5.6 KiB
5.6 KiB
HANDOFF — Gói bàn giao DEV — · <phạm vi: US / module / release>
| Version | 1.0 |
| Date | YYYY-MM-DD |
| Author | (skill sa-3-enablement) |
| Status | 🟡 Draft |
| Approved by | Tech Lead: — · Dev BE: — · Dev FE: — · QA: — (ký "đã nhận và đọc") |
| Source | INDEX của BA và SA · mọi artifact liệt kê ở §2 |
| Scope | |
| Confidence | 🟢 (chỉ là mục lục — 🔴 nếu còn dòng "dự kiến") |
Change Log
| Version | Date | Người sửa | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 1.0 | Bản đầu |
Tài liệu này không có nội dung mới. Nó trả lời đúng một câu cho dev: "tôi cần đọc gì, ở đâu, bản nào, đã được ai ký, và còn thiếu gì?" Mọi dòng là đường dẫn thật + version + status chép từ header. Dòng nào ghi "dự kiến"/"sẽ có" ⇒ gói chưa bàn giao được.
1. Đọc theo vai
| Bạn là | Đọc theo thứ tự | Rồi mở |
|---|---|---|
| Dev BE | AGD §2 reference implementation → CTR (OpenAPI của module) → PDM §2 + schema/ → SRS PART 2 + AC của US → FAIL §2 |
ADR liên quan trong SAD §8 |
| Dev FE | SRS §2 (màn hình, bảng field) + WF/HIFI/DSPEC → UICONV + DS → CTR (OpenAPI) → ICD §6 hành vi khi API lỗi |
AC |
| QA | AC + SRS §3, §4.1 (mã lỗi) → QAS (bài đo) → CTR (contract test) → FIT |
RBAC, BR |
| DevOps/SRE | INF → FAIL → PDM §4 migration → AGD §5 log/metric |
ADR hạ tầng |
2. Checklist bàn giao — mọi dòng phải ✅ bằng đường dẫn thật
2.1 Nghiệp vụ và đặc tả (bộ BA)
| # | Cần có | Đường dẫn | Version | Status | Gate | ✅/☐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PROFILE + INDEX BA |
ba-output/<P>/00-index/… |
— | ☐ | ||
| 2 | BACKLOG — US trong phạm vi bàn giao |
…/02-analysis/BACKLOG_… |
G2 | ☐ | ||
| 3 | BR + RBAC |
…/02-analysis/BR_…, RBAC_… |
G2 | ☐ | ||
| 4 | SRS mỗi US trong phạm vi |
…/03-specification/SRS_<US>_… |
G3 | ☐ | ||
| 5 | AC mỗi US, đủ nhánh lỗi |
…/03-specification/AC_<US>_… |
G3 | ☐ | ||
| 6 | NFR |
G3 | ☐ | |||
| 7 | API (đề xuất của BA) — đã đối chiếu CTR §3 |
G3 | ☐ | |||
| 8 | (screen) UICONV, WF, DS, HIFI, DSPEC |
G3 | ☐ | |||
| 9 | RTM coverage US→AC 100% |
…/00-index/RTM_… |
G3 | ☐ |
2.2 Kiến trúc và thiết kế kỹ thuật (bộ SA)
| # | Cần có | Đường dẫn | Version | Status | Gate | ✅/☐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | QAS — có "đo bằng cách nào" cho mọi Must |
sa-output/<P>/02-architecture/QAS_… |
AG2 | ☐ | ||
| 11 | SAD — C4 Container + bảng CMP + deployment |
AG2 | ☐ | |||
| 12 | ADR Accepted liên quan phạm vi (liệt kê ID) |
…/adr/ADR-… |
— | Accepted | AG2 | ☐ |
| 13 | ICD — mọi IF của phạm vi |
AG2 | ☐ | |||
| 14 | CTR + file contract thật (OpenAPI/AsyncAPI, lint pass) |
…/contracts/openapi/<module>.yaml |
AG2 | ☐ | ||
| 15 | DOM — class diagram bounded context liên quan |
AG2 | ☐ | |||
| 16 | DAT |
AG2 | ☐ | |||
| 17 | PDM + DDL/migration chạy được từ rỗng, có down |
…/schema/<kho>/V001__…sql |
AG2 | ☐ | ||
| 18 | SEC — authn/authz, map ROLE → quyền kỹ thuật |
AG2 | ☐ | |||
| 19 | INF — môi trường dev/stg, cách deploy |
AG2 | ☐ | |||
| 20 | FAIL — timeout/retry/idempotent cho mọi phụ thuộc phạm vi |
AG2 | ☐ | |||
| 21 | AGD + reference implementation chạy được |
…/03-enablement/AGD_… · <repo>/<module mẫu> |
AG3 | ☐ | ||
| 22 | FIT — bài kiểm đã bật (ít nhất chế độ cảnh báo) |
AG3 | ☐ | |||
| 23 | Sơ đồ đã deliver (HTML Archify) cho SAD, SRS sequence |
…/diagrams/*.html |
— | — | — | ☐ |
2.3 Thứ dev còn phải tự quyết — ghi rõ để không ai tưởng đã có
| Việc | Thuộc ai | Ràng buộc từ tài liệu nào |
|---|---|---|
| Quy ước đặt tên biến, cấu trúc thư mục ngoài reference implementation | Tech Lead | AGD §1 (không quy định) |
Thư viện tiện ích không chạm ADR |
Dev | decision-radar.md điểm < 3 |
3. Việc còn mở ảnh hưởng thi công
OQ |
Câu hỏi | Ai trả lời | Chặn US/CMP nào | Dev làm gì trong lúc chờ |
|---|
🔴 Còn OQ chặn hành vi của US trong phạm vi ⇒ US đó không trong gói bàn giao; ghi rõ.
4. Kênh hỏi và cam kết trả lời
| Loại câu hỏi | Hỏi ai | Ghi vào | Trả lời trong |
|---|---|---|---|
| Nghiệp vụ, AC, mã lỗi | BA | QLOG (ba-4) |
1 ngày làm việc |
| Thiết kế, contract, dữ liệu | SA | DREV (sa-3) |
2 ngày làm việc |
| Thay đổi phạm vi | PO qua BA | CR |
theo quy trình CR |
5. Kiểm bằng máy (người điều phối chạy, chép kết quả)
| Kiểm | Lệnh | Kết quả |
|---|---|---|
| Mọi đường dẫn §2 tồn tại và header khớp version/status | node .claude/skills/sa-3-enablement/scripts/handoff-check.mjs --handoff <file> |
☐ |
IF → CTR 100%, DAT → PDM 100% |
sa-conformance --mode full |
☐ |
| Sơ đồ Archify validate | diagram-check.mjs --md <SAD> --md <SRS…> |
☐ |
6. Xác nhận đã nhận
| Vai | Tên | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tech Lead | |||
| Dev BE | |||
| Dev FE | |||
| QA |