Files
sys-analysis-design/sa-output/e-commerce/00-index/INDEX_e-commerce.md
Canhchimlac 343ad8bbbc save
2026-09-15 16:02:30 +07:00

22 KiB
Raw Blame History

INDEX — e-commerce (kiến trúc)

Cập nhật 2026-09-15
Giai đoạn hiện tại GĐ2 · sa-2-architecture — đủ 9/9 hoạt động (qas/asr/sad/icd/dat/sec/inf/fail/adr). Đủ 8/8 loại artifact GĐ2 (QAS v1.0, ASR v1.0, SAD v1.3, ICD v1.0, DAT v1.1, SEC v1.1, INF v1.1, FAIL v1.1) + 17 ADR (ADR-001…017). Mọi artifact 🟡 Draft đã được duyệt từng phần bởi "Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead)" theo ngoại lệ gate DEC-01 (dự án chạy thử, xem DEC_e-commerce.md) — không phải chữ ký Tech Lead thật. Security và Ops/SRE chưa ký bất kỳ artifact nào ở GĐ1 lẫn GĐ2 (OQ-007 — chưa có người Pháp chế/Bảo mật; OQ-004 — tính hợp lệ ký thay còn mở). GĐ1 (sa-1-context) đủ 4 artifact (CTX v1.2, OPT v1.0, TCO v1.1, ARISK v1.0), mỗi file duyệt từng phần bởi PO uỷ quyền. OPT chọn P2 (modular monolith + managed AWS, tách riêng Payment) làm hướng đi cho GĐ2, điều kiện OQ-010/OQ-012 (DEC-06) — đã được trả nợ ADR bằng ADR-001.
Gate gần nhất đã qua Chưa có. AG1 — 4/4 artifact GĐ1 tồn tại, mỗi file tự chấm đủ tiêu chí cấu trúc nhưng nội dung còn OQ-004 (tính hợp lệ ký thay), OQ-005/006/007/008/013…017 (số thật ngân sách/deadline/vận hành/nhà cung cấp) mở, và POC-01/POC-02 chưa chạy — PO/Tech Lead thật chưa ký. AG2 — 9/9 hoạt động và 8/8 artifact + 17 ADR đã có về nội dung, coverage ASR→ADR đạt 12/15 + 3 lý do hợp lệ (xem DTM §3), nhưng thiếu: chữ ký thật Tech Lead + Security + Ops/SRE (mới có Tech Lead ký thay có điều kiện trên từng file); POC-01/POC-02/diễn tập DR/diễn tập inject lỗi chưa chạy (chặn ADR-005/ADR-006/ADR-009 Accepted, đồng thời diễn tập DR là điều kiện tiên quyết ký AG2 theo DEC-12); Security chưa có người (OQ-007 — chặn ADR-008 hoàn toàn, chặn cứng ADR-015, SEC chưa có hiệu lực phủ quyết AG2).
ADR đang Proposed 17 (ADR-001…017) — tất cả Proposed, không cái nào Accepted. 3 ADR radar ≥8 (ADR-005 SQS FIFO+EventBridge, ADR-006 RDS gộp schema-per-module, ADR-009 HA/DR nhóm giao dịch lõi) bắt buộc POC-01/POC-02/diễn tập DR PASS trước khi Accepted (decision-radar.md §2/§6). ADR-008 (vùng lưu trữ PII) chặn hoàn toàn tới khi có đại diện Pháp chế/Bảo mật (OQ-007). ADR-015 (Service JWT service-to-service) chặn cứng bởi cùng lý do — quyết định bảo mật không ai có thẩm quyền ký. 4 ADR mới nhất (DEC-31, 2026-09-15): ADR-014 (Transactional Outbox cho publish sự kiện, radar 6), ADR-015 (Service JWT ngắn hạn, radar 5), ADR-016 (Blue-green qua AWS CodeDeploy, radar 6), ADR-017 (IaC Terraform, radar 7). Xem ADL_e-commerce.md để biết mục lục đầy đủ, nguồn, và điều kiện Accepted riêng từng ADR.

Artifact

Loại File mới nhất Version Status Confidence Cập nhật
CTX 01-context/CTX_e-commerce_v1.0.md 1.2 🟡 Draft (duyệt từng phần §2/§3/§5 — §4 chờ AG1 toàn phần cùng đợt) 🔴 2026-09-12
OPT 01-context/OPT_e-commerce_v1.0.md 1.0 🟡 Draft (duyệt từng phần — chọn P2 có điều kiện OQ-010/OQ-012, Tech Lead chưa ký thật) 🔴 2026-09-12
TCO 01-context/TCO_e-commerce_v1.0.md 1.1 🟡 Draft (duyệt từng phần — cấu trúc 4 nhóm chi phí + kết luận "P2 rẻ hơn P1"; đơn giá AWS/tỷ giá/FTE Ops chưa xác nhận) 🔴 2026-09-12
ARISK 01-context/ARISK_e-commerce_v1.0.md 1.0 🟡 Draft (duyệt từng phần — 10 rủi ro + kế hoạch POC-01/POC-02; POC chưa chạy) 🔴 2026-09-12
QAS 02-architecture/QAS_e-commerce_v1.0.md 1.0 🟡 Draft (duyệt từng phần — Tech Lead ký thay có điều kiện; 14 QAS; diễn tập DR chốt là điều kiện tiên quyết AG2; Security/Ops chưa ký) 🔴 2026-09-14
ASR 02-architecture/ASR_e-commerce_v1.0.md 1.0 🟡 Draft (duyệt từng phần — 15 ASR + 12 ADR ứng viên chấp nhận; ADR-005/006/009 chờ POC/diễn tập DR; Security/Ops chưa ký) 🔴 2026-09-15
SAD 02-architecture/SAD_e-commerce_v1.0.md 1.3 🟡 Draft (duyệt từng phần bản v1.0; v1.1 link 12 ADR; v1.2 sửa lỗi đếm IF-nn 22→17 — đóng OQ-029; v1.3 sửa nhất quán §6.1/§8 theo ADR-013; C4 Context/Container/Component + deployment view + 15 CMP (ma trận ASR→CMP 15/15); Security/Ops chưa ký) 🔴 2026-09-15
ICD 02-architecture/ICD_e-commerce_v1.0.md 1.0 🟡 Draft (duyệt từng phần — catalog 17 IF-nn + chi tiết IF-002 (Cart&Checkout); xác nhận/điều chỉnh API_US002-003 của BA; đối tác ngoài/Email-SMS chưa có contract thật; Security/Ops chưa ký) 🔴 2026-09-15
DAT 02-architecture/DAT_e-commerce_v1.0.md 1.1 🟡 Draft (duyệt từng phần bản v1.0 — ownership 15 CMP, mô hình Order/OrderSeller/Payment, idempotency, PITR; v1.1 chỉ link ADR-014 (Outbox), không đổi nội dung khác; §5 PII/retention/whitelist CHƯA CÓ HIỆU LỰC — chờ OQ-007; Security/Ops chưa ký) 🔴 2026-09-15
SEC 02-architecture/SEC_e-commerce_v1.0.md 1.1 🟡 Draft (duyệt từng phần bản v1.0 — 31 THR STRIDE, map ROLE-01/02, mô hình authn/authz, SAQ A, rate limit đề xuất 30/10/10 req/phút; v1.1 chỉ link ADR-015 (Service JWT); §5/§8.2 CHƯA CÓ HIỆU LỰC — Security chưa có người (OQ-007), SEC chưa có hiệu lực phủ quyết AG2; Ops/SRE chưa ký) 🔴 2026-09-15
INF 02-architecture/INF_e-commerce_v1.0.md 1.1 🟡 Draft (duyệt từng phần bản v1.0 — topology AWS ap-southeast-1, HA/auto-scaling, kế hoạch diễn tập DR 3 kịch bản, CI/CD blue-green; v1.1 chỉ link ADR-016/ADR-017; Security/Ops/SRE chưa ký) 🔴 2026-09-15
FAIL 02-architecture/FAIL_e-commerce_v1.0.md 1.1 🟡 Draft (duyệt từng phần bản v1.0 — 13 phụ thuộc FM-01…13, bảng mã lỗi §5, FIT-16…22; OQ-034 chọn Lựa chọn B (bất đồng bộ hoá khởi tạo thanh toán) → ADR-013; v1.1 sửa nhất quán §1.2 theo ADR-013; Security/Ops chưa ký) 🔴 2026-09-15
ADR-001…017 02-architecture/adr/ADR-001…017_*.md — 17× Proposed — không ADR nào Accepted (thiếu chữ ký thật Tech Lead/Security/Ops; ADR-005/006/009 radar ≥8 chờ POC-01/POC-02/diễn tập DR; ADR-008/ADR-015 chặn cứng bởi OQ-007) 🔴 2026-09-15

Open Question đang mở

(Sổ đầy đủ tại 00-index/OQ_e-commerce.md v1.25. Bảng dưới liệt kê toàn bộ 59 OQ đang mở — OQ-001..063 trừ 4 câu đã đóng: OQ-002, OQ-009, OQ-011, OQ-029, xem "Open Question đã đóng" trong sổ gốc để biết nội dung/người trả lời.)

ID Nội dung ngắn Hỏi ai Chặn gì
OQ-001 BA chưa ký G1 chính thức cho BRIEF_CartCheckout — chấp nhận DRV giữ Confidence 🔴 tiếp tục hay dừng? PO sàn + BA Nâng Confidence CTX; ký AG1
OQ-003 Giữ phạm vi Toàn sàn hay thu hẹp về Giỏ hàng & Checkout? PO sàn + Tech Lead Khối lượng/độ tin cậy OPT/TCO/ARISK
OQ-004 Ngoại lệ gate DEC-01 có cần PO sàn thật xác nhận lại bằng văn bản riêng? PO sàn (người thật) Tính hợp lệ mọi phê duyệt GĐ1/GĐ2 khi trình AG1/AG2
OQ-005 Ngân sách hạ tầng/tháng + chi phí một lần đã duyệt là bao nhiêu? PO/tài chính CON-01; TCO; loại phương án OPT
OQ-006 Deadline dự án chính thức? (brief "~9-12 tháng" vs hồ sơ thầu "7 tháng" không khớp) PO/PM CON-02; kịch bản OPT
OQ-007 Ai là đại diện Pháp chế/Bảo mật xác nhận residency NĐ13/2023? DAT §5/SEC §5,§8.2 là đề xuất CHƯA CÓ HIỆU LỰC tới khi có người PO sàn (chỉ định người) CON-06; DAT/INF; hiệu lực phủ quyết SEC; ADR-008/ADR-015 Accepted
OQ-008 Đội vận hành sau go-live nội bộ hay thuê ngoài, quy mô? PM/SRE CON-05/08; INF
OQ-010 Tech Lead xác nhận đội thi công thật có kinh nghiệm production Kafka/MSK/OpenSearch/EKS? Tech Lead Rủi ro kỹ thuật OPT; ARISK-05; ADR-001/ADR-005 Accepted
OQ-012 Chạy POC throughput SQS/EventBridge trước khi chốt P2, hay chấp nhận rủi ro tạm? Tech Lead ADR message backbone; ARISK-01/POC-01
OQ-013 Xác nhận đơn giá AWS ap-southeast-1 thật (Pricing Calculator/báo giá) Tech Lead/DevOps + tài chính Độ tin cậy TCO; ngân sách INF
OQ-014 Biểu phí giao dịch VNPay/Momo thật + GMV dự kiến năm 1? PO/tài chính TCO (NL-03)
OQ-015 Biểu phí API GHN/GHTK theo hợp đồng thật? PM TCO (NL-05); ARISK-04
OQ-016 Nhà cung cấp Email/SMS cụ thể + biểu phí? PM/Tech Lead TCO (NL-04); ARISK-10; ICD
OQ-017 Báo giá pentest hàng năm + ASV scan hàng quý (SAQ A) thật? PO/Security TCO (NL-07)
OQ-018 Ngưỡng p95 GET /v1/cart — SA đề xuất ≤500ms PO + Tech Lead QAS-003 baseline; FIT GĐ3
OQ-019 Ngưỡng p95 PATCH/DELETE /v1/cart/items — SA đề xuất ≤300ms PO + Tech Lead QAS-004 baseline; FIT GĐ3
OQ-020 Cửa sổ bảo trì loại trừ ngân sách lỗi — SA đề xuất ≤2 giờ/tháng PO QAS-007; chính sách release INF
OQ-021 Tần suất job đối soát thanh toán — SA đề xuất ≤15 phút/lần Tech Lead QAS-014; DAT/INF
OQ-022 Lịch diễn tập DR đầu tiên — điều kiện tiên quyết ký AG2 đã chốt (DEC-12), ngày thật chờ Ops/SRE (nối OQ-056) Ops/SRE QAS-008; điều kiện AG2
OQ-023 Ngưỡng rate limit Guest cart — SEC đề xuất 30 req/phút theo session_id + 60 req/phút theo IP, không tự quyết thay Security Tech Lead + Security Hoạt động sec/icd; NFR-SEC-03 (BA)
OQ-024 Phương thức MFA Admin — chốt TẠM TOTP app (ASM-20), chưa xác nhận thật Tech Lead + Security ASR-009; SEC
OQ-025 Dịch nội dung seller sang 5 ngôn ngữ ở MVP? — chốt TẠM không dịch (ASM-21) PO + Tech Lead ASR-015; DAT
OQ-026 Số ECS service thật cho 2 nhóm triển khai — chốt TẠM 2 service riêng (ASM-23, nối OQ-055) Tech Lead + Ops/SRE SAD §7; ADR-012
OQ-027 Identity & Access thuộc nhóm nào — chốt TẠM Nhóm Giao dịch (ASM-22) Tech Lead CMP-02; ADR-012
OQ-028 IF-021 in-process hay cross-network? — chốt TẠM cross-network (ASM-24) Tech Lead ICD §3.6; FAIL; QAS-002
OQ-030 Xác nhận schema sự kiện OrderPlaced/PaymentConfirmed + IF-006 nhận sellerId — chốt TẠM chấp nhận (ASM-26) Tech Lead Thi công Cart&Order/Payment; DAT
OQ-031 Tên header correlation id — đề xuất X-Request-Id Tech Lead Chuẩn hoá observability
OQ-032 (SA) Chiều gọi IF-022 — chốt TẠM Cart&Order → Seller Mgmt (ASM-25) Tech Lead ICD §3.7; denormalize sellerName
OQ-033 (SA) Denormalize sellerName vào CartItem? — chốt TẠM chấp nhận Tech Lead + DBA DAT; QAS-003
OQ-034 Ngân sách timeout checkout vượt QAS-002 — đã chọn Lựa chọn B (bất đồng bộ hoá khởi tạo thanh toán), đã viết ADR-013, chờ Tech Lead + PO thật xác nhận Tech Lead + PO ADR-013 Accepted; SRS/AC US-004 (BA); ICD polling
OQ-035 Ngưỡng circuit breaker FM-01/02/03/04/12/13 — chốt TẠM đề xuất SA Tech Lead + SRE Cấu hình thi công; FIT-19/20/21
OQ-036 DLQ retention 14 ngày + cảnh báo lag >5 phút — chốt TẠM Tech Lead + SRE INF retention/alerting
OQ-037 Kích thước bulkhead (connection pool) — chờ POC-02 (nối OQ-061) DBA + Tech Lead Cấu hình pool thi công
OQ-038 Giữ transaction DB mở xuyên IF-006/007/008? + 3 mã lỗi mới US-004 chưa có trong SRS Tech Lead + BA SAD §6.1; SRS/AC US-004
OQ-039 SLA xử lý thủ công khi GHN+GHTK cùng lỗi? PO + Ops Runbook vận hành GĐ3
OQ-040 Cache nội dung Cart cho fallback RDS chậm? — SA nghiêng Phương án B (cache-aside); mã lỗi E-CART-0007 Tech Lead DAT/INF cache strategy; mã lỗi SRS
OQ-041 Cơ chế FE lấy redirectUrl — chốt TẠM polling, hay SSE/WebSocket? Tech Lead (+ FE) Contract endpoint ICD lượt sau; thiết kế FE US-004
OQ-042 Ngưỡng job dọn Order kẹt PENDING_PAYMENT_INIT — chốt TẠM 5 phút Tech Lead Thiết kế job quét dat/inf
OQ-043 1 Order = 1 Payment hay tách theo OrderSeller? Tech Lead + PO Mô hình payment.order_id; IF-006
OQ-044 Transactional Outbox (chốt TẠM, đã viết ADR-014) hay job quét đơn giản? Tech Lead ADR-014 Accepted; thiết kế relay INF
OQ-045 Công cụ migration schema — Flyway hay Liquibase? Tech Lead CI/CD; rollback schema
OQ-046 Đọc Cart/Order route sang read replica hay luôn primary? — SA đề xuất chỉ Catalog dùng replica Tech Lead Cấu hình routing INF; độ tươi dữ liệu
OQ-047 Kiến trúc audit trail — chốt TẠM (a) mỗi module tự ghi, không thêm CMP-16 Tech Lead + Security Danh sách CMP; ADR-001 nếu đổi hướng
OQ-048 VNPay/Momo hỗ trợ redirect thuần (giữ phạm vi SAQ A)? Tech Lead + Security SEC §8.1; ADR-002
OQ-049 Cơ chế chữ ký/HMAC webhook cụ thể của 4 đối tác? Tech Lead THR-17/22; kiểm chứng ADR-004
OQ-050 PA-3 service JWT (chốt TẠM, đã viết ADR-015) hay PA-2 mTLS? Tech Lead + Security + Ops/SRE ADR-015 Accepted; INF TB3/TB4; THR-09/13
OQ-051 Số cụ thể Customer JWT TTL/refresh/thu hồi/rotation Tech Lead Thiết kế CMP-02
OQ-052 Ngưỡng account lockout theo vai trò + rate-limit login Tech Lead + Security THR-28/31; CMP-02
OQ-053 3 trường whitelist chia sẻ seller hiển thị đầy đủ hay che một phần? Security/Legal + PO DAT §5.2; UI đơn hàng Seller
OQ-054 Cross-region snapshot Payment (TCO) mâu thuẫn ADR-009 (không multi-region)? Tech Lead + Ops/SRE + PO INF §5.2 đối chiếu TCO; ADR-009
OQ-055 Split ECS task GD/HT (A 2/2, B 6/4) + ngưỡng auto-scaling — nối OQ-026 Tech Lead + Ops/SRE INF §4.2; Terraform GĐ3
OQ-056 Lịch diễn tập DR thật (3 kịch bản) — nối OQ-022 Ops/SRE Điều kiện tiên quyết ký AG2
OQ-057 IP allowlist đối tác ngoài? Tech Lead INF §8.3; phối hợp đối tác
OQ-058 ElastiCache SPOF kịch bản A — chốt TẠM giữ nguyên (không thêm replica), đánh đổi thuộc PO PO + Ops/SRE INF §4.3; cấu hình GĐ3
OQ-059 Retention log/backup + tỉ lệ sample X-Ray Tech Lead + Ops/SRE INF §5.2/§6.1; chi phí lưu trữ
OQ-060 Công cụ IaC (chốt TẠM Terraform, đã viết ADR-017) + ngưỡng coverage test Tech Lead ADR-017 Accepted; INF §7.1
OQ-061 Kích thước connection pool RDS/HTTP — chờ POC-02 — nối OQ-037 DBA + Tech Lead Cấu hình RDS thật GĐ3
OQ-062 Non-prod tách VPC riêng hay account riêng? Tech Lead + Ops/SRE INF §2/§3
OQ-063 Đội Ops/SRE thật (nội bộ/thuê ngoài, quy mô) — nối OQ-008 PM/SRE INF §5.4/§6.5; on-call; tần suất diễn tập DR

Sổ quyết định (DEC) — tóm tắt DEC-01..31

(Nội dung đầy đủ tại 00-index/DEC_e-commerce.md v1.29. Toàn bộ 31 DEC đều gắn ngoại lệ gate DEC-01 (dự án chạy thử, Điều phối dự án ký thay PO/Tech Lead) — không phải chữ ký thật.)

ID Việc chính Ngày
DEC-01 Ngoại lệ gate — chạy sa-1-context khi BA chưa qua G1 2026-09-12
DEC-02 Giả định tạm "team MVP chuẩn" cho CON nhóm Con người 2026-09-12
DEC-03 Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 2 (Ràng buộc) 2026-09-12
DEC-04 Đóng OQ-009 — SAD.md/hồ sơ thầu làm điểm khởi đầu tham khảo cho OPT, có điều kiện 2026-09-12
DEC-05 Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 4 (Phương án) 2026-09-12
DEC-06 Chọn P2 làm hướng đi tạm cho GĐ2, điều kiện OQ-010/OQ-012 — đã trả nợ bằng ADR-001 2026-09-12
DEC-07 Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 5, phần TCO 2026-09-12
DEC-08 Tiếp tục ngoại lệ gate sang Bước 5, phần ARISK 2026-09-12
DEC-09 Duyệt từng phần TCO v1.1 2026-09-12
DEC-10 Duyệt từng phần ARISK v1.0 2026-09-12
DEC-11 Bắt đầu hoạt động QAS (GĐ2) dù AG1 chưa ký thật 2026-09-14
DEC-12 Duyệt từng phần QAS v1.0 — chốt diễn tập DR là điều kiện tiên quyết AG2 2026-09-14
DEC-13 Bắt đầu hoạt động ASR 2026-09-14
DEC-14 Duyệt từng phần ASR v1.0 (15 ASR + 12 ADR ứng viên) 2026-09-15
DEC-15 Bắt đầu hoạt động SAD 2026-09-15
DEC-16 Duyệt từng phần SAD v1.0 2026-09-15
DEC-17 Bắt đầu hoạt động adr — viết đủ ADR-001…012 2026-09-15
DEC-18 Bắt đầu hoạt động ICD 2026-09-15
DEC-19 Duyệt từng phần ICD v1.0 (17 IF-nn) 2026-09-15
DEC-20 Sửa lỗi nhất quán SAD (đếm IF-nn 22→17, đóng OQ-029) lên v1.2 2026-09-15
DEC-21 Bắt đầu hoạt động FAIL 2026-09-15
DEC-22 Duyệt từng phần FAIL v1.0 — chọn Lựa chọn B cho OQ-034 2026-09-15
DEC-23 Viết ADR-013 (bất đồng bộ hoá khởi tạo thanh toán) + sửa SAD lên v1.3, FAIL lên v1.1 2026-09-15
DEC-24 Bắt đầu hoạt động DAT 2026-09-15
DEC-25 Duyệt từng phần DAT v1.0 — chốt TẠM Outbox/audit (a)/5 phút/polling 2026-09-15
DEC-26 Review nội dung ADR-013 — giữ Proposed 2026-09-15
DEC-27 Bắt đầu hoạt động SEC 2026-09-15
DEC-28 Duyệt từng phần SEC v1.0 — chốt TẠM PA-3 cho OQ-050 2026-09-15
DEC-29 Bắt đầu hoạt động INF 2026-09-15
DEC-30 Duyệt từng phần INF v1.0 — chốt TẠM giữ nguyên TCO (không thêm replica) cho OQ-058 2026-09-15
DEC-31 Viết ADR-014/015/016/017, link vào DAT/SEC/INF (mỗi file +0.1, chỉ link) 2026-09-15

Rủi ro kiến trúc mức cao đang mở

*(6/10 rủi ro mức 🔴 Cao trong sổ 01-context/ARISK_e-commerce_v1.0.md §1/§3; 3 mức 🟠 Trung bình

  • 1 mức 🟡 Thấp không liệt kê ở đây, xem sổ đầy đủ.)*
ID Rủi ro Chủ Cách hạ Hạn
ARISK-01 SQS/EventBridge chưa đo throughput thật cho OrderPlaced/PaymentConfirmed ở tải đỉnh flash sale Tech Lead POC-01 (chưa chạy) — throughput ≥100 msg/s, p99 ≤2s, 0 mất message Trước ADR-005 chuyển Accepted (OQ-012)
ARISK-02 1 cụm RDS chính chưa đo tải ghi/đọc gộp cho toàn bộ module ngoài Payment Tech Lead/DBA POC-02 (chưa chạy) — p95 write ≤300ms, p95 read ≤200ms, CPU <75% Trước ADR-006 chuyển Accepted
ARISK-03 VNPay/Momo chưa sandbox/hợp đồng thật; webhook xác nhận thanh toán chưa xác minh gần thời gian thực Tech Lead + PO Đàm phán sandbox sớm; job đối soát bù (FAIL/DAT, cần xác minh lại) Trước GĐ2 kết thúc (ICD)
ARISK-05 Đội thi công thật chưa xác nhận kinh nghiệm production Kafka/MSK/OpenSearch/EKS (OQ-010) Tech Lead Xác nhận năng lực đội thật; thuê chuyên gia tư vấn nếu POC-01 fail Trước khi chốt ADR-001/ADR-005 Accepted
ARISK-06 Chia sẻ PII cho seller khi tách đơn chưa rà soát theo NĐ13/2023; residency chưa xác nhận PO (chỉ định người) → Legal/Security PO chỉ định đại diện Pháp chế (OQ-007); DAT §5/SEC §5,§8.2 đã chuẩn bị đề xuất — CHƯA CÓ HIỆU LỰC, chờ Legal/Security phủ quyết Trước ADR-008/ADR-015 Accepted, chậm nhất trước go-live
ARISK-07 Ngân sách vận hành 3 năm thật (11,2–19,1 tỷ VND tuỳ phương án) chưa được PO/tài chính xác nhận khả năng chi trả PO/tài chính Trình TCO đầy đủ (đã lập); nếu ngân sách thấp hơn — dùng P2 làm phương án cắt giảm Trước khi ký AG1

Ghi chú khởi tạo

  • Cây thư mục 01-context/, 02-architecture/adr/, 03-enablement/, 04-evolution/ được tạo bởi skill giai đoạn tương ứng khi có artifact đầu tiên. 03-enablement/ và 04-evolution/ chưa được tạo — GĐ3/GĐ4 chưa bắt đầu.
  • Dự án e-commerce là "dự án chạy thử": gate SA/BA đang chạy bằng các ngoại lệ DEC-01..31 (SA) và DEC-02..07 (BA), không có Designer, PO ký thay. Mọi phê duyệt hiện tại là "PO/Tech Lead uỷ quyền — Điều phối dự án", không phải chữ ký PO/Tech Lead/Security/Ops-SRE thật (OQ-004).
  • sa-conformance nên rà lại độc lập ở lần đồng bộ kế tiếp — ADL/DTM đã được cập nhật bởi sa-2-architecture (hoạt động adr, DEC-31) khi ghi 4 ADR cuối, chưa qua sa-conformance độc lập xác nhận coverage.
  • Trạng thái đồng bộ với bộ BA: ba-output/e-commerce/00-index/INDEX_e-commerce.md — đối chiếu NFR↔QAS, API↔ICD, RBAC↔SEC, BR↔ADR xem DTM §8 (Đối chiếu chéo với bộ BA).