Files
sys-analysis-design/.claude/skills/sa-conformance/templates/decision-traceability-matrix.md
Leonard-ThindPad-P50 c81f249920 init git
2026-09-08 10:26:21 +07:00

5.7 KiB
Raw Blame History

DTM — Decision Traceability Matrix —

Cập nhật YYYY-MM-DD
Author (skill sa-conformance)
Nguồn quét (liệt kê file + version đã đọc)
Artifact 🟡 Draft bị tách riêng (liệt kê — không tính vào coverage chặn gate)

Ma trận trống trung thực tốt hơn ma trận đầy do suy diễn. Ô trống là danh sách việc; ô điền bừa là cảm giác an toàn giả.


1. Báo cáo coverage

Chuỗi Tỉ lệ % Mức ID bị đứt Chặn gate
DRV → ASR/QAS / AG2
ASR → ADR / AG2
ADR → nguồn (DRV/CON/QAS/ASR) / —
ADR → CMP / AG2
QAS (Must) → bài đo / AG3
QAS (Must) → kết quả đo thật / AG3
Ràng buộc AGD → FIT hoặc nhãn khuyến nghị / AG3
CMP → ASR hoặc nhu cầu chức năng / —
IF → chủ sở hữu contract / AG2
Thực thể dữ liệu → đúng một chủ / AG2
THR → biện pháp → cách kiểm chứng / AG2
Phụ thuộc ngoài process → FM / AG2

Luôn ghi danh sách ID, không chỉ tỉ lệ. "85%" không hành động được.

2. DRV × ASR / QAS

ASR-001 ASR-002 … QAS-001 QAS-002 … Đứt
DRV-01 ● ●
DRV-02 🔴

Đọc ngược — ASR/QAS không sinh từ DRV/CON nào:

ID Sinh từ đâu Hợp lệ?
(có thể hợp lệ: ràng buộc kỹ thuật nội tại, chuẩn doanh nghiệp)

3. ASR × ADR

ASR Phát biểu ngắn ADR hiện thực hoá Trạng thái ADR Đứt
ASR-001 ADR-005 Accepted
ASR-004 — — 🔴

🔴 ASR không có ADR = yêu cầu định hình kiến trúc mà không ai quyết định gì. Chặn AG2.

Đọc ngược — ADR không phục vụ ASR/QAS nào:

ADR Quyết định gì Nguồn ghi trong §1 Hợp lệ?
ADR-006 (trống) 🟠 — sở thích cá nhân? hạ xuống DEC-nn?

4. ADR × CMP

CMP-01 CMP-02 … Không hiện ở đâu
ADR-001 ● ●
ADR-008 🟠

Đọc ngược — CMP không phục vụ ASR nào và không có nhu cầu chức năng rõ:

CMP Trách nhiệm Sinh từ Hợp lệ?
CMP-07 (trống) 🟠 — có ai cần nó không?

5. QAS × kiểm chứng

QAS Mức Bài đo (FIT/tên bài) Đã chạy Kết quả Nguồn kết quả Đứt
QAS-001 Must FIT-05 / perf/api.js ✅ p95 240ms CONF 2026-09
QAS-009 Must — — — — 🔴

🔴 QAS mức Must không có bài đo ⇒ chặn AG3. Cam kết không kiểm chứng được không phải cam kết.

6. Ràng buộc AGD × FIT

Ràng buộc AGD Nguồn FIT Nhãn ⚠️ Khuyến nghị Đứt
§3.1-1 ADR-002 FIT-01 —
§3.2-2 DAT §1 — — 🔴
§3.4-2 SEC §3 — ✅ có nhãn + cách kiểm thủ công

🔴 Không có FIT và không có nhãn ⇒ chặn AG3 (quy tắc D8).

7. Kiểm tra chuyên biệt

7.1 Interface

IF-nnn Chủ sở hữu contract Contract tồn tại Versioning policy FM khi hỏng Đứt

7.2 Dữ liệu

Thực thể Số chủ sở hữu Hợp lệ Ghi chú
1 / 2 / 0 🔴 nếu ≠ 1

7.3 Bảo mật

THR-nn Có biện pháp Có cách kiểm chứng Đứt

7.4 Đường lỗi

Phụ thuộc ngoài process (từ SAD+ICD) Có FM-nn Trả lời đủ 4 câu Đứt

8. Đối chiếu chéo với bộ BA

Kiểm Kết quả Hành động
Mọi NFR-nn của BA có QAS tương ứng /
Mọi endpoint trong API của BA có IF-nnn /
Mọi ROLE-nn trong RBAC map xuống SEC §3.1 /
BR-nnn ép ràng buộc kiến trúc đã có ADR /

9. ID trùng lặp

Lỗi nghiêm trọng hơn mọi chỗ đứt — hai thứ khác nhau mang cùng một tên.

ID Xuất hiện ở Mức
file A §… và file B §… 🔴

10. Tham chiếu gãy

Từ Trỏ tới Vấn đề
SAD §4.1 ADR-014 Không tồn tại
AGD §3.1 ADR-002 ADR đã Superseded by ADR-011

11. Phát hiện — xếp theo mức

🔴 Chặn gate

# Phát hiện File · mục Hành động Skill sửa Chặn
1 AG2

🟠 Nợ — phải trả trước gate sau

# Phát hiện File · mục Hành động Skill sửa

🟡 Cải thiện

# Phát hiện File · mục Hành động

12. Kết luận gate

AG2: 🔴 CHẶN / ✅ QUA — <lý do một dòng>
AG3: 🔴 CHẶN / ✅ QUA / — chưa tới
AG4: — chưa tới

Việc gần nhất: <lệnh>

13. Chấp nhận có ý thức

Chỗ đứt được chấp nhận có ghi chép. Khác hoàn toàn với bỏ qua.

Chỗ đứt Vì sao chấp nhận Ai chấp nhận · ngày Hạn xử lý DEC