" và "không tải được"
|
|
| Liên quan |
SCR-04 · C10, C12 |
| Vai trò |
ROLE-02 |
Nhóm 4 — Phân quyền
AC-US002-05 — Guest chỉ thấy giỏ hàng của session mình
|
|
| Liên quan |
SCR-04 |
| Vai trò |
ROLE-01 |
AC-US002-06 — Customer hết phiên đăng nhập cố xem giỏ hàng
|
|
| Liên quan |
SCR-04, SCR-08 (đăng nhập) |
| Vai trò |
ROLE-02 |
3. Bảng dữ liệu biên
N/A — US-002 không có field nhập liệu (chỉ xem). Xem AC_US-003_v1.0.md §4 cho F01 (số lượng).
4. Kịch bản kết hợp
| # |
Kịch bản |
Các bước |
AC liên quan |
| S1 |
Mở giỏ hàng nhiều seller rồi tiến hành checkout |
SCR-04 (mở, kiểm tra tổng đúng) → bấm "Tiến hành Checkout" (C11) → điều hướng SCR-05 (chỉ kiểm tra điều hướng, ngoài phạm vi hành vi SCR-05) |
AC-US002-01 |
5. Truy vết
| AC |
US |
BR |
Field/Thành phần |
Mã lỗi |
Test case (QA điền) |
Kết quả (QA điền) |
| AC-US002-01 |
US-002 |
— |
C01, C02, C03–C06, C08, C09, C11 |
— |
|
|
| AC-US002-02 |
US-002 |
BR §3 CART |
C10, C11 |
— |
|
|
| AC-US002-03 |
US-002 |
— |
C12, C13 |
E-CART-0004 |
|
|
| AC-US002-04 |
US-002 |
— |
C10, C12 |
E-CART-0004 |
|
|
| AC-US002-05 |
US-002 |
RBAC §2 |
— |
— |
|
|
| AC-US002-06 |
US-002 |
— |
— |
— |
|
|
6. Xác nhận của QA
|
|
| Người xác nhận |
(chưa có — chưa có QA thật tham gia lần chạy này) |
| Ngày |
— |
| ☐ Mọi AC đều test được (không có AC mô tả cảm tính) |
|
| ☐ Đủ 4 nhóm (Nhóm 2 N/A có lý do) |
|
| ☐ Bảng dữ liệu biên đủ dùng để viết test case (N/A — không có field ở US-002) |
|
| ☐ Không có AC nào mâu thuẫn với AC khác |
|
AC bị QA từ chối:
| AC |
Lý do từ chối |
BA sửa thế nào |
|
|
|