69 lines
3.0 KiB
Markdown
69 lines
3.0 KiB
Markdown
---
|
||
# Cấu hình hồ sơ thầu — NGUỒN DUY NHẤT cho đơn giá / thuế / ngày / tên. Người điều phối điền cùng người dùng.
|
||
# Giá trị còn [[CẦN ĐIỀN]] hoặc 0/null sẽ thành placeholder trong hồ sơ; hệ thống không bịa.
|
||
bidder: "[[CẦN ĐIỀN: Tên công ty dự thầu]]"
|
||
bidderContact: "[[CẦN ĐIỀN: Người phụ trách hồ sơ — chức danh, email, điện thoại]]"
|
||
client: "[[CẦN ĐIỀN: Bên mời thầu]]"
|
||
package: "[[CẦN ĐIỀN: Tên gói thầu]]"
|
||
fundingType: private # private | public (public ⇒ nêu khung pháp lý VN kèm cờ 'cần xác minh')
|
||
rfpFiles: [] # đường dẫn HSMT/RFP trong bid/inputs/ (để trống nếu không có)
|
||
submissionDeadline: "" # YYYY-MM-DD
|
||
priceValidityDays: 90
|
||
language: vi
|
||
brandColor: "#1f4e9c"
|
||
logo: ""
|
||
|
||
# --- Kế hoạch ---
|
||
projectStartDate: "[[CẦN ĐIỀN: YYYY-MM-DD]]"
|
||
projectDeadline: "" # nếu HSMT ấn định thời gian thực hiện
|
||
methodology: "Agile/Scrum hybrid, bàn giao theo đợt"
|
||
warrantyMonths: 12
|
||
teamSize: 0 # 0 = hệ thống suy ra từ MM
|
||
targetMonths: 0 # 0 = không ép; >0 = suy teamSize để đạt
|
||
parallelEfficiency: 0.85 # hệ số song song hoá (0.7–0.95)
|
||
|
||
# --- Ước lượng ---
|
||
roles: [PM, BA, SA, UIUX, BE, FE, QA, DEVOPS]
|
||
mdPerMM: 21 # man-day / man-month
|
||
hoursPerDay: 8
|
||
hoursPerUCP: 20 # năng suất Use Case Points (20–28 giờ/UCP)
|
||
overheadMode: itemized # itemized = PM/BA ước lượng theo hạng mục | percent = cộng overheadPct
|
||
overheadPct: 0 # chỉ dùng khi overheadMode = percent
|
||
overheadRole: PM
|
||
contingencyPct: { low: 10, medium: 20, high: 35 }
|
||
ucpVarianceThresholdPct: 25 # lệch WBS↔UCP vượt ngưỡng ⇒ phải giải thích ở C1
|
||
|
||
# --- Giá ---
|
||
currency: VND
|
||
vatPct: 10
|
||
pricingModel: fixed # fixed | time-and-materials | phased
|
||
rateCard: # đơn giá theo MM, chưa VAT; 0 = [[CẦN ĐIỀN]]
|
||
PM: 90000000
|
||
BA: 60000000
|
||
SA: 100000000
|
||
UIUX: 55000000
|
||
BE: 65000000
|
||
FE: 60000000
|
||
QA: 45000000
|
||
DEVOPS: 75000000
|
||
nonLabor: [] # [{id: NL-01, name: "Cloud năm 1", amount: 0, recurring: yearly, basis: "sizing §3"}]
|
||
paymentMilestones: [] # [{milestone: "Ký hợp đồng", pct: 20}, ...]
|
||
options: [] # hạng mục tùy chọn tách riêng giá (GĐ2, bảo trì năm 2…)
|
||
|
||
# --- Hồ sơ năng lực (Phần A) ---
|
||
companyDocs:
|
||
businessLicense: missing # available | missing
|
||
financialReports: missing
|
||
similarContracts: missing
|
||
keyPersonnelCVs: missing
|
||
iso9001: available
|
||
iso27001: available
|
||
cmmi: available
|
||
bidSecurity: missing
|
||
keyPersonnel: [] # [{role: PM, name: "", yearsExp: 0, certs: []}]
|
||
consortium: [] # liên danh/thầu phụ
|
||
---
|
||
|
||
## Ghi chú thương mại & điều kiện
|
||
<!-- Điều khoản thanh toán chi tiết, loại trừ, điều kiện đặc biệt, tỷ giá. -->
|