PROCESS — Quy trình AS-IS / TO-BE — <Tên quy trình>
|
|
| Version |
1.0 |
| Date |
YYYY-MM-DD |
| Author |
(skill ba-2-analysis) |
| Status |
🟡 Draft |
| Approved by |
— |
| Source |
BRIEF_… v1.0 · ELICITATION_… |
| Scope |
|
Change Log
| Version |
Date |
Người sửa |
Thay đổi |
CR |
1. Phạm vi quy trình
|
|
| Tên quy trình |
|
| Điểm bắt đầu |
(sự kiện gì kích hoạt) |
| Điểm kết thúc |
(kết quả gì thì coi là xong) |
| Tần suất |
(mỗi ngày / mỗi giao dịch / cuối tháng…) |
| Khối lượng |
(bao nhiêu lượt mỗi kỳ) |
| Vai trò tham gia |
|
PHẦN A — AS-IS (hiện trạng)
A1. Sơ đồ luồng
Quy ước hình dạng (không tô màu — xem diagram-rules.md §3):
| Hình |
Cú pháp |
Nghĩa |
| Bo tròn |
(["…"]) |
Bắt đầu / kết thúc |
| Chữ nhật |
["…"] |
Bước xử lý |
| Thoi |
{"…"} |
Điểm quyết định |
| Khung đôi |
[["…"]] |
Ngoài hệ thống / làm thủ công |
Đánh dấu bằng tiền tố trong nhãn: ⚠️ P1 · điểm đau · 🔁 làm lại · 📄 file thủ công.
🔴 ID node (A1, D1) phải khớp cột # của bảng A2 — đó là thứ nối sơ đồ với bảng (W13).
A2. Bảng chi tiết từng bước
| # |
Bước |
Ai làm |
Input |
Output |
Công cụ |
⏱ Thời gian |
Ghi chú |
| A1 |
|
|
|
|
|
|
|
| A2 |
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thời gian một lượt: … · Số người liên quan: …
Cột ⏱ Thời gian là cột chỉ ra chỗ đáng tự động hoá. Không có nó thì TO-BE chỉ là ý kiến.
A3. Điểm đau
| ID |
Bước |
Vấn đề |
Tần suất |
Hậu quả đo được |
→ RQ |
| P1 |
A3 |
|
|
|
RQ-0nn |
A4. Đường tắt / cách làm ngoài quy trình
Chỗ người ta lách quy trình. Mỗi đường tắt là một nhu cầu hệ thống chưa đáp ứng — đây
là spec ẩn, đừng bỏ qua.
| # |
Ai làm |
Làm gì ngoài quy trình |
Vì sao phải làm vậy |
Ẩn ý về yêu cầu |
| 1 |
|
(vd: giữ file Excel riêng) |
|
|
A5. Ngoại lệ
| # |
Ca ngoại lệ |
Tần suất |
Hiện xử lý thế nào |
Ai xử lý |
TO-BE có xử lý? |
| E1 |
|
…/tháng |
|
|
☐ |
🔴 Mọi dòng ở đây phải có câu trả lời ở cột cuối. Ngoại lệ bị bỏ quên ở GĐ2 sẽ quay lại
thành defect ở UAT.
A6. Hệ thống & dữ liệu đang dùng
| Hệ thống |
Vai trò trong quy trình |
Ai quản trị |
Dữ liệu liên quan |
PHẦN B — TO-BE (đề xuất)
B1. Sơ đồ luồng
Đánh dấu mỗi bước bằng tiền tố trong nhãn: 🆕 MỚI · 🔄 ĐỔI · ⬜ GIỮ NGUYÊN.
Bước ➖ BỎ không vẽ trong sơ đồ TO-BE — nó nằm ở bảng B4, vì vẽ một bước không còn tồn
tại sẽ gây hiểu nhầm.
Đặt cạnh nhau để so sánh: sơ đồ A1 và B1 dùng chung quy ước hình dạng, nên mở hai mục
cạnh nhau là thấy ngay bước nào biến mất và bước nào thêm vào.
B2. Bảng chi tiết từng bước
| # |
Bước |
Loại |
Ai làm |
Input |
Output |
Hệ thống |
⏱ Dự kiến |
US |
| B1 |
|
🆕 |
|
|
|
|
|
US-0nn |
Tổng thời gian dự kiến: … (so với AS-IS: …)
B3. Đối chiếu điểm đau → cách xử lý
Bảng bắt buộc. Mỗi điểm đau ở A3 phải có một dòng.
| Điểm đau |
Bước TO-BE xử lý |
Cách xử lý |
Hiệu quả kỳ vọng |
Nếu không xử lý: lý do |
| P1 |
B2 |
|
|
|
Điểm đau không có bước nào xử lý ⇒ hoặc TO-BE thiếu, hoặc nằm ngoài phạm vi — ghi rõ ở
cột cuối, không để trống.
B4. Bước bị bỏ — ai làm thay
| Bước AS-IS bỏ đi |
Việc đó giờ ai/cái gì làm |
Xác nhận bởi |
B5. Bước mới — ai có thời gian làm
| Bước mới |
Ai làm |
Thêm bao nhiêu thời gian/ngày |
Đã hỏi người đó chưa |
🔴 Bước mới đổ việc lên một vai trò đã quá tải là lý do phổ biến khiến hệ thống đúng spec
mà không ai dùng.
B6. Thay đổi với người dùng
| Vai trò |
Trước |
Sau |
Cần đào tạo gì |
Mức kháng cự dự kiến |
2. Open Questions
| ID |
Câu hỏi |
Hỏi ai |
Từ ngày |
Chặn gì |
3. Ngoài phạm vi
- Thiết kế màn hình → GĐ3
SRS
- Quy tắc chi tiết →
BR_…md
- Phân quyền →
RBAC_…md