102 lines
3.6 KiB
Markdown
102 lines
3.6 KiB
Markdown
# QLOG — Clarification Log — <PROJECT / US-id>
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| **Version** | *(cập nhật liên tục, tăng 0.1 mỗi lần thêm mục)* |
|
|
| **Cập nhật** | YYYY-MM-DD |
|
|
| **Author** | <BA> (skill ba-4-delivery-support) |
|
|
| **Scope** | |
|
|
|
|
> 🔴 **Mọi câu trả lời cho dev/QA phải nằm ở đây.** Trả lời miệng hoặc qua chat rồi để đó
|
|
> là cách chắc chắn nhất khiến ba tháng sau không ai biết vì sao hệ thống hành xử như vậy.
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 1. Bảng theo dõi
|
|
|
|
| ID | Ngày hỏi | Người hỏi | Câu hỏi (tóm tắt) | Loại | Người trả lời | Ngày trả lời | Tài liệu đã sửa | Trạng thái |
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
| Q-001 | | Dev A | | 2 | BA | | SRS v1.1 §2.3.3 | ✅ Đã đóng |
|
|
| Q-002 | | QA B | | 3 | PO | — | — | 🔴 Quá hạn 4 ngày |
|
|
|
|
**Bốn loại câu hỏi:**
|
|
|
|
| Loại | Mô tả | Ai trả lời được | Hạn mục tiêu | Có phải sửa tài liệu |
|
|
|---|---|---|---|---|
|
|
| 1 | Spec đã nói rõ, người hỏi chưa đọc thấy | BA — trích dẫn đích danh | Trong ngày | ❌ Không |
|
|
| 2 | Spec nói mơ hồ, hiểu được hai cách | BA — làm rõ | 1 ngày | ✅ **Bắt buộc** |
|
|
| 3 | Spec không nói gì | PO / Tech Lead | 2 ngày | ✅ **Bắt buộc** |
|
|
| 4 | Spec nói sai | PO → thành `CR` | 2 ngày | ✅ **Bắt buộc, qua CR** |
|
|
|
|
🔴 Ba loại sau đều phải sửa tài liệu. Trả lời cho một dev mà không sửa spec nghĩa là người
|
|
tiếp theo sẽ hỏi lại đúng câu đó.
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 2. Chi tiết
|
|
|
|
### Q-001
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| **Ngày hỏi** | |
|
|
| **Người hỏi** | |
|
|
| **Kênh** | Chat / Họp / PR comment |
|
|
| **Liên quan** | US-011 · SCR-03 · F04 · AC-05 |
|
|
| **Loại** | 2 — spec mơ hồ |
|
|
| **Chặn gì** | Dev đang chờ để code màn hình form |
|
|
|
|
**Câu hỏi (nguyên văn):**
|
|
> "…"
|
|
|
|
**Câu trả lời:**
|
|
> *(dứt khoát — không "có thể", không "tuỳ")*
|
|
|
|
**Nguồn của câu trả lời:**
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| Trích dẫn | `SRS_US011_v1.0.md` §2.3.3, dòng F04 |
|
|
| Hoặc: ai quyết định | STK-01, ngày… → `DEC-nn` |
|
|
|
|
**Hành động kèm theo:**
|
|
|
|
| # | Việc | Tài liệu | Version | Trạng thái |
|
|
|---|---|---|---|---|
|
|
| 1 | Làm rõ mô tả F04 | `SRS_US011` | v1.0 → v1.1 | ☐ |
|
|
| 2 | Cập nhật RTM | `RTM_…` | | ☐ |
|
|
| 3 | Báo cho Dev B và QA (đang dùng bản cũ) | — | | ☐ |
|
|
|
|
**Nếu chưa trả lời được:**
|
|
|
|
| | |
|
|
|---|---|
|
|
| Đã tạo | `OQ-0nn` |
|
|
| Người phải trả lời | |
|
|
| Hạn | |
|
|
| **Phương án tạm cho dev** | *(kèm cảnh báo rõ: đây là tạm, có thể phải sửa lại)* |
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 3. Câu hỏi lặp lại
|
|
|
|
*Cùng một câu hỏi từ ≥2 người ⇒ tài liệu có vấn đề ở chỗ đó, không phải người hỏi có vấn đề.*
|
|
|
|
| Câu hỏi | Số lần được hỏi | Mục tài liệu liên quan | Đã sửa để không ai hỏi nữa |
|
|
|---|---|---|---|
|
|
| | | | ☐ |
|
|
|
|
Đây là nguồn cải tiến chất lượng đặc tả tốt nhất — ghi lại và mang vào bài học ở GĐ5.
|
|
|
|
## 4. Thống kê
|
|
|
|
| Chỉ số | Giá trị | Ý nghĩa |
|
|
|---|---|---|
|
|
| Tổng câu hỏi | | |
|
|
| Loại 1 (spec đã nói rõ) | | Cao ⇒ tài liệu khó tra cứu, cần mục lục/chỉ mục tốt hơn |
|
|
| Loại 2 (mơ hồ) | | Cao ⇒ vi phạm quy tắc W2, cần viết chặt hơn |
|
|
| Loại 3 (không nói) | | Cao ⇒ đặc tả thiếu phạm vi, rà lại checklist G3 |
|
|
| Loại 4 (sai) | | Cao ⇒ GĐ2 hiểu sai nghiệp vụ |
|
|
| Thời gian trả lời trung bình | | |
|
|
| Đang quá hạn | | 🔴 nếu > 0 |
|