Files
sys-analysis-design/sa-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md
Canhchimlac 343ad8bbbc save
2026-09-15 16:02:30 +07:00

49 KiB
Raw Blame History

OQ — Sổ Open Question (kiến trúc) — e-commerce

Version 1.25
Date 2026-09-15
Author SA (qua skill sa-1-context, sa-2-architecture)
Status 🟡 Draft — cập nhật liên tục qua các giai đoạn
Approved by — (sổ theo dõi, không cần baseline riêng)
Source 01-context/CTX_e-commerce_v1.0.md (v1.2 trong header) §3, §4, §7, §7.1 · 01-context/OPT_e-commerce_v1.0.md §1, §2, §9 · 01-context/TCO_e-commerce_v1.0.md §4, §8 · 01-context/ARISK_e-commerce_v1.0.md §8 · 02-architecture/QAS_e-commerce_v1.0.md §E · 02-architecture/ASR_e-commerce_v1.0.md §E · 02-architecture/SAD_e-commerce_v1.0.md v1.3 §6.1, §8, §11 · 02-architecture/ICD_e-commerce_v1.0.md §0.1, §8 · 02-architecture/FAIL_e-commerce_v1.0.md v1.1 §1.2, §10 · 02-architecture/adr/ADR-013_bat-dong-bo-hoa-khoi-tao-thanh-toan.md · 02-architecture/DAT_e-commerce_v1.0.md §4.1, §4.3, §7.3, §10, §12 · 02-architecture/SEC_e-commerce_v1.0.md §2.4, §5.3, §11 · 02-architecture/INF_e-commerce_v1.0.md §10, §15
Scope Toàn dự án e-commerce (kiến trúc)
Confidence 🔴 Theo CTX/OPT/TCO/ARISK/QAS/ASR/SAD gốc — BA chưa ký G1, AG1 chưa ký, xem DEC-01/DEC-11/DEC-12/DEC-14/DEC-15/DEC-16/DEC-27 (SA)

Change Log

Version Date Người sửa Thay đổi ADR/DEC
1.0 2026-09-10 SA (qua skill sa-lifecycle) Khởi tạo sổ OQ kiến trúc, khung rỗng —
1.1 2026-09-12 SA (qua skill sa-1-context) Thêm OQ-001..OQ-004 từ CTX_e-commerce_v1.0.md (hoạt động Driver, GĐ1) DEC-01
1.2 2026-09-12 PO (uỷ quyền, Điều phối dự án) — tác vụ sign Đóng OQ-002 bằng quyết định dùng giả định tạm "team MVP chuẩn" (🔴) cho Bước 2, xem DEC-02 DEC-02
1.3 2026-09-12 SA (qua skill sa-1-context, hoạt động constraints) Thêm OQ-005..OQ-009 từ CTX_e-commerce_v1.0.md (v1.1 trong header) §3/§7 (ngân sách, deadline, đại diện Pháp chế cho residency NĐ13/2023, đội vận hành sau go-live, có neo theo SAD.md/hồ sơ thầu cho Bước 4 hay không) DEC-03
1.4 2026-09-12 SA (qua skill sa-1-context, hoạt động as-is) Đóng OQ-009 (chấp nhận SAD.md/hồ sơ thầu làm điểm khởi đầu tham khảo cho Bước 4, với điều kiện vẫn dựng ≥1 phương án độc lập) — xem DEC-04. Bổ sung "câu trả lời tạm" cho OQ-005/OQ-006 (giữ mở, dùng số hồ sơ thầu làm mốc tham khảo, chưa PO xác nhận số thật) theo CTX_e-commerce_v1.0.md (v1.2 trong header) §4.3, §7 DEC-04
1.5 2026-09-12 SA (qua skill sa-1-context, hoạt động options) Thêm OQ-010..OQ-012 từ OPT_e-commerce_v1.0.md §9 (kinh nghiệm team thật với Kafka/MSK/OpenSearch/EKS; chọn P1 hay P2 — nội dung cần ký AG1; thời điểm chạy POC throughput SQS/EventBridge) DEC-05
1.6 2026-09-12 PO (uỷ quyền, Điều phối dự án) — tác vụ sign Đóng OQ-011 bằng quyết định duyệt từng phần: chọn P2 làm nền cho Bước 5/GĐ2, điều kiện OQ-010/OQ-012 (xem DEC-06). OQ-010, OQ-012, OQ-004 giữ mở nguyên trạng DEC-06
1.7 2026-09-12 SA (qua skill sa-1-context, hoạt động cost-risk) Thêm OQ-013..OQ-017 từ TCO_e-commerce_v1.0.md §4/§8 và ARISK_e-commerce_v1.0.md §8 (xác minh đơn giá AWS; biểu phí VNPay/Momo + GMV; biểu phí GHN/GHTK; nhà cung cấp Email/SMS; báo giá pentest/ASV) DEC-07, DEC-08
1.8 2026-09-14 SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động qas) Thêm OQ-018..OQ-023 từ QAS_e-commerce_v1.0.md §E (ngưỡng latency GET /v1/cart và PATCH/DELETE /v1/cart/items — SA đề xuất, nối OQ-033 của BA; cửa sổ bảo trì loại trừ ngân sách lỗi; tần suất job đối soát thanh toán; lịch diễn tập DR đầu tiên; ngưỡng rate limit Guest) DEC-11
1.9 2026-09-14 Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, ngoại lệ DEC-01) — tác vụ sign trên QAS_e-commerce_v1.0.md OQ-018/019/020/021 giữ nguyên mở (chỉ chấp nhận TẠM số đề xuất làm baseline, chưa xác nhận thật). OQ-022 cập nhật: đã chốt điều kiện "diễn tập DR phải thực hiện trước khi ký AG2", ngày/lịch cụ thể vẫn chờ Ops/SRE — giữ mở. OQ-023 không đổi. DEC-12
1.10 2026-09-14 SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động asr) Thêm OQ-024..OQ-025 từ ASR_e-commerce_v1.0.md §E (phương thức MFA cho Admin — TOTP/SMS/khoá cứng; phạm vi i18n cho nội dung seller tự nhập và ai cung cấp bản dịch) DEC-13
1.11 2026-09-15 Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, ngoại lệ DEC-01) — tác vụ sign trên ASR_e-commerce_v1.0.md OQ-024/OQ-025 giữ nguyên mở — chỉ chấp nhận TẠM hướng đi mặc định (OQ-024: TOTP app theo ASM-20; OQ-025: không dịch nội dung seller ở MVP theo ASM-21) làm baseline cho hoạt động sad/sec kế tiếp, chưa xác nhận thật bởi Security/PO. DEC-14
1.12 2026-09-15 SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động sad) Thêm OQ-026..OQ-027 từ SAD_e-commerce_v1.0.md §7/§11 (khớp số ECS Fargate "monolith" của TCO §3.2 với ranh giới 2 nhóm triển khai của ASR-001/ASR-014; vị trí Identity & Access trong nhóm triển khai nào, ASM-22) DEC-15
1.13 2026-09-15 Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, ngoại lệ DEC-01) — tác vụ sign trên SAD_e-commerce_v1.0.md OQ-026/OQ-027 giữ nguyên mở — chỉ chấp nhận TẠM hướng đi mặc định (OQ-026: 2 ECS Fargate service riêng theo Nhóm Giao dịch/Nhóm Hỗ trợ, ASM-23; OQ-027: Identity & Access thuộc Nhóm Giao dịch, ASM-22) làm baseline cho hoạt động icd/dat/sec/inf/fail kế tiếp, chưa xác nhận thật bởi Tech Lead/Ops. DEC-16
1.14 2026-09-15 SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động icd) Thêm OQ-028..OQ-033 từ ICD_e-commerce_v1.0.md §8 (ranh giới mạng IF-021 mâu thuẫn giữa SAD §4 legend và OQ-026; chênh lệch "22 vs 17" IF-nn của SAD; xác nhận schema sự kiện OrderPlaced/PaymentConfirmed + request IF-006; tên header correlation-id; chiều gọi IF-022; denormalize sellerName vào CartItem). Ghi nhận: ICD xác nhận/đóng đề xuất cho OQ-034(BA) (cấu trúc GET /v1/cart nhóm theo seller) và OQ-032(BA) (ownership Guest cùng cơ chế JWT) trong sổ BA — BA cần tự cập nhật sổ của mình để đóng chính thức. DEC-18
1.15 2026-09-15 Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, ngoại lệ DEC-01) — tác vụ sign trên ICD_e-commerce_v1.0.md OQ-028, OQ-030, OQ-032, OQ-033 chốt TẠM hướng đi đề xuất của ICD (ASM-24/25/26, denormalize sellerName) làm baseline cho hoạt động dat/sec/inf/fail kế tiếp — cả bốn giữ nguyên mở, chờ Tech Lead thật xác nhận. OQ-029 (chênh lệch số IF-nn) và OQ-031 (tên header correlation-id) không đổi. DEC-19
1.16 2026-09-15 SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động sad, sửa lỗi theo yêu cầu người duyệt) Đóng OQ-029: rà toàn bộ SAD kết luận "22" là đếm nhầm, đúng 17 IF-nn (không bỏ sót interface nào) — SAD_e-commerce_v1.0.md sửa lên v1.2. OQ-028 không đóng (vẫn chờ Tech Lead thật xác nhận ranh giới mạng IF-021) nhưng ghi nhận SAD nay đã hết mâu thuẫn nội bộ (legend §4, §4.1, §5, §6.1, §6.3, §7 đều nhất quán cross-network theo ASM-24). Ghi ngoại lệ tiếp tục gate ở DEC-20. DEC-20
1.17 2026-09-15 SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động fail) Thêm OQ-034..040 từ FAIL_e-commerce_v1.0.md §10 (xung đột ngân sách timeout cộng dồn checkout — VNPay/Momo 10s kế thừa không dùng được nguyên trạng trong nhánh đồng bộ IF-006→IF-007/008, vượt QAS-002 ~7% ngay cả sau khi siết còn 1.500ms; ngưỡng circuit breaker; DLQ retention SQS/EventBridge; bulkhead RDS/adapter đối tác; giữ transaction DB mở xuyên lời gọi Payment + thiếu mã lỗi US-004 Checkout; SLA xử lý thủ công khi GHN+GHTK cùng lỗi; thiếu cache nội dung giỏ hàng cho fallback khi RDS chậm). DEC-21
1.18 2026-09-15 Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, ngoại lệ DEC-01) — tác vụ sign trên FAIL_e-commerce_v1.0.md OQ-034 cập nhật: chọn Lựa chọn B (bất đồng bộ hoá bước khởi tạo thanh toán) — trạng thái chuyển "đã chọn hướng B, chờ ADR-013 (chưa viết) + Tech Lead/PO thật xác nhận", giữ nguyên mở. OQ-035/OQ-036/OQ-037 chốt TẠM hướng đi/số đề xuất của FAIL (circuit breaker, DLQ retention 14 ngày + cảnh báo lag >5 phút, bulkhead chờ POC-02) làm baseline — cả ba giữ nguyên mở, chờ Tech Lead/SRE thật xác nhận. OQ-038, OQ-039, OQ-040 không đổi. DEC-22
1.19 2026-09-15 SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động adr) Viết ADR-013 (Proposed, bất đồng bộ hoá bước khởi tạo thanh toán — hiện thực hoá Lựa chọn B đã chọn ở OQ-034/DEC-22) và sửa nhất quán SAD_e-commerce_v1.0.md (lên v1.3, §6.1/§8) + FAIL_e-commerce_v1.0.md (lên v1.1, §1.2). OQ-034 cập nhật: "đã chọn hướng B, đã có ADR-013, chờ Tech Lead + PO thật xác nhận trước khi Accepted" — giữ nguyên mở. Thêm OQ-041 (cơ chế FE lấy redirectUrl — polling hay SSE/WebSocket) và OQ-042 (thời gian giữ Order ở PENDING_PAYMENT_INIT trước khi coi là kẹt, cần job dọn dẹp) từ ADR-013 §3. Không sửa ADR khác, không sửa 12 ADR cũ. DEC-23, ADR-013
1.20 2026-09-15 SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động dat) Thêm OQ-043..047 từ DAT_e-commerce_v1.0.md §12 (cardinality Payment/Order — 1 hay tách theo OrderSeller; chấp nhận Transactional Outbox pattern cho khoảng trống FAIL §7 hay job quét đơn giản hơn, radar ~6, ADR bắt buộc chưa viết; công cụ migration schema Flyway/Liquibase; routing đọc Cart/Catalog sang read replica; thiếu CMP Audit & Compliance riêng ở P2 so với docs/05 P1). Bổ sung nội dung cho OQ-007 (đề xuất phân loại PII/retention + whitelist chia sẻ seller theo ADR-008 PA-2 — vẫn chờ Pháp chế/Bảo mật, giữ mở), OQ-040 (đánh giá 2 phương án cache nội dung Cart kèm hệ quả — SA nghiêng phương án B, giữ mở), OQ-042 (đề xuất ngưỡng quét 5 phút + hành động job dọn Order kẹt — giữ mở, chờ Tech Lead). Không đóng OQ nào. DEC-24
1.21 2026-09-15 Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, ngoại lệ DEC-01) — tác vụ sign trên DAT_e-commerce_v1.0.md OQ-041 (cơ chế FE): chốt TẠM polling làm baseline — giữ nguyên mở. OQ-042 (ngưỡng job quét Order kẹt): chốt TẠM 5 phút — giữ nguyên mở. OQ-044 (Outbox vs job quét): chọn TẠM Transactional Outbox — yêu cầu SA viết ADR-014 (Proposed) ở lượt hoạt động adr kế tiếp trước khi coi là chốt kiến trúc — giữ nguyên mở. OQ-047 (kiến trúc audit trail): chọn TẠM phương án (a) — mỗi module tự ghi audit_log riêng, không thêm CMP-16 — giữ nguyên mở, chờ Tech Lead + Security thật xác nhận. OQ-043, OQ-045, OQ-046 không đổi — chưa có hướng TẠM nào được chọn. OQ-007 (§5 DAT — PII/retention/whitelist): ghi nhận đề xuất DAT CHƯA CÓ HIỆU LỰC, vẫn chờ đại diện Pháp chế/Bảo mật phủ quyết — giữ nguyên mở. Tất cả chấp nhận ở mức TẠM (🔴), không phải xác nhận thật. DEC-25
1.22 2026-09-15 SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động sec) Thêm OQ-048..053 từ SEC_e-commerce_v1.0.md §11 (hình thức tích hợp redirect/iframe với VNPay/Momo cho phạm vi SAQ A; cơ chế chữ ký/HMAC webhook cụ thể của 4 đối tác; chọn phương án service-to-service authn giữa Nhóm Giao dịch/Nhóm Hỗ trợ/Payment — PA-3 service JWT đề xuất, ADR ứng viên chưa viết; số cụ thể TTL/refresh/thu hồi JWT Customer; ngưỡng account lockout + rate-limit login; mức che 3 trường whitelist PII cho seller). Bổ sung nội dung cho OQ-007 (SEC ghi rõ toàn bộ §5/§8.2 của SEC là đề xuất chờ Legal/Security phủ quyết, không coi là đã xác nhận — giữ mở) và OQ-023 (SEC đề xuất số cụ thể 30 req/phút cho Guest cart PATCH/DELETE kèm hệ quả hai chiều, không tự quyết thay Security — giữ mở). OQ-024 không đổi hướng TẠM (TOTP app), chỉ bổ sung ghi chú về backup code chưa thiết kế. Không đóng OQ nào. DEC-27
1.23 2026-09-15 Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, ngoại lệ DEC-01) — tác vụ sign trên SEC_e-commerce_v1.0.md OQ-050 chốt TẠM hướng PA-3 (service JWT ngắn hạn) cho service-to-service authn — yêu cầu SA viết ADR-015 (Proposed) ở lượt hoạt động adr kế tiếp cùng ADR-014 đang nợ; giữ nguyên mở, chờ Security + Ops/SRE thật xác nhận trước khi Accepted. OQ-007 (SEC §5/§8.2 vẫn là đề xuất chờ Legal/Security, KHÔNG ký thay Security) và OQ-023/OQ-024 không đổi thêm ở lượt sign này — giữ nguyên như đã ghi ở v1.22. DEC-28
1.24 2026-09-15 SA (qua skill sa-2-architecture, chế độ go, hoạt động inf) Thêm OQ-054..OQ-063 từ INF_e-commerce_v1.0.md (hoạt động inf, GĐ2): OQ-054 (mâu thuẫn TCO §3.2 "cross-region snapshot Payment" vs ADR-009 "không multi-region"), OQ-055 (split ECS task GD/HT + ngưỡng auto-scaling, nối OQ-026), OQ-056 (lịch diễn tập DR thật, nối OQ-022), OQ-057 (IP allowlist đối tác ngoài), OQ-058 (SPOF ElastiCache kịch bản A — thêm replica hay chấp nhận), OQ-059 (retention log/backup, tỉ lệ sample X-Ray), OQ-060 (công cụ IaC + ngưỡng coverage test cho P2), OQ-061 (kích thước connection pool RDS/HTTP, nối OQ-037), OQ-062 (tách VPC/account non-prod), OQ-063 (nối OQ-008, đội Ops thật — không lặp lại nội dung, chỉ tham chiếu). DEC-29
1.25 2026-09-15 Điều phối dự án (thay mặt Tech Lead, ngoại lệ DEC-01) — tác vụ sign trên INF_e-commerce_v1.0.md OQ-058 chốt TẠM hướng giữ nguyên TCO — không thêm replica Redis ở kịch bản A, chấp nhận SPOF với hành vi fail-closed theo FAIL; giữ nguyên mở, chờ PO xác nhận cuối (đánh đổi chi phí/rủi ro thuộc thẩm quyền PO). OQ-054/OQ-055/OQ-056/OQ-057 không đổi ở lượt sign này — giữ nguyên như đã ghi ở v1.24. DEC-30

Open Question đang mở

ID Nội dung Hỏi ai Từ ngày Chặn gì Nguồn
OQ-001 BA chưa ký G1 chính thức cho BRIEF_CartCheckout (OQ-001/OQ-007 của BA còn mở). Xác nhận: chấp nhận để DRV-01,02,03,07,08 giữ Confidence 🔴 và tiếp tục GĐ1 SA, hay dừng chờ BA ký G1 thật? PO sàn (điều phối) + BA 2026-09-12 Nâng Confidence của CTX; ký AG1 CTX_e-commerce_v1.0.md §7
OQ-003 Giữ nguyên phạm vi Toàn sàn cho Bước 2–5 GĐ1 SA hay thu hẹp về Giỏ hàng & Checkout để có Confidence cao hơn (driver các module khác chưa qua BRIEF/RISK module hoá)? PO sàn + Tech Lead 2026-09-12 Khối lượng/độ tin cậy OPT/TCO/ARISK CTX_e-commerce_v1.0.md §7
OQ-004 Xác nhận ngoại lệ gate DEC-01 (SA) — chạy GĐ1 SA khi BA chưa qua G1 — có cần PO sàn thật xác nhận lại bằng văn bản riêng? PO sàn (người thật) 2026-09-12 Tính hợp lệ của CTX khi trình AG1 CTX_e-commerce_v1.0.md §0, §7
OQ-005 Ngân sách hạ tầng/tháng và chi phí một lần đã duyệt cho dự án là bao nhiêu? Nguồn tham khảo duy nhất hiện có là hồ sơ thầu (e-commerce/bid/estimate.computed.json, Draft, chưa hợp đồng): lao động ≈3,76 tỷ VND đã VAT/53,02 người-tháng; 8 khoản chi phí không lao động chưa có số. PO / tài chính 2026-09-12 CON-01; TCO Bước 5; loại bớt phương án ở OPT Bước 4 CTX_e-commerce_v1.0.md (v1.1 trong header) §3, §7
OQ-006 Deadline dự án chính thức là ngày nào (nếu có)? Brief giả định "~9-12 tháng"; hồ sơ thầu tính "7 tháng thực hiện" + 12 tháng bảo hành — hai số này KHÔNG khớp và đều chưa được PO xác nhận là mốc thật. PO / PM 2026-09-12 CON-02; kịch bản thời gian ở OPT Bước 4 CTX_e-commerce_v1.0.md (v1.1 trong header) §3, §7
OQ-007 Ai là đại diện Pháp chế/Bảo mật xác nhận yêu cầu residency (nơi lưu trữ dữ liệu) theo NĐ13/2023 cho mô hình marketplace hai loại chủ thể dữ liệu (khách hàng + seller, gồm KYC)? (kế thừa OQ-003 của BA — vẫn chưa có người) Bổ sung (2026-09-15, DAT §5): SA đã phân loại PII/Payment/nghiệp vụ đầy đủ + đề xuất retention (30 ngày ẩn danh hoá PII khách hàng, 5 năm KYC, 10 năm tài chính — tham khảo docs/05, ASM-37) và whitelist chia sẻ seller (recipient_name/phone/address_line, hiện thực hoá ADR-008 PA-2) — vẫn chờ đại diện Pháp chế/Bảo mật phủ quyết, giữ nguyên mở. Bổ sung (2026-09-15, SEC §5/§8.2): SEC ghi rõ toàn bộ phân loại dữ liệu, mã hoá, masking, và tuân thủ NĐ13/2023 trong SEC là đề xuất chờ phủ quyết, không phải quyết định cuối — SEC chưa có hiệu lực phủ quyết AG2 cho tới khi có người này. Giữ nguyên mở. PO sàn (chỉ định người) 2026-09-12 CON-06, ASM-04; ranh giới hạ tầng dữ liệu ở DAT/INF GĐ2; hiệu lực phủ quyết SEC CTX_e-commerce_v1.0.md (v1.1 trong header) §3, §5, §7 · DAT_e-commerce_v1.0.md §5, §5.2 · SEC_e-commerce_v1.0.md §0.1, §5, §8.2
OQ-008 Đội vận hành (Ops/SRE) sau go-live là nội bộ PO hay thuê ngoài, quy mô bao nhiêu người, có sẵn sàng trực 24/7 cho sự cố nghiêm trọng (NFR-08) hay chưa? PM / SRE 2026-09-12 CON-05, CON-08; thiết kế on-call/INF GĐ2; ranh giới service (Conway) CTX_e-commerce_v1.0.md (v1.1 trong header) §3, §5, §7
OQ-010 Tech Lead xác nhận: đội thi công thật (không phải đề xuất hồ sơ thầu) có kinh nghiệm vận hành production nào với Kafka/MSK, OpenSearch cluster, EKS chưa? Input trực tiếp cho tiêu chí "Rủi ro kỹ thuật" đã chấm P1=2/P2=4 trong OPT. Tech Lead 2026-09-12 Điểm "Rủi ro kỹ thuật" của P1 trong OPT; ARISK Bước 5 OPT_e-commerce_v1.0.md §4, §9
OQ-012 Có cần chạy POC đo throughput SQS/EventBridge (ASM-07) trước khi chốt P2 làm phương án chính thức, hay chấp nhận rủi ro tạm thời và bổ sung ARISK/kế hoạch POC ở Bước 5? Tech Lead 2026-09-12 ADR message backbone GĐ2; kế hoạch POC ARISK Bước 5 OPT_e-commerce_v1.0.md §8, §9
OQ-013 Xác nhận đơn giá AWS ap-southeast-1 ước tính ở TCO §3.1 (ASM-11) bằng AWS Pricing Calculator thật hoặc báo giá đại lý AWS tại VN — chênh lệch bao nhiêu so với ước tính? Tech Lead/DevOps + tài chính 2026-09-12 Độ tin cậy TCO toàn bộ; ngân sách hạ tầng INF GĐ2 phải khớp (D9) TCO_e-commerce_v1.0.md §3, §8
OQ-014 Biểu phí giao dịch VNPay/Momo thật (theo % hay phí cố định) và GMV dự kiến năm 1 là bao nhiêu, để tính NL-03 trong TCO? PO/tài chính + đàm phán VNPay/Momo 2026-09-12 TCO §4 (khoản chưa tính được) TCO_e-commerce_v1.0.md §4
OQ-015 Biểu phí API GHN/GHTK theo hợp đồng thật là bao nhiêu (NL-05)? PM (đàm phán hợp đồng vận chuyển) 2026-09-12 TCO §4; ARISK-04 TCO_e-commerce_v1.0.md §4; ARISK_e-commerce_v1.0.md §3
OQ-016 Nhà cung cấp Email/SMS cụ thể là gì, biểu phí bao nhiêu (NL-04)? PM/Tech Lead 2026-09-12 TCO §4; ARISK-10; ICD GĐ2 TCO_e-commerce_v1.0.md §4; ARISK_e-commerce_v1.0.md §3
OQ-017 Báo giá pentest ứng dụng hàng năm + ASV scan hàng quý (SAQ A) từ nhà cung cấp thật là bao nhiêu (NL-07)? PO/Security (khi có người) 2026-09-12 TCO §4 TCO_e-commerce_v1.0.md §4
OQ-018 Ngưỡng p95 cho GET /v1/cart là bao nhiêu? SA đề xuất ≤500ms (nối OQ-033 của BA). PO + Tech Lead 2026-09-14 QAS-003 baseline; bài đo FIT ở GĐ3 QAS_e-commerce_v1.0.md §A3, §E
OQ-019 Ngưỡng p95 cho PATCH/DELETE /v1/cart/items là bao nhiêu? SA đề xuất ≤300ms (nối OQ-033 của BA). PO + Tech Lead 2026-09-14 QAS-004 baseline; bài đo FIT ở GĐ3 QAS_e-commerce_v1.0.md §A3, §E
OQ-020 Cửa sổ bảo trì có báo trước (nếu có) được loại trừ khỏi ngân sách lỗi 99.9%/tháng là bao nhiêu giờ? SA đề xuất ≤2 giờ/tháng. PO 2026-09-14 QAS-007 (ngân sách lỗi thật); chính sách release ở INF (chưa chạy) QAS_e-commerce_v1.0.md §A3, §E
OQ-021 Tần suất chạy job đối soát thanh toán (reconciliation) là bao nhiêu? SA đề xuất ≤15 phút/lần. Tech Lead 2026-09-14 QAS-014; thiết kế job đối soát ở DAT/INF (chưa chạy) QAS_e-commerce_v1.0.md §A3, §E
OQ-022 Lịch diễn tập DR (failover drill) đầu tiên cho nhóm service giao dịch cốt lõi là khi nào? Điều kiện đã chốt (sign 2026-09-14, DEC-12): phải diễn tập TRƯỚC khi ký AG2 — ngày cụ thể vẫn chờ Ops/SRE. Ops/SRE 2026-09-14 QAS-008 (nâng Confidence); điều kiện tiên quyết ký AG2 (bắt buộc, không còn tuỳ chọn) QAS_e-commerce_v1.0.md §A3, §E, header
OQ-023 Ngưỡng rate limit cụ thể (số request/phút theo IP) cho PATCH/DELETE /v1/cart/items của Guest là bao nhiêu? Bổ sung (2026-09-15, SEC §5.3): SA đề xuất 30 request/phút theo session_id + 60 req/phút theo IP (phòng vệ phụ), kèm hệ quả cả hai chiều (chặt hơn/lỏng hơn) — không tự quyết thay Security, giữ nguyên mở. Tech Lead + Security 2026-09-14 Hoạt động sec/icd kế tiếp; NFR-SEC-03 của BA QAS_e-commerce_v1.0.md §A3, §E · SEC_e-commerce_v1.0.md §5.3
OQ-024 Phương thức MFA cho Admin là gì — TOTP app, SMS OTP, hay khoá bảo mật cứng? Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-14): TOTP app (ASM-20) làm baseline cho sad/sec — chưa phải xác nhận thật của Security, giữ mở. Tech Lead + Security 2026-09-14 ASR-009; thiết kế SEC (mô hình xác thực) ASR_e-commerce_v1.0.md §B2 (ASR-009), §E
OQ-025 Nội dung do seller tự nhập có cần dịch sang 5 ngôn ngữ ở MVP không? Nếu cần, ai cung cấp bản dịch? Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-14): không dịch nội dung seller ở MVP, chỉ i18n UI hệ thống (ASM-21) — chưa phải xác nhận thật của PO, giữ mở. PO + Tech Lead 2026-09-14 ASR-015; DAT (mô hình lưu trữ đa ngôn ngữ) ASR_e-commerce_v1.0.md §B2 (ASR-015), §E
OQ-026 TCO §3.2 tính compute ECS Fargate P2 là 1 dòng "monolith" gộp — có đúng là 2 ECS service riêng (Nhóm Giao dịch/Nhóm Hỗ trợ, như ASR-001/ASR-014/OPT §3 mô tả) hay chỉ 1 ECS service duy nhất chưa tách nhóm? Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-16): 2 ECS Fargate service riêng để scale độc lập (ASM-23) làm baseline cho icd/dat/sec/inf/fail — chưa phải xác nhận thật của Tech Lead/Ops, giữ mở. Tech Lead + Ops/SRE 2026-09-15 SAD §7 deployment view; ADR-012; khả năng đáp ứng DRV-04 SAD_e-commerce_v1.0.md §7, §11
OQ-027 Identity & Access nên thuộc Nhóm Giao dịch (suy từ ASM-22, dựa trên ASR-010/011) hay là nhóm riêng/thuộc Nhóm Hỗ trợ? OPT §3 không nói rõ vị trí của Identity. Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-16): Identity & Access thuộc Nhóm Giao dịch (ASM-22) làm baseline cho sad/sec/inf kế tiếp — chưa phải xác nhận thật của Tech Lead, giữ mở. Tech Lead 2026-09-15 CMP-02; SAD §4.1/§7; ADR-012 SAD_e-commerce_v1.0.md §4.1, §10, §11
OQ-028 IF-021 (Cart&Order → Promotion&Loyalty) là in-process call (theo SAD §4 legend) hay cross-network REST (theo OQ-026 TẠM: 2 ECS service riêng)? Hai mô tả trong SAD mâu thuẫn nhau. Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-19): cross-network REST (ASM-24) làm baseline cho thiết kế FAIL/ngân sách QAS-002 — chưa phải xác nhận thật của Tech Lead, giữ mở. Tech Lead 2026-09-15 ICD §3.6; thiết kế FAIL cho IF-021; ngân sách QAS-002 ICD_e-commerce_v1.0.md §2, §7, §8
OQ-030 Xác nhận thiết kế schema sự kiện OrderPlaced/PaymentConfirmed (ICD §4) và request IF-006 (ICD §3.3, đặc biệt Payment Service nhận sellerId ngay lúc khởi tạo) — đề xuất mới của ICD, chưa có nguồn khác xác nhận. Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-19): chấp nhận thiết kế đề xuất — Payment Service nhận sellerId ngay tại IF-006 (ASM-26) — làm baseline cho thi công; schema sự kiện giữ nguyên đề xuất — chưa phải xác nhận thật của Tech Lead, giữ mở. Tech Lead 2026-09-15 Thi công Cart&Order/Payment/message backbone; DAT (hoạt động 5) ICD_e-commerce_v1.0.md §3.3, §4, §8
OQ-031 Tên header chuẩn cho correlation id ở request là gì? Đề xuất SA: X-Request-Id. Tech Lead 2026-09-15 Chuẩn hoá logging/observability (input inf) ICD_e-commerce_v1.0.md §1, §8
OQ-032 (SA) IF-022 (Cart&Order ↔ Seller Management) — SAD §4.1 liệt kê cả CMP-04 và CMP-05 đều có IF-022 ở cột "Interface ra" — chiều gọi thật là gì? (khác OQ-032 của sổ BA — xem ba-output/.../00-index/OQ_e-commerce.md) Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-19): chiều gọi Cart&Order → Seller Management (ASM-25) làm baseline cho §3.7/denormalize sellerName — chưa phải xác nhận thật của Tech Lead, giữ mở. Tech Lead 2026-09-15 ICD §3.7; denormalize sellerName; rà lại SAD §4.1 ICD_e-commerce_v1.0.md §2, §3.7, §7, §8
OQ-033 (SA) Có chấp nhận denormalize sellerName snapshot vào CartItem (tương tự unit_price_snapshot) để tránh gọi IF-022 runtime mỗi lần GET /v1/cart không? (khác OQ-033 của sổ BA) Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-19): chấp nhận denormalize sellerName snapshot vào CartItem làm baseline cho DAT kế tiếp — chưa phải xác nhận thật của Tech Lead + DBA, giữ mở. Tech Lead + DBA 2026-09-15 DAT (hoạt động 5); QAS-003 (ngân sách latency) ICD_e-commerce_v1.0.md §3.1.1, §3.7, §5, §8
OQ-034 Ngân sách timeout cộng dồn đường găng checkout vượt QAS-002 (~3.220ms > 3.000ms, xem FAIL v1.0 §1.2) ngay cả sau khi siết timeout VNPay/Momo xuống 1.500ms (thay 10s kế thừa). Chọn Lựa chọn A (siết timeout hơn nữa) hay Lựa chọn B (bất đồng bộ hoá bước khởi tạo thanh toán, cần ADR mới sửa SAD §6.1)? Chốt (sign 2026-09-15, DEC-22): chọn Lựa chọn B. Cập nhật (2026-09-15, DEC-23): đã viết ADR-013 (Proposed) và sửa nhất quán SAD §6.1/§8 (lên v1.3) + FAIL §1.2 (lên v1.1) — tổng ngân sách đồng bộ nay ≤3.000ms cho cả nhánh COD (1.720ms) và VNPay/Momo (1.120ms). Trạng thái: "đã chọn hướng B, đã có ADR-013, chờ Tech Lead + PO thật xác nhận trước khi Accepted" — chưa phải xác nhận thật, giữ mở. Tech Lead + PO 2026-09-15 ADR-013 chuyển Accepted; BA viết SRS/AC cho US-004 Checkout theo trạng thái mới; ICD lượt sau chốt endpoint polling/retry/chuyển COD FAIL_e-commerce_v1.0.md §1.2, §10 · SAD_e-commerce_v1.0.md §6.1, §8 · adr/ADR-013_bat-dong-bo-hoa-khoi-tao-thanh-toan.md
OQ-041 Cơ chế FE lấy redirectUrl sau khi khởi tạo thanh toán online bất đồng bộ hoàn tất (ADR-013 §3.2) — polling (đề xuất mặc định) hay kênh đẩy (SSE/WebSocket)? Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-25): polling làm baseline cho ICD lượt sau — chưa phải xác nhận thật của Tech Lead/FE, giữ mở. Tech Lead (kèm ý kiến FE) 2026-09-15 Contract endpoint mới ở ICD lượt sau; thiết kế FE cho US-004 Chọn polling mà tải cao bất thường: tăng số request nhỏ không cần thiết (giảm thiểu bằng interval + dừng sau 15s). Chọn SSE/WebSocket mà đội chưa có kinh nghiệm vận hành kênh kết nối lâu dài (OQ-010 mở): rủi ro sự cố khó chẩn đoán đúng lúc ra mắt
OQ-042 Order giữ trạng thái PENDING_PAYMENT_INIT bao lâu trước khi coi là "kẹt" (async init không bao giờ hoàn tất) và cần job dọn dẹp/hủy tự động? SA đề xuất ngưỡng UX 15 giây (10s timeout đối tác + margin), nhưng thời gian giữ trước khi job dọn dẹp chạy (khác ngưỡng UX) chưa chốt. Bổ sung (2026-09-15, DAT §4.3): SA đề xuất ngưỡng quét 5 phút (kể từ order.placed_at) + job chạy mỗi 5 phút, hành động: cập nhật payment_init_status = payment_init_failed, giải phóng inventory_stock.quantity_reserved, ghi order_status_history, cảnh báo Ops nếu số lượng phát hiện bất thường (>5 đơn/lần quét) — chưa tự quyết, giữ nguyên mở, chờ Tech Lead xác nhận. Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-25): ngưỡng quét 5 phút làm baseline — chưa phải xác nhận thật của Tech Lead, giữ mở. Tech Lead 2026-09-15 Thiết kế job quét dọn ở hoạt động dat/inf lượt sau; cùng bản chất khoảng trống outbox đã ghi ở FAIL §7 Ngưỡng quá ngắn: huỷ nhầm Order đang xử lý bình thường (VNPay/Momo chỉ chậm, chưa timeout thật). Ngưỡng quá dài: Order "ma" tồn đọng lâu, gây nhiễu báo cáo/tồn kho reserve không giải phóng đúng lúc
OQ-035 Xác nhận ngưỡng circuit breaker (mở/nửa mở/đóng) đề xuất cho FM-01/02/03/04/12/13 — số cụ thể là đề xuất SA, chưa đo thật. Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-22): chấp nhận ngưỡng đề xuất §3.1 làm baseline cấu hình — chưa phải xác nhận thật của Tech Lead/SRE, giữ mở. Tech Lead + SRE 2026-09-15 Cấu hình circuit breaker thi công; FIT-19/20/21 (GĐ3) FAIL_e-commerce_v1.0.md §3.1, §10
OQ-036 Thời gian giữ DLQ (đề xuất 14 ngày) cho SQS FIFO/EventBridge và ngưỡng cảnh báo lag hàng đợi (đề xuất >5 phút) là bao nhiêu? Ai xử lý message DLQ theo domain? Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-22): chấp nhận 14 ngày + ngưỡng cảnh báo >5 phút làm baseline — phân công xử lý theo domain vẫn chưa chốt, chưa phải xác nhận thật của Tech Lead/SRE, giữ mở. Tech Lead + SRE 2026-09-15 Thiết kế inf (retention, alerting) FAIL_e-commerce_v1.0.md §1.1 (FM-09/10), §7, §10
OQ-037 Kích thước bulkhead (connection pool riêng) cho RDS chính theo module (ghi checkout vs đọc catalog) và cho từng adapter đối tác ngoài — phụ thuộc kết quả POC-02 chưa chạy. Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-22): giữ nguyên chờ POC-02 (chưa chạy) trước khi chốt số — DBA/Tech Lead thật xác nhận sau, giữ mở. DBA + Tech Lead 2026-09-15 Cấu hình pool thi công; chống nghẽn chéo module FAIL_e-commerce_v1.0.md §3.3, §10
OQ-038 Giữ transaction DB mở xuyên suốt lời gọi đồng bộ IF-006/IF-007/008 có chấp nhận được không, hay cần tách 2 bước? Đồng thời xác nhận bộ mã lỗi mới đề xuất cho US-004 Checkout (E-CHECKOUT-0001/0002, W-CHECKOUT-0001, E-CART-0007) chưa có trong SRS/API của BA. Tech Lead + BA 2026-09-15 Transaction boundary SAD §6.1; SRS/AC US-004 (BA) FAIL_e-commerce_v1.0.md §1.2, §5, §10
OQ-039 SLA xử lý thủ công khi cả GHN và GHTK đều lỗi (AWAITING_MANUAL_FULFILLMENT) là bao lâu? Ai (CSKH/Ops) chịu trách nhiệm? PO + Ops 2026-09-15 Runbook vận hành (inf, GĐ3) FAIL_e-commerce_v1.0.md §1.1 (FM-03/04), §10
OQ-040 Có cần thêm cache nội dung Cart/CartItem vào Redis để GET /v1/cart có fallback thật khi RDS chậm không (hiện chỉ cache session/ownership, không cache nội dung giỏ)? Đồng thời xác nhận mã lỗi E-CART-0007 cho ownership check lỗi kỹ thuật (fail-closed, khác 403 thật). Bổ sung (2026-09-15, DAT §7.3): SA đã đánh giá 2 phương án (A — không cache, B — cache-aside có write-through invalidation) kèm hệ quả bằng bảng so sánh; nghiêng về Phương án B nếu Tech Lead chấp nhận độ phức tạp invalidation (chi phí hạ tầng thấp, cải thiện khả dụng đúng lúc flash sale) — chưa tự quyết, giữ nguyên mở. Tech Lead 2026-09-15 Thiết kế DAT/inf (cache strategy); mã lỗi mới cho SRS (BA) FAIL_e-commerce_v1.0.md §4, §5, §10 · DAT_e-commerce_v1.0.md §7.3
OQ-043 1 Order (cha) có đúng 1 Payment (đa seller, 1 phương thức chung, theo BR_CartCheckout §4 ERD) hay có ngoại lệ tách Payment theo OrderSeller/phương thức? (nối OQ-030 của ICD) Tech Lead + PO 2026-09-15 Mô hình payment.order_id; IF-006 request/response (ICD §3.3); order.payment_init_status DAT_e-commerce_v1.0.md §1.4.1, §2.1, §11 (ASM-35)
OQ-044 Chấp nhận Transactional Outbox pattern (outbox_event + relay poller) làm cơ chế chính thức xử lý khoảng trống "commit Order nhưng publish event thất bại" (FAIL §7) không, hay dùng job quét đối chiếu đơn giản hơn (PA-1)? Radar ước lượng ~6/10 — ADR bắt buộc, chưa viết. Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-25): chọn Transactional Outbox — yêu cầu SA viết ADR-014 (Proposed) ở lượt hoạt động adr kế tiếp trước khi coi là chốt kiến trúc chính thức; chưa phải xác nhận thật của Tech Lead, giữ mở. Tech Lead 2026-09-15 ADR mới (ADR-014) ở hoạt động adr kế tiếp; thiết kế relay ở inf DAT_e-commerce_v1.0.md §4.1
OQ-045 Công cụ quản lý migration schema — Flyway hay Liquibase (hoặc khác)? Tech Lead 2026-09-15 Quy trình CI/CD; khả năng rollback schema DAT_e-commerce_v1.0.md §8.2
OQ-046 Đọc Cart/Order có nên route sang RDS read replica (chỉ có ở kịch bản B) hay luôn đọc primary? SA đề xuất: chỉ Catalog dùng replica, Cart&Order luôn đọc primary. Tech Lead 2026-09-15 Cấu hình routing đọc ở inf; độ tươi dữ liệu GET /v1/cart (ASM-36) DAT_e-commerce_v1.0.md §7.2
OQ-047 P2 (SAD 15 CMP) không có CMP Audit & Compliance riêng như P1 (docs/05 v3) — audit trail xuyên module (RBAC_CartCheckout §5, ADR-008 §6) nên kiến trúc theo cách nào: (a) mỗi module tự ghi audit_log trong schema riêng, hay (b) thêm 1 CMP Audit tập trung? Chốt TẠM (sign 2026-09-15, DEC-25): phương án (a) — mỗi module tự ghi audit_log riêng, không thêm CMP-16 — làm baseline; chưa phải xác nhận thật của Tech Lead + Security, giữ mở. Bổ sung (2026-09-15, SEC §7): SEC chốt trường bắt buộc (actor/action/resource/correlation_id/timestamp/result), retention (10 năm cho hành động tài chính, 5 năm còn lại — đề xuất) và cơ chế append-only theo schema — vẫn theo phương án (a), giữ nguyên mở. Tech Lead + Security 2026-09-15 Danh sách CMP (không thêm CMP-16 theo hướng TẠM); ADR-001 nếu sau này đổi hướng ảnh hưởng cấu trúc tổng thể DAT_e-commerce_v1.0.md §10, §11 · SEC_e-commerce_v1.0.md §7
OQ-048 VNPay/Momo có hỗ trợ tích hợp dạng redirect thuần (không iframe/SDK nhập thẻ trên domain sàn) không — điều kiện để giữ phạm vi PCI-DSS SAQ A (ASM-39)? Tech Lead + Security (khi có người) 2026-09-15 SEC §8.1; giả định nền của ASR-002/ADR-002 SEC_e-commerce_v1.0.md §8.1, §10, §11
OQ-049 Cơ chế xác thực chữ ký/HMAC webhook cụ thể của VNPay, Momo, GHN, GHTK là gì (thuật toán, header, cách tính chữ ký)? Tech Lead (khi có tài liệu đối tác) 2026-09-15 THR-17/THR-22 (SEC); kiểm chứng ADR-004 thật SEC_e-commerce_v1.0.md §4.5, §4.6, §8.1, §11
OQ-050 Chấp nhận đề xuất PA-3 (service JWT ngắn hạn ký bởi Identity & Access) cho service-to-service authn giữa Nhóm Giao dịch ↔ Nhóm Hỗ trợ ↔ Payment (IF-006/IF-021/IF-022) không, hay chọn PA-2 (mTLS/App Mesh, cần thêm hạ tầng)? Radar ước lượng ~5 — ADR bắt buộc. Cập nhật (2026-09-15, DEC-28): Tech Lead (ký thay, ngoại lệ DEC-01) chốt TẠM hướng PA-3 làm baseline — yêu cầu SA viết ADR-015 (Proposed) ở lượt hoạt động adr kế tiếp cùng ADR-014. Giữ nguyên mở — chưa Accepted, chờ Security + Ops/SRE thật xác nhận. Tech Lead + Security + Ops/SRE 2026-09-15 ADR-015 (chưa viết) ở hoạt động adr kế tiếp; thiết kế inf cho TB3/TB4; THR-09/THR-13 SEC_e-commerce_v1.0.md §2.4, §11 · DEC_e-commerce.md DEC-28
OQ-051 Xác nhận số cụ thể cho Customer JWT: TTL access (đề xuất 15 phút), TTL refresh (đề xuất 14 ngày), cơ chế thu hồi tức thời (đề xuất denylist Redis theo jti), tần suất xoay khoá ký (đề xuất 90 ngày), rotation Guest session lúc chuyển đổi thành Customer Tech Lead 2026-09-15 Thiết kế CMP-02 (Identity & Access) khi tới lượt module đó SEC_e-commerce_v1.0.md §2, §2.1, §2.2, §11
OQ-052 Xác nhận ngưỡng account lockout theo vai trò (đề xuất: customer/seller 5 lần sai/15 phút; admin 3 lần sai/30 phút) và rate-limit login theo IP (đề xuất 10 request/phút) Tech Lead + Security 2026-09-15 THR-28/THR-31 (SEC); thiết kế CMP-02 SEC_e-commerce_v1.0.md §2.3, §5.3, §11
OQ-053 Ba trường whitelist chia sẻ cho seller (recipient_name/phone/address_line, ADR-008 PA-2) hiển thị đầy đủ hay che một phần (VD số điện thoại che 3-4 số giữa)? Security/Legal (khi có người) + PO 2026-09-15 DAT §5.2; UI hiển thị đơn hàng cho Seller (ngoài phạm vi US-002/003) SEC_e-commerce_v1.0.md §5.2, §11
OQ-054 TCO §3.2 tính "cross-region snapshot (Payment)" (~$30/A, ~$60/B) trong dòng Backup & DR — có mâu thuẫn với ADR-009 (chọn PA-1, không multi-region) không, hay đây chỉ là snapshot phụ không nằm trong cam kết RTO≤1h? Tech Lead + Ops/SRE + PO 2026-09-15 INF §5.2/§10 đối chiếu TCO; nội dung ADR-009 INF_e-commerce_v1.0.md §5.2, §10, §15
OQ-055 Xác nhận split ECS task đề xuất giữa Nhóm Giao dịch/Nhóm Hỗ trợ (A: 2/2, B: 6/4) và ngưỡng auto-scaling (CPU 60%/70%, request count) — nối OQ-026 Tech Lead + Ops/SRE 2026-09-15 INF §4.2, §10; cấu hình Terraform thật ở GĐ3 INF_e-commerce_v1.0.md §4.2, §10, §15
OQ-056 Lịch diễn tập DR thật (3 kịch bản DR-1/2/3 ở INF §5.4) là ngày nào? SA đề xuất trong vòng 2 tuần kể từ khi xác định Ops/SRE, trước khi trình AG2 — nối OQ-022 Ops/SRE 2026-09-15 Điều kiện tiên quyết ký AG2 (DEC-12) INF_e-commerce_v1.0.md §5.4, §15
OQ-057 VNPay/Momo/GHN/GHTK/Email-SMS có yêu cầu IP allowlist cho traffic outbound từ sàn không? Nếu có, cần đăng ký 2 Elastic IP NAT với từng đối tác Tech Lead (khi có tài liệu đối tác thật) 2026-09-15 INF §8.3; phối hợp hành chính với đối tác trước go-live INF_e-commerce_v1.0.md §8.3, §15
OQ-058 Chấp nhận ElastiCache kịch bản A không có replica (SPOF) hay muốn thêm 1 replica ngay (chi phí ước tính +~$92/tháng, chưa xác nhận)? Cập nhật (2026-09-15, DEC-30): Tech Lead (ký thay, ngoại lệ DEC-01) chốt TẠM hướng giữ nguyên TCO — không thêm replica ở kịch bản A, chấp nhận SPOF với hành vi fail-closed theo FAIL (không mất dữ liệu nghiệp vụ, chỉ gián đoạn dịch vụ tạm thời). Giữ nguyên mở — đây là đánh đổi chi phí/rủi ro của PO, chưa phải quyết định cuối, chờ PO xác nhận. PO + Ops/SRE 2026-09-15 INF §4.3; cấu hình ElastiCache thật ở GĐ3 INF_e-commerce_v1.0.md §4.1, §4.3, §15 · DEC_e-commerce.md DEC-30
OQ-059 Xác nhận (a) retention log CloudWatch/S3 archive, (b) tỉ lệ lấy mẫu X-Ray trace, (c) retention backup RDS (đề xuất 7 ngày, khác 35 ngày ở tài liệu P1 gốc) Tech Lead + Ops/SRE 2026-09-15 INF §6.1, §5.2; chi phí lưu trữ thực tế INF_e-commerce_v1.0.md §5.2, §6.1, §15
OQ-060 Xác nhận công cụ IaC (Terraform, đề xuất — ADR-017 ứng viên) và ngưỡng coverage unit test cho P2 (đề xuất kế thừa 70%/50% từ tài liệu P1, cần xác nhận lại) Tech Lead 2026-09-15 INF §11 (ADR-017); §7.1 pipeline INF_e-commerce_v1.0.md §7.1, §11, §15
OQ-061 Kích thước connection pool RDS theo module (ghi checkout vs đọc catalog) và pool HTTP theo từng adapter đối tác ngoài — phụ thuộc POC-02 chưa chạy — nối OQ-037 DBA + Tech Lead 2026-09-15 Cấu hình RDS parameter group thật ở GĐ3 INF_e-commerce_v1.0.md §14, §15
OQ-062 Non-prod (dev/stg) nên tách VPC riêng trong cùng account hay tách hẳn AWS account riêng (đề xuất SA: account riêng theo AWS Organizations)? Tech Lead + Ops/SRE 2026-09-15 INF §2, §3 (bảng "Non-prod") INF_e-commerce_v1.0.md §2, §3, §15
OQ-063 (nối OQ-008, không lặp lại) Đội Ops/SRE thật (nội bộ/thuê ngoài, quy mô) — chặn trực tiếp khả năng đáp ứng on-call và tần suất diễn tập DR PM/SRE 2026-09-12 (đã mở từ CTX) INF §5.4, §6.5 CTX_e-commerce_v1.0.md §7 · INF_e-commerce_v1.0.md §6.5, §15

Câu trả lời tạm (bổ sung 2026-09-12, hoạt động as-is): OQ-005 và OQ-008 ở trên chưa có xác nhận thật từ PO/PM/tài chính trong vòng chạy này. Riêng OQ-005/OQ-006 (deadline, xem dòng phía trên các mục pháp lý/vận hành) có ghi "câu trả lời tạm" tại CTX_e-commerce_v1.0.md (v1.2 trong header) §4.3, §7: tạm dùng số hồ sơ thầu (e-commerce/bid/) làm mốc tham khảo duy nhất, Confidence 🔴, cả hai giữ mở cho tới khi có số PO xác nhận thật.

Open Question đã đóng

ID Nội dung Trả lời Ngày đóng Người trả lời
OQ-029 SAD §4 nêu "22 IF-nn ứng viên" nhưng chỉ 17 ID riêng biệt xuất hiện trong nội dung — 5 IF bị bỏ sót khi viết SAD, hay con số "22" đếm nhầm? Đếm nhầm — rà toàn bộ sơ đồ Context/Container/Component (SAD §3/§4/§5) đối chiếu bảng CMP-nn (§4.1) và bảng phụ thuộc (§6.3): chỉ 17 ID thực sự xuất hiện (IF-001…009, 015…022), không có IF-010…014 ở bất kỳ đâu, không có mũi tên nào thiếu ID. Không có interface nào bị bỏ sót — không bổ sung IF mới. SAD_e-commerce_v1.0.md đã sửa "22"→"17" ở header/Change Log/Tự chấm tại v1.2 (2026-09-15). 2026-09-15 SA (qua skill sa-2-architecture, hoạt động sad, sửa lỗi theo yêu cầu người duyệt)
OQ-002 Ràng buộc "Con người" (số đội, số người, kỹ năng, ai vận hành sau go-live) chưa có thông tin — cần để biến định hướng "kiến trúc module hoá độc lập" (NFR-07) thành DRV/CON có số liệu. Dùng giả định tạm "team MVP chuẩn" ở Confidence 🔴 cho Bước 2 (CON nhóm Con người), xem DEC-02 (SA). Không phải số thật — số đội/số người/kỹ năng thật vẫn cần PM/Tech Lead xác nhận trước khi ranh giới service GĐ2 được coi là vững; nếu team thực tế khác biệt đáng kể (VD rất nhỏ so với giả định "chuẩn"), phải rà lại CON và ranh giới domain đã chia. 2026-09-12 Điều phối dự án (đại diện PO, dự án chạy thử) — ký thay, không phải PM/Tech Lead thật
OQ-009 Có chấp nhận dùng kiến trúc/stack đã đề xuất sẵn trong SAD.md/hồ sơ thầu (modular microservices ~10 service, Kafka/MSK, RDS Multi-AZ, OpenSearch, Redis) làm điểm khởi đầu cho Bước 4 (OPT) của GĐ1 SA, hay yêu cầu SA dựng phương án độc lập? Chấp nhận dùng làm điểm khởi đầu tham khảo cho một phương án ở Bước 4 — điều kiện bắt buộc: vẫn phải dựng và chấm điểm ≥1 phương án độc lập khác (không mặc định SAD.md thắng sẵn). Xem CTX_e-commerce_v1.0.md §4.3, §7.1, DEC-04 (SA). 2026-09-12 Ghi chú người duyệt (đại diện PO/điều phối dự án, dự án chạy thử) — không phải PO/Tech Lead ký trực tiếp qua tác vụ sign
OQ-011 PO + Tech Lead chọn phương án nào giữa P1 (theo SAD.md/hồ sơ thầu) và P2 (khuyến nghị SA), hay yêu cầu SA dựng thêm phương án lai? Đây là nội dung cần ký AG1 cho OPT. Chọn P2 (modular monolith + managed AWS, tách riêng Payment Service) làm nền cho Bước 5 (TCO/ARISK) và GĐ2 — có điều kiện: (1) OQ-010 — Tech Lead xác nhận đội thi công thật; (2) POC đo throughput SQS/EventBridge (ASM-07) ghi vào ARISK ở Bước 5, trước khi chốt ADR message backbone GĐ2 (OQ-012, vẫn mở). Đây không phải chữ ký AG1 toàn phần của PO + Tech Lead thật — chỉ là hướng đi tạm dưới ngoại lệ ký thay (DEC-01); OPT giữ Status Draft, Tech Lead chưa ký (OQ-004 giữ mở). Xem DEC-06 (SA). 2026-09-12 Điều phối dự án (đại diện PO, dự án chạy thử) — ký thay theo ngoại lệ DEC-01, không phải chữ ký PO/Tech Lead thật

Ghi chú

  • Sổ này dùng chung ID-space OQ-nnn với bộ BA nhưng là sổ riêng của SA (sa-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md), không ghi đè ba-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md. Khi một câu hỏi thuộc cả hai bộ (ví dụ ràng buộc BA cần SA xác nhận về kiến trúc), tham chiếu chéo bằng ID + đường dẫn, không copy nội dung.
  • Tại thời điểm khởi tạo, bộ BA của e-commerce có OQ-001..OQ-034 đang mở/đóng ở ba-output/e-commerce/00-index/OQ_e-commerce.md; sổ SA sẽ đánh số OQ-001 trở đi độc lập khi sa-1-context bắt đầu ghi câu hỏi kiến trúc đầu tiên — cần Grep cả hai sổ trước khi cấp ID mới để tránh trùng khi tham chiếu chéo.