29 KiB
ADL — ADR Ledger — e-commerce
| Cập nhật | 2026-09-15 |
| Author | SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động adr) — cập nhật sổ sau khi viết ADR-014/ADR-015/ADR-016/ADR-017 (DEC-31), trả hết 4 khoản nợ ADR còn treo từ DEC-25/DEC-28/DEC-30; sa-conformance nên đối chiếu lại ở lần đồng bộ kế tiếp |
| Tổng số ADR | 17 (mới — thêm ADR-014/ADR-015/ADR-016/ADR-017, không còn ADR nào "nợ chưa viết") |
| Nguồn quét | 02-architecture/adr/ADR-001…017_*.md (đọc header thật của từng file) · 00-index/DEC_e-commerce.md v1.29 (đối chiếu §7 dưới đây) |
Sổ này là mục lục, không phải nơi chứa nội dung quyết định. Nội dung ở từng file ADR. Cập nhật lần trước (12 ADR, 2026-09-15): tất cả ở
Proposed— không ADR nàoAcceptedvì chưa có chữ ký thật (Tech Lead + Security + Ops/SRE) và 3 ADR (ADR-005/ADR-006/ADR-009) có radar ≥8 nên bắt buộc POC/diễn tập PASS trước khiAccepted, hiện chưa chạy.DEC-06(chọn P2, GĐ1) đã được trả nợ bằngADR-001ở lượt đó. Cập nhật kế tiếp: thêmADR-013(bất đồng bộ hoá bước khởi tạo thanh toán, radar 7/10,Proposed) — hiện thực hoá Lựa chọn B đã chọn ởOQ-034/DEC-22. Dưới ngưỡng 8 nên không bắt buộc POC trướcAccepted, nhưng cần Tech Lead + PO thật xác nhận. Không đổi 12 ADR cũ. Cập nhật lần này (2026-09-15,DEC-26):ADR-013được review nội dung (không phải "sign" gate) — chấp nhận §3 làm cơ sở thiết kế tiếp, giữ nguyênProposed, ghi dòng "Reviewed (Proposed giữ nguyên)" ởADR-013 §9, cùng mẫu 12 ADR trước. Không đổi Status củaADR-013hay 12 ADR cũ. Cũng ghi nhậnDAT_e-commerce_v1.0.md(hoạt động 5) đã được duyệt từng phần (DEC-25) và chọn Transactional Outbox choOQ-044— còn nợADR-014(Proposed) ở lượt hoạt độngadrkế tiếp (chưa viết, ngoài phạm vi cập nhật sổ lần này). Cập nhật kế tiếp (2026-09-15,DEC-28):SEC_e-commerce_v1.0.md(hoạt động 6) đã được duyệt từng phần bởi Tech Lead (ký thay, ngoại lệDEC-01) — ghi nhận nội dung threat model/ authn/authz, không cóADRnào được viết trong lượtsec. Chốt TẠMOQ-050: chọn PA-3 (service JWT ngắn hạn ký bởi Identity & Access) cho service-to-service authn TB3/TB4 — còn nợADR-015(Proposed) ở lượt hoạt độngadrkế tiếp, cùng lúc vớiADR-014đã nợ từDEC-25. Tổng số nợ ADR hiện tại: 2 (ADR-014,ADR-015). Security không ký thay —SECchưa có hiệu lực phủ quyếtADR-002/ADR-007/ADR-008(bảo mật) cho tới khi có người (OQ-007). Không đổi 13 ADR hiện có. Cập nhật kế tiếp (2026-09-15,DEC-31): SA viết đủ 4ADRcòn nợ —ADR-014(Transactional Outbox, radar 6/10, nguồnDAT §4.1/OQ-044),ADR-015(Service JWT ngắn hạn service-to-service, radar 5/10, nguồnSEC §2.4/OQ-050),ADR-016(Blue-green qua AWS CodeDeploy cho 3 dịch vụ ECS, radar 6/10, nguồnINF §7.2),ADR-017(IaC Terraform, radar 7/10, nguồnINF §11). Tất cả 4ADRgiữStatus Proposed— không cái nàoAccepted. Không cái nào đạt radar ≥8 nên không bắt buộc POC, nhưng mỗi ADR ghi rõ điều kiệnAcceptedriêng (Tech Lead/Ops-SRE xác nhận + bài đoFIT). 🔴ADR-015có điều kiện chặn cứng nhất: đây là quyết định bảo mật (Security chốt theodecision-radar.md §5), nhưng Security chưa có người (OQ-007) —ADR-015không thể chuyểnAcceptedbất kể Tech Lead có đồng ý hay không. Tổng số ADR nay là 17, không còn khoản nợ nào treo. Đã link cả 4 ADR vàoDAT/SEC/INF(mỗi file +0.1, chỉ link không đổi nội dung). Không đổi 13 ADR cũ.
Change Log (Review — không đổi Status)
| Ngày | Người review | Vai trò | Việc | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, chế độ chạy thử) | Tech Lead (ký thay, ngoại lệ DEC-01) |
approve yêu cầu ở mức ghi nhận nội dung, không phải baseline/accept |
Ghi nhận 12 ADR (ADR-001..012, 02-architecture/adr/) được chấp nhận về NỘI DUNG làm cơ sở thiết kế tiếp (icd/dat/sec/inf/fail). KHÔNG đề nghị chuyển bất kỳ ADR nào sang Accepted — tất cả giữ Proposed vì: (1) chưa có chữ ký thật Tech Lead/Security; (2) POC-01/POC-02 chưa chạy (ADR-005/ADR-006); (3) diễn tập DR chưa chạy (ADR-009); (4) Security/Legal chưa có người được chỉ định (ADR-002/ADR-007/ADR-008); (5) OQ-010/OQ-011/OQ-026 còn mở (ADR-001/ADR-003/ADR-012). Ký thay theo ngoại lệ DEC-01 (SA). Confidence: 🔴. AG2 chưa ký. Mỗi ADR đã được ghi một dòng "Reviewed (Proposed giữ nguyên)" ở §9 Review log riêng của file đó (xem 02-architecture/adr/ADR-001..012_*.md §9). |
| 2026-09-15 | SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động adr, phạm vi hẹp) |
SA (viết, không phải ký) | Ghi mới ADR-013 vào sổ |
ADR-013 (bất đồng bộ hoá bước khởi tạo thanh toán, radar 7/10, Proposed) hiện thực hoá Lựa chọn B đã chọn ở OQ-034/DEC-22. Chưa ai ký thật — Tech Lead + PO thật cần xác nhận trước Accepted (xem ADR-013 §7). Không đổi Status của 12 ADR cũ. |
| 2026-09-15 | Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, chế độ chạy thử) | Tech Lead (ký thay, ngoại lệ DEC-01) |
approve yêu cầu ở mức ghi nhận nội dung, không phải baseline/accept |
Ghi nhận ADR-013 được chấp nhận về NỘI DUNG (state machine, timeout async 10s, idempotency, hành vi thất bại) làm cơ sở thiết kế tiếp (ICD/DAT/FE). KHÔNG đề nghị chuyển sang Accepted — giữ Proposed vì chưa có Tech Lead + PO thật xác nhận (OQ-034), BA chưa viết SRS/AC US-004. Ghi Review log "Reviewed (Proposed giữ nguyên)" như 12 ADR trước (ADR-013 §9). Ký thay theo ngoại lệ DEC-01 (SA). Confidence: 🔴. AG2 chưa ký. Ghi thêm DEC-26. |
| 2026-09-15 | Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, chế độ chạy thử) | Tech Lead (ký thay, ngoại lệ DEC-01) |
approve yêu cầu ở mức ghi nhận nội dung trên SEC_e-commerce_v1.0.md — không có ADR nào để ký ở lượt này |
Không có ADR nào được viết/ký trong hoạt động sec — chỉ ghi nhận 1 ADR ứng viên mới (service-to-service authn, PA-3, radar ~5) mà SEC §2.4 phát hiện, chưa viết. Chốt TẠM hướng PA-3 làm baseline cho lượt viết ADR-015 kế tiếp — không tự viết/ký ADR ngay vì ngoài phạm vi hoạt động sec được giao. KHÔNG ký thay Security — SEC chưa có hiệu lực phủ quyết ADR-002/ADR-007/ADR-008 cho tới khi có người (OQ-007). Ghi thêm DEC-28. Confidence: 🔴. AG2 chưa ký. |
| 2026-09-15 | SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động adr) |
SA (viết, không phải ký) | Ghi mới ADR-014/ADR-015/ADR-016/ADR-017 vào sổ |
Bốn ADR còn nợ đã được viết đủ: ADR-014 (Transactional Outbox, radar 6/10, DEC-25), ADR-015 (Service JWT service-to-service, radar 5/10, DEC-28 — Accepted chặn cứng bởi OQ-007, Security chưa có người), ADR-016 (Blue-green CodeDeploy, radar 6/10, DEC-30), ADR-017 (IaC Terraform, radar 7/10, DEC-30). Chưa ai ký thật — tất cả giữ Proposed. Không đổi Status của 13 ADR cũ. Ghi DEC-31. |
1. Tóm tắt
| Trạng thái | Số lượng |
|---|---|
Proposed |
17 |
Accepted |
0 |
Rejected |
0 |
Superseded |
0 |
Deprecated |
0 |
| Cảnh báo | Số lượng |
|---|---|
Proposed quá 10 ngày |
0 (mới sinh 2026-09-15, kể cả ADR-013…017) |
Điểm radar ≥ 8 mà Accepted không có POC |
0 (3 ADR radar ≥8 đều đang giữ Proposed, đúng quy tắc — xem §4.3; ADR-013…017 radar 5–7, dưới ngưỡng) |
Nguồn (QAS/ASR) đã đổi sau khi ADR được ký |
0 (chưa ADR nào được ký) |
| Chuỗi supersede gãy | 0 |
| Hai ADR mâu thuẫn | 0 |
2. Mục lục
| ID | Quyết định | Chủ đề | Status | Ngày | Người quyết | Radar | POC | Nguồn | Supersedes | Superseded by |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ADR-001 |
Kiểu kiến trúc tổng thể — Modular Monolith P2, không phải Microservices P1 | Cấu trúc | Proposed |
2026-09-15 | SA + Tech Lead (chưa ký thật) | 7 | Cần POC-01+POC-02 |
ASR-001, DEC-06 |
— | — |
ADR-002 |
Payment Service — biên cô lập PCI-DSS SAQ A | Bảo mật | Proposed |
2026-09-15 | Security (chưa có người) | 7 | Không bắt buộc (pháp lý) | ASR-002, CON-06 |
— | — |
ADR-003 |
Mô hình Order/OrderSeller — tách đơn theo seller |
Dữ liệu | Proposed |
2026-09-15 | SA + Tech Lead | 6 | Không — chờ OQ-011 (BA) |
ASR-003, BR-CART-01 |
— | — |
ADR-004 |
Idempotency + đối soát bù cho webhook thanh toán | Tích hợp | Proposed |
2026-09-15 | SA + Tech Lead | 6 | Không bắt buộc — cần sandbox | ASR-004, BR-CART-06 |
— | — |
ADR-005 |
Message backbone — SQS FIFO + EventBridge | Tích hợp | Proposed |
2026-09-15 | SA + Tech Lead | 8 | Bắt buộc POC-01 — chưa chạy |
ASR-005, QAS-005 |
— | — |
ADR-006 |
Chiến lược dữ liệu — RDS gộp schema-per-module | Dữ liệu | Proposed |
2026-09-15 | SA + Tech Lead/DBA | 8 | Bắt buộc POC-02 — chưa chạy |
ASR-006, QAS-006 |
— | — |
ADR-007 |
Chỗ ra quyết định ownership/authz Cart & Order — service + cache Redis | Bảo mật | Proposed |
2026-09-15 | SA + Tech Lead | 6 | Không bắt buộc — khuyến nghị đo | ASR-007, QAS-010 |
— | — |
ADR-008 |
Vùng lưu trữ PII & chính sách chia sẻ cho seller | Bảo mật | Proposed |
2026-09-15 | Security/Legal (chưa có người — OQ-007) |
7 | Không — chặn hoàn toàn tới khi có người | ASR-008, QAS-011 |
— | — |
ADR-009 |
Chiến lược HA/DR cho nhóm dịch vụ giao dịch lõi | Hạ tầng | Proposed |
2026-09-15 | SA + Ops/SRE | 9 | Bắt buộc diễn tập DR — chưa chạy | ASR-010, QAS-008 |
— | — |
ADR-010 |
Kiến trúc observability & alerting | Hạ tầng | Proposed |
2026-09-15 | SA + Ops/SRE | 6 | Không bắt buộc — khuyến nghị diễn tập | ASR-011, QAS-013 |
— | — |
ADR-011 |
Chính sách resilience đối tác thanh toán/vận chuyển ngoài | Tích hợp | Proposed |
2026-09-15 | SA + Tech Lead | 6 | Không bắt buộc — cần sandbox | ASR-013 |
— | — |
ADR-012 |
Ranh giới nhóm triển khai theo domain và năng lực đội | Cấu trúc | Proposed |
2026-09-15 | SA + Tech Lead | 7 | Không — chờ OQ-010/OQ-026/OQ-027 |
ASR-014 |
— | — |
ADR-013 |
Bất đồng bộ hoá bước khởi tạo thanh toán trong checkout (Lựa chọn B của OQ-034) |
Tích hợp | Proposed |
2026-09-15 | Tech Lead + PO (chưa ký thật) | 7 | Không bắt buộc (dưới ngưỡng 8) — khuyến nghị FIT-23 (chaos đo p95) trước go-live |
ASR-004, QAS-002, DRV-02, OQ-034, DEC-22 |
— | — |
ADR-014 |
Transactional Outbox cho publish sự kiện Cart & Order / Payment | Tích hợp | Proposed |
2026-09-15 | SA + Tech Lead (chưa ký thật) | 6 | Không bắt buộc (dưới ngưỡng 8) — khuyến nghị bài đo relay lag (FIT-26/27) trước Accepted |
ASR-004, ASR-005, QAS-005, DRV-08, OQ-044, DEC-25 |
— | — |
ADR-015 |
Xác thực service-to-service bằng Service JWT ngắn hạn | Bảo mật | Proposed |
2026-09-15 | Security (chưa có người — OQ-007) + Tech Lead |
5 | Không bắt buộc — nhưng Accepted chặn cứng tới khi có Security thật ký |
ASR-002, ASR-007, QAS-002, QAS-010, THR-09, THR-13, OQ-050, DEC-28 |
— | — |
ADR-016 |
Chiến lược triển khai Blue-Green qua AWS CodeDeploy cho 3 dịch vụ ECS | Hạ tầng | Proposed |
2026-09-15 | SA + Ops/SRE (chưa ký thật) | 6 | Không bắt buộc — khuyến nghị chạy thử blue-green/rollback ở staging trước Accepted |
QAS-007, ASR-011, OQ-020, OQ-056, DEC-30 |
— | — |
ADR-017 |
Công cụ Infrastructure as Code — Terraform | Hạ tầng | Proposed |
2026-09-15 | Tech Lead + Ops/SRE (chưa ký thật) | 7 | Không bắt buộc (dưới ngưỡng 8) | CON-05, OQ-060, DEC-30 |
— | — |
Chủ đề (dùng để rà mâu thuẫn — rà theo chủ đề, không theo số thứ tự): cấu trúc · dữ liệu · tích hợp · bảo mật · hạ tầng · frontend · vận hành
3. Theo chủ đề
Cấu trúc hệ thống
ADR |
Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với |
|---|---|---|---|
ADR-001 |
Modular Monolith P2 | Proposed |
Không |
ADR-012 |
Ranh giới nhóm triển khai (Nhóm Giao dịch/Nhóm Hỗ trợ) | Proposed |
Không — mở rộng ADR-001, không mâu thuẫn |
Dữ liệu
ADR |
Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với |
|---|---|---|---|
ADR-003 |
Order/OrderSeller |
Proposed |
Không |
ADR-006 |
RDS gộp schema-per-module | Proposed |
Không |
Tích hợp
ADR |
Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với |
|---|---|---|---|
ADR-004 |
Idempotency + đối soát webhook | Proposed |
Không |
ADR-005 |
SQS FIFO + EventBridge | Proposed |
Không |
ADR-011 |
Resilience đối tác ngoài | Proposed |
Không |
ADR-013 |
Bất đồng bộ hoá khởi tạo thanh toán | Proposed |
Không — mở rộng ADR-004/ADR-005/ADR-011 (tái dùng idempotency + message backbone + resilience đối tác đã có), không mâu thuẫn |
ADR-014 |
Transactional Outbox cho publish sự kiện | Proposed |
Không — mở rộng ADR-005/ADR-013 (đảm bảo publish nguyên tử cho các sự kiện đã chọn ở hai ADR đó), không mâu thuẫn |
Bảo mật
ADR |
Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với |
|---|---|---|---|
ADR-002 |
Payment cô lập PCI-DSS | Proposed |
Không |
ADR-007 |
Ownership/authz Cart & Order | Proposed |
Không |
ADR-008 |
Vùng lưu trữ PII | Proposed |
Không |
ADR-015 |
Service JWT service-to-service | Proposed |
Không — bổ sung một lớp phòng thủ cho TB3/TB4, không thay đổi mô hình authn/authz người dùng cuối đã có ở ADR-007 |
Hạ tầng & vận hành
ADR |
Quyết định | Status | Có mâu thuẫn với |
|---|---|---|---|
ADR-009 |
HA/DR nhóm giao dịch lõi | Proposed |
Không |
ADR-010 |
Observability & alerting | Proposed |
Không |
ADR-016 |
Blue-green deploy qua AWS CodeDeploy | Proposed |
Không |
ADR-017 |
IaC — Terraform | Proposed |
Không |
4. Năm kiểm tra
4.1 Chuỗi supersede
ADR cũ |
Ghi Superseded by |
ADR mới |
Ghi Supersedes ngược lại |
Khớp |
|---|---|---|---|---|
| (không có — 12 ADR đều mới, chưa ADR nào bị supersede) |
4.2 Proposed quá hạn
ADR |
Đề xuất ngày | Số ngày treo | Ai phải quyết | Đang chặn gì |
|---|---|---|---|---|
| (chưa quá hạn — tất cả đề xuất 2026-09-15, cần theo dõi từ lần đồng bộ sau: > 10 ngày ⇒ cảnh báo) |
4.3 Điểm radar ≥ 8 chưa có POC
ADR |
Radar | Status | POC | Vi phạm |
|---|---|---|---|---|
ADR-005 |
8 | Proposed |
POC-01 chưa chạy |
Không vi phạm — đúng quy tắc (giữ Proposed, chưa Accepted) |
ADR-006 |
8 | Proposed |
POC-02 chưa chạy |
Không vi phạm — đúng quy tắc |
ADR-009 |
9 | Proposed |
Diễn tập DR chưa chạy | Không vi phạm — đúng quy tắc, cũng là điều kiện tiên quyết AG2 |
ADR-013 |
7 | Proposed |
(không áp dụng — dưới ngưỡng 8, POC không bắt buộc) | Không vi phạm — radar 7 chỉ cần Tech Lead + PO thật xác nhận trước Accepted, không bắt buộc POC (decision-radar.md §2/§6) |
ADR-014 |
6 | Proposed |
(không áp dụng — dưới ngưỡng 8) | Không vi phạm — khuyến nghị bài đo relay lag (FIT-26/27) trước Accepted, không bắt buộc POC |
ADR-015 |
5 | Proposed |
(không áp dụng — dưới ngưỡng 8) | Không vi phạm — nhưng Accepted bị chặn cứng bởi OQ-007 (Security chưa có người), độc lập với ngưỡng radar |
ADR-016 |
6 | Proposed |
(không áp dụng — dưới ngưỡng 8) | Không vi phạm — khuyến nghị chạy thử blue-green/rollback ở staging trước Accepted |
ADR-017 |
7 | Proposed |
(không áp dụng — dưới ngưỡng 8) | Không vi phạm — cần Tech Lead + Ops/SRE xác nhận công cụ trước Accepted |
4.4 Nguồn đã đổi
ADR |
Dựa trên | Nguồn đó đã đổi | Quyết định còn đúng không |
|---|---|---|---|
(chưa phát hiện — ASR/QAS nguồn chưa đổi kể từ khi 12 ADR này được viết) |
4.5 Mâu thuẫn
ADR A |
ADR B |
Cùng chủ đề | Mâu thuẫn ở đâu | Xử lý |
|---|---|---|---|---|
| (không phát hiện mâu thuẫn giữa 12 ADR ở lượt rà này — xem §3 theo chủ đề) |
5. Điều kiện xét lại đã chạm ngưỡng
ADR |
Điều kiện (§7 của ADR) | Ngưỡng | Thực tế | Chạm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|
| (chưa chạm — mới sinh, chưa có dữ liệu production để đối chiếu) |
6. ADR không có FIT bảo vệ
ADR |
Ràng buộc nó đặt ra | FIT |
Nhãn ⚠️ Khuyến nghị |
Đứt |
|---|---|---|---|---|
ADR-001 |
Ranh giới module không import chéo | FIT-01, FIT-02 (ứng viên, chưa viết ở GĐ3) |
— | 🟡 Ứng viên ghi nhận, FIT thật thuộc GĐ3 |
ADR-002 |
Không truy cập chéo RDS Payment | FIT-03, FIT-04 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-003 |
OrderSeller luôn thuộc đúng 1 Order/1 seller |
FIT-05, FIT-06 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-004 |
Webhook idempotent | FIT-07 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-005 |
Publish luôn có seller_id làm message group |
FIT-08 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-006 |
Không truy cập chéo schema | FIT-09 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-007 |
Gateway không chứa authz chi tiết | FIT-10 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-008 |
Response cho seller chỉ chứa whitelist | FIT-11 (ứng viên) |
⚠️ Khuyến nghị cho audit định kỳ |
🟡 |
ADR-009 |
Backup PITR đúng tần suất | FIT-12 (ứng viên) |
⚠️ Khuyến nghị cho diễn tập |
🟡 |
ADR-010 |
Log format chuẩn có correlation_id |
FIT-13 (ứng viên) |
⚠️ Khuyến nghị cho kiểm on-call |
🟡 |
ADR-011 |
Idempotency key cho mọi lời gọi ghi đối tác ngoài | FIT-14, FIT-15 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-012 |
Đúng 2 ECS service + 1 Payment | FIT-16 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-013 |
p95 checkout ≤3.000ms (QAS-002) bất kể VNPay/Momo chậm; TX không giữ mở quá bước tạo Order; PaymentInitRequested idempotent |
FIT-23, FIT-24, FIT-25 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-014 |
Không publish sự kiện nào bỏ qua outbox_event; relay không mất/không publish thiếu khi bị kill |
FIT-26, FIT-27 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-015 |
Mọi lời gọi IF-006/IF-021/IF-022 phải có service JWT hợp lệ |
FIT-31 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-016 |
Blue-green deploy tự động rollback khi health check fail | FIT-37 (ứng viên) |
— | 🟡 |
ADR-017 |
Hạ tầng thật khớp Terraform state; đủ tag bắt buộc; đúng cấu trúc service/SG | FIT-34, FIT-35, FIT-36 (ứng viên) |
— | 🟡 |
🟡 Toàn bộ FIT-01…16, FIT-23…27, FIT-31, FIT-34…37 là ứng viên ghi nhận trong ADR —
chưa viết FIT thật (thuộc GĐ3 sa-3-enablement). Không tính là "Đứt" theo nghĩa vi phạm D8 vì
GĐ3 chưa chạy; đây là danh sách việc bàn giao cho GĐ3.
7. Quyết định KHÔNG đủ tầm ADR — DEC
(Đồng bộ 2026-09-15 từ 00-index/DEC_e-commerce.md v1.15 — DEC-01..17 hiện có đều là ngoại lệ
gate hoặc phê duyệt từng phần, radar ước lượng 3–7. DEC-06 (radar ~7, "kiểu kiến trúc tổng
thể") đã được trả nợ bằng ADR-001 ở lượt này — không còn treo. Không có DEC nào khác
vượt ngưỡng 8 mà bị "giấu" thay vì ADR.)
DEC |
Quyết định | Ngày | Ai | Radar |
|---|---|---|---|---|
DEC-01 |
Chạy sa-1-context (Driver) khi BA chưa qua G1 |
2026-09-12 | Điều phối dự án | ~4 |
DEC-02 |
Giả định tạm "team MVP chuẩn" cho ràng buộc Con người | 2026-09-12 | Điều phối dự án | ~4–5 |
DEC-03 |
Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 2 (Ràng buộc) | 2026-09-12 | Điều phối dự án | ~3–4 |
DEC-04 |
Đóng OQ-009 — dùng SAD.md/hồ sơ thầu làm điểm khởi đầu tham khảo cho OPT, có điều kiện |
2026-09-12 | Điều phối dự án | ~3–4 (ngoại lệ) / ~4–5 (nội dung) |
DEC-05 |
Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 4 (Phương án) | 2026-09-12 | Điều phối dự án | ~3–4 |
DEC-06 |
Chọn P2 làm hướng đi tạm cho Bước 5/GĐ2, có điều kiện OQ-010/OQ-012 — đã trả nợ bằng ADR-001 ở lượt adr này (2026-09-15) |
2026-09-12 | Điều phối dự án | ~7 — không còn "nợ" treo, xem ADR-001 |
DEC-07 |
Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 5, phần TCO |
2026-09-12 | Điều phối dự án | ~3–4 |
DEC-08 |
Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 5, phần ARISK |
2026-09-12 | Điều phối dự án | ~3–4 |
DEC-09 |
Duyệt từng phần TCO v1.1 (cấu trúc chi phí + kết luận P2 rẻ hơn P1) |
2026-09-12 | Điều phối dự án | ~3–4 |
DEC-10 |
Duyệt từng phần ARISK v1.0 (10 rủi ro + kế hoạch POC-01/POC-02) |
2026-09-12 | Điều phối dự án | ~3–4 |
DEC-11 |
Bắt đầu hoạt động QAS (GĐ2) dù AG1 chưa ký thật |
2026-09-14 | Điều phối dự án | ~4 |
DEC-12 |
Duyệt từng phần QAS v1.0 |
2026-09-14 | Điều phối dự án (thay Tech Lead) | ~4 |
DEC-13 |
Bắt đầu hoạt động ASR (GĐ2) |
2026-09-14 | Điều phối dự án | ~4 |
DEC-14 |
Duyệt từng phần ASR v1.0 (15 ASR + 12 ADR ứng viên) |
2026-09-15 | Điều phối dự án (thay Tech Lead) | ~4 |
DEC-15 |
Bắt đầu hoạt động SAD (GĐ2) |
2026-09-15 | Điều phối dự án | ~4 |
DEC-16 |
Duyệt từng phần SAD v1.0 |
2026-09-15 | Điều phối dự án (thay Tech Lead) | ~4 |
DEC-17 |
Bắt đầu hoạt động adr (GĐ2) — viết 12 ADR ứng viên |
2026-09-15 | Điều phối dự án | ~4 |
DEC-25 |
Duyệt từng phần DAT v1.0 (ownership 15 CMP, mô hình Order/OrderSeller/Payment, idempotency, backup); TẠM ASM-35/Outbox (OQ-044, yêu cầu ADR-014)/audit phương án (a)/job quét 5 phút/polling; §5 PII chưa có hiệu lực (OQ-007) |
2026-09-15 | Điều phối dự án (thay Tech Lead) | ~4 |
DEC-26 |
Review nội dung ADR-013 (không chuyển Accepted, giữ Proposed) |
2026-09-15 | Điều phối dự án (thay Tech Lead) | ~7 (radar gốc của ADR-013, không đổi bởi việc review) |
DEC-28 |
Duyệt từng phần SEC v1.0 (31 THR STRIDE, mô hình authn/authz đề xuất, SAQ A, rate limit đề xuất); chốt TẠM OQ-050 chọn PA-3 (service-to-service authn), yêu cầu ADR-015; §5/§8.2 PII/residency chưa có hiệu lực (OQ-007, Security chưa có người) |
2026-09-15 | Điều phối dự án (thay Tech Lead) | ~5 (radar ước lượng PA-3, SEC §2.4) |
8. Việc phải làm
| # | Việc | ADR liên quan | Chủ | Hạn | Mức |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADR-001adr 2026-09-15 — 12 ADR viết đủ, tất cả Proposed |
ADR-001…012 |
SA | — | ✅ Đóng |
| 2 | Chạy POC-01 (throughput SQS/EventBridge) — chặn ADR-005 chuyển Accepted |
ADR-005 |
Tech Lead + DevOps | Trước khi Accepted ADR-005/ADR-001 |
🔴 |
| 3 | Chạy POC-02 (RDS gộp tải) — chặn ADR-006 chuyển Accepted |
ADR-006 |
Tech Lead/DBA | Trước khi Accepted ADR-006/ADR-001 |
🔴 |
| 4 | Diễn tập DR (failover drill) — chặn ADR-009 chuyển Accepted, cũng là điều kiện tiên quyết AG2 |
ADR-009 |
Ops/SRE | Trước khi ký AG2 | 🔴 |
| 5 | PO chỉ định đại diện Pháp chế/Bảo mật — chặn ADR-008 hoàn toàn (OQ-007) |
ADR-008 |
PO | Càng sớm càng tốt | 🔴 |
| 6 | Tech Lead xác nhận OQ-010/OQ-026/OQ-027 — chặn ADR-012 chuyển Accepted |
ADR-012 |
Tech Lead + Ops/SRE | Trước khi Accepted ADR-012 |
🟠 |
| 7 | Security ký ADR-002 (Payment cô lập) và ADR-007 (ownership/authz) |
ADR-002, ADR-007 |
Security | Trước AG2 | 🟠 |
| 8 | BA xác nhận OQ-011 — chặn ADR-003 chuyển Accepted |
ADR-003 |
BA + PO | Trước khi Accepted ADR-003 |
🟡 |
| 9 | Tech Lead + PO thật xác nhận ADR-013 (không chỉ ký thay DEC-01); BA viết SRS/AC US-004 theo trạng thái mới; ICD lượt sau chốt endpoint polling/retry/chuyển COD (OQ-041) |
ADR-013 |
Tech Lead + PO + BA + SA | Trước khi Accepted ADR-013 / trước Dev thi công US-004 |
🟠 |
| 10 | ADR-014adr 2026-09-15 (DEC-31) — Transactional Outbox, Proposed |
ADR-014 |
SA | — | ✅ Đóng — còn nợ: Tech Lead xác nhận thiết kế relay (OQ-044) trước Accepted |
| 11 | ADR-015adr 2026-09-15 (DEC-31) — Service JWT ngắn hạn (PA-3), Proposed |
ADR-015 |
SA | — | ✅ Đóng — còn nợ: có đại diện Security thật ký (OQ-007, chặn cứng Accepted) + Tech Lead xác nhận hướng (OQ-050) |
| 12 | Tech Lead + Security + Ops/SRE xác nhận hướng PA-3 (không phải PA-2 mTLS) trước khi ADR-015 có thể Accepted — OQ-050. Security chưa có người (OQ-007) — đây là điều kiện chặn cứng nhất, đứng trước cả việc Tech Lead đồng ý nội dung |
ADR-015 |
Tech Lead + Security + Ops/SRE | Trước khi Accepted ADR-015 |
🔴 |
| 13 | Viết ADR-016/ADR-017 — Đã xong ở lượt adr 2026-09-15 (DEC-31) — Blue-green CodeDeploy + IaC Terraform, cả hai Proposed |
ADR-016, ADR-017 |
SA | — | ✅ Đóng — còn nợ: Ops/SRE xác nhận năng lực vận hành + chạy thử ở staging (ADR-016); Tech Lead + Ops/SRE xác nhận công cụ (OQ-060, ADR-017) |
| 14 | Ops/SRE chạy thử blue-green deploy + rollback thành công ít nhất 1 lần ở staging — chặn ADR-016 chuyển Accepted |
ADR-016 |
Ops/SRE | Trước AG2 | 🟠 |
| 15 | Tech Lead + Ops/SRE xác nhận công cụ Terraform (OQ-060) và thiết lập backend state (S3+DynamoDB) — chặn ADR-017 chuyển Accepted |
ADR-017 |
Tech Lead + Ops/SRE | Trước AG2 | 🟠 |
9. Thống kê theo thời gian
| Kỳ | ADR mới | Superseded | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | 12 (ADR-001…012, tất cả Proposed) |
0 | Lượt chạy đầu tiên của hoạt động adr — trả nợ DEC-06 |
| 2026-09-15 (cùng ngày, lượt sau) | 1 (ADR-013, Proposed) |
0 | Hoạt động adr phạm vi hẹp — hiện thực hoá Lựa chọn B của OQ-034/DEC-22 (bất đồng bộ hoá bước khởi tạo thanh toán) |
| 2026-09-15 (cùng ngày, lượt cuối) | 4 (ADR-014…017, tất cả Proposed) |
0 | Hoạt động adr — trả hết 4 khoản nợ ADR còn treo từ DEC-25/DEC-28/DEC-30 (outbox, service JWT, blue-green, Terraform). Tổng ADR nay là 17, không còn nợ nào |