Files
sys-analysis-design/sa-output/e-commerce/01-context/ARISK_e-commerce_v1.0.md
Canhchimlac 343ad8bbbc save
2026-09-15 16:02:30 +07:00

26 KiB
Raw Blame History

ARISK — Architecture Risk Register & POC Plan — e-commerce

Version 1.0
Date 2026-09-12
Author SA (skill sa-1-context, chế độ go, hoạt động cost-risk)
Status 🟡 Draft (duyệt từng phần — xem Approved by; chấp nhận 10 rủi ro ARISK-01…10 (mức, chủ, biện pháp) và 2 kế hoạch POC-01/POC-02 với tiêu chí PASS/FAIL viết trước ở §6; POC chưa chạy — phải xong trước ADR message backbone GĐ2; đây chưa phải AG1 toàn phần, Tech Lead/PM chưa ký thật, OQ-004 còn mở; xem "Tự chấm" §①)
Approved by PO (uỷ quyền, chế độ chạy thử): Điều phối dự án — duyệt từng phần bản v1.0 · 2026-09-12: chấp nhận 10 rủi ro ARISK-01…10, chủ sở hữu và biện pháp hạ rủi ro tương ứng (§3), và kế hoạch POC-01 (throughput SQS/EventBridge) + POC-02 (RDS gộp tải) với tiêu chí PASS/FAIL viết trước (§6). POC chưa chạy — bắt buộc chạy xong trước khi chốt ADR message backbone GĐ2. Ký thay PO theo ngoại lệ DEC-01 (SA), ghi thêm DEC-10; không phải chữ ký PO/Tech Lead thật — OQ-004 giữ mở. Confidence giữ 🔴; Status giữ 🟡 Draft — AG1 toàn phần vẫn chưa đủ điều kiện. · Tech Lead: — (chưa ký) · PM: — (chưa ký)
Source 01-context/CTX_e-commerce_v1.0.md (v1.2 trong header) §3, §4.2, §4.4, §5 ASM-01…06 · 01-context/OPT_e-commerce_v1.0.md §1, §4, §5, §8 ASM-07…09 · 01-context/TCO_e-commerce_v1.0.md §2, §8 ASM-10…15 · ba-output/e-commerce/01-discovery/RISK_CartCheckout_v1.0.md RISK-01…04, ASM-01…06 (BA — tham chiếu ID, không copy)
Scope Toàn sàn e-commerce (marketplace đa seller), trọng tâm rủi ro kiến trúc gắn với phương án đã chọn tạm thời P2 (DEC-06) và các rủi ro độc lập với lựa chọn kiến trúc nội bộ (đối tác bên ngoài, pháp lý, ngân sách, năng lực team)
Confidence 🔴 Giả định chưa xác minh — kế thừa nguyên nhân của CTX/OPT/TCO (BA chưa ký G1, AG1 GĐ1 SA chưa từng chạy, ngoại lệ gate DEC-01/03/04/05/07 tiếp tục ở DEC-08). Riêng mức độ (XS/TĐ) của từng ARISK là đánh giá kỹ thuật của SA dựa trên nguồn hiện có — sẽ điều chỉnh khi có xác nhận thật từ Tech Lead/PM/Security

Change Log

Version Date Người sửa Thay đổi ADR/DEC
1.0 2026-09-12 SA (qua skill sa-1-context, chế độ go, hoạt động cost-risk) Bản đầu — Bước 5 (phần ARISK) của sa-1-context. Lập sổ 10 rủi ro kiến trúc (ARISK-01…10), kế thừa ứng viên từ CTX §4.2/§4.4, OPT ASM-07/08/09, TCO ASM-14, và tham chiếu RISK-01…04/ASM-01…06 của BA bằng ID (không copy nội dung). Lập 2 kế hoạch POC bắt buộc (POC-01 SQS/EventBridge throughput, POC-02 RDS gộp tải) có tiêu chí pass/fail suy từ DRV-04, phải chạy xong trước khi chốt ADR message backbone ở GĐ2 (theo cam kết OQ-012/DEC-06). Tiếp tục ngoại lệ gate DEC-01/03/04/05/07, ghi thêm DEC-08. Confidence 🔴 toàn tài liệu. DEC-08
1.0 2026-09-12 PO (uỷ quyền, Điều phối dự án) — tác vụ sign/approve Duyệt từng phần bản v1.0: chấp nhận 10 rủi ro ARISK-01…10, chủ và biện pháp (§3), và kế hoạch POC-01/POC-02 với tiêu chí PASS/FAIL viết trước (§6). Không đổi nội dung chuyên môn. POC chưa chạy — phải chạy xong trước ADR message backbone GĐ2. Ký thay PO theo ngoại lệ DEC-01 (SA), ghi thêm DEC-10; không phải chữ ký PO/Tech Lead thật — OQ-004 giữ mở, Tech Lead/PM chưa ký. Confidence giữ 🔴. Status giữ 🟡 Draft — AG1 toàn phần chưa đủ điều kiện (xem "Tự chấm" §①). DEC-10

Sổ này sống suốt dự án, không đóng ở AG1. Mỗi rủi ro chỉ đóng khi có bằng chứng (kết quả POC, xác nhận hợp đồng, xác nhận bằng văn bản), không đóng vì hết hạn.


0. Ghi chú Preflight & ngoại lệ gate — tiếp nối CTX/OPT/TCO

DEC-08 (SA) — Tiếp tục chạy sa-1-context Bước 5 (phần ARISK) cho e-commerce trong khi BA vẫn chưa qua G1 và AG1 vẫn chưa từng chạy — tiếp nối DEC-01/03/04/05/07. Người dùng tái khẳng định muốn tiếp tục. Quyết định: Tiếp tục, lập sổ ARISK và kế hoạch POC với Confidence 🔴 cho mức độ đánh giá (xác suất/tác động), cho tới khi Tech Lead/PM xác nhận lại từng dòng. Người quyết: Điều phối dự án (đại diện PO, dự án chạy thử). Radar (ước lượng): ~3–4 — cùng lý lẽ như DEC-07. Hệ quả nếu không chấp nhận ngoại lệ: GĐ1 SA không đủ 4 artifact (CTX/OPT/TCO/ARISK) để audit AG1 theo đúng yêu cầu "sau lượt này GĐ1 đủ 4 artifact" của ghi chú người duyệt.


1. Tóm tắt

Mức Số lượng Đã có biện pháp cụ thể Quá hạn
🔴 Cao 6 (ARISK-01,02,03,05,06,07) 5/6 (trừ ARISK-07 — chờ OQ-005) 0 (sổ mới lập)
🟠 Trung bình 3 (ARISK-04,08,09) 3/3 0
🟡 Thấp 1 (ARISK-10) 1/1 0

Ba rủi ro cần chú ý nhất tuần này: ARISK-01 (throughput SQS/EventBridge — chặn ADR message backbone GĐ2 theo OQ-012), ARISK-02 (RDS gộp tải — chặn DAT GĐ2), ARISK-06 (residency NĐ13/2023 — chặn DAT/INF GĐ2, người phủ quyết muộn nhất theo GUIDE.md).

2. Cách chấm mức

Tác động thấp Tác động vừa Tác động lớn (lệch tiến độ >4 tuần, vượt ngân sách, không đáp ứng DRV Must)
Xác suất cao 🟠 🔴 🔴
Xác suất vừa 🟡 🟠 🔴
Xác suất thấp 🟡 🟡 🟠

3. Sổ rủi ro

ID Rủi ro Nguồn XS TĐ Mức Biện pháp hạ rủi ro Chủ Hạn Trạng thái
ARISK-01 SQS/EventBridge (P2, thay Kafka/MSK) chưa được đo throughput thật cho luồng OrderPlaced/PaymentConfirmed ở tải đỉnh flash sale — nếu không đủ, luồng đặt hàng nghẽn đúng lúc doanh thu cao nhất Hiệu năng — kế thừa ASM-07 (OPT §8) Vừa Lớn 🔴 POC-01 (§6) — đo throughput thật trước khi chốt ADR message backbone GĐ2 Tech Lead Trước ADR message backbone GĐ2 (OQ-012) Mở
ARISK-02 1 cụm RDS PostgreSQL chính (schema-per-module, P2) chưa đo tải ghi/đọc gộp cho toàn bộ module ngoại trừ Payment — nếu quá tải, mọi module (Catalog/Cart/Seller/Commission…) cùng bị ảnh hưởng vì chung 1 instance Hiệu năng — kế thừa ASM-08 (OPT §8) Vừa Lớn 🔴 POC-02 (§6) — load test trước khi chốt DAT GĐ2 Tech Lead/DBA Trước DAT GĐ2 Mở
ARISK-03 VNPay/Momo chưa có sandbox/hợp đồng thật; xác nhận thanh toán qua webhook chưa xác minh khả thi gần thời gian thực — đơn hàng có thể kẹt "chờ thanh toán" dù tiền đã thu Phụ thuộc ngoài — kế thừa CTX §4.2, RISK-02 (BA), ASM-01 (BA) Vừa Lớn 🔴 Đàm phán sandbox VNPay/Momo sớm (trước GĐ2 ICD); thiết kế job đối soát bù (reconciliation) — đã có trong SAD.md §3.4, kế thừa nguyên trạng, xác minh lại khi có sandbox thật Tech Lead (đàm phán) + PO (ưu tiên lịch) Trước GĐ2 kết thúc (ICD) Mở
ARISK-04 GHN/GHTK chưa có sandbox/hợp đồng thật; cơ chế fallback chéo (GHN→GHTK) chưa kiểm chứng hoạt động đúng giữa hai API khác nhau Phụ thuộc ngoài — kế thừa CTX §4.2, phần liên quan RISK-04 (BA), ASM-02 (BA) Vừa Vừa 🟠 Xin tài liệu API + sandbox trước GĐ2 ICD; viết integration test riêng cho luồng fallback (đã định hướng ở docs/sections/09-van-hanh-kiem-thu.md §9.1.2 "trọng tâm rủi ro cao") Tech Lead Trước GĐ2 ICD Mở
ARISK-05 Đội thi công thật chưa xác nhận kinh nghiệm production với Kafka/MSK/OpenSearch/EKS (OQ-010) — ảnh hưởng trực tiếp nếu POC-01 fail và phải bổ sung Kafka/MSK cho hot-path (kiến trúc lai theo OPT §1) Con người — kế thừa CTX §4.4 Cao Vừa 🔴 Tech Lead xác nhận năng lực đội thật (OQ-010); nếu thiếu kinh nghiệm — thuê chuyên gia tư vấn ngắn hạn cho riêng giai đoạn triển khai Kafka/MSK nếu POC-01 fail (không phải "sẽ theo dõi") Tech Lead Trước khi chốt ADR message backbone GĐ2 Mở
ARISK-06 Chia sẻ PII (địa chỉ, SĐT người nhận) cho seller khi tách đơn chưa được rà soát theo NĐ13/2023; residency dữ liệu (ap-southeast-1) chưa được đại diện Pháp chế xác nhận Tuân thủ — kế thừa CTX ASM-04, RISK-03 (BA), OQ-007 Vừa Lớn 🔴 PO chỉ định đại diện Pháp chế/Bảo mật (OQ-007); SA chuẩn bị danh sách trường PII chia sẻ cho seller để người đó rà soát trước khi chốt DAT/INF GĐ2 PO (chỉ định người) → Legal/Security (rà soát) Trước GĐ2 (DAT/INF), chậm nhất trước go-live Mở
ARISK-07 Ngân sách vận hành 3 năm thật (TCO §1: 11,2–19,1 tỷ VND tuỳ phương án/kịch bản) chưa được PO/tài chính xác nhận có đủ khả năng chi trả hay không — con số duy nhất PO từng thấy (~3,76 tỷ) chỉ là chi phí xây dựng Chi phí — kế thừa CON-01, OQ-005, TCO §1 Cao Lớn 🔴 Trình TCO đầy đủ (đã lập) cho PO/tài chính; nếu ngân sách thật thấp hơn nhiều, loại bớt cấu phần hạ tầng nặng (đã có phương án P2 rẻ hơn P1 làm phương án dự phòng "cắt giảm") PO/tài chính Trước khi ký AG1 Mở (biện pháp = trình số liệu; chưa có xác nhận ngân sách nên chưa "đã hạ")
ARISK-08 Đội vận hành (Ops/SRE) sau go-live chưa xác nhận nội bộ hay thuê ngoài, quy mô bao nhiêu người (OQ-008) — ảnh hưởng cả khả năng đạt DRV-05 (99.9% uptime) lẫn chi phí TCO (ASM-14, dòng nhạy cảm nhất) Con người — kế thừa CON-05/08 Vừa Vừa 🟠 PM/SRE xác nhận số người thật trước GĐ2 (OQ-008); tạm dùng giả định 2 FTE (ASM-14) làm mốc thiết kế INF/on-call ban đầu, sẽ điều chỉnh khi có số thật PM/SRE Trước khi chốt INF GĐ2 Mở
ARISK-09 Cảnh báo tự động estimate.computed.json.crosscheck: effort WBS (42,48 MM) lệch 54,47% so với UCP (27,5 MM), vượt ngưỡng 25% — dấu hiệu ước lượng effort xây dựng chưa ổn định, có thể ảnh hưởng cả tiến độ lẫn TCO §6 Chi phí/ước lượng Vừa Vừa 🟠 Nhà thầu/PM giải thích chênh lệch tại mục C1 hồ sơ thầu (đã có lý giải sơ bộ: mật độ hạng mục kỹ thuật xuyên suốt cao hơn UCP phản ánh được); Tech Lead xác nhận lại effort WBS-03/05/06 (3 hạng mục XL/high risk) độc lập trước khi ký hợp đồng PM/Tech Lead Trước khi chốt hợp đồng thi công Mở
ARISK-10 Email/SMS Provider và ngân hàng đối tác payout chưa chốt cụ thể (SAD.md §3.4 tự ghi "chưa chốt") — ảnh hưởng cả ICD GĐ2 lẫn TCO §4 (OQ-016) Phụ thuộc ngoài Thấp Vừa 🟡 PO/PM chọn nhà cung cấp cụ thể trước GĐ2 ICD; không chặn Bước 4/5 của GĐ1 vì đây không phải luồng giao dịch lõi (DRV-01) PM Trước GĐ2 ICD Mở

Trạng thái: Mở · Đang hạ · Đã đóng (kèm bằng chứng) · Đã chấp nhận (kèm ai chấp nhận)

4. Rà sáu nguồn rủi ro (checklist)

Nguồn Câu hỏi Trả lời Sinh ARISK nào
Công nghệ mới Có ai trong team từng chạy production cái này chưa? Chưa xác nhận cho Kafka/MSK/OpenSearch/EKS (OQ-010); SQS/EventBridge/ECS Fargate là công nghệ managed phổ biến hơn, rủi ro thấp hơn nhưng chưa đo throughput trong ngữ cảnh này ARISK-01, ARISK-05
Phụ thuộc bên ngoài Bên kia có SLA không? Ta có phương án khi họ hỏng/đổi/ngừng? VNPay/Momo/GHN/GHTK: chưa sandbox/hợp đồng thật, chưa có SLA xác nhận; Email/SMS/ngân hàng: chưa chọn nhà cung cấp ARISK-03, ARISK-04, ARISK-10
Dữ liệu Migration có rollback được không? Dữ liệu bẩn tới mức nào? Không áp dụng — greenfield (CTX §4.1), không có dữ liệu cũ để migrate (không sinh ARISK — ghi nhận N/A trong "Ngoài phạm vi")
Hiệu năng Con số throughput/latency lấy từ bài đo hay từ suy đoán? Suy đoán/giả định (ASM-07/08 của OPT) — chưa có bài đo thật ARISK-01, ARISK-02
Con người Người duy nhất biết hệ thống cũ có còn ở công ty không? Không áp dụng (greenfield, không có hệ thống cũ); nhưng đội vận hành/thi công thật chưa xác nhận ARISK-05, ARISK-08
Chi phí Khoản nào tăng phi tuyến theo tải? Egress CDN và RDS scale-up (§3 TCO) tăng theo tải nhưng đã mô hình hoá 2 kịch bản; ngân sách 3 năm thật chưa xác nhận đủ hay không ARISK-07, ARISK-09

5. Rủi ro đã chấp nhận

Chưa có rủi ro nào được chính thức chấp nhận (cần người có thẩm quyền ký) ở lượt chạy này. ARISK-06 (residency NĐ13/2023) là ứng viên gần nhất nếu Legal/Security sau này xác nhận ap-southeast-1 đủ đáp ứng — khi đó chuyển dòng này xuống bảng dưới kèm chữ ký thật, không tự đóng bằng đánh giá của SA (D10).

ID Rủi ro Vì sao chấp nhận Ai ký · ngày Dấu hiệu cảnh báo sớm Kế hoạch dự phòng
(trống)

6. Kế hoạch POC

ARISK-01/ARISK-02 là rủi ro 🔴 chưa chứng minh được — bắt buộc POC theo decision-radar.md §6 (quyết định "kiểu kiến trúc tổng thể"/"đồng bộ hay bất đồng bộ" đạt radar ≥ 8 ở DEC-06 cần POC trước khi ADR GĐ2 chuyển Accepted). Tiêu chí pass/fail viết trước khi làm.

POC-01 — Throughput SQS/EventBridge cho luồng đặt hàng

Hạ rủi ro ARISK-01
Câu hỏi cần trả lời SQS FIFO (per-seller message group) + EventBridge có xử lý được ≥ 100 message/giây bền vững (payload ~2KB, giống OrderPlaced/PaymentConfirmed) mà không mất message và độ trễ chấp nhận được không?
Tiêu chí PASS Thông lượng sustained ≥ 100 msg/s trong 30 phút liên tục; p99 độ trễ publish→consume ≤ 2 giây; 0 message mất; EventBridge fan-out tới ≥ 5 consumer rule không lag quá 5 giây. (Cơ sở con số: DRV-04 đỉnh ~15.000 đơn/giờ × ~5 event/đơn ≈ 21 event/giây trung bình; thiết kế biên an toàn ×5 cho burst ⇒ ngưỡng 100 msg/s)
Tiêu chí FAIL Thông lượng sustained < 100 msg/s, hoặc p99 > 2 giây, hoặc có message mất, hoặc lag > 5 giây kéo dài > 5 phút liên tục
Phạm vi Chỉ đo throughput/latency/độ tin cậy message — không đo chi phí (đã có ở TCO), không đo tích hợp với Payment Service thật (dùng giả lập payload)
Thời lượng tối đa 5 ngày làm việc — dừng khi hết thời lượng dù chưa xong, báo cáo kết quả dở dang
Ai làm Tech Lead + 1 DevOps
Môi trường AWS ap-southeast-1 (SQS FIFO + EventBridge thật, không giả lập), payload JSON ~2KB theo schema OrderPlaced dự kiến, load generator k6/artillery

Kết quả (điền sau khi chạy)

Ngày chạy (chưa chạy — theo OQ-012, POC phải xong trước ADR message backbone GĐ2)
Kết quả đo —
PASS / FAIL —
Điều bất ngờ phát hiện được —
Quyết định rút ra ⟶ sẽ tham chiếu ADR message backbone GĐ2 (sa-2-architecture)

POC-02 — RDS PostgreSQL gộp chịu tải ghi/đọc kết hợp (P2)

Hạ rủi ro ARISK-02
Câu hỏi cần trả lời 1 cụm RDS chính (giả định db.r6g.xlarge Multi-AZ, TCO §3.2) có đáp ứng đủ tải ghi (checkout) + đọc (catalog) gộp cho các module ngoài Payment ở tải đỉnh flash sale không?
Tiêu chí PASS Đồng thời ~15.000 đơn/giờ (ghi) + ~150.000 truy vấn catalog/giờ (đọc, ước ×10 tải ghi) trong 30 phút liên tục: p95 write latency (checkout) ≤ 300ms, p95 read latency (catalog) ≤ 200ms (khớp NFR-01 của docs/sections/09 §9.1.4), CPU RDS < 75%, connection pool không bị exhaust
Tiêu chí FAIL Vượt một trong các ngưỡng trên, hoặc xuất hiện lỗi connection/timeout do exhaust pool
Phạm vi Chỉ đo tải DB gộp — không đo chịu lỗi/failover (đã có kịch bản chaos riêng ở docs/sections/09 §9.1.4 NFR-03, thuộc GĐ3)
Thời lượng tối đa 5 ngày làm việc
Ai làm Tech Lead/DBA
Môi trường Staging cấu hình instance class thật (db.r6g.xlarge Multi-AZ), dataset synthetic quy mô tương đương Năm 1 (TCO §2 kịch bản A: ~50GB, 300.000 SKU)

Kết quả (điền sau khi chạy)

Ngày chạy (chưa chạy — cần trước khi chốt DAT GĐ2)
Kết quả đo —
PASS / FAIL —
Điều bất ngờ phát hiện được —
Quyết định rút ra ⟶ sẽ tham chiếu DAT/ADR liên quan ở GĐ2

🔴 POC fail vẫn phải ghi lại đầy đủ — nếu POC-01 fail: bổ sung Kafka/MSK riêng cho hot-path đặt hàng (kiến trúc lai, theo điều kiện đã nêu ở OPT §1), không chuyển hẳn sang P1. Nếu POC-02 fail: tách read replica/DB riêng cho Catalog/Search sớm hơn dự kiến, cập nhật TCO (chi phí hạ tầng P2 tăng, tiệm cận P1 cho phần đó — đã cảnh báo ở TCO §3.3 cuối).

7. Rủi ro đã đóng

ID Rủi ro Đóng ngày Bằng chứng
(chưa có — sổ mới lập)

8. Open Questions

ID Câu hỏi Hỏi ai Từ ngày Chặn gì
OQ-013 Xác nhận đơn giá AWS ap-southeast-1 ước tính ở TCO §3.1 (ASM-11) bằng AWS Pricing Calculator thật hoặc báo giá đại lý AWS tại VN — chênh lệch bao nhiêu so với ước tính? Tech Lead/DevOps + tài chính 2026-09-12 Độ tin cậy TCO toàn bộ; ngân sách hạ tầng INF GĐ2 phải khớp (D9)
OQ-014 Biểu phí giao dịch VNPay/Momo thật (theo % hay phí cố định) và GMV (tổng giá trị giao dịch) dự kiến năm 1 là bao nhiêu, để tính NL-03 trong TCO? PO/tài chính + đàm phán với VNPay/Momo 2026-09-12 TCO §4 (hiện chưa tính được khoản này)
OQ-015 Biểu phí API GHN/GHTK theo hợp đồng thật là bao nhiêu (NL-05)? PM (đàm phán hợp đồng vận chuyển) 2026-09-12 TCO §4, ARISK-04
OQ-016 Nhà cung cấp Email/SMS cụ thể (SES/SNS hay SendGrid/Twilio hay nhà cung cấp nội địa) là gì, biểu phí bao nhiêu (NL-04)? PM/Tech Lead 2026-09-12 TCO §4, ARISK-10, ICD GĐ2
OQ-017 Báo giá pentest ứng dụng hàng năm + ASV scan hàng quý (phạm vi PCI-DSS SAQ A) từ nhà cung cấp thật là bao nhiêu (NL-07)? PO/Security (khi có người) 2026-09-12 TCO §4

Nhắc: cùng với OQ-005/006/007/008/010/011/012 (còn mở, xem 00-index/OQ_e-commerce.md), năm câu hỏi mới ở trên hoàn thiện bức tranh input còn thiếu cho TCO/ARISK. Sau lượt này, GĐ1 SA đã đủ 4 artifact (CTX/OPT/TCO/ARISK) để audit AG1 — nhưng tự chấm cho thấy AG1 vẫn chưa đủ điều kiện ký chính thức (xem Tự chấm ở cuối mỗi artifact); cần PO + Tech Lead xử lý các OQ chặn trước khi ký.


Tự chấm

① Bảng tự chấm Gate AG1 (workflow.md §2, cập nhật cuối cùng của GĐ1)

# Tiêu chí ☐/✅ Ghi chú
1 CTX có DRV-nn ✅ CTX §2
2 CTX có CON-nn ✅ (với lưu ý) CTX §3
3 CTX mô tả hiện trạng as-is ✅ (với lưu ý) CTX §4
4 OPT có ≥2 phương án, chấm điểm, nêu phương án bị loại ✅ OPT §4/§5
5 TCO có chi phí 3 năm, ≥2 kịch bản tải ✅ TCO_e-commerce_v1.0.md toàn bộ
6 ARISK có rủi ro cao kèm chủ + biện pháp ✅ §3 — ARISK-01,02,03,05,06,07 mức 🔴, mỗi cái có chủ + biện pháp cụ thể (POC, đàm phán sandbox, chỉ định người rà soát pháp lý) — không có biện pháp "sẽ theo dõi"
7 Rủi ro cao chưa chứng minh được có kế hoạch POC ✅ §6 — POC-01 (SQS/EventBridge), POC-02 (RDS gộp tải), mỗi cái có tiêu chí PASS/FAIL viết trước khi làm, thời lượng tối đa, ai làm, môi trường

Kết luận tự chấm AG1 (toàn GĐ1): 7/7 tiêu chí đủ về cấu trúc — GĐ1 SA hoàn tất đủ 4 artifact bắt buộc (CTX, OPT, TCO, ARISK) theo đúng artifact-map.md. Vẫn chưa đủ điều kiện để PO + Tech Lead ký AG1 chính thức vì: (a) BA chưa ký G1 thật cho BRIEF_CartCheckout (OQ-001 còn mở); (b) nhiều con số nền (CON-01/02/05, đơn giá AWS, đội vận hành) vẫn ở mức 🔴 giả định/tham khảo, chưa được PO/PM/Tech Lead xác nhận bằng số thật; (c) hai POC bắt buộc (POC-01, POC-02) chưa chạy — chỉ mới có kế hoạch. Khuyến nghị trình tự trước khi ký: (1) PO/PM trả lời OQ-005 (ngân sách) và OQ-008 (đội vận hành) bằng số thật; (2) Tech Lead trả lời OQ-010 (năng lực team); (3) chạy POC-01/POC-02, cập nhật kết quả vào ARISK §6; (4) khi đó AG1 mới có đủ bằng chứng để ký thay vì "trông hợp lý" (đúng tinh thần workflow.md §2: "Gate kiến trúc khác gate BA ở một điểm: không ký được bằng trông hợp lý").

② Checklist D1–D12 (design-rules.md)

# Mục ☐/✅ Ghi chú
D1 Một ADR một quyết định N/A Không có ADR trong tài liệu này
D2 Không NFR định tính N/A Không chứa QAS
D3 Nêu phương án bị loại + lý do N/A Không áp dụng cho sổ rủi ro (đã có ở OPT §5)
D4 Sơ đồ khai báo mức + legend N/A Không có sơ đồ mới
D5 Interface có chủ/contract N/A Chưa tới ICD
D6 Phụ thuộc ngoài process có timeout/retry 🟡 Một phần §3 ARISK-03/04 kế thừa nguyên trạng timeout/retry đề xuất từ SAD.md §3.4 (VNPay/Momo 10s, GHN/GHTK 8s) — chưa kiểm chứng sandbox thật, ghi rõ trạng thái
D7 Một chủ sở hữu dữ liệu N/A Chưa tới DAT
D8 Ràng buộc có FIT hoặc nhãn khuyến nghị N/A Chưa tới AGD/FIT
D9 Con số hạ tầng quy ra tiền + nguồn N/A Đã xử lý ở TCO; ARISK không lặp lại con số
D10 Không quyết định thay người có thẩm quyền ✅ Mọi rủi ro cần quyết định của PO/Security (ngân sách, chấp nhận rủi ro residency) đều ghi ở dạng ARISK + OQ kèm biện pháp đề xuất, không tự chấp nhận thay (§5 "Rủi ro đã chấp nhận" còn trống — đúng, vì chưa ai ký)
D11 Có mục "Ngoài phạm vi" + ASM-nn ✅ (tham chiếu) Không tạo ASM mới riêng — tham chiếu ASM-04/07/08 (CTX/OPT) và ASM-10…15 (TCO) theo đúng nguyên tắc "không copy, chỉ tham chiếu ID" (artifact-map.md §7); mục dữ liệu/migration ghi rõ N/A ở §4 (greenfield)
D12 Câu quy định thẩm quyền sơ đồ vs văn bản ☐ (Thiếu — sổ rủi ro dạng bảng, không có sơ đồ, nên không bắt buộc câu này; ghi nhận để nhất quán với các artifact khác nếu cần)

③ Danh sách OQ mở kèm người phải trả lời, chặn gì

Xem bảng đầy đủ §8 (OQ-013…017, mới) cộng sổ 00-index/OQ_e-commerce.md (OQ-001, 003, 004, 005, 006, 007, 008, 010, 012 còn mở). Hai câu chặn trực tiếp việc chạy POC: OQ-010 (năng lực team — ảnh hưởng quyết định có cần POC-01 hay không nếu team đã có kinh nghiệm) và OQ-012 (đã đóng có điều kiện — POC phải chạy trước ADR message backbone GĐ2, xem DEC-06).

Nhắc cuối GĐ1: AG1 cần PO + Tech Lead ký (điền Approved by vào header OPT, xem workflow.md §2) trước khi chạy /sa-2-architecture. Bốn điều kiện ra khỏi GĐ1 theo GUIDE.md: (1) bảng tự chấm AG1 toàn ✅ (đạt về cấu trúc, chưa đạt về nội dung đã xác nhận); (2) PO và Tech Lead điền Approved by thật vào OPT (chưa — vẫn là ký thay theo ngoại lệ); (3) mọi ARISK mức cao có chủ + biện pháp cụ thể (đạt); (4) POC-01/POC-02 đã chạy xong, kết quả ghi vào ARISK (chưa — mới có kế hoạch). Còn thiếu (2) và (4) trước khi coi AG1 là qua thật.