188 lines
6.7 KiB
Markdown
188 lines
6.7 KiB
Markdown
# UAT — Kế hoạch & kết quả — <PROJECT / Đợt phát hành>
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| **Version** | 1.0 |
|
|
| **Date** | YYYY-MM-DD |
|
|
| **Author** | <BA> (skill ba-4-delivery-support) |
|
|
| **Status** | 🟡 Kế hoạch / 🟠 Đang chạy / ✅ Hoàn thành |
|
|
| **Approved by** | PO: — |
|
|
| **Phạm vi** | US-011, US-012, US-013 |
|
|
|
|
---
|
|
|
|
# PHẦN A — KẾ HOẠCH *(hoàn thành trước ngày UAT ít nhất 1 tuần)*
|
|
|
|
## A1. Tiêu chí pass — chốt TRƯỚC khi bắt đầu
|
|
|
|
> 🔴 Chốt sau khi đã thấy kết quả thì không còn là tiêu chí. Mục này phải có chữ ký của PO
|
|
> **trước** buổi UAT đầu tiên.
|
|
|
|
| # | Tiêu chí | Ngưỡng |
|
|
|---|---|---|
|
|
| 1 | Kịch bản mức Must pass | 100% |
|
|
| 2 | Kịch bản mức Should pass | ≥ 90% |
|
|
| 3 | Defect Critical/High còn mở | 0 |
|
|
| 4 | Defect Medium còn mở | Có kế hoạch xử lý + ticket |
|
|
| 5 | | |
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| **PO xác nhận tiêu chí** | ☐ — ngày… |
|
|
|
|
## A2. Người tham gia
|
|
|
|
| Vai trò | Tên | Là người dùng thật? | Kịch bản phụ trách | Đã có tài khoản |
|
|
|---|---|---|---|---|
|
|
| | | ✅/❌ | S1, S2 | ☐ |
|
|
|
|
🔴 **Phải là người sẽ dùng thật, không phải người đại diện.** Người đại diện pass rồi người
|
|
dùng thật từ chối là kịch bản hỏng dự án ở phút chót.
|
|
|
|
## A3. Môi trường
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| Môi trường | |
|
|
| Đường dẫn | |
|
|
| Phiên bản triển khai | |
|
|
| Truy cập từ đâu (VPN? máy nội bộ?) | |
|
|
| Hệ thống ngoài: thật hay giả lập | |
|
|
| Ai hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ | |
|
|
|
|
**Tài khoản:**
|
|
|
|
| Tài khoản | Vai trò | Phạm vi dữ liệu | Đã cấp | Đã đăng nhập thử |
|
|
|---|---|---|---|---|
|
|
| | | | ☐ | ☐ |
|
|
|
|
*Chưa đăng nhập thử trước ngày UAT là lý do phổ biến khiến buổi UAT mất một tiếng đầu.*
|
|
|
|
## A4. Dữ liệu chuẩn bị
|
|
|
|
| Loại dữ liệu | Số lượng | Đặc điểm | Đã chuẩn bị |
|
|
|---|---|---|---|
|
|
| Bản ghi bình thường | | | ☐ |
|
|
| **Bản ghi ở giá trị biên** | | Dài nhất, ngắn nhất, số lớn nhất | ☐ |
|
|
| **Bản ghi ca ngoại lệ** | | Theo bảng A5 của `PROCESS` | ☐ |
|
|
| **Bản ghi cũ** | | Tạo trước khi có tính năng này, thiếu trường mới | ☐ |
|
|
| **Dữ liệu bẩn** | | Thiếu trường, sai định dạng, trùng | ☐ |
|
|
|
|
🔴 **Dữ liệu quá sạch ⇒ UAT pass, chạy thật thì lỗi.** Dữ liệu thật luôn có bản ghi thiếu
|
|
trường, trùng, sai định dạng, tạo từ nhiều năm trước. Không đưa chúng vào UAT thì UAT không
|
|
chứng minh được gì.
|
|
|
|
## A5. Kịch bản
|
|
|
|
> Viết theo **luồng công việc thật**, không theo màn hình. Kịch bản viết theo màn hình thì
|
|
> người dùng không nhận ra công việc của mình trong đó.
|
|
|
|
### S1 — <Tên công việc theo cách người dùng gọi>
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| **Mức** | Must / Should / Could |
|
|
| **Vai trò thực hiện** | |
|
|
| **AC liên quan** | AC-01, AC-03 |
|
|
| **Dữ liệu cần** | |
|
|
| **Thời gian dự kiến** | |
|
|
|
|
| # | Bước | Người dùng làm gì | Kết quả mong đợi |
|
|
|---|---|---|---|
|
|
| 1 | | | |
|
|
| 2 | | | |
|
|
|
|
**Coi là pass khi:** …
|
|
|
|
---
|
|
|
|
# PHẦN B — KẾT QUẢ
|
|
|
|
## B1. Tổng hợp kịch bản
|
|
|
|
| Kịch bản | Mức | Người chạy | Ngày | Kết quả | Phát hiện |
|
|
|---|---|---|---|---|---|
|
|
| S1 | Must | | | ✅ Pass / ❌ Fail / ⏭ Chưa chạy | P-001 |
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| **Must**: pass … / … (…%) | |
|
|
| **Should**: pass … / … (…%) | |
|
|
|
|
## B2. Phát hiện
|
|
|
|
| ID | Kịch bản | Bước | Mong đợi | Thực tế | Ảnh | **Phân loại** | Mức | Trạng thái |
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
| P-001 | S1 | 3 | | | | Defect | High | Mở |
|
|
| P-002 | S2 | 1 | | | | **Hiểu nhầm cách dùng** | — | → đào tạo |
|
|
|
|
**Ba loại phát hiện — phân loại đúng ngay tại chỗ:**
|
|
|
|
| Loại | Nghĩa | Xử lý |
|
|
|---|---|---|
|
|
| **Defect** | Sản phẩm không đúng SRS đã ký | Dev sửa |
|
|
| **Change Request** | Sản phẩm đúng SRS, khách muốn khác | → phiếu `CR-nnn` |
|
|
| **Hiểu nhầm cách dùng** | Sản phẩm đúng, người dùng không tìm ra/hiểu sai | → đào tạo **hoặc** cải thiện thiết kế |
|
|
|
|
🔴 Loại thứ ba thường bị ghi nhầm thành defect. Nó là tín hiệu quý về đào tạo hoặc về thiết
|
|
kế chưa rõ — ghi riêng và xử lý ở GĐ5, đừng để lẫn vào danh sách bug.
|
|
|
|
**Mức defect:**
|
|
|
|
| Mức | Định nghĩa |
|
|
|---|---|
|
|
| Critical | Chặn hoàn toàn nghiệp vụ, hoặc sai lệch dữ liệu/tiền |
|
|
| High | Nghiệp vụ chính không hoàn thành được, có cách vòng nhưng tốn kém |
|
|
| Medium | Gây bất tiện, có cách vòng chấp nhận được |
|
|
| Low | Thẩm mỹ, chính tả, không ảnh hưởng nghiệp vụ |
|
|
|
|
## B3. Quan sát trong lúc UAT
|
|
|
|
*BA là **người quan sát và ghi chép**, không phải người hướng dẫn thao tác. Chỗ người dùng
|
|
loay hoay là thông tin quý nhất của buổi UAT — đừng cứu họ quá sớm.*
|
|
|
|
| # | Quan sát | Ở đâu | Ý nghĩa | Đề xuất |
|
|
|---|---|---|---|---|
|
|
| 1 | Người dùng tìm nút Lưu mất ~20 giây | SCR-03 | Vị trí nút không theo thói quen | Xem lại bố cục |
|
|
|
|
## B4. Defect chấp nhận tạm
|
|
|
|
| ID | Mức | Vì sao chấp nhận | **Ticket theo dõi** | Hạn xử lý | Ai chịu trách nhiệm |
|
|
|---|---|---|---|---|---|
|
|
| | | | 🔴 **bắt buộc có** | | |
|
|
|
|
🔴 Defect "chấp nhận tạm" mà **không có ticket** sẽ biến mất, và quay lại sau sáu tháng dưới
|
|
dạng khiếu nại của người dùng. Không có ticket ⇒ không được chấp nhận tạm.
|
|
|
|
## B5. Change Request phát sinh
|
|
|
|
| CR | Tóm tắt | Quyết định | Ảnh hưởng phát hành này |
|
|
|---|---|---|---|
|
|
|
|
## B6. Kết luận Go / No-go
|
|
|
|
| Tiêu chí (từ A1) | Ngưỡng | Thực tế | ☐/✅ |
|
|
|---|---|---|---|
|
|
| Kịch bản Must pass | 100% | | |
|
|
| Defect Critical/High mở | 0 | | |
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| **Kết luận** | ✅ GO / 🔴 NO-GO / 🟠 GO có điều kiện |
|
|
| **Điều kiện kèm theo** | |
|
|
| **Người quyết** | PO — |
|
|
| **Ngày** | |
|
|
| **Chữ ký nghiệm thu** | |
|
|
|
|
*"Không ai phản đối" không phải nghiệm thu. Nghiệm thu cần chữ ký và tiêu chí đã thoả thuận
|
|
trước ở §A1.*
|
|
|
|
## B7. Bàn giao sang GĐ5
|
|
|
|
| # | Việc | Ai | Trạng thái |
|
|
|---|---|---|---|
|
|
| 1 | Danh sách defect còn mở + ticket | BA | ☐ |
|
|
| 2 | Danh sách "hiểu nhầm cách dùng" → nội dung đào tạo | BA | ☐ |
|
|
| 3 | Baseline KPI trước go-live *(để GĐ5 so sánh)* | BA | ☐ |
|
|
| 4 | Chốt ngày đo hiệu quả | BA + PO | ☐ |
|